Từ khóa: di sản văn hóa Phật giáo; du lịch tâm linh; tài nguyên du lịch tâm linh; không gian thiêng; Thành phố Hồ Chí Minh.

Abstract: This paper examines the role of Buddhist cultural heritage in the development of spiritual tourism in Ho Chi Minh City, while also clarifying issues that arise when religious heritage is approached as a tourism resource in contexts where sacred space intersects with tourism activities. The findings indicate that Ho Chi Minh City possesses a rich system of Buddhist cultural heritage encompassing both tangible and intangible elements, providing a favorable foundation for the development of spiritual tourism activities. However, current utilization remains largely spontaneous, mainly centered on individual visits and pilgrimage practices, while tour programs designed by travel agencies are still limited. Based on these findings, the paper proposes directions for the development of spiritual tourism that balance heritage conservation with tourism utilization, while also contributing to the enhancement of visitors’ experiential quality.

Keywords: buddhist cultural heritage; spiritual tourism; spiritual tourism resources; sacred space; Ho Chi Minh City.

Untitlednm.jpg
Khách thập phương du Xuân đầu năm tại chùa Vĩnh Nghiêm (Quận 3, TP.HCM) - Ảnh: ttbc-hcm.gov.vn

1. Đặt vấn đề

Du lịch tôn giáo, đặc biệt là du lịch gắn với Phật giáo, đang thu hút sự quan tâm ngày càng lớn trong nghiên cứu học thuật và thực tiễn phát triển du lịch. Từ các chuyến hành hương mang tính tín ngưỡng truyền thống, du lịch Phật giáo đã mở rộng sang những hình thức trải nghiệm văn hóa và tâm linh, nơi du khách tìm kiếm sự an yên nội tâm, cân bằng tinh thần và ý nghĩa sống sâu sắc hơn (Cohen, 1979; Olsen, 2006). Sự chuyển dịch này cho thấy nhu cầu du lịch đương đại ngày càng hướng đến các giá trị tinh thần và chiều sâu trải nghiệm cá nhân.

Các hoạt động gắn với không gian Phật giáo, như tham quan di sản, tham gia nghi lễ hay thực hành thiền định, được ghi nhận có tác động tích cực đến sức khỏe tâm lý và hành vi hướng thiện (Jiang và cộng sự, 2018). Tại nhiều quốc gia châu Á có truyền thống Phật giáo lâu đời như Hàn Quốc, Nhật Bản hay Thái Lan, các chương trình lưu trú tại chùa, khóa tu ngắn ngày hoặc trải nghiệm thiền đã trở thành những hình thức du lịch được quan tâm rộng rãi, kể cả với du khách không phải tín đồ Phật giáo. Điều này cho thấy di sản văn hóa Phật giáo ngày càng được tiếp cận như một nguồn lực quan trọng trong phát triển du lịch tâm linh.

Tuy nhiên, việc khai thác di sản văn hóa Phật giáo cho mục đích du lịch cũng làm dấy lên tranh luận học thuật liên quan đến nguy cơ thương mại hóa không gian thiêng. Một số nghiên cứu cho rằng quá trình “hàng hóa hóa” có thể làm suy giảm tính thiêng và làm biến đổi các thực hành tôn giáo (Cohen, 1988; Waitt, 2000). Ngược lại, những quan điểm khác cho rằng du lịch, nếu được tiếp cận có kiểm soát, có thể góp phần duy trì và lan tỏa các giá trị văn hóa - tôn giáo trong đời sống hiện đại (Cohen, 1992; Olsen Timothy, 2021). Những cách nhìn khác nhau này đặt ra yêu cầu tiếp cận du lịch tâm linh từ cả góc độ văn hóa và xã hội.

