Năm nay, bầu cử diễn ra trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, yêu cầu quản trị quốc gia hiện đại hơn, gần dân hơn, hiệu quả hơn; đồng thời cũng đặt ra đòi hỏi cao hơn về kỷ cương, minh bạch, năng lực hành động và bản lĩnh chính trị của đội ngũ đại biểu. Những điểm mới về tiến độ, quy trình, và ứng dụng công nghệ không chỉ nhằm “làm nhanh hơn”, mà nhằm “làm đúng hơn, sạch hơn, tin cậy hơn”. Và quan trọng nhất, kỳ vọng của cử tri năm nay không dừng ở lời hứa, mà đi thẳng vào kết quả.

1. Ý nghĩa của bầu cử - khi lá phiếu là “điểm tựa” của niềm tin và động lực phát triển

Có những sự kiện, ta có thể nhìn bằng con mắt thủ tục: đúng ngày, đúng quy trình, đúng văn bản. Nhưng có những sự kiện, nếu chỉ nhìn bằng thủ tục, ta sẽ bỏ lỡ cái hồn của nó. Bầu cử đại biểu Quốc hội và HĐND chính là một sự kiện như thế. Ở đó, lá phiếu không chỉ là một tờ giấy hợp lệ; nó là dấu ấn cụ thể nhất của quyền làm chủ, là sợi dây nối giữa Nhà nước và Nhân dân, là “tín hiệu chính trị” rõ ràng mà mỗi công dân gửi tới bộ máy công quyền.

Năm nay, ý nghĩa ấy càng trở nên đậm nét, bởi bầu cử diễn ra trong bối cảnh đất nước đang bước vào một chặng đường phát triển mới, với nhiều yêu cầu mới. Một mặt, chúng ta đứng trước cơ hội lớn: nền kinh tế hội nhập sâu hơn; chuyển đổi số diễn ra nhanh hơn; các ngành công nghiệp mới, trong đó có công nghiệp văn hóa, đang mở ra không gian tăng trưởng; cải cách thể chế được thúc đẩy mạnh mẽ hơn; tinh thần “lấy người dân làm trung tâm” không còn là khẩu hiệu, mà là tiêu chuẩn của hiệu quả chính sách. Mặt khác, thách thức cũng rất rõ: biến động địa - chính trị, cạnh tranh quốc tế gay gắt, sức ép an ninh phi truyền thống, khoảng cách thụ hưởng giữa các vùng miền, đòi hỏi nâng cao chất lượng dịch vụ công, và đặc biệt là yêu cầu xây dựng một nền quản trị hiện đại, minh bạch, liêm chính, phản ứng nhanh trước vấn đề mới.

Trong bối cảnh đó, bầu cử không chỉ nhằm “chọn người”, mà còn là cơ hội để “chọn cách làm”: chọn một tinh thần hành động mới cho Quốc hội và chính quyền địa phương; chọn một chuẩn mực mới về trách nhiệm, kỷ luật và hiệu quả; chọn một phong cách đại biểu gần dân hơn, hiểu dân hơn và dám chịu trách nhiệm hơn.

Với Quốc hội, nhiệm kỳ 2026–2031 sẽ là nhiệm kỳ tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng đồng bộ, hiện đại; nâng chất lượng giám sát tối cao; thúc đẩy cải cách thể chế; tháo gỡ điểm nghẽn phát triển; bảo đảm quyền con người, quyền công dân; và đặc biệt là kiến tạo môi trường để văn hóa, giáo dục, khoa học - công nghệ, đổi mới sáng tạo trở thành nguồn lực nội sinh. Quốc hội không chỉ là nơi “thông qua luật” mà phải là nơi “mở đường” cho phát triển, bảo vệ lợi ích chính đáng của Nhân dân, và nâng đỡ những lĩnh vực cần tầm nhìn dài hạn, như văn hóa, con người, giáo dục, y tế, an sinh.

