Một kỳ họp đầu nhiệm kỳ, nhưng không phải là một điểm khởi đầu thông thường

Mỗi kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội đều có một ý nghĩa đặc biệt, bởi đó là lúc bộ máy quyền lực nhà nước cao nhất bắt đầu một nhiệm kỳ mới, xác lập nhân sự, sắp xếp tổ chức, đặt nền móng cho phương hướng hành động trong 5 năm tới. Nhưng Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI còn đặc biệt hơn thế. Nó diễn ra chỉ ít lâu sau khi Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng kết thúc thành công, với phương châm “Đoàn kết – Dân chủ – Kỷ cương – Đột phá – Phát triển”, và với một tinh thần rất rõ: đất nước đã bước sang một giai đoạn mới, nơi khát vọng phát triển phải được chuyển hóa thành năng lực quản trị, thành thể chế, thành hiệu quả thực thi. 

Trong ý nghĩa đó, kỳ họp này không chỉ là sự tiếp nối về mặt hiến định của nhiệm kỳ mới, mà còn là khâu nối giữa đường lối chính trị của Đại hội XIV với chương trình hành động lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề quan trọng của đất nước. Nói cách khác, đây là thời điểm mà tinh thần của Đại hội phải bắt đầu đi vào cấu trúc quyền lực nhà nước, đi vào thiết kế thể chế, đi vào cách tổ chức bộ máy, và đi vào những nghị quyết có sức nặng thật sự đối với đời sống quốc gia. Bởi một kỷ nguyên mới không thể chỉ được gọi tên bằng diễn ngôn. Nó chỉ thực sự bắt đầu khi được bảo đảm bằng luật pháp, bằng cơ chế vận hành, bằng con người đủ năng lực gánh vác sứ mệnh mới.

Chính vì vậy, nhìn vào dự kiến nội dung Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI, có thể thấy rất rõ ba tầng ý nghĩa đan xen: kiện toàn bộ máy để bảo đảm sự ổn định và thông suốt; hoàn thiện thể chế để đáp ứng yêu cầu phát triển trong giai đoạn mới; và xác lập những định hướng chiến lược 5 năm đầu tiên của nhiệm kỳ Quốc hội khóa XVI. Đây là một kỳ họp mở đầu, nhưng đồng thời cũng là một kỳ họp có tính phát lệnh, phát tín hiệu và phát động cho cả nhiệm kỳ. 

khai mac ky hop thu 10 quoc hoi khoa xv 19.jpg
Một phiên họp  Quốc hội khóa XV - Ảnh tư liệu minh họa

Kiện toàn nhân sự cấp cao: Khởi đầu của trách nhiệm, không chỉ là sắp xếp tổ chức

Theo chương trình, một phần rất quan trọng của kỳ họp là phát biểu của lãnh đạo Đảng, tổng kết cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội khóa XVI và đại biểu Hội đồng nhân dân các cấp nhiệm kỳ 2026–2031, xác nhận tư cách đại biểu Quốc hội, và tiến hành hàng loạt quyết định nhân sự cấp cao của Nhà nước. Quốc hội sẽ bầu Chủ tịch Quốc hội, Chủ tịch nước, Thủ tướng Chính phủ, các Phó Chủ tịch Quốc hội, các Ủy viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội, người đứng đầu Hội đồng Dân tộc, các Ủy ban của Quốc hội, Chánh án Tòa án nhân dân tối cao, Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao, đồng thời xem xét cơ cấu tổ chức của Chính phủ và phê chuẩn các thành viên Chính phủ.

Nhưng nếu chỉ nhìn đây là thủ tục đầu nhiệm kỳ thì sẽ là chưa đủ. Điều đáng nói hơn là: trong bối cảnh hiện nay, câu chuyện nhân sự không dừng ở “đúng quy trình” hay “đủ cơ cấu”, mà phải gắn với yêu cầu rất cao về năng lực kiến tạo phát triển, năng lực điều hành trong môi trường thay đổi nhanh, năng lực phối hợp liên ngành, liên cấp, và đặc biệt là năng lực tổ chức thực hiện. Bối cảnh sau Đại hội XIV đặt ra một đòi hỏi mới: đội ngũ lãnh đạo của bộ máy nhà nước không chỉ quản lý công việc thường ngày, mà phải thực sự trở thành lực lượng dẫn dắt cải cách, tháo gỡ điểm nghẽn và biến chủ trương thành kết quả đo đếm được trong đời sống người dân. Tinh thần “đột phá” của Đại hội chỉ có thể đi vào thực tiễn khi được gắn với một đội ngũ dám nghĩ, dám làm, dám chịu trách nhiệm và biết hành động vì lợi ích chung.