Tại Việt Nam, Phật giáo là một thành tố văn hóa có ảnh hưởng sâu rộng, hình thành hệ thống di sản phong phú cả về vật thể và phi vật thể. Trên cơ sở đó, bài viết tiếp cận di sản văn hóa Phật giáo tại Thành phố Hồ Chí Minh (TP.HCM) như một tài nguyên du lịch tâm linh đặc thù, đồng thời phân tích những vấn đề nảy sinh khi tài nguyên này được đưa vào khai thác du lịch. Qua đó, nghiên cứu làm rõ nền tảng hình thành, thực trạng khai thác và gợi mở định hướng phát triển du lịch tâm linh từ di sản văn hóa Phật giáo tại TP.HCM theo hướng tôn trọng giá trị văn hóa - tôn giáo.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, theo hướng diễn giải và phản tư, nhằm làm rõ cách di sản văn hóa Phật giáo được tiếp cận và khai thác trong phát triển du lịch tâm linh tại TP.HCM. Dữ liệu nghiên cứu được thu thập từ hai nguồn chính. Thứ nhất, dữ liệu thứ cấp bao gồm các công trình nghiên cứu học thuật trong và ngoài nước về du lịch tôn giáo, du lịch tâm linh và di sản Phật giáo, cùng với các văn bản định hướng phát triển du lịch của Việt Nam. Nguồn dữ liệu này được sử dụng để xây dựng khung phân tích và đối chiếu các phát hiện trong bối cảnh TP.HCM với các thảo luận học thuật quốc tế. Thứ hai, dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn bán cấu trúc 5 doanh nghiệp lữ hành tiêu biểu đang hoạt động tại TP.HCM. Các cuộc phỏng vấn tập trung vào cách thức doanh nghiệp tiếp cận di sản Phật giáo, mức độ tham gia trong thiết kế chương trình du lịch tâm linh, cũng như những thuận lợi và rào cản trong quá trình triển khai. Dữ liệu phỏng vấn được tổng hợp theo hướng chủ đề, phục vụ cho việc phản ánh thực trạng và làm rõ vai trò của khu vực doanh nghiệp trong phát triển du lịch tâm linh.

3. Kết quả và thảo luận

Di sản văn hóa Phật giáo tại TP.HCM

Với Phật giáo, di sản bao gồm cả phương diện vật chất (không gian - kiến trúc - hiện vật) lẫn phi vật thể (nghi lễ - lễ hội - thực hành tu tập), đồng thời gắn với ý nghĩa thiêng và trải nghiệm của con người trong không gian đó (Cohen, 1992; Olsen và
Timothy, 2021). Từ khung nhìn này, di sản văn hóa Phật giáo tại TP.HCM có thể nhận diện theo hai lớp chính: di sản văn hóa vật thể và di sản văn hóa phi vật thể.

Thứ nhất, di sản văn hóa vật thể, bao gồm hệ thống tự viện, kiến trúc và cảnh quan. Hệ thống chùa và tự viện tại TP.HCM tạo nên “hạ tầng không gian thiêng” cho đời sống tôn giáo và cho các trải nghiệm văn hóa - tinh thần của cư dân và du khách. Theo Giáo hội Phật giáo Việt Nam (2020), TP.HCM có hơn 1.200 ngôi chùa với kiến trúc và lịch sử của nhiều hệ phái khác nhau. Trong số đó, có 45 cơ sở Phật giáo được xếp hạng di tích cấp quốc gia và cấp thành phố (Sở Văn hóa và Thể thao TP.HCM, 2023). Ngoài hệ thống di tích được xếp hạng, nhiều tự viện còn được ghi nhận bởi những đặc điểm nổi bật về kiến trúc, tạo tác tôn giáo, tổ chức tu học hoặc đóng góp xã hội, được xác lập dưới dạng kỷ lục Việt Nam như: chùa An Phú được tạo tác bằng miểng sành nhiều nhất Việt Nam năm 2007; chùa Giác Lâm có số lượng đĩa kiểu trang trí nhiều nhất Việt Nam năm 2007; chùa Hoằng Pháp tổ chức nhiều khóa tu Phật thất có số lượng phật tử tham dự đông nhất năm 2006… Những ghi nhận này phản ánh các dạng biểu đạt đặc trưng của di sản văn hóa Phật giáo trong đời sống đô thị hiện đại.