Với Hội đồng nhân dân, ý nghĩa lại càng gần gũi: HĐND là nơi quyết định nhiều vấn đề trực tiếp liên quan tới đời sống thường nhật của người dân: ngân sách địa phương, quy hoạch, đầu tư công, thiết chế văn hóa, trường lớp, trạm y tế, hạ tầng xã hội, chính sách đối với nhóm yếu thế… Nói cách khác, nếu Quốc hội định hình “đường đi lớn” của quốc gia, thì HĐND quyết định chất lượng “con đường nhỏ” dẫn tới từng khu dân cư, từng thôn xóm, từng gia đình. Bầu cử HĐND vì thế không phải “phần phụ” của bầu cử Quốc hội, mà là một phần thiết yếu của quyền làm chủ ở cơ sở – nơi chất lượng quản trị được cảm nhận bằng những điều rất cụ thể: thủ tục có phiền hà không, trường có gần không, bệnh viện có quá tải không, văn hóa cơ sở có còn “sống” không, tiếng nói của dân có được lắng nghe không.

Và có một ý nghĩa nữa không thể bỏ qua: bầu cử là “bài kiểm tra niềm tin” của xã hội. Khi cử tri đi bầu với tâm thế tự nguyện, chủ động, có hiểu biết, có cân nhắc, nghĩa là niềm tin vào thể chế và tương lai đang được nuôi dưỡng. Ngược lại, nếu bầu cử chỉ diễn ra như một thủ tục hành chính, lá phiếu sẽ mất đi sức sống tinh thần của nó. Bởi vậy, bầu cử năm nay cần được nhìn như một dịp củng cố đồng thuận xã hội, nâng cao văn hóa chính trị, và lan tỏa tinh thần công dân: quyền đi đôi với trách nhiệm; niềm tin đi đôi với giám sát; lựa chọn đi đôi với đòi hỏi kết quả.

anh minh hoa bai BHS.jpg
Nhiều khu dân cư ở Hà Nội tổ chức sinh hoạt chuyên đề, phổ biến thông tin về danh sách ứng cử viên, thời gian và địa điểm bỏ phiếu, bảo đảm mọi cử tri đều nắm rõ và sẵn sàng tham gia - Ảnh: VGP

2. Những điểm mới – nâng chuẩn minh bạch, kỷ cương và hiệu quả

Điểm mới thường dễ bị hiểu theo nghĩa hẹp: thay đổi một vài mốc thời gian, rút ngắn một vài bước. Nhưng nếu chỉ nhìn như vậy, ta sẽ không thấy điều quan trọng: những đổi mới trong kỳ bầu cử năm nay phản ánh một yêu cầu quản trị lớn hơn – yêu cầu xây dựng một quy trình bầu cử chặt chẽ hơn, minh bạch hơn, hiện đại hơn, và phù hợp hơn với đời sống số.

Trước hết, có điểm mới về tiến độ và nhịp độ tổ chức. Khi thời điểm bầu cử được điều chỉnh sớm hơn so với thông lệ trước đây, và một số khâu trong quy trình được rút ngắn, điều này đòi hỏi hệ thống chính trị vận hành với kỷ luật cao hơn, phối hợp liên thông tốt hơn, tránh hình thức, tránh chủ quan. Rút ngắn thời gian không có nghĩa là rút ngắn chất lượng; ngược lại, càng ít thời gian càng phải tăng chuẩn chuẩn bị. Đây là phép thử của năng lực điều hành và tổ chức: làm sao để từng bước vẫn đúng luật, đúng nguyên tắc, đúng dân chủ, nhưng không sa vào kéo dài thủ tục; làm sao để thông tin đến cử tri kịp thời, đầy đủ, dễ hiểu; làm sao để công tác hiệp thương, giới thiệu ứng cử, tiếp xúc cử tri, vận động bầu cử… diễn ra thực chất chứ không chỉ “đủ hồ sơ”.

Điểm mới thứ hai là ứng dụng công nghệ thông tin và dữ liệu mạnh hơn trong các khâu quản trị bầu cử. Nếu trước đây, công tác lập danh sách cử tri, theo dõi biến động, tổng hợp báo cáo… phụ thuộc nhiều vào phương thức thủ công, thì nay xu hướng số hóa giúp tăng độ chính xác, giảm sai sót, giảm trùng lặp, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi hơn cho những công dân học tập, làm việc xa nơi cư trú. Trong một xã hội di động, có hàng triệu người dịch chuyển theo công việc và học tập, việc quản trị bầu cử bằng dữ liệu chính là cách để bảo đảm quyền bầu cử của công dân không bị “kẹt” bởi địa lý và thủ tục.

