Từ khóa: ca khúc nghệ thuật Việt Nam; đặc điểm âm nhạc; lời ca; dạy học hát; giọng nữ cao.
Abstract: Vietnamese art songs represent a refined vocal genre that emerged and flourished during the second half of the 20th century, characterized by the integration of poetic language and musical expression within a unified artistic image. This article examines the musical and lyrical features of Vietnamese art songs, emphasizing their aesthetic, artistic, and pedagogical values in professional vocal education. It highlights the relationship between understanding the characteristics of Vietnamese art songs and teaching vocal performance to female soprano students - a group that requires specialized technical and expressive training. The findings provide theoretical and practical foundations for integrating Vietnamese art songs into contemporary voice pedagogy, thereby contributing to the enhancement of musical education in Vietnam.
Keywords: Vietnamese art songs; musical characteristics; lyrics; vocal pedagogy; soprano voice.
1. Đặt vấn đề
Opera, romance và art song - ca khúc nghệ thuật (CKNT) là những thể loại thanh nhạc bác học có vị trí quan trọng trong nền âm nhạc chuyên nghiệp. Theo định nghĩa của từ điển Cambridge Dictionary: Art song is a type of classical song, usually for one singer, that is accompanied by a piano or other instrument (CKNT là một loại ca khúc cổ điển, thường dành cho một ca sĩ, được đệm bằng piano hoặc nhạc cụ khác). Nhà nghiên cứu Nguyễn Trung Kiên định nghĩa về Romance TN CKNT là “Thể loại tác phẩm thanh nhạc mang tính chuyên nghiệp cao trên cơ sở âm nhạc được phát triển biểu hiện nội dung của lời thơ và phần đệm viết cho đàn piano...” (2001, tr.29).
Trong tiến trình phát triển của âm nhạc Việt Nam hiện đại, CKNT Việt Nam ra đời như một thành tựu tiêu biểu, thể hiện sự kết hợp hài hòa giữa ngôn ngữ thơ ca Việt Nam và kỹ thuật sáng tác mang phong cách phương Tây. “Vào những năm 1960, trên diễn đàn và báo chí âm nhạc ở Việt Nam, xuất hiện thuật ngữ ca khúc nghệ thuật... Đó là những ca khúc đơn ca trữ tình, được xây dựng với bút pháp mới, bộc lộ một số kỹ năng mới, đòi hỏi một trình độ diễn xuất tinh tế hơn, có tính chuyên nghiệp hơn, được gọi là ca khúc nghệ thuật” (Tú Ngọc và cộng sự, 2000, tr.387).
Cho đến nay, nhiều nhạc sĩ đã dành tâm huyết cho thể loại này, tạo nên một kho tàng tác phẩm có giá trị nghệ thuật và giáo dục cao. Có thể kể đến các nhạc sĩ tiêu biểu như Huy Du, Đặng Hữu Phúc, Vĩnh Cát, Hoàng Dương, Nguyễn Văn Tý, Doãn Nho, Trần Mạnh Hùng, Hoàng Cương... Mỗi nhạc sĩ mang đến một phong cách sáng tạo riêng: Huy Du và Doãn Nho thiên về tinh thần sử thi và nhân văn; Hoàng Dương, Vĩnh Cát và Nguyễn Văn Tý giàu chất trữ tình dân tộc; Đặng Hữu Phúc và Trần Mạnh Hùng khai thác chiều sâu hòa âm - giai điệu theo hướng giao hưởng, mang âm hưởng đương đại. Dù khác biệt trong ngôn ngữ sáng tác, họ đều thống nhất ở mục tiêu chung: đưa tiếng Việt vào không gian nghệ thuật mang tính hàn lâm, để giọng hát trở thành trung tâm biểu đạt giá trị thẩm mỹ. Từ góc độ lý luận và phương pháp dạy học âm nhạc, việc nghiên cứu CKNT Việt Nam có ý nghĩa không chỉ ở phương diện nhận diện giá trị nghệ thuật, mà quan