Thứ hai, di sản văn hóa phi vật thể, bao gồm nghi lễ, lễ hội, thực hành tôn giáo và đời sống tín ngưỡng. Song hành với lớp vật thể là di sản phi vật thể được duy trì qua thực hành: thời khóa tụng niệm, pháp thoại, khóa tu, các nghi lễ và lễ hội Phật giáo. Song hành với đó là các nghi lễ quy mô lớn như Phật Đản và Vu Lan, thu hút sự tham gia của đông đảo cộng đồng, đồng thời duy trì ký ức tập thể và tính liên tục của truyền thống. Đây là phần “động” của di sản, nơi triết lý và giá trị đạo đức Phật giáo được chuyển tải bằng thực hành, tạo nên sức lan tỏa vượt ra ngoài cộng đồng tín đồ theo nghĩa hẹp (Olsen, 2006; Olsen Timothy, 2021). Ở bình diện trải nghiệm, các thực hành như thiền định hoặc tham dự nghi lễ có thể được du khách tiếp nhận theo nhiều mức độ “thiêng - thế tục” khác nhau; điều này lý giải vì sao du lịch gắn với Phật giáo ngày càng mở rộng thị trường, bao gồm cả nhóm du khách thế tục tìm kiếm an yên nội tâm (Jiang và cộng sự 2018).

Điểm then chốt của di sản văn hóa Phật giáo tại TP.HCM không chỉ nằm ở số lượng cơ sở thờ tự hay sự phong phú của nghi lễ, mà ở tính chất “sống”: Di sản được cộng đồng sử dụng, chăm sóc và đặt trong các quan hệ xã hội cụ thể. Khi di sản bước vào quá trình khai thác du lịch, chính tính “sống” này làm phát sinh những căng thẳng tiềm ẩn giữa sinh hoạt tôn giáo và logic dịch vụ, giữa gìn giữ tính thiêng và nhu cầu trải nghiệm của du khách (Cohen, 1988; Waitt, 2000). Vì vậy, không thể liệt kê di sản theo kiểu “danh mục điểm đến”, mà nhằm xác lập nền tảng: TP.HCM có đủ lớp di sản vật thể - phi vật thể để hình thành du lịch tâm linh. Đồng thời, hàm ý rằng cách khai thác phải đặt trong giới hạn tôn trọng không gian thiêng và cộng đồng.

Điều kiện hình thành du lịch tâm linh từ di sản Phật giáo

Sự hình thành du lịch tâm linh từ di sản văn hóa Phật giáo không chỉ dựa vào sự hiện diện của cơ sở thờ tự hay hoạt động tín ngưỡng, mà phụ thuộc vào tổng hợp các điều kiện văn hóa - tôn giáo, xã hội và tổ chức không gian. Những yếu tố này tạo nền tảng để di sản được tiếp cận như một tài nguyên du lịch, đồng thời đặt ra những giới hạn nhất định đối với quá trình khai thác.

Trước hết, điều kiện văn hóa - tôn giáo giữ vai trò trung tâm. Triết lý Phật giáo với các giá trị như từ bi, chánh niệm và giải thoát khổ đau tạo nên chiều sâu tinh thần cho thực hành tôn giáo và trải nghiệm cá nhân, thu hút cả tín đồ lẫn du khách tìm kiếm sự cân bằng nội tâm (Cohen, 1979; Olsen, 2006). Các trải nghiệm như thiền định hay tham dự nghi lễ có thể được tiếp nhận ở nhiều mức độ, từ tôn giáo thuần túy đến trải nghiệm tâm linh mang tính thế tục (Jiang và cộng sự, 2018). Bên cạnh đó, những biến đổi xã hội hiện đại cũng góp phần thúc đẩy nhu cầu du lịch tâm linh. Các báo cáo gần đây cho thấy du lịch tâm linh và du lịch chữa lành đang trở thành một phân khúc đáng chú ý của thị trường du lịch toàn cầu (UN Tourism, 2023), mở rộng khả năng tiếp cận của di sản văn hóa Phật giáo đối với nhiều nhóm du khách.