Kỳ họp thứ Nhất vì thế là lúc Quốc hội phát đi một thông điệp rất quan trọng về chuẩn mực nhân sự của nhiệm kỳ mới. Đó phải là chuẩn mực của bản lĩnh, của trách nhiệm công vụ, của đạo đức chính trị, nhưng đồng thời cũng phải là chuẩn mực của tư duy cải cách và năng lực thích ứng với một đất nước đang bước vào giai đoạn phát triển với những yêu cầu cao hơn hẳn trước đây. Một bộ máy mới chỉ thật sự có ý nghĩa khi nó vận hành tốt hơn, gần dân hơn, minh bạch hơn, hiệu quả hơn và biết lấy hạnh phúc của người dân làm thước đo cuối cùng. Đó mới là điều cử tri chờ đợi ở những quyết định nhân sự của nhiệm kỳ này.

Kỳ họp của thể chế: Khi chương trình lập pháp phải đi trước một bước cho phát triển

Một điểm rất đáng chú ý của kỳ họp này là ngay từ đầu nhiệm kỳ, Quốc hội đã dành dung lượng lớn cho công tác lập pháp. Theo dự kiến, Quốc hội sẽ xem xét, thông qua 8 dự án luật và 1 nghị quyết quy phạm pháp luật; 5 nhóm nội dung về kinh tế - xã hội, tài chính, ngân sách, giám sát và các vấn đề quan trọng khác; ngoài ra có 9 nhóm nội dung các cơ quan gửi báo cáo để đại biểu Quốc hội nghiên cứu. Trong đó có những nội dung rất quan trọng như Luật Hộ tịch (sửa đổi), Luật Thủ đô (sửa đổi), Luật Tiếp cận thông tin (sửa đổi), Luật Tín ngưỡng, tôn giáo (sửa đổi), cùng một số luật sửa đổi, bổ sung trong các lĩnh vực công chứng, trợ giúp pháp lý, cơ quan đại diện ở nước ngoài, thi đua khen thưởng.

Việc một kỳ họp đầu nhiệm kỳ tập trung sớm vào công tác lập pháp cho thấy một chuyển động tích cực trong tư duy Quốc hội: không chờ bộ máy ổn định rồi mới tính đến sửa luật, mà nhận thức rất rõ rằng chính thể chế mới là nền tảng cho bộ máy vận hành hiệu quả. Trong bối cảnh Đại hội XIV nhấn mạnh yêu cầu đột phá về thể chế, tư duy quản trị và năng lực thực thi, thì chương trình lập pháp đầu nhiệm kỳ chính là nơi Quốc hội thể hiện rõ nhất vai trò kiến tạo. Một Quốc hội mạnh không chỉ là Quốc hội giám sát tốt hay quyết định đúng, mà còn là Quốc hội biết nhìn ra những điểm nghẽn trong luật pháp để sửa từ gốc, sửa kịp thời, sửa vì tương lai phát triển của đất nước.

Ở đây, Luật Thủ đô (sửa đổi) theo trình tự thủ tục rút gọn là một ví dụ rất đáng chú ý. Hà Nội không chỉ là trung tâm hành chính – chính trị quốc gia, mà còn là nơi hội tụ văn hiến, sáng tạo, kết nối vùng và lan tỏa các mô hình phát triển mới. Việc sửa đổi luật này ngay tại đầu nhiệm kỳ cho thấy nhận thức ngày càng rõ rằng, muốn Thủ đô phát triển tương xứng, không thể chỉ trông vào quyết tâm chính trị hay nỗ lực hành chính thông thường, mà phải có thiết kế thể chế đủ mạnh, đủ linh hoạt, đủ tầm nhìn dài hạn. Điều đó cũng phản ánh đúng tinh thần chung của giai đoạn mới: nơi nào có vai trò đầu tàu, nơi đó càng phải được trao cơ chế phù hợp để phát huy trách nhiệm và năng lực kiến tạo.

