Từ khóa: công nghiệp văn hóa; phát triển bền vững; hệ sinh thái sáng tạo; chính sách văn hóa; bản sắc văn hóa.

Abstract: This article analyzes selected international case studies of sustainable cultural industry development in order to distill key lessons and derive policy implications for Vietnam. The study highlights the critical role of building creative ecosystems, leveraging cultural identity as a competitive advantage, and embedding cultural industries within national development strategies. The findings indicate that cultural industries are not merely an economic sector but also a strategic driver of inclusive growth and an essential vehicle for conveying and reinforcing national cultural identity. On this basis, the article argues that Vietnam should shift from a regulatory approach toward an enabling and facilitative one, strengthen its institutional and legal frameworks, foster local creative clusters, and integrate cultural industries into broader sustainable development objectives.

Keywords: cultural industries; sustainable development; creative ecosystem; cultural policy; cultural identity.

minh hoa bai Nguyen Toan.jpg
Lễ hội xúc tiến du lịch-văn hóa Việt Nam tại Tokyo (Nhật Bản) năm 2024 - Ảnh: Cục Hợp tác quốc tế - Bộ VHTTDL

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, công nghiệp văn hóa (CNVH) được xác định là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, có tiềm năng đóng góp lớn vào tăng trưởng GDP, tạo việc làm và khẳng định bản sắc văn hóa Việt Nam trên trường quốc tế. Tuy nhiên, việc phát triển CNVH tại Việt Nam vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức: thiếu hành lang pháp lý đồng bộ, năng lực quản lý hạn chế, sự phân tán trong các chính sách ngành và đặc biệt là sự thiếu kết nối giữa CNVH và các mục tiêu phát triển bền vững. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết cần tiếp cận lại phát triển CNVH theo hướng hệ sinh thái - sáng tạo, tích hợp đa chiều và bền vững. Trên nền tảng đó, bài viết đề xuất tiếp cận mô hình so sánh kinh nghiệm của quốc tế và rút ra bài học phù hợp với thực tiễn Việt Nam.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết được thực hiện theo cách tiếp cận định tính và liên ngành, kết hợp giữa văn hóa học, chính sách công và lý thuyết phát triển bền vững. Phương pháp phân tích tài liệu và so sánh được sử dụng để hệ thống hóa cơ sở lý luận và phân tích các mô hình phát triển CNVH bền vững tiêu biểu tại Vương quốc Anh, Nhật Bản và khu vực châu Âu lục địa - Bắc Âu. Trên cơ sở đó, phương pháp phân tích chính sách được vận dụng nhằm đối chiếu kinh nghiệm quốc tế với bối cảnh thể chế và thực tiễn phát triển CNVH ở Việt Nam, từ đó rút ra các nguyên tắc và hàm ý chính sách phù hợp theo hướng phát triển bền vững.

3. Kết quả và thảo luận

3.1. Kết quả

Phát triển bền vững trong ngành CNVH

Theo UNESCO, các ngành CNVH và sáng tạo đóng góp giá trị kép: vừa là “động lực kinh tế và nguồn việc làm”, vừa là phương tiện thiết yếu giúp “truyền tải ý nghĩa và bản sắc” xã hội (UNESCO, 2020, tr.2). Bản chất của CNVH nằm ở cơ chế chuyển hóa các nguồn lực vô hình sáng tạo, kỹ năng và tài năng cá nhân thành các giá trị biểu tượng và lợi ích vật chất. Đây là sự giao thoa chiến lược giữa nghệ thuật, công nghệ và thị trường, nơi đổi mới sáng tạo trở thành động lực tăng trưởng bền vững. Tại Việt Nam, thuật ngữ CNVH được sử dụng mặc dù tồn tại những khác biệt nhất định về phạm vi so với khái niệm công nghiệp sáng tạo được sử dụng tại một số quốc gia, tuy nhiên việc khu biệt CNVH gắn với di sản và bản sắc văn hóa tại Việt Nam là một lựa chọn phù hợp. Cách tiếp cận này phản ánh đúng mối quan hệ hữu cơ giữa di sản và sáng tạo, giữa cá nhân sáng tạo và cộng đồng thụ hưởng, đồng thời khẳng định vai trò của CNVH như một cấu phần quan trọng của kinh tế tri thức trong bối cảnh phát triển của công nghệ số, không chỉ góp phần bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân tộc mà còn tạo tiền đề cho việc từng bước mở rộng sang mô hình công nghiệp sáng tạo trong tương lai.