Tuy nhiên, công nghệ không tự động tạo ra dân chủ. Công nghệ chỉ là công cụ. Điều quyết định vẫn là nguyên tắc: dữ liệu phải chuẩn; quy trình phải minh bạch; bảo mật phải đặt lên hàng đầu; và trách nhiệm giải trình phải rõ ràng. Khi sử dụng công nghệ, điều cử tri cần nhất không phải là những khẩu hiệu “bầu cử số”, mà là câu trả lời cho các câu hỏi cụ thể: thông tin của tôi có được bảo vệ không? danh sách cử tri có chính xác không? có cơ chế nào để người dân kiểm tra, phản ánh sai sót không? có ai chịu trách nhiệm nếu dữ liệu sai hoặc lộ lọt thông tin không? Đó là những câu hỏi rất chính đáng, và trả lời được những câu hỏi ấy chính là cách để đổi mới kỹ thuật trở thành nâng cấp niềm tin.

Điểm mới thứ ba, quan trọng không kém, là yêu cầu ngày càng cao về chất lượng đại biểu và tính thực chất của đại diện. Trong bối cảnh mới, đại biểu không thể chỉ “đủ tiêu chuẩn” trên giấy tờ, mà phải “đủ năng lực hành động” trong thực tiễn. Quốc hội và HĐND nhiệm kỳ mới sẽ đối diện những vấn đề phức tạp hơn: từ cải cách thể chế, chuyển đổi số, quản trị đô thị, biến đổi khí hậu, đến các vấn đề xã hội nhạy cảm như an sinh, giáo dục, y tế, việc làm, chênh lệch thụ hưởng văn hóa, bảo vệ nhóm yếu thế. Đại biểu vì thế cần cả năng lực chuyên môn, khả năng đối thoại chính sách, kỹ năng giám sát, bản lĩnh phản biện, và đặc biệt là sự liêm chính.

Điểm mới thứ tư nằm ở kỳ vọng tăng cường công khai, minh bạch thông tin ứng cử viên theo cách dễ tiếp cận hơn với cử tri. Khi đời sống truyền thông thay đổi, cử tri có nhu cầu nắm thông tin nhanh hơn, đa chiều hơn, sâu hơn. Vì vậy, việc cung cấp thông tin ứng cử viên không nên chỉ dừng ở lý lịch tóm tắt theo mẫu, mà cần hướng tới giúp cử tri hiểu được “họ sẽ làm gì” và “họ chịu trách nhiệm thế nào” trước cử tri. Một ứng cử viên có thể nói hay, viết hay, nhưng điều cử tri cần là cam kết có thể đo lường, là chương trình hành động bám sát vấn đề địa phương, là năng lực theo đuổi đến cùng một kiến nghị, một dự án, một chính sách vì lợi ích chung.

Và điểm mới cuối cùng, mang tính tinh thần: bầu cử trong kỷ nguyên số đặt ra yêu cầu bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và giữ vững bản lĩnh chính trị trong không gian thông tin mở. Mạng xã hội làm cho thông tin lan nhanh, nhưng cũng làm cho tin giả, xuyên tạc, kích động lan nhanh. Vì vậy, “an toàn bầu cử” không chỉ là an ninh trật tự ở điểm bỏ phiếu, mà còn là an toàn thông tin, an toàn niềm tin. Đây là trách nhiệm chung của cả hệ thống: từ cơ quan quản lý, cơ quan truyền thông, đến mỗi công dân. Dân chủ không thể bền vững nếu không có nền tảng nhận thức đúng và văn hóa chính trị lành mạnh.

3. Kỳ vọng của cử tri – từ “đại biểu của dân” đến “đại biểu làm được việc”

Mỗi kỳ bầu cử đều mang theo kỳ vọng. Nhưng kỳ vọng năm nay có một sắc thái rất rõ: cử tri không chỉ mong “được lắng nghe”, mà mong “được giải quyết”. Không chỉ mong “đại biểu gần dân”, mà mong “đại biểu làm được việc”. Không chỉ mong “đúng quy trình”, mà mong “đúng người, đúng việc, đúng trách nhiệm”.

Kỳ vọng đầu tiên là chất lượng đại diện phải thực chất hơn. Người dân, ở mọi vùng miền, đều có những nỗi lo rất cụ thể: giá cả, việc làm, trường lớp, bệnh viện, an sinh, môi trường, an toàn thực phẩm, văn hóa ứng xử, và cả những vấn đề tưởng như “mềm” nhưng lại ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng sống: không gian văn hóa công cộng, sân chơi cho trẻ em, không gian sáng tạo cho thanh niên, đời sống tinh thần của người cao tuổi, cơ hội tiếp cận văn hóa của người khuyết tật và nhóm yếu thế. Một đại biểu tốt là người có thể biến những điều cụ thể đó thành câu hỏi chính sách, thành kiến nghị có cơ sở, thành giám sát có trọng tâm, thành luật pháp và quyết sách có hiệu quả.