Tương tự, việc sửa đổi Luật Tiếp cận thông tin, Luật Hộ tịch, Luật Tín ngưỡng, tôn giáo cũng đều gắn với những chuyển động lớn của đất nước hiện nay. Đó là yêu cầu quản trị hiện đại, nhà nước số, dữ liệu dân cư, quyền công dân, minh bạch hóa hoạt động công quyền, và bảo đảm tốt hơn các quyền, nhu cầu chính đáng của người dân trong một xã hội ngày càng đa dạng, mở rộng và vận động nhanh. Một kỳ họp đầu nhiệm kỳ mà đã bàn ngay tới các luật liên quan trực tiếp đến chất lượng phục vụ người dân, chất lượng quản trị và quyền con người, đó là một tín hiệu đáng mừng. Nó cho thấy thể chế không còn được nhìn như khuôn khổ cứng nhắc, mà đang được đặt trở lại đúng vị trí của nó: động lực cho phát triển và nền tảng của niềm tin xã hội. 

Từ chính quyền địa phương 3 cấp sang 2 cấp: Kỳ họp của sự thích ứng thể chế và năng lực giám sát mới

Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI gắn liền với bối cảnh một cải cách rất lớn đã được triển khai: tổ chức chính quyền địa phương theo mô hình 2 cấp. Luật Tổ chức chính quyền địa phương số 72/2025/QH15 được Quốc hội khóa XV thông qua ngày 16/6/2025, quy định hệ thống đơn vị hành chính được tổ chức thành 2 cấp: cấp tỉnh và cấp xã, phường, đặc khu; các cơ quan trung ương cũng đã nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm vận hành thông suốt, không gián đoạn, đẩy mạnh phân cấp, phân quyền và tăng tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của chính quyền địa phương, nhất là cấp cơ sở.

Điều đó làm cho Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI mang thêm một trọng trách mới. Đây không chỉ là kỳ họp của bộ máy ở Trung ương, mà còn là kỳ họp phải đặt nền cho một cách thức giám sát, lập pháp và quyết định chính sách phù hợp với cấu trúc quản trị mới của đất nước. Khi chính quyền địa phương chuyển sang 2 cấp, nhiều vấn đề sẽ phát sinh: phân định thẩm quyền thế nào cho rõ; cơ chế ngân sách và đầu tư công ra sao để địa phương có dư địa hành động mà vẫn bảo đảm kỷ luật tài chính; cơ chế giám sát của Quốc hội và Hội đồng nhân dân cần đổi mới thế nào để không bị “xa dân” khi một tầng nấc hành chính đã được tinh giản; và quan trọng hơn, làm sao để cấp xã, phường thực sự trở thành cấp gần dân, sát dân, giải quyết việc cho dân nhanh hơn chứ không chỉ là một sự thay đổi trên sơ đồ tổ chức.

Ở phương diện này, kỳ họp đầu tiên của Quốc hội khóa XVI cần được nhìn như nơi khởi phát một tư duy nghị trường mới. Quốc hội không thể chỉ giám sát theo lối cũ trong một bộ máy đã thay đổi. Khi quản trị địa phương thay đổi, cơ chế kiểm soát quyền lực, cơ chế phân bổ nguồn lực, cơ chế lắng nghe tiếng nói cử tri cũng phải thích ứng. Quốc hội khóa XVI sẽ phải chú trọng hơn nữa đến giám sát thực thi, giám sát phân cấp, giám sát chất lượng phục vụ công, giám sát năng lực của bộ máy cơ sở. Đây là thách thức, nhưng cũng là cơ hội để Quốc hội tiến gần hơn tới mô hình một cơ quan đại diện hiện đại, sâu sát thực tiễn, và phản ứng chính sách nhanh hơn với những vấn đề nảy sinh từ cuộc sống.

Những nghị quyết 5 năm: Bản đồ phát triển của đất nước trong giai đoạn 2026–2030

Nếu nhân sự là điều kiện để bộ máy vận hành, lập pháp là điều kiện để thể chế thông suốt, thì các nghị quyết về kế hoạch 5 năm chính là bản đồ phát triển của quốc gia trong giai đoạn trước mắt. Theo dự kiến nội dung kỳ họp, Quốc hội sẽ xem xét, thông qua Nghị quyết về kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội 5 năm giai đoạn 2026–2030, kế hoạch tài chính 5 năm quốc gia, kế hoạch vay và trả nợ công giai đoạn 2026–2030, kế hoạch đầu tư công trung hạn giai đoạn 2026–2030, đồng thời xem xét các báo cáo về kết quả thực hiện kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội và ngân sách trong năm 2025 và những tháng đầu năm 2026.