trọng hơn là tìm ra cơ sở lý luận và định hướng sư phạm cho việc dạy học hát cho sinh viên thanh nhạc giọng nữ cao. Với đặc điểm âm vực rộng, yêu cầu về hơi thở, độ vang và khả năng biểu cảm tinh tế, giọng nữ cao đòi hỏi người học phải được hướng dẫn theo hướng tiếp cận khoa học, có hệ thống, phù hợp với đặc trưng thể loại. CKNT Việt Nam không chỉ là chất liệu nghệ thuật mà còn là phương tiện phát triển năng lực thanh nhạc, giúp người học rèn luyện kỹ thuật hát, năng lực cảm thụ và tư duy biểu cảm. Việc phân tích đặc điểm âm nhạc và lời ca của thể loại này là cơ sở quan trọng để giảng viên thanh nhạc xác định mục tiêu, nội dung, phương pháp và hình thức tổ chức dạy học hát phù hợp với sinh viên giọng nữ cao trong bối cảnh đào tạo nghệ thuật hiện nay.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng tổng hợp nhiều phương pháp nghiên cứu của khoa học giáo dục nghệ thuật và thanh nhạc. Trước hết, là phương pháp nghiên cứu lý thuyết, bao gồm phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu trong và ngoài nước liên quan đến ca khúc nghệ thuật Việt Nam, đặc điểm giọng nữ cao cũng như cơ sở lý luận và phương pháp dạy học thanh nhạc. Tiếp đó, phương pháp phân tích tác phẩm được vận dụng nhằm làm rõ các đặc trưng ngôn ngữ âm nhạc của ca khúc nghệ thuật Việt Nam như hình thức - cấu trúc, giai điệu, điệu thức - hòa âm, mối quan hệ giữa phần âm nhạc và lời ca, qua đó xác định các yêu cầu kỹ thuật và biểu cảm phù hợp với giọng nữ cao trong đào tạo thanh nhạc. Bên cạnh đó, bài viết sử dụng phương pháp phân tích nội dung và nghiên cứu tài liệu để luận giải giá trị nghệ thuật, thẩm mỹ và sư phạm của các tác phẩm được khảo sát. Trên cơ sở các kết quả phân tích, tác giả vận dụng phương pháp tổng kết kinh nghiệm và đề xuất định hướng sư phạm được áp dụng nhằm gợi mở cách thức vận dụng CKNT Việt Nam một cách hiệu quả trong giảng dạy thanh nhạc cho giọng nữ cao tại các cơ sở đào tạo.
3. Kết quả và thảo luận
Đặc điểm âm nhạc của CKNT Việt Nam
Âm nhạc trong CKNT Việt Nam là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố dân tộc và yếu tố bác học. Sự giao thoa này thể hiện từ hình thức cấu trúc, thang âm, điệu thức, giai điệu đến tiết tấu và âm hưởng tổng thể. Qua quá trình phát triển, CKNT Việt Nam đã hình thành bản sắc riêng, khác biệt với ca khúc đại chúng ở tính chọn lọc ngôn ngữ âm nhạc, chiều sâu cảm xúc và sự gắn kết chặt chẽ giữa âm nhạc và thơ ca. Việc nhận diện đặc điểm âm nhạc của CKNT Việt Nam là cơ sở quan trọng giúp giảng viên thanh nhạc định hướng phương pháp giảng dạy phù hợp, góp phần phát triển toàn diện kỹ thuật và cảm xúc nghệ thuật cho sinh viên giọng nữ cao.
Thể loại
CKNT Việt Nam thể hiện sự đa dạng và phong phú cả về thể loại lẫn nội dung đề tài, phản ánh nhiều khía cạnh của đời sống tinh thần, tư tưởng và cảm xúc thẩm mỹ của con người Việt Nam qua các thời kỳ lịch sử. Sự phong phú ấy bắt nguồn từ nền tảng văn hóa dân tộc sâu rộng, đồng thời, chịu ảnh hưởng của tư duy sáng tác phương Tây trong cấu trúc, hòa âm và phong cách biểu đạt. Trên cơ sở đó, CKNT Việt Nam hình thành các khuynh hướng sáng tác, có thể chia thành những nhóm chính như ca khúc trữ tình, ca khúc ngợi ca, ca khúc đa phong cách.