Trước những biến động toàn cầu về môi trường và xã hội, phát triển bền vững CNVH đòi hỏi một tư duy hệ thống thay vì các tiếp cận tuyến tính. Văn hóa cần được xác lập như trụ cột thứ tư của phát triển bền vững, song hành cùng kinh tế, xã hội và môi trường (UNESCO, 2013). Theo đó, tính bền vững không chỉ dừng lại ở việc cân bằng giữa bảo tồn và tăng trưởng, mà phải hướng tới khả năng tự tái tạo và chuyển hóa văn hóa thành động lực cho các chuyển đổi xã hội sâu sắc. Dựa trên các mô hình học thuật tiên tiến, phát triển bền vững CNVH được cấu trúc qua bốn chiều kích cốt lõi:

Hiệu quả kinh tế: giữ vai trò trong việc gia tăng GDP, tạo lập thị trường lao động chất lượng cao và thúc đẩy xuất khẩu sáng tạo. Các cơ chế ưu đãi thuế và mô hình hợp tác công - tư tại Anh và Nhật Bản là những minh chứng điển hình cho việc tối ưu hóa giá trị kinh tế của lĩnh vực này.

Bền vững văn hóa: đây là năng lực bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa, điển hình như Nhật Bản thành công nhờ chiến lược tích hợp di sản vào công nghệ hiện đại, từ đó kiến tạo thương hiệu quốc gia mạnh mẽ và nâng cao sức hấp dẫn toàn cầu.

Công bằng xã hội và bao trùm văn hóa: CNVH cần đảm bảo tính dân chủ trong tiếp cận và thụ hưởng, đặc biệt đối với các nhóm yếu thế. Các mô hình sáng tạo vùng tại Anh hay chương trình cộng đồng tại châu Âu đã cho thấy CNVH có thể giảm thiểu bất bình đẳng không gian và tăng cường sự gắn kết xã hội.

Thân thiện môi trường: CNVH cần giảm thiểu phát thải trong sản xuất, thực hiện số hóa có trách nhiệm, thúc đẩy tiêu dùng xanh và giáo dục nhận thức sinh thái. Các sáng kiến như Creative Green Tools (Anh) hay CCI4Change (Bắc Âu) là những chuẩn mực cho xu hướng này (Haapaniemi, & Petäjäjärvi, 2024, tr.343), (Voices of Culture, 2023, tr.12). Bên cạnh đó, còn nhấn mạnh đến năng lực cộng hưởng của hệ sinh thái sáng tạo, CNVH đóng vai trò là chất xúc tác liên ngành, định hình lối sống xanh và truyền cảm hứng cho các mô hình phát triển tương lai (Voices of Culture, 2023, tr.25-29).

Tại Việt Nam, Quyết định 2486/QĐ-TTg ngày 24/11/2025 của Thủ tướng Chính phủ Phê duyệt Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đã tạo khung pháp lý nền tảng, song phát triển bền vững vẫn cần được lồng ghép một cách hệ thống và định lượng hóa trong các văn kiện chính sách. Việc thiếu vắng các chỉ số về công bằng xã hội và tác động môi trường trong quản lý CNVH đòi hỏi một cuộc cách mạng về tư duy hoạch định: chuyển dịch từ quản trị ngành đơn lẻ sang kiến tạo trụ cột tích hợp trong chiến lược phát triển quốc gia toàn diện. Đây là lộ trình tất yếu để huy động văn hóa như một nguồn năng lượng chiến lược trong kỷ nguyên chuyển đổi xanh.

Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

Châu Âu lục địa và Bắc Âu: lồng ghép văn hóa vào chuyển đổi xanh và định hình tư duy phát triển bền vững. Các quốc gia châu Âu, đặc biệt khu vực Bắc Âu và Baltic hiện đóng vai trò thực thể tiên phong trong việc tái định nghĩa hệ giá trị của văn hóa trong bối cảnh khủng hoảng khí hậu. Thay vì tiếp cận theo tư duy kinh tế đơn thuần, mô hình này xác lập các ngành công nghiệp sáng tạo như một xung lực chiến lược cho phát triển bền vững. Cách tiếp cận này được cụ thể hóa thông qua việc tích hợp văn hóa vào cấu trúc hoạch định chính sách khí hậu với ba trụ cột: truyền cảm hứng xã hội, liên ngành hóa và thực hành chuẩn mực nội tại.

Ở cấp độ vĩ mô, văn hóa được định vị là “tác nhân thay đổi”. Theo Voices of Culture, công nghiệp sáng tạo sở hữu năng lực kiến tạo “tưởng tượng xã hội” về một tương lai carbon thấp thông qua các diễn ngôn nghệ thuật và thị giác hóa chính sách (2023, tr.26). Do đó, công nghiệp sáng tạo không chỉ dừng lại ở truyền thông khí hậu mà còn trực tiếp tham gia thiết kế các không gian bền vững và thúc đẩy các hành vi xã hội mới thông qua giáo dục tương tác (2023, tr.37-43). Tầm nhìn này đã được chuyển hóa thành các giao thức thực thi trong các chương trình nghị sự lớn của EU như Green Deal hay Horizon Europe, ngành nơi công nghiệp sáng tạo trở thành đối tác thiết kế chính sách với các cơ chế hỗ trợ tài chính và đào tạo năng lực chuyên biệt (2023, tr.15).

Ở cấp độ vi mô, dự án CCI4Change là minh chứng cho khả năng can thiệp của văn hóa vào việc điều chỉnh hành vi tiêu dùng năng lượng, ngành công nghiệp sáng tạo tại đây được vận dụng như một công cụ xã hội hóa các mục tiêu xanh, biến những chỉ số kỹ thuật khô khan thành các câu chuyện thị giác và trải nghiệm nghệ thuật đồng sáng tạo, từ đó định hình thói quen bền vững trong cộng đồng (Haapaniemi & Petäjäjärvi, 2024, tr.343-344).

Sự thành công này dựa trên cơ chế hợp tác ba bên chặt chẽ: (i) Chính quyền địa phương chủ động tìm kiếm các giải pháp giảm tiêu thụ năng lượng trong bối cảnh ngân sách eo hẹp; (ii) Các tổ chức trung gian đóng vai trò kết nối chính quyền địa phương và cộng đồng nghệ sĩ sáng tạo; (iii) Các nhà cung cấp dịch vụ công nghiệp sáng tạo được hỗ trợ để đồng thiết kế, đồng thực hiện các giải pháp khí hậu mang tính cộng đồng (Haapaniemi & Petäjäjärvi, 2024, tr.344). Cấu trúc này cho thấy việc trao quyền cho các tác nhân văn hóa cơ sở là chìa khóa để hiện thực hóa các mục tiêu môi trường.

Từ thực tiễn này, cần thiết lập khung hợp tác xuyên ngành giữa văn hóa, giáo dục và công nghệ, văn hóa không còn là đối tượng thụ hưởng thụ động mà đã trở thành tác nhân chủ động trong việc thiết kế tương lai xanh, kiến tạo nhận thức xã hội và định hình một mô hình kinh tế - sinh thái nhân văn. Việc chia sẻ kinh nghiệm xuyên quốc gia và áp dụng phương pháp nghiên cứu có sự tham gia chính là động lực thúc đẩy các giải pháp “do công dân dẫn dắt” mang tính bền vững dài hạn (Haapaniemi & Petäjäjärvi, 2024, tr.344-345).