Đây là phần việc có ý nghĩa chiến lược đặc biệt. Bởi mọi khát vọng phát triển, nếu không được cụ thể hóa thành kế hoạch 5 năm với chỉ tiêu, nguồn lực, ưu tiên đầu tư, cơ chế giám sát và phân công trách nhiệm rõ ràng, thì rất dễ dừng lại ở những khẩu hiệu tốt đẹp. Trong bối cảnh Đại hội XIV đã đặt ra một tầm nhìn phát triển mới cho đất nước, gắn với đổi mới mô hình tăng trưởng, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và yêu cầu phát triển nhanh nhưng bền vững, thì những nghị quyết 5 năm mà Quốc hội thông qua tại kỳ họp này sẽ chính là thước đo đầu tiên của năng lực thể chế hóa đường lối thành chính sách.

Điều cần nhấn mạnh là các nghị quyết 5 năm của Quốc hội không nên được hiểu như những văn bản mang tính kỹ thuật thuần túy. Thực chất, đó là sự lựa chọn mô hình phát triển. Quốc hội sẽ phải trả lời bằng quyết sách của mình rằng đất nước ưu tiên nguồn lực cho những lĩnh vực nào; làm thế nào để tăng trưởng kinh tế gắn với công bằng xã hội; làm sao để đầu tư công không chỉ “giải ngân nhanh” mà còn “đầu tư đúng”, tạo hiệu quả lan tỏa dài hạn; và bằng cách nào để nợ công, kỷ luật tài chính, an sinh xã hội, môi trường và chất lượng sống của người dân không bị đặt ở vị trí thứ yếu trong cuộc đua tăng trưởng. Đây chính là nơi bản lĩnh của Quốc hội được thử thách. Bởi một Quốc hội kiến tạo không chỉ biết thông qua mục tiêu cao, mà còn phải bảo đảm rằng mục tiêu ấy được chống đỡ bằng cấu trúc chính sách hợp lý và nhân văn. 

 Từ Nghị quyết 80 về văn hóa đến kỳ vọng thể chế hóa ở Quốc hội

Điều làm nên ý nghĩa đặc biệt của Kỳ họp thứ Nhất, Quốc hội khóa XVI đối với lĩnh vực văn hóa là khả năng tạo ra bước chuyển từ chủ trương của Đảng sang hành động thể chế của Nhà nước. Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam (Nghị quyết 80) không chỉ là một văn bản chuyên đề về văn hóa, mà còn là một tuyên ngôn phát triển mới, khi xác định văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, nguồn lực nội sinh, động lực phát triển và sức mạnh mềm của quốc gia. Nghị quyết đồng thời nhấn mạnh yêu cầu xây dựng môi trường văn hóa lành mạnh, phát triển con người Việt Nam toàn diện, bảo vệ bản sắc trong hội nhập, thúc đẩy công nghiệp văn hóa, chuyển đổi số văn hóa và đưa văn hóa thấm sâu vào mọi lĩnh vực của đời sống.

Tuy nhiên, giá trị lớn nhất của Nghị quyết 80 không chỉ nằm ở tầm nhìn, mà ở khả năng đi vào cuộc sống. Vì vậy, trong Kỳ họp này, việc Chính phủ đề xuất cơ chế, chính sách để thể chế hóa Nghị quyết 80 bằng một nghị quyết của Quốc hội mang ý nghĩa rất quan trọng. Điều đó cho thấy phát triển văn hóa đang được nâng lên một tầng nấc mới, không chỉ dừng ở chương trình hành động hay kế hoạch triển khai của các bộ, ngành, địa phương, mà bước vào nghị trường như một cam kết thể chế ở tầm quốc gia.

Muốn văn hóa thực sự trở thành nguồn lực phát triển, cần có những bảo đảm cụ thể về ngân sách, đất đai, hạ tầng văn hóa, chính sách ưu đãi cho công nghiệp văn hóa, cũng như chế độ phù hợp cho đội ngũ làm văn hóa, nhất là ở cơ sở. Đồng thời, cần có hệ thống chỉ tiêu, chỉ số và cơ chế giám sát để văn hóa không còn bị xem là lĩnh vực khó lượng hóa nên dễ bị xếp sau trong ưu tiên chính sách. Việc Quốc hội xem xét, ban hành nghị quyết triển khai Nghị quyết 80 sẽ là một bước tiến rất quan trọng, khẳng định rằng trong kỷ nguyên phát triển mới, văn hóa phải thực sự ở trung tâm của chiến lược phát triển quốc gia.

