Từ khóa: Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam; di sản mỹ thuật; chuyển đổi số; giáo dục nghệ thuật; công chúng bảo tàng.
Abstract: This article reviews the 60-year journey of the Vietnam Fine Arts Museum, a national cultural institution with a special role in preserving, conserving, researching, and promoting the value of the nation’s fine arts heritage. Building on the outstanding achievements of the 2016-2026 period, the article focuses on analyzing the museum’s significant transition from a traditional model of preserving and displaying artifacts to a modern, innovative, and public-centered museum model. With nearly 21.000 artifacts and works of art, 9 National Treasures, and outstanding achievements in exhibition innovation, art education, public development, scientific research, international cooperation, and especially digital transformation through iMuseum VFA and the VAES online art exhibition space, the Vietnam Fine Arts Museum has affirmed its position as the leading national museum in fine arts, while also becoming a dynamic cultural space connecting heritage with contemporary life. This highlights the need to continue promoting the role of the Museum in the new era: not only preserving art heritage, but also contributing to cultivating aesthetic capacity, nurturing cultural identity, fostering creativity, and promoting the image of Việt Nam to the world.
Keywords: Vietnam Fine Arts Museum; fine arts heritage; digital transformation; art education; museum audience.

Trong đời sống văn hóa của mỗi quốc gia, bảo tàng không chỉ là nơi lưu giữ hiện vật, mà còn là nơi gìn giữ ký ức, căn tính và chiều sâu sáng tạo của dân tộc. Với mỹ thuật, sứ mệnh ấy càng đặc biệt, bởi mỗi tác phẩm không chỉ là hình ảnh, chất liệu hay màu sắc, mà còn là kết tinh của cảm xúc, tư tưởng, tài năng, bản lĩnh thẩm mỹ và dấu ấn thời đại.
Năm 2026, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam tròn 60 năm thành lập. Từ năm 1966 đến nay, Bảo tàng đãtrở thành một thiết chế văn hóa quốc gia quan trọng, nơi lưu giữ, bảo tồn, nghiên cứu, giới thiệu và phát huy những giá trị tiêu biểu của mỹ thuật Việt Nam. Đó là nơi công chúng có thể gặp lại dấu ấn thẩm mỹ của cha ông, thành tựu sáng tạo của nhiều thế hệ nghệ sĩ, cũng như những biểu hiện phong phú của tâm hồn Việt Nam qua các giai đoạn lịch sử.
Điều đáng quý là Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam không dừng lại ở vai trò của một “kho lưu giữ” tác phẩm nghệ thuật. Bảo tàng đã từng bước khẳng định vị thế là Bảo tàng quốc gia đầu ngành về mỹ thuật, hiện quản lý, lưu giữ và phát huy giá trị gần 21.000 hiện vật, tác phẩm mỹ thuật, trong đó có 9 bảo vật quốc gia. Những con số ấy không chỉ thể hiện quy mô của một bộ sưu tập lớn và toàn diện, mà còn cho thấy trách nhiệm đặc biệt của Bảo tàng trong việc gìn giữ ký ức thẩm mỹ quốc gia.
Đặc biệt, giai đoạn 2016-2026 ghi dấu bước chuyển mạnh mẽ của Bảo tàng từ mô hình truyền thống sang bảo tàng hiện đại, sáng tạo, lấy công chúng làm trung tâm. Bảo tàng đã đổi mới trưng bày, mở rộng các không gian mỹ thuật đương đại, mỹ thuật dân gian, mỹ thuật ứng dụng, tăng cường trải nghiệm, giáo dục nghệ thuật và ứng dụng công nghệ trong giới thiệu hiện vật. Chuyển đổi số với iMuseum VFA và Không gian triển lãm mỹ thuật trực tuyến VAES đã mở rộng khả năng tiếp cận mỹ thuật Việt Nam vượt khỏi giới hạn không gian vật lý.