Ở phương diện không gian và tổ chức, mạng lưới cơ sở Phật giáo phân bố rộng ở TP.HCM tạo điều kiện tiếp cận thuận lợi, nhưng đồng thời đòi hỏi sự điều phối phù hợp nhằm hạn chế xung đột giữa sinh hoạt tôn giáo và hoạt động du lịch (Cohen, 1988; Waitt, 2000). Không gian Phật giáo, vì vậy, cần được nhìn nhận như một môi trường văn hóa - tôn giáo đang vận hành, chứ không chỉ là điểm tham quan. Ngoài ra, vai trò của cộng đồng Phật giáo và các cơ sở tôn giáo có ý nghĩa quyết định. Sự tham gia và đồng thuận của các chủ thể này là điều kiện để duy trì tính thiêng và ý nghĩa văn hóa của di sản trong quá trình khai thác du lịch (Olsen và Timothy, 2021).

Thực trạng khai thác du lịch tâm linh từ di sản văn hóa Phật giáo tại TP.HCM

Kết quả thăm dò ban đầu cho thấy thực trạng khai thác du lịch tâm linh tại TP.HCM mang tính “nửa mở”: Di sản văn hóa Phật giáo hiện diện phong phú trong đời sống tôn giáo - văn hóa, song mức độ tích hợp có chủ đích vào hoạt động du lịch vẫn còn hạn chế. Cách tiếp cận phổ biến hiện nay nghiêng về tham quan tự phát và hành hương cá nhân, trong khi các chương trình du lịch tâm linh như một sản phẩm trải nghiệm chuyên biệt chưa hình thành rõ nét trong hệ thống dịch vụ du lịch đô thị. Thực tiễn cho thấy các hoạt động gắn với di sản văn hóa Phật giáo chủ yếu là tham quan chùa, tham dự các lễ lớn như Phật Đản (Vesak), Vu Lan hoặc tham gia sinh hoạt tín ngưỡng cộng đồng. Các hoạt động này duy trì nhịp sống tôn giáo và sự hiện diện văn hóa của Phật giáo trong đô thị, nhưng mức độ chuyển hóa thành trải nghiệm du lịch có tổ chức còn phân tán. Kết quả thăm dò doanh nghiệp lữ hành cho thấy phân khúc du khách chính vẫn là phật tử và nhóm thăm viếng tự túc, trong khi các sản phẩm hướng đến du khách rộng hơn, đặc biệt nhóm tìm kiếm trải nghiệm tâm linh thế tục, còn hạn chế. Điều này không chỉ phản ánh đặc thù thị trường mà còn liên quan đến khó khăn trong tổ chức trải nghiệm tôn giáo đang vận hành như một phần của đời sống cộng đồng.

Từ góc độ doanh nghiệp, tiềm năng du lịch tâm linh được nhận diện rõ, song việc chuyển hóa thành sản phẩm cụ thể vẫn còn dè dặt. Không gian Phật giáo có sức hấp dẫn bền vững trong bối cảnh đô thị hiện đại, nhưng việc tổ chức tour chịu sự chi phối của nhịp sinh hoạt tôn giáo và những giới hạn nội tại của đời sống tu tập. Vì vậy, sự tham gia của doanh nghiệp chủ yếu mang tính lồng ghép, như đưa điểm tham quan chùa vào hành trình văn hóa hoặc tổ chức chuyến thăm viếng theo nhu cầu riêng của nhóm phật tử, hơn là xây dựng chương trình trải nghiệm tâm linh có chủ đích.

