Từ khóa: nhân hóa; tạo hình nhân vật; phim hoạt hình đồng thoại; hoạt hình Việt Nam; mỹ thuật học.

Abstract: This article examines the art of anthropomorphism in the visual design of characters in Vietnamese fable animation through three case studies: Kitten, The adventures of the golden bee and Cricket: The adventure to Muddy hamlet. From an art historical perspective, the study argues that anthropomorphism should be understood not merely as a narrative or dialogic device but as a mode of visual character construction, realized through body form, facial features, expressions, movement, color, volume, setting, and character development. The three films are selected as representative examples of different historical periods and modes of expression: early black-and-white animation, 2D television animation, and contemporary 3D animation. The analysis demonstrates that anthropomorphism in Vietnamese fable animation operates by balancing the biological traits of animals with human expressive qualities. As a result, characters such as the kitten, the bee, and the cricket retain their species identity while simultaneously becoming subjects endowed with emotions, individuality, social relationships, and the capacity for growth. The article concludes that the art of anthropomorphism plays a crucial role in fostering visual empathy, conveying educational values, and shaping the aesthetic identity of Vietnamese fable animation.

Keywords: anthropomorphism; character design; Vietnamese fable animation; Vietnamese animation; art history.

 

bai Nga.jpg
Phim hoạt hình "Dưới bóng cây" - Nguồn: Colory

1. Mở đầu

Phim hoạt hình đồng thoại là một dòng phim quan trọng của hoạt hình Việt Nam, trong đó động vật, côn trùng, đồ vật hay cây cối được nhân hóa thành những nhân vật có cảm xúc, lời nói, hành vi và quan hệ xã hội. Nhờ đó, phim không chỉ tạo nên thế giới nghệ thuật hấp dẫn đối với trẻ em mà còn truyền tải các giá trị giáo dục như tình bạn, lòng dũng cảm, sự trung thực, tinh thần cộng đồng và ý thức sống hài hòa với thiên nhiên. Trong dòng phim này, nhân hóa là phương thức biểu đạt trung tâm, nhưng trước hết là vấn đề của nghệ thuật tạo hình. Một nhân vật chỉ thực sự trở thành chủ thể đồng thoại khi hình thể, khuôn mặt, biểu cảm, chuyển động, màu sắc và mối quan hệ với bối cảnh được tổ chức để thể hiện đời sống tâm lý và tính cách. Từ góc độ mỹ thuật học, tạo hình nhân hóa là sự cân bằng giữa đặc điểm sinh học của loài vật và dấu hiệu biểu cảm của con người; sự cân bằng này quyết định khả năng vừa giữ được căn tính loài, vừa tạo sự đồng cảm với khán giả.

Bài viết lựa chọn ba trường hợp: Mèo con, Cuộc phiêu lưu của Ong Vàng và Dế Mèn: Cuộc phiêu lưu tới Xóm Lầy Lội. Ba tác phẩm không nhằm đại diện đầy đủ cho toàn bộ lịch sử hoạt hình đồng thoại Việt Nam, mà được xem như các lát cắt tiêu biểu cho ba dạng thức nhân hóa khác nhau: lối tạo hình đen trắng giản dị ở giai đoạn đầu, thế giới côn trùng 2D tươi sáng và hoạt hình 3D đương đại giàu hình khối, chất liệu, bản sắc văn hóa.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp phân tích hình thức theo hướng mỹ thuật học, kết hợp đọc gần các chi tiết tạo hình trong từng phim. Trọng tâm không phải là kể lại cốt truyện, mà là khảo sát cách nhân vật được kiến tạo bằng ngôn ngữ tạo hình. Khung phân tích gồm bảy yếu tố: loại hình nhân vật và đặc điểm loài; hình thể và mức độ cách điệu; biểu cảm; chuyển động; màu sắc, đường nét, hình khối; quan hệ nhân vật - bối cảnh; hành vi và tiến trình phát triển nhân vật. Khung này được dùng như công cụ thao tác để đọc các trường hợp cụ thể, không nhằm định nghĩa lại khái niệm nhân hóa (xem bảng 1).

bieu van nga.jpg
Bảng 1: Khung phân tích nghệ thuật tạo hình nhân vật nhân hóa

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Nhân hóa trong tạo hình nhân vật Mèo con

Trong Mèo con, nhân vật trung tâm được xây dựng từ hình tượng con mèo - một loài vật gần gũi với không gian gia đình, đời sống nông thôn và tâm lý tiếp nhận của trẻ em. Mèo con không được tạo hình như một con vật thuần túy, mà như một chủ thể thiếu nhi trong thế giới đồng thoại: nhỏ bé, non nớt, tò mò, biết sợ hãi, biết mắc lỗi và có khả năng trưởng thành.