CKNT Việt Nam theo khuynh hướng trữ tình: thường thể hiện những cung bậc cảm xúc nội tâm sâu sắc, tinh tế và chân thành của con người Việt Nam. Nội dung của các ca khúc này tập trung biểu đạt đời sống tâm hồn và cảm xúc con người, phản ánh tình yêu đôi lứa, nỗi nhớ, tình mẫu tử, tình yêu quê hương, con người và cuộc sống. Âm nhạc trong thể loại này đóng vai trò chủ đạo trong việc chuyển tải cảm xúc, với đặc trưng đường nét giai điệu mềm mại, uyển chuyển, giàu nhạc tính và đậm màu sắc ngữ điệu tiếng Việt. Các tác phẩm tiêu biểu như Tìm em (Trần Hoàn), Bài ca hy vọng (Văn Ký), Ru con mùa Đông (Đặng Hữu Phúc - lời: Phan Đan), Một thời thương nhớ, Tình em, Khúc hát ban chiều, Hàng dừa xanh, Anh vẫn thấy (Huy Du), Tình ca (Hoàng Dương - thơ: Xuân Quỳnh); Trăng chiều, Ru con trong mưa mùa Xuân, Lời em dịu êm (Đặng Hữu Phúc)...
CKNT Việt Nam theo khuynh hướng ngợi ca, hùng tráng: nội dung của thể loại này thường tập trung phản ánh tình yêu quê hương; lòng biết ơn đối với Tổ quốc; ca ngợi lãnh tụ, những người anh hùng, những nhân vật lịch sử hoặc có công với đất nước, niềm tin vào con người, cuộc sống và khát vọng cống hiến của người Việt Nam. Về phương diện âm nhạc, các ca khúc ngợi ca thường có tiết tấu mạnh mẽ, giàu sức truyền cảm, giai điệu mở rộng, âm vực cao và độ vang lớn. Nhịp điệu rắn rỏi, rõ ràng, thường được xây dựng trên cơ sở hòa âm chắc khỏe, nhằm làm nổi bật tính chất hùng tráng, trang nghiêm và cảm xúc mãnh liệt. Các ca khúc điển hình như Chào sông Mã anh hùng (Xuân Giao), Hà Nội, Thủ đô ta đó! (Vĩnh Cát), Có một Thăng Long (Doãn Nho), Tiếng hát giữa rừng Pác Bó (Nguyễn Tài Tuệ), Người là niềm tin tất thắng, Ta tự hào đi lên ôi Việt Nam! (Chu Minh), Hồ Chí Minh đẹp nhất tên Người (Trần Kiết Tường), Tổ quốc tôi chưa đẹp thế bao giờ (Nguyễn Văn Thương), Biết ơn chị Võ Thị Sáu (Nguyễn Đức Toàn), Bế Văn Đàn sống mãi, Tôi sẽ ca mãi đời anh, Có chúng tôi trên hải đảo xa xôi (Huy Du)…
CKNT Việt Nam theo khuynh hướng đa phong cách: là những tác phẩm có sự kết hợp, chuyển hóa linh hoạt nhiều sắc thái biểu cảm và phong cách âm nhạc khác nhau trong cùng một chỉnh thể nghệ thuật. Trong một ca khúc có thể đồng thời xuất hiện các yếu tố trữ tình, ngợi ca, hoặc cả yếu tố dân gian và hiện đại, tạo nên một cấu trúc âm nhạc phong phú, nhiều tầng cảm xúc và đa dạng về hình thức biểu đạt. Tính đa phong cách không chỉ thể hiện ở sự chuyển biến sắc thái qua từng phần của tác phẩm mà còn ở sự hòa quyện tự nhiên giữa các yếu tố ngôn ngữ âm nhạc: giai điệu, tiết tấu, hòa âm, điệu thức và cấu trúc tổng thể. Nhiều tác phẩm tiêu biểu thể hiện rõ khuynh hướng này như Sơn nữ ca (Trần Hòa), Tình ta như đỉnh núi (Đặng Hữu Phúc), Trường ca sông Lô (Văn Cao), Người Hà Nội (Nguyễn Đình Thi), Tình ca (Hoàng Việt), Ru con, Khúc giao mùa, Gió lộng bốn phương, Ơi mẹ làng Sen (Trần Mạnh Hùng), Bài ca hy vọng (Văn Ký), Sa Pa thành phố trong sương (Vĩnh Cát), Xa khơi (Nguyễn Tài Tuệ), Tình em, Hoa Mộc Miên (Huy Du), Hướng về Hà Nội, Nhớ mẹ ta xưa, Chiều quan họ (Hoàng Cương), Tình ca (Hoàng Dương)…
Đối với dạy học thanh nhạc, việc nhận diện thể loại - khuynh hướng của CKNT Việt Nam giúp người dạy lựa chọn phương pháp luyện tập phù hợp. Với giọng nữ cao, những tác phẩm trữ tình, mềm mại thường đòi hỏi sự tinh tế trong sắc thái và kỹ thuật legato, trong khi những tác phẩm có tính sử thi, ngợi ca hoặc hiện đại yêu cầu khả năng kiểm soát hơi thở, âm lượng và sự chuyển đổi linh hoạt giữa các sắc thái âm thanh.