Những dè dặt này liên quan đến khó khăn trong tiếp cận và tổ chức hoạt động tại không gian thiêng. Việc kết nối với các cơ sở Phật giáo chủ yếu dựa trên quan hệ riêng lẻ, thiếu cơ chế phối hợp ổn định. Đồng thời, việc xác định hoạt động nào có thể mở cho du khách mà vẫn tôn trọng nhịp sinh hoạt tôn giáo, cùng sự thiếu vắng điều kiện hỗ trợ cho trải nghiệm đòi hỏi tính tĩnh lặng và chiều sâu nội tâm, khiến doanh nghiệp gặp nhiều hạn chế. Du lịch tâm linh trong bối cảnh đô thị cũng chưa có vị trí rõ ràng trong cấu trúc sản phẩm du lịch của thành phố, làm giảm khả năng đầu tư dài hạn và xây dựng chiến lược truyền thông chuyên biệt. Việc truyền đạt ý nghĩa văn hóa, tinh thần của di sản văn hóa Phật giáo cho du khách còn gặp nhiều khó khăn. Trải nghiệm nhiều đoàn khách thường dừng ở tham quan kiến trúc, lịch sử hoặc quan sát nghi lễ, trong khi các tầng ý nghĩa sâu hơn gắn với triết lý và thực hành tôn giáo ít được chuyển tải trọn vẹn. Điều này phản ánh không chỉ hạn chế về nguồn lực hướng dẫn và nội dung diễn giải, mà còn cho thấy khoảng trống trong vai trò trung gian giữa đời sống tôn giáo và trải nghiệm du lịch. Khi thiếu hình thức dẫn dắt phù hợp, việc tiếp cận di sản như một “không gian văn hóa sống” trở nên khó khăn, đặc biệt với nhóm du khách không có nền tảng hiểu biết về Phật giáo.

Dù còn phân tán, việc khai thác di sản văn hóa Phật giáo trong du lịch tại TP.HCM vẫn tạo ra những tác động văn hóa đáng ghi nhận. Các lễ hội và sinh hoạt Phật giáo góp phần đa dạng hóa trải nghiệm văn hóa - tinh thần của thành phố, đồng thời sự quan tâm ngày càng tăng của du khách đối với thiền định, chiêm bái và không gian thiêng phản ánh xu hướng tìm kiếm an yên nội tâm trong đời sống đương đại. Ở mức độ nhất định, các hoạt động này cũng góp phần nâng cao nhận thức xã hội về giá trị di sản và vai trò của Phật giáo trong đời sống tinh thần đô thị. Tuy nhiên, thực trạng khai thác cũng đặt ra nhiều vấn đề như nguy cơ thương mại hóa không gian thiêng; xung đột tiềm ẩn giữa sinh hoạt tôn giáo và hoạt động du lịch có thể phát sinh trong các dịp lễ lớn khi mật độ khách tăng cao gây áp lực lên không gian tu tập và đời sống cộng đồng; hạn chế trong diễn giải giá trị văn hóa - tinh thần cũng khiến trải nghiệm dễ dừng ở mức tham quan lịch sử, kiến trúc, chưa chạm tới chiều sâu triết lý và thực hành Phật giáo…

Quan sát từ phía doanh nghiệp cho thấy khoảng trống trong cấu trúc phối hợp giữa các chủ thể liên quan. Dù nhận thức được tiềm năng của du lịch tâm linh, nhiều doanh nghiệp vẫn dè dặt trong phát triển chương trình chuyên biệt do thiếu cơ chế hợp tác ổn định với nhà chùa và cộng đồng Phật giáo, cũng như thiếu chuẩn mực chung cho việc tổ chức hoạt động trong không gian thiêng. Khoảng trống này phản ánh nhu cầu quản trị đa chủ thể nhằm cân bằng giữa trải nghiệm du khách và bảo tồn tính thiêng của di sản.