Vì vậy, kỷ niệm 60 năm thành lập Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam không chỉ là dịp nhìn lại một chặng đường lịch sử, mà còn là dịp suy nghĩ sâu hơn về vai trò của bảo tàng trong kỷ nguyên mới: không chỉ bảo tồn ký ức, mà còn khơi dậy sáng tạo; không chỉ trưng bày tác phẩm, mà còn bồi đắp năng lực thẩm mỹ, nhân cách văn hóa và niềm tự hào dân tộc.

1. Gìn giữ kho tàng mỹ thuật quốc gia: bảo vệ ký ức thẩm mỹ và căn tính văn hóa Việt Nam
Nhìn lại 60 năm hình thành và phát triển của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, điều trước hết cần đượckhẳng định là vai trò đặc biệt của Bảo tàng trong việc gìn giữ kho tàng mỹ thuật quốc gia. Nếu mỗi dân tộc đều có những ký ức được lưu giữ bằng ngôn ngữ, bằng phong tục, bằng âm nhạc, bằng kiến trúc, thì mỹ thuật là một trong những hình thức ký ức tinh tế và bền bỉ nhất. Qua đường nét, hình khối, màu sắc, chất liệu, mỹ thuật ghi lại không chỉ diện mạo của một thời đại, mà còn cả tâm hồn, cảm xúc, niềm tin, lối sống và khát vọng của con người Việt Nam trong dòng chảy lịch sử.
Trong ý nghĩa ấy, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam không chỉ là nơi lưu giữ tác phẩm nghệ thuật, mà còn là nơi bảo vệ một phần căn tính văn hóa dân tộc. Những hiện vật, tác phẩm được sưu tầm, bảo quản, nghiên cứu và trưng bày tại đây là những mảnh ghép quan trọng tạo nên bức tranh toàn diện về lịch sử mỹ thuật Việt Nam. Đó là dấu ấn của mỹ thuật truyền thống, mỹ thuật dân gian, mỹ thuật ứng dụng, mỹ thuật hiện đại và đương đại; là sự kết tinh của tài năng nghệ sĩ, bàn tay nghệ nhân, trí tuệ cộng đồng và chiều sâu văn hóa Việt Nam.
Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam đã xác định văn hóa Việt Nam là “kết tinh những giá trị tốt đẹp của dân tộc” và là “nguồn lực nội sinh quan trọng hun đúc trí tuệ, tâm hồn, khí phách và bản lĩnh người Việt Nam”. Ban chấp hành Trung ương, (2026). Chính từ tinh thần đó, có thể nhìn thấy rõ hơn ý nghĩa của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam: đây không chỉ là một thiết chế lưu giữ hiện vật, mà là một không gian bảo tồn nguồn lực nội sinh của dân tộc, nơi những giá trị thẩm mỹ được tích tụ, gìn giữ, trao truyền và tiếp tục tham gia vào quá trình bồi đắp con người Việt Nam trong thời kỳ mới.
Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam hiện đang quản lý, lưu giữ và phát huy giá trị gần 21.000 hiện vật, tácphẩm mỹ thuật; bảo tồn và phát huy giá trị chín Bảo vật quốc gia; đồng thời thực hiện hiệu quả các công tác sưu tầm, kiểm kê, hồ sơ khoa học, bảo quản và phục chế hiện vật. Đây là những con số có ý nghĩa rất lớn, bởi phía sau mỗi hiện vật là một câu chuyện, một số phận nghệ thuật, một lớp trầm tích văn hóa cần được nhận diện, gìn giữ và trao truyền.
Điểm đáng chú ý là Bảo tàng không chỉ làm nhiệm vụ lưu giữ một cách tĩnh tại. Trong những năm qua, công tác bảo tồn đã gắn chặt hơn với yêu cầu phát huy giá trị. Bảo tàng không ngừng làm giàu sưu tập, bổ sung các tác phẩm tiêu biểu của mỹ thuật Việt Nam hiện đại và đương đại, đồng thời từng bước chuẩn hóa công tác quản lý hiện vật bằng công nghệ số. Đây là cách tiếp cận rất cần thiết trong bối cảnh hiện nay, khi bảo tồn di sản không thể chỉ dừng lại ở việc “giữ cho còn”, mà phải hướng tới mục tiêu “giữ cho sống”, “giữ cho có ích”, “giữ để tiếp tục sáng tạo”.