Ngân sách, tiết kiệm, chống lãng phí: nơi đo chất lượng của quản trị quốc gia

Trong dự kiến nội dung kỳ họp, Quốc hội cũng sẽ xem xét các báo cáo về ngân sách nhà nước, phê chuẩn quyết toán ngân sách nhà nước năm 2024, xem xét công tác thực hành tiết kiệm, chống lãng phí năm 2025, cùng nhiều báo cáo kiểm toán quan trọng liên quan đến ngân sách, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế.

Đây là phần việc thường dễ bị nhìn như thủ tục hậu kiểm, nhưng thực ra lại là nơi thể hiện rất rõ phẩm chất quản trị của một quốc gia. Một nền quản trị hiện đại không thể chỉ nói đến cải cách hay tăng trưởng mà không nói đến kỷ luật tài khóa, hiệu quả chi tiêu công, trách nhiệm giải trình và chống thất thoát, lãng phí. Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn cần nguồn lực rất lớn cho đầu tư phát triển, cho hạ tầng chiến lược, cho chuyển đổi số, cho an sinh xã hội và cho nâng cao chất lượng sống của người dân, thì từng đồng ngân sách càng phải được sử dụng đúng chỗ, đúng mục tiêu và có khả năng tạo ra giá trị xã hội cao nhất.

Nói cách khác, bàn về ngân sách ở kỳ họp này không phải là nhìn về quá khứ, mà là chuẩn bị cho tương lai. Càng bước vào kỷ nguyên mới, càng phải hình thành một văn hóa công quyền mới: chi tiêu công phải minh bạch; đầu tư công phải được lượng hóa hiệu quả; tiết kiệm phải trở thành nguyên tắc điều hành chứ không phải khẩu hiệu; chống lãng phí phải được xem là một nội dung của đạo đức công vụ và trách nhiệm chính trị. Quốc hội khóa XVI sẽ để lại dấu ấn khi biến những nội dung tưởng như kỹ thuật ấy thành áp lực cải thiện quản trị trong toàn bộ hệ thống.

Dân nguyện, giám sát và tiếng nói của Nhân dân: chiều sâu dân chủ của kỳ họp đầu tiên

Dự kiến nội dung kỳ họp cũng dành chỗ cho báo cáo tổng hợp ý kiến, kiến nghị của cử tri và Nhân dân; báo cáo kết quả giám sát việc giải quyết kiến nghị của cử tri; thông qua chương trình giám sát của Quốc hội năm 2027 và có thể thành lập đoàn giám sát chuyên đề.

Đây là một điểm rất đáng chú ý. Bởi nếu kỳ họp đầu tiên chỉ dừng ở nhân sự và chương trình hành động của bộ máy, thì vẫn chưa đủ. Một Quốc hội dân cử phải bắt đầu nhiệm kỳ của mình bằng việc lắng nghe tiếng nói của cử tri, và quan trọng hơn, phải thể hiện rằng những kiến nghị ấy không bị bỏ lại ở ngưỡng cửa nghị trường. Trong một xã hội đang biến đổi nhanh, những vấn đề dân sinh, an sinh, giáo dục, y tế, môi trường, việc làm, chất lượng dịch vụ công, quyền tiếp cận thông tin, niềm tin vào công lý và cơ hội phát triển bình đẳng ngày càng trở thành thước đo của sự phát triển thực chất. Quốc hội vì thế phải vừa là nơi hoạch định tầm nhìn lớn, vừa là nơi tiếp nhận và chuyển hóa những băn khoăn rất cụ thể của người dân thành áp lực cải cách chính sách.

Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI càng phải chú trọng điều đó, bởi nhiệm kỳ này bắt đầu trong bối cảnh cử tri không chỉ mong muốn sự ổn định, mà còn đòi hỏi sự thay đổi thực chất. Nhân dân kỳ vọng một Quốc hội gần dân hơn, phản ứng nhanh hơn, tranh luận sâu hơn, giám sát thực chất hơn. Mỗi báo cáo dân nguyện được trình ra trước nghị trường vì thế không chỉ là một thủ tục, mà là lời nhắc nhở rằng quyền lực nhà nước có cội nguồn từ Nhân dân, và hiệu quả của Quốc hội cuối cùng cũng phải được đo bằng cảm nhận của Nhân dân về sự chuyển biến trong đời sống hằng ngày.