Vương quốc Anh: phát triển công nghiệp sáng tạo bền vững dựa trên hệ sinh thái đổi mới tích hợp. Vương quốc Anh là hình mẫu điển hình về việc thể chế hóa khái niệm “công nghiệp sáng tạo” thành trụ cột chiến lược quốc gia. Từ cuối thập niên 1990, việc triển khai “Bản đồ công nghiệp sáng tạo” đã xác lập nền tảng phân loại học thuật, kết nối chính sách, công nghệ và giáo dục trong một hệ sinh thái đồng bộ. Trọng tâm là vai trò “Nhà nước kiến tạo”, ưu tiên thiết lập khung pháp lý và môi trường thuận lợi thay vì can thiệp trực tiếp, thông qua hệ thống bảo hộ sở hữu trí tuệ chặt chẽ, chính sách ưu đãi thuế đặc thù và các quỹ đầu tư mạo hiểm, Anh đã tối ưu hóa dòng vốn đầu tư và thu hút tài năng toàn cầu, biến các đô thị như London, Manchester thành những cực tăng trưởng sáng tạo có sức cạnh tranh vượt trội.

Hiệu quả của cách tiếp cận này được minh chứng bằng các chỉ số kinh tế vĩ mô ấn tượng: đóng góp 124,6 tỷ bảng Anh vào GVA (2023), chiếm 5,2% nền kinh tế và duy trì đà tăng trưởng 35% trong giai đoạn 2010-2023 (Newson, 2023). Những con số này khẳng định năng lực chống chịu và vị thế chiến lược của ngành sáng tạo trong cấu trúc kinh tế tri thức của Anh. Tính bền vững của Anh còn nằm ở sự tích hợp sâu rộng các yếu tố xã hội và môi trường. Anh là quốc gia đi đầu trong việc tích hợp yếu tố phát triển bền vững và ứng phó biến đổi khí hậu vào chính sách văn hóa. Các sáng kiến như “Creative Green Tools” không chỉ là công cụ kỹ thuật mà còn đại diện cho chiến lược ba mũi nhọn: giảm phát thải nội tại, thiết kế hạ tầng xanh và phát huy “sức mạnh biểu tượng” của nghệ thuật để tái định hình nhận thức sinh thái xã hội (PEC, 2022).

Để duy trì hệ sinh thái này, yếu tố con người luôn được đặt ở vị trí trung tâm. Vương quốc Anh còn nhấn mạnh vai trò của giáo dục và đào tạo nhân lực sáng tạo, nhất là phát triển kỹ năng số, kỹ năng kinh doanh và năng lực khởi nghiệp văn hóa. Các cụm sáng tạo và kết nối vùng cũng được thiết kế nhằm phát huy tài nguyên bản địa, đảm bảo tính bao trùm, đồng thời hỗ trợ phục hồi kinh tế sau đại dịch COVID-19. Trong đó, mối liên kết giữa học thuật và thực tiễn được đặc biệt chú trọng, các trường đại học, viện nghiên cứu và tổ chức như Nesta, Creative UK và các hội đồng nghệ thuật đóng vai trò trung tâm trong việc cung cấp bằng chứng chính sách, triển khai chương trình R&D sáng tạo bền vững (PEC, 2022). Đây là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa kiến tạo thể chế, đổi mới tư nhân và trách nhiệm xã hội, là hệ tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong việc chuyển đổi mô hình phát triển CNVH từ dựa trên quy mô sang dựa trên giá trị gia tăng cao, tích hợp công nghệ và thích ứng xanh.

Nhật Bản: phát triển công nghiệp văn hóa bền vững thông qua kết hợp di sản truyền thống và sáng tạo hiện đại. Nhật Bản là một hình mẫu tiêu biểu về phát triển CNVH bền vững, khi kết hợp hài hòa di sản văn hóa truyền thống với các ngành công nghiệp sáng tạo hiện đại nhằm kiến tạo sức hút văn hóa toàn cầu giàu bản sắc. Khác với cách tiếp cận thiên về thương mại hóa sản phẩm văn hóa, Nhật Bản chú trọng xây dựng hình ảnh quốc gia thông qua việc quảng bá các giá trị văn hóa cốt lõi, từ đó tạo hiệu ứng lan tỏa đồng thời đối với kinh tế trong nước và ảnh hưởng quốc tế (Phạm Lê Dạ Hương, 2023). Giá trị kinh tế của CNVH cũng được khẳng định thông qua mức chi tiêu du lịch đạt kỷ lục 5,3 nghìn tỷ yên vào năm 2023 (Intellectual Property Strategy Headquarters, 2024).