Từ góc nhìn của Nghị quyết 80-NQ/TW, bảo tồn di sản mỹ thuật không chỉ là nhiệm vụ chuyên môn của ngành bảo tàng, mà còn là một phần của chiến lược phát triển văn hóa quốc gia. Khi văn hóa được xác định là nguồn lực nội sinh, thì những bộ sưu tập mỹ thuật quý giá của Bảo tàng chính là một dạng tài nguyên đặc biệt: tài nguyên của ký ức, của bản sắc, của trí tuệ thẩm mỹ và của sức sáng tạo Việt Nam. Tài nguyên ấy không cạn đi khi được chia sẻ, trái lại càng được nghiên cứu, trưng bày, giáo dục, số hóa và lan tỏa thì càng trở nên giàu có hơn trong đời sống xã hội.
Ở đây, vai trò của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam cần được nhìn nhận trong một bình diện rộng hơn. Đó không chỉ là vai trò của một thiết chế chuyên ngành về mỹ thuật, mà còn là vai trò của một “ngân hàng ký ức thẩm mỹ” của quốc gia. Trong thời đại toàn cầu hóa và số hóa, khi các sản phẩm thị giác, hình ảnh, biểu tượng được lưu thông với tốc độ rất nhanh, việc có một thiết chế đủ uy tín, đủ năng lực chuyên môn để bảo vệ, hệ thống hóa, nghiên cứu và giới thiệu các giá trị mỹ thuật Việt Nam càng trở nên quan trọng.
Phát biểu tại Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày truyền thống ngành Văn hóa, Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh: “Văn hóa xây nên dáng hình của dân tộc, định hình hệ giá trị quốc gia” (2025). Câu nói gợi mở một cách nhìn rất sâu sắc đối với vai trò của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Bởi chính trong những tác phẩm mỹ thuật, dáng hình dân tộc được biểu hiện bằng màu sắc, đường nét, hình khối; hệ giá trị quốc gia được lắng đọng trong những hình tượng nghệ thuật, trong cách con người Việt Nam cảm nhận về đất nước, nhân dân, lịch sử, chiến tranh, hòa bình, lao động, tình yêu và khát vọng sống.
Trong 60 năm qua, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã âm thầm làm công việc ấy. Công việc ấy không ồn ào, nhưng bền bỉ; không phải lúc nào cũng hiện diện trên bề mặt của đời sống xã hội, nhưng lại có ý nghĩa nền tảng đối với sự phát triển văn hóa. Bởi một quốc gia muốn đi xa không chỉ cần những công trình mới, những sản phẩm mới, những thành tựu mới, mà còn cần biết mình đã có gì, đã sáng tạo ra điều gì, đã để lại những giá trị nào cho hôm nay và mai sau.
Từ góc độ đó, thành tựu bảo tồn và phát huy di sản mỹ thuật của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam trong giai đoạn 2016-2026 có thể xem là nền móng quan trọng cho các bước phát triển tiếp theo. Gần 21.000 hiện vật, tác phẩm mỹ thuật và 9 bảo vật quốc gia không chỉ là tài sản của riêng Bảo tàng, mà là tài sản chung của quốc gia, của cộng đồng, của nhiều thế hệ người Việt Nam. Gìn giữ những giá trị ấy cũng chính là gìn giữ một phần tâm hồn Việt Nam. Điều quan trọng hơn, Bảo tàng đã và đang cho thấy một nhận thức mới: di sản mỹ thuật không phải là phần còn lại của quá khứ, mà là nguồn lực cho hiện tại và tương lai. Khi được đặt trong mạch phát triển của công nghiệp văn hóa, giáo dục thẩm mỹ, du lịch văn hóa, ngoại giao văn hóa và chuyển đổi số, các bộ sưu tập của Bảo tàng có thể trở thành nguồn cảm hứng sáng tạo vô tận cho nghệ sĩ, nhà thiết kế, nhà nghiên cứu, học sinh, sinh viên, doanh nghiệp sáng tạo và công chúng yêu nghệ thuật. Đó là cách để bảo tồn đi cùng phát triển, để ký ức đi cùng sáng tạo, để di sản trở thành một phần sống động của đời sống hôm nay.