 Thực trạng khai thác du lịch tâm linh từ di sản văn hóa Phật giáo tại TP.HCM cho thấy tiềm năng hiện hữu nhưng chưa được định hình rõ ràng và nhất quán. Sự thiếu liên kết giữa di sản, cộng đồng tôn giáo và khu vực kinh doanh không chỉ hạn chế phát triển sản phẩm, mà còn làm gia tăng rủi ro đối với tính thiêng và ý nghĩa văn hóa của không gian Phật giáo trong bối cảnh đô thị. Những nhận diện này đặt ra yêu cầu tiếp cận thận trọng và có định hướng hơn trong phát triển du lịch tâm linh.

Định hình phát triển du lịch tâm linh từ di sản văn hóa Phật giáo

Thực trạng khai thác cho thấy tiềm năng phát triển song hành với nhiều giới hạn, vì vậy, việc định hình du lịch tâm linh từ di sản văn hóa Phật giáo tại TP.HCM cần được tiếp cận thận trọng và có chọn lọc. Thay vì mở rộng nhanh như một phân khúc sản phẩm, định hướng phát triển cần đặt trên nền tảng bảo tồn giá trị văn hóa - tôn giáo và tôn trọng không gian thiêng như điều kiện tiên quyết.

Trước hết, bảo tồn cần được xác lập là nguyên tắc trung tâm. Nếu tính thiêng bị suy giảm, trải nghiệm tâm linh cũng mất đi ý nghĩa cốt lõi và làm suy yếu chính sản phẩm du lịch (Cohen, 1988; Olsen, 2006). Vì vậy, việc khai thác di sản văn hóa Phật giáo cần gắn với việc duy trì nhịp sinh hoạt tôn giáo và đời sống tu tập của cộng đồng, thay vì tiếp cận theo logic tham quan đại trà.

Thứ hai, định hướng phát triển nên ưu tiên trải nghiệm có chiều sâu tinh thần. Các hình thức như thiền định ngắn, nghe pháp thoại, tìm hiểu nghi lễ hoặc không gian chánh niệm giúp du khách tiếp cận di sản ở mức độ phù hợp với nhu cầu cá nhân, đồng thời giảm áp lực lên không gian thiêng (Jiang và cộng sự, 2018).

Thứ ba, vai trò của cộng đồng Phật giáo và các cơ sở tôn giáo cần được đặt ở vị trí trung tâm trong quá trình định hướng phát triển. Du lịch tôn giáo chỉ có thể duy trì bền vững khi cộng đồng địa phương tham gia xác lập nội dung, nhịp độ và giới hạn của hoạt động du lịch (Olsen Timothy, 2021). Điều này đặc biệt quan trọng trong môi trường đô thị nhằm hạn chế xung đột giữa sinh hoạt tôn giáo và hoạt động du lịch.

Cuối cùng, phát triển du lịch tâm linh cần phù hợp với đặc thù không gian và nhịp sống đô thị của TP.HCM, hướng tới các hình thức trải nghiệm ngắn, linh hoạt và tích hợp với đời sống đô thị, đồng thời tương thích với định hướng phát triển du lịch văn hóa - di sản trong chiến lược du lịch quốc gia. Nhìn chung, định hướng phát triển du lịch tâm linh từ di sản văn hóa Phật giáo tại TP.HCM cần dựa trên một khung tiếp cận cân bằng giữa bảo tồn và khai thác, nhằm phát huy giá trị di sản đồng thời hạn chế những tác động tiêu cực của quá trình du lịch hóa.