Trọng tâm của lộ trình này là chiến lược “Cool Japan”, được thiết kế như một thiết chế chính sách nhằm chuyển hóa tài nguyên văn hóa thành sức mạnh mềm quốc gia. Thông qua Quỹ Cool Japan với đầu tư ban đầu khoảng 50 tỷ yên, Chính phủ Nhật Bản đã hỗ trợ triển khai nhiều dự án quảng bá văn hóa xuyên biên giới, góp phần thúc đẩy du lịch và thu hút đầu tư. Tính đến tháng 7/2019, quỹ đã hỗ trợ 35 dự án, trong đó khoảng 87% nguồn vốn đến từ ngân sách nhà nước (Vũ Tuấn Hà, 2024).

Điểm cốt lõi làm nên tính bền vững của Nhật Bản là sự cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, cùng năng lực “tái định vị” các giá trị văn hóa truyền thống như trà đạo và thủ công mỹ nghệ thông qua công nghệ và ngôn ngữ thị trường hiện đại. Ngay từ đầu TK XX, đã sớm xây dựng một hệ thống pháp luật tương đối toàn diện nhằm bảo vệ di sản văn hóa, với các luật quan trọng như Luật Bảo tồn Di tích danh lam thắng cảnh tự nhiên (1910), Luật Bảo tồn Kho báu Quốc gia (1929) và Luật Bảo vệ Di sản văn hóa (1950, sửa đổi năm 1975). Khung pháp lý này không chỉ bảo vệ hiệu quả các giá trị di sản trước nguy cơ mai một mà còn tạo lập hành lang thể chế thuận lợi cho sự phát triển của các ngành công nghiệp nội dung và sáng tạo. Kết quả là hình thành một “thương hiệu quốc gia đa diện”, được nhận diện qua các biểu tượng văn hóa đương đại như anime, ẩm thực truyền thống và kiến trúc tối giản.

Tính bền vững của hệ sinh thái CNVH Nhật Bản còn dựa trên cơ chế phân quyền và trao quyền cho các chủ thể tại địa phương. Chính phủ đóng vai trò kiến tạo môi trường thể chế, trong khi khu vực tư nhân và cộng đồng địa phương là lực lượng thực thi trung tâm. Triết lý phát huy đặc sản vùng miền đã góp phần chuyển hóa các làng nghề truyền thống thành những không gian sáng tạo, qua đó khẳng định CNVH bền vững phải là sự kết tinh giữa chiều sâu di sản và năng lực đổi mới sáng tạo hướng tới tương lai.

3.2. Thảo luận

Những nguyên tắc rút ra từ kinh nghiệm quốc tế

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, phát triển CNVH bền vững phụ thuộc trước hết vào việc xây dựng một hệ sinh thái sáng tạo toàn diện, thay vì các chính sách hỗ trợ đơn lẻ. Vương quốc Anh và Nhật Bản đều khẳng định vai trò kiến tạo của Nhà nước trong việc thiết lập môi trường thể chế thuận lợi thông qua hệ thống pháp luật minh bạch, các cơ chế khuyến khích đầu tư và mô hình hợp tác công - tư hiệu quả. Nhà nước giữ vai trò định hướng và tạo nền tảng, trong khi khu vực tư nhân và cộng đồng địa phương là chủ thể trực tiếp của hoạt động sáng tạo, qua đó bảo đảm tính năng động và bền vững của CNVH.

Cần coi bản sắc văn hóa dân tộc như một lợi thế cạnh tranh cốt lõi trong bối cảnh toàn cầu hóa. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, không chạy theo xu hướng toàn cầu một cách đồng nhất, mà chủ động tái diễn giải và hiện đại hóa các giá trị truyền thống để tạo ra các sản phẩm văn hóa có sức hấp dẫn lâu dài. Chiều sâu và tính độc đáo của văn hóa bản địa vì vậy trở thành nguồn vốn chiến lược giúp quốc gia định vị thương hiệu văn hóa trên trường quốc tế. CNVH ngày càng được nhìn nhận vượt ra ngoài khuôn khổ kinh tế để trở thành một tác nhân quan trọng trong các chương trình nghị sự về phát triển bền vững. Cách tiếp cận của nhiều quốc gia châu Âu cho thấy văn hóa được lồng ghép vào các chiến lược chuyển đổi xanh và ứng phó với biến đổi khí hậu, với vai trò định hình nhận thức xã hội, thúc đẩy lối sống bền vững và hành vi thân thiện với môi trường.