Hình thức và cấu trúc
CKNT Việt Nam chủ yếu có cấu trúc hai hoặc ba đoạn đơn, một số tác phẩm sử dụng hình thức tự do dựa trên nhịp điệu và ngữ điệu thơ. Việc phân tích hình thức giúp người học nắm rõ mạch phát triển của tác phẩm, biết cách xử lý cao trào, điểm nghỉ và phân chia hơi thở hợp lý. Trong quá trình dạy học, giảng viên có thể hướng dẫn sinh viên phân tích cấu trúc bài hát theo mô hình mở đầu - phát triển - cao trào - kết, từ đó hình thành tư duy âm nhạc và khả năng thể hiện logic.
Điệu thức và hòa âm
Một đặc trưng nổi bật của CKNT Việt Nam là sự kết hợp hài hòa giữa ngũ cung truyền thống và ngôn ngữ hòa âm phương Tây. Các nhạc sĩ Việt Nam sử dụng điệu thức linh hoạt, chuyển đổi giữa trưởng - thứ, giữa âm điệu dân gian và hòa âm châu Âu. Bên cạnh đó, nhiều nhạc sĩ Việt Nam đã khai thác điệu thức ngũ cung truyền thống để gợi âm hưởng dân tộc, tạo nên sự giao thoa tuyệt vời giữa âm nhạc cổ truyền và kỹ thuật sáng tác phương Tây. Các ca khúc như Tình ta như đỉnh núi (Đặng Hữu Phúc - âm hưởng Son Vũ), Bóng trăng (Đặng Hữu Phúc - âm hưởng F G A C D), Hát ru (Trần Thanh Hà - kết hợp ngũ cung và B moll)... thể hiện rõ xu hướng này. Sự kết hợp giữa điệu thức ngũ cung và điệu trưởng - thứ không chỉ tạo nên bảng màu pha trộn hài hòa giữa màu sắc tinh hoa âm nhạc cổ điển phương Tây và bản sắc Việt trong CKNT Việt Nam, mà còn mở rộng phạm vi biểu cảm, khiến mỗi ca khúc mang màu sắc riêng biệt. Trong giảng dạy thanh nhạc, việc giúp sinh viên hiểu đặc trưng điệu thức có ý nghĩa quan trọng. Với giọng nữ cao, người học cần luyện tập khả năng cảm nhận sự thay đổi của điệu thức để xử lý chính xác cao độ và sắc thái. Sự chuyển giọng hoặc thay đổi hòa âm trong ca khúc thường gắn liền với diễn biến tâm lý của nhân vật trữ tình - đòi hỏi người hát phải thể hiện được sự biến hóa tinh tế trong biểu cảm.
Giai điệu và phần đệm
Giai điệu giữ vai trò trung tâm trong CKNT Việt Nam, là yếu tố thể hiện rõ nhất hình tượng và nội dung cảm xúc của tác phẩm. Giai điệu trong thể loại này được xây dựng với nhiều phương thức phong phú, phản ánh sự kết hợp giữa kỹ thuật sáng tác phương Tây và ngữ điệu tiếng Việt. Các tuyến giai điệu thường liền bậc, mềm mại, có xu hướng dàn trải theo lời ca, tạo nên tính trữ tình sâu lắng. Bên cạnh đó, nhiều tác phẩm sử dụng quãng nhảy, mở rộng âm vực, tạo cao trào cảm xúc, mang đến sự đa dạng trong biểu hiện. Hình tượng trong giai điệu CKNT Việt Nam rất phong phú, chủ yếu xoay quanh các chủ đề: tình yêu quê hương, con người, thiên nhiên và triết lý nhân sinh. Giai điệu, nhịp độ và tiết tấu trong CKNT Việt Nam không chỉ là phương tiện diễn tả nội dung, mà còn góp phần hình thành bản sắc thẩm mỹ của thể loại. Sự đa dạng trong ngôn ngữ giai điệu cùng tính linh hoạt của tiết tấu đã làm cho CKNT Việt Nam vừa mang giá trị trữ tình, vừa thể hiện rõ phong cách dân tộc trong dòng chảy âm nhạc hiện đại.