Từ kỳ họp thứ Nhất nhìn ra cả nhiệm kỳ: Quốc hội khóa XVI cần để lại một phong cách mới

Một nhiệm kỳ Quốc hội thành công không chỉ được nhớ đến vì đã thông qua bao nhiêu luật, tổ chức bao nhiêu phiên chất vấn hay ban hành bao nhiêu nghị quyết. Điều lớn hơn là Quốc hội ấy có tạo ra một phong cách nghị trường mới hay không: sâu sắc hơn trong tư duy, quyết liệt hơn trong giám sát, gần dân hơn trong lắng nghe, hiện đại hơn trong phương thức hoạt động, và dũng cảm hơn trong việc chạm tới những điểm nghẽn thật sự của phát triển. Những cải tiến trong tổ chức kỳ họp mà Quốc hội đã nhấn mạnh từ cuối năm 2025 cho thấy đòi hỏi nâng chất lượng, nâng hiệu quả và khoa học hóa hoạt động nghị trường đang được đặt ra ngày càng rõ.

Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI sẽ mở ra không chỉ một nhiệm kỳ mới, mà còn một chuẩn mực mới về hoạt động của cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất. Đó là chuẩn mực của hành động thay cho trì hoãn; của chất lượng thay cho hình thức; của tranh luận chính sách thay cho lặp lại báo cáo; của giám sát tới cùng thay cho giám sát nửa vời; của tinh thần phụng sự Nhân dân thay cho tư duy quản lý thuần túy. Khi đất nước bước vào kỷ nguyên phát triển mới, Quốc hội cũng phải bước vào một trình độ mới của chính mình. Và kỳ họp đầu tiên là nơi phát đi tín hiệu ấy.

Một khởi đầu để chuyển khát vọng thành thể chế, thành niềm tin và thành kết quả

Nhìn rộng ra, điều làm cho Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI trở nên có ý nghĩa không chỉ nằm ở nội dung phong phú hay khối lượng công việc lớn. Điều quan trọng hơn là kỳ họp này diễn ra đúng vào lúc đất nước đang cần một sự đồng bộ rất cao giữa đường lối của Đảng, thiết kế thể chế của Nhà nước, năng lực thực thi của bộ máy và niềm tin của Nhân dân. Sau Đại hội XIV, đất nước đã có một tầm nhìn mới. Sau cải cách chính quyền địa phương 2 cấp, bộ máy đang có một cấu trúc mới. Sau cuộc bầu cử Quốc hội khóa XVI, cử tri đã trao gửi một kỳ vọng mới. Và bây giờ, Quốc hội phải trả lời kỳ vọng ấy bằng một phương thức hành động mới. 

Bởi suy cho cùng, kỷ nguyên mới không bắt đầu từ những lời tuyên bố. Nó bắt đầu từ những quyết định đúng ở những thời điểm đúng. Nó bắt đầu từ việc lựa chọn được những con người xứng đáng, ban hành được những đạo luật tháo gỡ được điểm nghẽn, thông qua được những nghị quyết đủ tầm nhìn và đủ khả năng đi vào cuộc sống. Nó bắt đầu từ một Quốc hội biết đặt lợi ích lâu dài của quốc gia lên trên sự dễ dãi ngắn hạn, biết đi cùng hơi thở của cuộc sống, và biết giữ cho ngọn lửa niềm tin của Nhân dân luôn được tiếp sức bằng kết quả cụ thể. 

Vì thế, có thể nói, Kỳ họp thứ Nhất của Quốc hội khóa XVI là một dấu mốc mở đầu, nhưng cũng là một phép thử. Phép thử đối với bản lĩnh thể chế. Phép thử đối với năng lực hành động của bộ máy mới. Phép thử đối với tầm nhìn của Quốc hội trong một thời điểm lịch sử mà đất nước đã bước sang trang mới. Kỳ họp này sẽ không chỉ hoàn thành một chương trình nghị sự đầu nhiệm kỳ. Nó sẽ tạo ra một nền tảng chính trị – pháp lý – tổ chức đủ vững để cả bộ máy cùng tiến lên, đồng lòng, quyết liệt và hiệu quả hơn, vì một Việt Nam phát triển nhanh, bền vững, hùng cường, và trên hết là vì cuộc sống ấm no, hạnh phúc của Nhân dân.