Ở cấp độ vi mô, gắn chặt với việc phân quyền và trao quyền cho các cộng đồng địa phương, qua kinh nghiệm quốc tế cho thấy hiệu quả của cách tiếp cận đa trung tâm, phát huy nguồn lực và bản sắc địa phương. Do đó, việc vận dụng kinh nghiệm quốc tế vào Việt Nam cần được thực hiện một cách chọn lọc và linh hoạt, phù hợp với bối cảnh thể chế và năng lực thực thi trong nước, thay vì sao chép máy móc các mô hình bên ngoài.

Định hướng và giải pháp cho phát triển CNVH bền vững tại Việt Nam

Thứ nhất, Nhà nước cần không chỉ dừng lại ở việc rà soát hành lang pháp lý mà còn triển khai các chính sách đặc quyền cho CNVH để thu hút doanh nghiệp sáng tạo. Đồng thời cần phát triển quỹ đầu tư văn hóa - sáng tạo theo hình thức hợp tác công - tư nhằm hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo ở quy mô địa phương. Cần có cơ chế miễn, giảm thuế thu nhập cho cá nhân và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực CNVH có đóng góp về bảo tồn di sản và đổi mới sáng tạo.

Thứ hai, thiết lập một cơ quan chuyên trách liên ngành cấp quốc gia điều phối chính sách phát triển CNVH nhằm lồng ghép các mục tiêu phát triển bền vững vào các lĩnh vực như giáo dục nghệ thuật, sáng tạo xanh, tiêu dùng có trách nhiệm. Đồng thời cần xây dựng bộ chỉ số đánh giá định kỳ mức độ đóng góp của CNVH vào phát triển bền vững ở cấp quốc gia và địa phương.

Thứ ba, Việt Nam nên lựa chọn một số địa phương có tiềm năng bản sắc mạnh để xây dựng mô hình “hệ sinh thái sáng tạo địa phương điển hình” gắn với du lịch văn hóa, sản phẩm bản địa và chương trình đào tạo sáng tạo cho cộng đồng. Việc này cần đi đôi với chuyển giao công cụ đo lường, đánh giá và hỗ trợ kỹ thuật từ trung ương. Cần tạo điều kiện để địa phương xây dựng kế hoạch phát triển CNVH riêng gắn với quy hoạch kinh tế, xã hội cấp tỉnh, qua đó đảm bảo tính bền vững từ gốc rễ.

Thứ tư, cần đưa văn hóa sáng tạo và tư duy bền vững vào chương trình giáo dục, không chỉ trong các ngành nghệ thuật mà cả trong quản lý, kinh tế và môi trường. Cần có chương trình đào tạo đội ngũ quản lý CNVH chuyên nghiệp ở cấp địa phương, gắn lý thuyết với thực hành và thiết lập mạng lưới các trung tâm hỗ trợ sáng tạo cộng đồng.

4. Kết luận

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy rằng, để CNVH trở thành trụ cột chiến lược trong phát triển quốc gia, Việt Nam cần chuyển dịch chính sách theo hướng tích hợp: từ quản lý sang kiến tạo, phát triển hệ sinh thái sáng tạo, từ xuất khẩu văn hóa đơn thuần sang xây dựng thương hiệu văn hóa quốc gia. Đặc biệt, văn hóa cần được xem là nền tảng để giải quyết những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, bất bình đẳng và khủng hoảng xã hội, chứ không chỉ là yếu tố thụ hưởng chính sách. Điều quan trọng là không nên sao chép máy móc các mô hình quốc tế, mà cần linh hoạt điều chỉnh để phù hợp với thực tiễn trong nước. Thực hiện các bước chuyển đổi thận trọng nhưng quyết liệt sẽ là chìa khóa để CNVH Việt Nam không chỉ tồn tại, mà còn dẫn dắt phát triển một cách bền vững, bản sắc và hội nhập.