Phần đệm trong CKNT Việt Nam khi được sáng tác, đồng thời với giai điệu - lời ca, thường vượt khỏi chức năng đệm bè để trở thành một thành tố cấu trúc quan trọng, góp phần tạo màu sắc, hình tượng và không gian biểu cảm cho tác phẩm. Ngôn ngữ piano hiện đại, giàu hòa âm nhưng không lấn át giọng hát giúp phần đệm giữ vị trí độc lập, ổn định cao độ, hỗ trợ kỹ thuật và tăng chiều sâu nghệ thuật cho giọng nữ cao. Nhờ đó, các ca khúc có phần đệm gốc góp phần nâng cao hiệu quả sư phạm trong dạy học hát, đặc biệt ở các kỹ thuật như giữ cột hơi, legato - cantilena, xử lý âm khu và xây dựng âm thanh vang sáng. Bên cạnh đó, nhiều CKNT Việt Nam không có phần đệm được sáng tác, đồng thời vẫn đáp ứng đầy đủ tiêu chí của thể loại: giai điệu trữ tình giàu hình tượng, cấu trúc mạch lạc, tuyến giai điệu mở rộng và âm vực cao thuận lợi cho rèn luyện giọng nữ cao. Những tác phẩm này có ưu điểm nổi bật ở tính độc lập của đường nét giai điệu, tiết tấu rõ ràng và khả năng gợi mở không gian biểu cảm ngay cả khi chưa có phần đệm. Khi được bổ sung phần đệm về sau, tác phẩm vẫn giữ nguyên tinh thần nghệ thuật ban đầu, trong khi phần đệm chỉ đóng vai trò mở rộng biên độ biểu cảm và hỗ trợ chuyên môn cho người hát. Ở góc độ đào tạo, việc hát các ca khúc không có phần đệm gốc còn giúp sinh viên tăng khả năng kiểm soát cao độ độc lập, rèn luyện trường độ - tiết tấu chính xác và phát triển năng lực cảm thụ âm nhạc - những kỹ năng quan trọng cho giọng nữ cao trong môi trường học thuật.
Đặc điểm lời ca của ca khúc nghệ thuật Việt Nam
Lời ca trong CKNT Việt Nam giữ vai trò quan trọng trong việc thể hiện hình tượng âm nhạc và tư tưởng nghệ thuật của tác phẩm. Ngôn ngữ được trau chuốt, tinh tế, thường mang tính thơ, giàu hình tượng, gợi cảm xúc sâu lắng, khác hẳn với lối diễn đạt trực tiếp hoặc tả thực của nhiều thể loại ca khúc khác. Ngôn ngữ lời ca không chỉ đóng vai trò truyền đạt nội dung mà còn chi phối trực tiếp đến cấu trúc và giai điệu. Nhiều ca khúc được phổ từ thơ, trong đó nhạc sĩ giữ nguyên tinh thần, nhịp điệu và cảm xúc của bài thơ để chuyển hóa thành âm nhạc. Nhìn chung, lời ca trong CKNT Việt Nam vừa mang tính văn học, tính dân tộc, vừa kết hợp chặt chẽ với giai điệu, góp phần tạo nên chiều sâu biểu cảm và giá trị thẩm mỹ đặc trưng của thể loại.
Đối với công tác dạy học hát, việc giúp sinh viên hiểu sâu sắc nội dung và hình tượng thơ ca là yếu tố quan trọng để phát triển khả năng biểu cảm. Giảng viên cần hướng dẫn người học xử lý ngữ điệu tiếng Việt trong ca hát, chú ý tới thanh điệu, phụ âm và nguyên âm để sinh viên hát rõ lời mà vẫn đảm bảo tính nhạc. Với giọng nữ cao, đặc biệt cần chú trọng việc phát âm chính xác, mở khẩu hình phù hợp, tránh mất tiếng hoặc biến đổi âm sắc giọng ở các nốt cao. Giảng viên có thể sử dụng các bài tập đọc ca từ theo tiết tấu, luyện hát từng câu với hơi thở tự nhiên, kết hợp cảm xúc với kỹ thuật phát âm để hình thành phong cách hát tinh tế. Qua đó, sinh viên không chỉ hát đúng mà còn hát có hồn, thể hiện được sắc thái và tinh thần của tác phẩm.