Về hình thể, nhân vật được tạo hình theo hướng giản lược và cách điệu. Các dấu hiệu nhận dạng loài mèo như tai nhọn, râu, đuôi dài và thân hình nhỏ vẫn được giữ lại, nhưng được xử lý mềm mại để tăng khả năng biểu cảm. Phần đầu có tỉ lệ lớn so với thân, gần như trở thành trung tâm thị giác của nhân vật. Khuôn mặt có cấu trúc đơn giản: hai tai nhọn tạo đường viền nhận dạng loài mèo, trong khi má và mõm được làm mềm, không sắc cạnh. Đôi mắt phóng đại, sáng và chiếm diện tích lớn giúp cảm xúc trở nên dễ đọc; mũi, miệng và râu được giản lược, nhường trọng tâm biểu đạt cho ánh mắt, khẩu hình và tư thế cơ thể.

Biểu cảm là yếu tố nổi bật trong quá trình nhân hóa Mèo con. Khi nhìn thấy chuột, nhân vật bộc lộ sự sợ hãi qua đôi mắt mở to, miệng há hốc, cơ thể co lại hoặc lùi về sau. Ở cảnh ngửi thấy mùi con gián, biểu cảm chuyển sang sắc thái ghê tởm và khó chịu, thể hiện qua nét mặt nhăn lại, động tác hắt xì và phản ứng cơ thể đột ngột. Trong cảnh nói chuyện với ông Cóc, Mèo con có biểu cảm hơi hống hách; đến cảnh chiến đấu với con rắn, biểu cảm chuyển sang tức giận và quyết liệt, với mắt thu hẹp, miệng mím, thân thể căng lên. Những biến đổi này cho thấy nhân vật không chỉ là một con vật biết chuyển động, mà là một chủ thể có đời sống tâm lý rõ ràng.

Về đường nét và hình khối, Mèo con được tạo hình bằng những mảng đơn giản, rõ ràng, ít chi tiết thừa. Trong ngôn ngữ phim đen trắng, sự phân mảng sáng - tối trên cơ thể, đặc biệt ở đầu, lưng, tai, mắt và đuôi, giúp nhân vật nổi bật trên nền bối cảnh. Chuyển động của Mèo con cũng kết hợp giữa đặc điểm sinh học và dấu hiệu nhân hóa: nhân vật vẫn giữ các hành vi chạy nhảy, vờn bắt, rình, cào và phản ứng nhanh, nhưng đồng thời có những cử chỉ như giơ chân trước khi nói chuyện, hướng thân về phía đối tượng, thay đổi ánh mắt và tư thế đầu để biểu lộ thái độ. Chân trước vì vậy không chỉ là bộ phận vận động của loài mèo, mà còn trở thành phương tiện giao tiếp gần với bàn tay con người.

Quan hệ giữa nhân vật và bối cảnh góp phần củng cố hiệu quả nhân hóa. Không gian chính của phim là môi trường gia đình nông thôn quen thuộc với sân nhà, căn bếp, nền gạch, thân cau, chổi, nồi, chum vại và các vật dụng sinh hoạt. Trong nhiều khuôn hình, Mèo con hiện lên nhỏ bé bên cạnh đồ vật hoặc trước các mảng không gian rộng, qua đó nhấn mạnh trạng thái non nớt, yếu thế và chưa trưởng thành. Đặc biệt, căn bếp được tổ chức như một cộng đồng đồng thoại thu nhỏ, nơi các đồ vật như chổi, nồi có nét mặt, thái độ và vai trò riêng. Không gian sinh hoạt vì vậy trở thành môi trường đạo đức, nơi Mèo con học cách ứng xử và trưởng thành.

Tóm lại, Mèo con cho thấy một lối nhân hóa giản dị nhưng hiệu quả. Nhân vật giữ “chất mèo” qua hình dáng, dáng đi, đuôi, râu và các hành vi vờn bắt, rình, cào, chạy nhảy; đồng thời được trao “tính người” qua đôi mắt phóng đại, khẩu hình, tư thế cơ thể và chuỗi biểu cảm sợ hãi, tò mò, hống hách, tức giận, quyết tâm. Đây là dạng nhân hóa tiêu biểu của hoạt hình Việt Nam giai đoạn đầu: cô đọng, dễ hiểu, giàu biểu cảm và hướng mạnh tới chức năng giáo dục thiếu nhi.