___________________________

Tài liệu tham khảo

1. UNESCO. (2020). Culture in crisis: policy guide for a resilient creative sector (Văn hóa trong khủng hoảng: hướng dẫn chính sách cho một ngành sáng tạo có khả năng phục hồi)https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000374631

2. UNESCO. (2013). Culture: The Fourth Pillar of Sustainable Development (Văn hóa: Trụ cột thứ tư của phát triển bền vững). United Cities and Local Governments.

3. PEC (Creative Industries Policy & Evidence Centre). (2022).Creative Industries and the Climate Emergency: The Path to Net Zero (Các ngành công nghiệp sáng tạo và tình trạng khẩn cấp về khí hậu: Con đường hướng tới mức phát thải ròng bằng 0). UK Research and Innovation.

4. DCMS UK (Department for Digital, Culture, Media & Sport). (2023). DCMS Sectors Economic Estimates 2022: GVA (Ước tính Kinh tế các Lĩnh vực thuộc DCMS năm 2022: Tổng giá trị gia tăng). UK Government. https://www.gov.uk/

5. Inkster, I., & Satofuka, F. (2000). Culture and technology in modern Japan (Văn hóa và công nghệ hiện đại ở Nhật Bản). History, Sociology, Economics.

6. Yang, Y. (2024). The Combination of Traditional Jewellery Technology and Modern Cultural and Creative Brand Marketing-Take the “Chow Tai Fook Inheritance” Series as an Example (Sự kết hợp giữa công nghệ trang sức truyền thống và tiếp thị thương hiệu sáng tạo và văn hóa hiện đại - Lấy loạt sản phẩm “Chow Tai Fook Inheritance” làm ví dụ). Interdisciplinary Humanities and Communication Studies.

7. Voices of Culture. (2023). Culture & Creative Sectors & Industries driving Green Transition and facing the Energy Crisis (Ngành công nghiệp văn hóa và sáng tạo thúc đẩy chuyển đổi xanh và đối mặt với khủng hoảng năng lượng). https://ec.europa.eu/assets/eac/culture/docs/voices-of-culture/voices-of-culture-brainstorming-report-green-transition-2023_en.pdf

8. Haapaniemi, H., & Petäjäjärvi, K. (2024). Culture and creative industries enhancing positive mindscapes for climate change (Văn hóa và các ngành công nghiệp sáng tạo nâng cao tư duy tích cực cho biến đổi khí hậu). Trong M. Rajahonka & H. Niemi, Luovia menetelmiä ja älykkäitä ratkaisuja. Mikkeli: Kaakkois-Suomen ammattikorkeakoulu. https://urn.fi/URN:ISBN:978-952-344-568-0

9. Newson, N. (2023). Creative industries: Growth, jobs and productivity (Các ngành công nghiệp sáng tạo: Tăng trưởng, việc làm và năng suất). UK Parliament - Lords Library Briefing. https://lordslibrary.parliament.uk/creative-industries-growth-jobs-and-productivity/

10. Phạm Lê Dạ Hương. (2023). Quảng bá thương hiệu quốc gia thông qua văn hóa: trường hợp ngoại giao Nhật Bản. Tạp chí Lý luận Chính trị và Truyền thông. Số 5.

11. Vũ Tuấn Hà. (2024). Ngoại giao văn hóa trong triển khai chính sách đối ngoại của Nhật Bản trong thế kỷ XXI - khuyến nghị cho Việt Nam. Tạp chí Quản lý Nhà nước. https://www.quanlynhanuoc.vn

12. Intellectual Property Strategy Headquarters. (2024). Cool Japan’s New Strategy (Chiến lược mới của Cool Japan). https://www.kantei.go.jp/jp/singi/titeki2/chitekizaisan2024/pdf/siryou4_e.pdf

Ngày Tòa soạn nhận bài: 15/11/2025; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 18/12/2025; Ngày duyệt đăng: 30/12/2025.

Ths NGUYỄN TOÀN

Nguồn: Tạp chí VHNT số 630, tháng 1-2026