4. Kết luận

Nghiên cứu tiếp cận di sản văn hóa Phật giáo tại TP.HCM như một tài nguyên du lịch tâm linh gắn chặt với đời sống tôn giáo và sinh hoạt cộng đồng, thay vì, chỉ là các điểm tham quan đơn lẻ. Kết quả cho thấy thành phố sở hữu tiềm năng đáng kể để phát triển du lịch tâm linh dựa trên di sản Phật giáo, song tiềm năng này vẫn chưa được định hình một cách rõ ràng và nhất quán trong thực tiễn khai thác. Hoạt động du lịch hiện nay chủ yếu mang tính thăm viếng và hành hương tự phát, trong khi vai trò của doanh nghiệp lữ hành và các chương trình được thiết kế bài bản còn hạn chế. Thực trạng này phản ánh những khó khăn trong kết nối giữa các chủ thể liên quan, đồng thời cho thấy, những thách thức nảy sinh khi không gian thiêng tham gia vào hoạt động du lịch, như nguy cơ thương mại hóa và hạn chế trong diễn giải giá trị văn hóa - tinh thần cho du khách. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất cách tiếp cận phát triển du lịch tâm linh theo hướng cân bằng giữa bảo tồn và khai thác, đề cao trải nghiệm có chiều sâu tinh thần và vai trò trung tâm của cộng đồng Phật giáo trong định hướng phát triển. Những kết quả này góp phần làm rõ vai trò của di sản văn hóa Phật giáo trong phát triển du lịch tâm linh đô thị và cung cấp cơ sở tham khảo cho nghiên cứu và thực tiễn phát triển theo hướng tôn trọng di sản và bền vững.

___________________________

Tài liệu tham khảo

1. Cohen, E. (1979). A phenomenology of tourist experiences (Hiện tượng học về trải nghiệm của du khách). Sociology. 13(2).

2. Cohen, E. (1988). Authenticity and commoditization in tourism (Tính xác thực và thương mại hóa trong du lịch). Annals of Tourism Research. 15(3).

3. Cohen, E. (1992). Pilgrimage centers: Concentric and excentric (Các trung tâm hành hương: Tập trung và phân tán). Annals of Tourism Research. 19(1).

4. Jiang, Y., Scott, N., và Tao, L. (2018). The spiritual or secular tourist? The experience of Zen meditation in Chinese temples (Du khách tâm linh hay du khách thế tục? Trải nghiệm thiền Zen tại một số ngôi chùa ở Trung Quốc). Tourism Management.

5. Olsen, D. H. (2006). Management issues for religious heritage attractions (Những vấn đề quản lý đối với các điểm tham quan di sản tôn giáo). In D. J. Timothy và D. H. Olsen (Eds.). Tourism, religion and spiritual journeys. London, UK: Routledge.

6. Olsen, D. H., và Timothy, D. J. (2021). Investigating the intersections between religion, spirituality, and tourism (Khảo sát sự giao thoa giữa tôn giáo, tâm linh và du lịch). In D. J. Timothy và D. H. Olsen (Eds.). The Routledge handbook of religious and spiritual tourism. London, UK: Routledge.

7. Thủ tướng Chính phủ. (2020). Quyết định số 147/QĐ-TTg ngày 22/1/2020 về việc phê duyệt Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030.

8. Thủ tướng Chính phủ. (2024). Quyết định số 509/QĐ-TTg ngày 13/6/2024 về việc phê duyệt Quy hoạch hệ thống du lịch thời kỳ 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2045.

8. UNESCO. (2003). Convention for the safeguarding of the intangible cultural heritage (Công ước về bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể). Paris: UNESCO.

10. UN Tourism. (2023). Tourism and spiritual well-being: Global trends and insights (Du lịch và an lạc tâm linh: Xu hướng và góc nhìn toàn cầu). Madrid: UN Tourism.

11. Võ Văn Tường và Lê Trần Trường An. (2019). Chùa Việt Nam - Những kỷ lục về di sản văn hóa. Nhà xuất bản Thông tấn.

12. Waitt, G. (2000). Consuming heritage: Perceived historical authenticity (Tiêu dùng di sản: Nhận thức về tính xác thực của lịch sử). Annals of Tourism Research. 27(4).

Ngày Tòa soạn nhận bài: 15/2/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 25/2/2026; Ngày duyệt bài: 1/3/2026.

LỮ CẨM THẢO

Nguồn: Tạp chí VHNT số 636, tháng 3-2026