Mối liên hệ giữa đặc điểm của CKNT Việt Nam và dạy học hát cho sinh viên giọng nữ cao
Giọng nữ cao (soprano) là loại giọng có âm sắc sáng, vang, linh hoạt, có thể đảm nhiệm được những nốt cao nhất trong các loại giọng. Về đặc điểm thanh nhạc, giọng nữ cao chủ yếu thuộc nhóm Lyric
Soprano (nữ cao trữ tình) và Coloratura Soprano (nữ cao màu sắc), trong khi Dramatic Soprano (nữ cao kịch tính) ít phổ biến hơn. Về âm vực tương đối rộng, có lợi thế khi thể hiện ở âm khu cao: thông thường, giọng nữ cao có âm vực từ c1 đến c3 một số trường hợp đạt tới g3; vùng chuyển giọng (passaggio) thường xuất hiện ở khoảng b1 - c2 (với hai giọng: nữ cao trữ tình, nữ cao màu sắc) và xuất hiện ở khoảng a1 - b1 (với giọng nữ cao kịch tính). Đây là giọng hát giàu khả năng biểu cảm, thể hiện được nhiều sắc thái khác nhau, từ nhẹ nhàng, tinh tế đến mạnh mẽ, bay bổng. Đặc trưng của giọng nữ cao là âm thanh trong trẻo, độ vang tự nhiên, dễ tạo cảm xúc và có sức truyền cảm đặc biệt khi thể hiện các tác phẩm mang tính trữ tình. Những đặc điểm này có sự tương thích sâu sắc và có thể đảm bảo các yêu cầu biểu hiện trong CKNT Việt Nam - thể loại kết hợp chặt chẽ giữa ngôn ngữ thơ ca và âm nhạc, giữa tính bác học và chất trữ tình dân tộc. Giai điệu mềm mại, giàu nhạc tính và giàu tính ngữ điệu của CKNT Việt Nam lại giúp giọng nữ cao phát huy được ưu thế về âm sắc, hơi thở và khả năng thể hiện tinh tế. Việc lựa chọn thể loại này cho chương trình đào tạo thanh nhạc vì thế có ý nghĩa đặc biệt trong hình thành kỹ năng, kỹ thuật và năng lực biểu cảm cho sinh viên giọng nữ cao.
Trong dạy học hát, mối liên hệ giữa đặc điểm của CKNT Việt Nam và đặc điểm giọng nữ cao thể hiện ở nhiều phương diện. Về kỹ thuật, giai điệu của CKNT Việt Nam thường có âm khu rộng, quãng nhảy lớn, yêu cầu người hát kiểm soát tốt hơi thở, âm lượng và độ vang, đồng thời giữ được sự liền mạch và mềm mại của đường nét âm thanh, đồng thời người hát phải hát rõ lời và ngữ điệu trong tiếng Việt. Giảng viên cần hướng dẫn sinh viên luyện tập các kỹ thuật cơ bản như legato, cantilena,
portamento, crescendo - diminuendo… đặc biệt chú trọng xử lý âm khu trung và âm khu cao để đạt được âm thanh sáng, vang mà vẫn mềm mại thoải mái tự nhiên, không căng cứng.
Về biểu cảm, CKNT Việt Nam mang tính trữ tình, đậm chất thơ, khơi gợi khả năng diễn đạt cảm xúc sâu sắc. Trong dạy học, giảng viên cần giúp sinh viên hiểu rõ hoàn cảnh sáng tác, không gian - bối cảnh lịch sử của đất nước, khoảng thời gian ra đời bài hát; nội dung lời ca, hình tượng nghệ thuật và chiều sâu cảm xúc của tác phẩm, thậm chí lối tư duy và phong cách sáng tác của tác giả để sinh viên có tầng nền kiến thức rộng, từ đó thể hiện đúng tinh thần, cảm xúc trong tác phẩm và hướng tới hiệu quả biểu đạt nghệ thuật cao nhất. Phương pháp phân tích - cảm thụ, luyện tập theo mô hình biểu cảm và biểu diễn thử giúp người học chuyển hóa cảm xúc thành hành động âm thanh cụ thể, hát bằng cảm xúc thật chứ không chỉ bằng kỹ thuật.