Kỳ vọng thứ hai là tăng cường kỷ cương và năng lực giám sát. Quốc hội và HĐND không chỉ quyết định, mà còn phải theo dõi đến cùng. Cử tri mong thấy những lời hứa được “đóng gói” thành kế hoạch, lộ trình, và có kiểm đếm kết quả. Ai làm, làm đến đâu, vì sao chậm, trách nhiệm thuộc về ai – đó là logic quản trị hiện đại mà cử tri ngày càng đòi hỏi. Khi giám sát mạnh, niềm tin sẽ mạnh; khi giám sát lỏng, niềm tin sẽ mòn. Sự tôn nghiêm của nghị trường, suy cho cùng, không nằm ở lời lẽ, mà nằm ở hiệu lực: nói đi đôi với làm; chất vấn đi đôi với theo dõi; cam kết đi đôi với kiểm chứng.

Kỳ vọng thứ ba là đổi mới tư duy phát triển theo hướng lấy con người làm trung tâm, lấy văn hóa làm nền tảng. Nhiệm kỳ 2026-2031 không thể chỉ chạy theo tăng trưởng con số, mà phải theo đuổi chất lượng phát triển: xã hội an toàn hơn, công bằng hơn, nhân văn hơn; văn hóa được coi trọng đúng nghĩa như sức mạnh nội sinh; giáo dục khai mở năng lực công dân; y tế hướng tới chăm sóc toàn diện; chính sách xã hội không để ai bị bỏ lại phía sau. Cử tri cần một Quốc hội biết mở đường cho những cải cách lớn, và một HĐND biết chăm lo cho những nhu cầu rất gần: làm sao để người dân “sống tốt hơn” chứ không chỉ “có thêm”.

Kỳ vọng thứ tư là minh bạch và liêm chính phải trở thành chuẩn mực. Thời đại số khiến mọi thứ dễ bị soi chiếu hơn, nhưng cũng dễ bị tổn thương hơn. Một sai sót nhỏ cũng có thể trở thành khủng hoảng truyền thông. Vì vậy, điều bền vững nhất vẫn là liêm chính. Liêm chính không chỉ là không tham nhũng; liêm chính là sống đúng với lời hứa, đặt lợi ích công lên trên lợi ích riêng, và dám chịu trách nhiệm. Một nền dân chủ lành mạnh cần những đại biểu không chỉ “đại diện”, mà còn “nêu gương”.

Cuối cùng, kỳ vọng quan trọng nhất nằm ở chính cử tri. Bầu cử không chỉ là việc của ứng cử viên hay cơ quan tổ chức bầu cử. Bầu cử là việc của mỗi công dân. Cử tri càng hiểu biết, càng cân nhắc, càng có trách nhiệm, thì chất lượng đại biểu càng cao, chất lượng quản trị càng tốt. Nói cách khác, bầu cử là một quá trình giáo dục công dân rất lớn: dạy chúng ta biết trân trọng quyền của mình, dạy chúng ta biết lựa chọn dựa trên lý trí và trách nhiệm, dạy chúng ta biết giám sát và phản hồi sau bầu cử. Nếu chỉ “đi bầu cho xong”, lá phiếu sẽ cạn ý nghĩa. Nhưng nếu mỗi người coi lá phiếu là sự gửi gắm tương lai của gia đình mình, cộng đồng mình, đất nước mình, thì bầu cử sẽ trở thành nguồn năng lượng tinh thần mạnh mẽ cho phát triển.

Bầu cử năm nay, vì thế, không chỉ là sự kiện chính trị, mà là một dấu mốc của niềm tin và khát vọng. Là lúc Nhân dân khẳng định quyền làm chủ bằng hành động cụ thể. Là lúc bộ máy công quyền tự làm mới mình bằng kỷ cương, minh bạch và trách nhiệm. Và là lúc chúng ta cùng nhắc nhau: dân chủ không tự đến, dân chủ được kiến tạo mỗi ngày - bắt đầu từ chính lá phiếu của từng công dân, và được bảo vệ bằng sự liêm chính, năng lực và tinh thần phụng sự của những người được Nhân dân lựa chọn.