Về phương pháp tổ chức dạy học, việc khai thác CKNT Việt Nam trong đào tạo giọng nữ cao cần được tiến hành theo hướng kết hợp giữa lý thuyết và thực hành. Giảng viên có thể tổ chức các giờ học chuyên đề, hướng dẫn sinh viên lựa chọn ca khúc phù hợp với quãng giọng, âm sắc giọng, âm vực, cấu trúc hơi thở và khả năng biểu cảm của từng cá nhân. Quá trình dạy học nên gắn với các bước: nghe - phân tích - luyện tập - biểu diễn - phản hồi, giúp sinh viên chủ động lĩnh hội tri thức, rèn luyện kỹ năng và phát triển tư duy âm nhạc chuyên nghiệp. Giọng nữ cao khi thể hiện CKNT Việt Nam có thể đạt tới hiệu quả biểu cảm đặc biệt nếu được định hướng đúng về kỹ thuật và phong cách. Sự kết hợp giữa đặc điểm của giọng hát và ngôn ngữ âm nhạc đặc trưng của thể loại tạo điều kiện thuận lợi cho người học phát triển toàn diện cả về kỹ năng thanh nhạc lẫn cảm xúc nghệ thuật.
Như vậy, dạy học hát CKNT Việt Nam cho sinh viên giọng nữ cao không chỉ là quá trình rèn luyện kỹ thuật thanh nhạc mà còn là hoạt động giáo dục thẩm mỹ, giúp người học hình thành tư duy nghệ thuật và phong cách biểu diễn riêng. Việc vận dụng những đặc điểm của CKNT Việt Nam vào giảng dạy thanh nhạc góp phần nâng cao chất lượng đào tạo, khẳng định giá trị sư phạm và vị thế của thể loại này trong đời sống âm nhạc chuyên nghiệp hiện nay.
4. Kết luận
CKNT Việt Nam là thể loại giàu giá trị thẩm mỹ và giáo dục, kết hợp hài hòa ngôn ngữ thơ ca với âm nhạc trên nền tảng bản sắc dân tộc, phản ánh sự phát triển của tư duy sáng tạo âm nhạc Việt Nam hiện đại. Việc nghiên cứu đặc điểm của thể loại này không chỉ nhằm nhận diện giá trị nghệ thuật mà còn hướng đến xác lập cơ sở lý luận phục vụ dạy học hát. Các yếu tố giai điệu, điệu thức, hòa âm, phần đệm và ca từ đều có thể chuyển hóa thành nội dung và mục tiêu sư phạm cụ thể, giúp giảng viên tổ chức hoạt động học tập gắn kết giữa kỹ thuật thanh nhạc và biểu cảm nghệ thuật. Kết quả nghiên cứu cho thấy việc vận dụng CKNT Việt Nam vào dạy học hát cho sinh viên giọng nữ cao mang ý nghĩa kép: vừa góp phần bảo tồn, phát huy giá trị âm nhạc dân tộc, vừa đáp ứng yêu cầu phát triển năng lực nghề nghiệp của người học trong bối cảnh giáo dục âm nhạc hiện nay. Điều này khẳng định vai trò của CKNT Việt Nam như một phương tiện sư phạm hiệu quả trong đào tạo thanh nhạc hiện đại.
______________________________
Tài liệu tham khảo
1. Tạ Hoàng Mai Anh. (2020). Ca khúc nghệ thuật Việt Nam. Luận án Tiến sĩ. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
2. Nguyễn Đăng Nghị. (2011). Bay lên từ truyền thống. Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật - Nxb Văn hóa - Thông tin.
3. Nguyễn Trung Kiên. (2001). Phương pháp sư phạm thanh nhạc. Nxb Âm nhạc.
4. Trần Thị Ngọc Lan. (2011). Phương pháp hát tốt tiếng Việt trong nghệ thuật ca hát. Nxb Giáo dục Việt Nam.
5. Nguyễn Thị Tân Nhàn (2019). Đào tạo giọng soprano Việt Nam chất lượng cao. Luận án Tiến sĩ. Học viện Âm nhạc Quốc gia Việt Nam.
6. Nguyễn Thị Nhung, Tú Ngọc, Vũ Tự Lân, Thái Phiên, Ngọc Oánh. (2000). Âm nhạc mới Việt Nam: Tiến trình và thành tựu. Viện Âm nhạc.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 10/11/2025; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 10/12/2025; Ngày duyệt bài: 30/12/2025.
Ths PHẠM THỊ VÂN ANH
Nguồn: Tạp chí VHNT số 630, tháng 1-2026