2. Đổi mới trưng bày, giáo dục nghệ thuật và phát triển công chúng: từ nơi lưu giữ hiện vật đếnkhông gian trải nghiệm sáng tạo
Một bước chuyển rất đáng chú ý trong tư duy hoạt động Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam là chuyển từ bảo tàng lấy hiện vật làm trung tâm sang bảo tàng lấy công chúng làm trung tâm; từ trưng bày để người xem quan sát sang trưng bày để người xem trải nghiệm, đối thoại và tham gia. Đây là xu hướng quan trọng của bảo tàng hiện đại trên thế giới, đồng thời cũng phù hợp với tinh thần của Nghị quyết 80-NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. Khi Nghị quyết đặt vấn đề phát triển văn hóa gắn với xây dựng con người, khơi dậy sức sáng tạo, phát huy giá trị tốt đẹp của dân tộc và biến văn hóa thành nguồn lực nội sinh cho phát triển, thì các thiết chế văn hóa như bảo tàng không thể chỉ vận hành theo lối cũ. Bảo tàng phải trở thành không gian giáo dục, không gian trải nghiệm, không gian sáng tạo và không gian kết nối cộng đồng.
Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã có nhiều nỗ lực đáng ghi nhận trong đổi mới công tác trưng bày và triển lãm. Bảo tàng đã chỉnh lý, nâng cấp hệ thống trưng bày thường trực; hoàn thành chỉnh lý Không gian Mỹ thuật đương đại, Không gian Mỹ thuật Dân gian và Mỹ thuật ứng dụng, Không gian triển lãm đặc biệt; tổ chức nhiều triển lãm chuyên đề, triển lãm lưu động trong nước; mở rộng các hình thức trưng bày tương tác, trải nghiệm và tăng cường ứng dụng công nghệ trong giới thiệu hiện vật. Những kết quả ấy cho thấy một dấu ấn rõ rệt: Bảo tàng đang chuyển từ mô hình trưng bày truyền thống sang mô hình “trưng bày kết hợp trải nghiệm”. Sự chuyển đổi này có ý nghĩa rất sâu sắc. Trước đây, trong cách tiếp cận truyền thống, công chúng thường đến bảo tàng để “xem” hiện vật. Nhưng ngày nay, người xem không chỉ muốn xem, mà còn muốn hiểu, muốn được kể chuyện, muốn được tham gia, muốn được kết nối cảm xúc với tác phẩm. Một bức tranh, một pho tượng, một hiện vật mỹ thuật sẽ trở nên gần gũi hơn khi được đặt trong một câu chuyện dễ tiếp nhận; khi người xem hiểu bối cảnh ra đời, chất liệu sáng tạo, phong cách nghệ thuật, thân phận nghệ sĩ, hơi thở thời đại và thông điệp nhân văn ẩn chứa trong đó.
Chính vì vậy, đổi mới trưng bày không chỉ là thay đổi cách sắp đặt tác phẩm, mà còn là thay đổi cách diễn giải di sản. Một bảo tàng hiện đại cần biết biến không gian trưng bày thành không gian kể chuyện văn hóa. Ở đó, người xem không bị đặt trong trạng thái thụ động, mà được dẫn dắt để khám phá, suy ngẫm và tự hình thành cảm xúc thẩm mỹ của mình. Đây cũng là con đường quan trọng để mỹ thuật trở nên gần hơn với công chúng rộng rãi, thay vì chỉ là lĩnh vực của giới chuyên môn hoặc những người có sẵn nền tảng nghệ thuật.
Hiện nay, chúng ta đang cố gắng định hình hệ giá trị quốc gia và hệ giá trị con người Việt Nam thời kỳ mới, trong đó, có các giá trị yêu nước, nhân ái, đoàn kết, trung thực, trách nhiệm, sáng tạo, kỷ cương, khát vọng. Nhìn từ yêu cầu ấy, hoạt động trưng bày và giáo dục nghệ thuật của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam không chỉ nhằm giới thiệu tác phẩm, mà còn góp phần hình thành năng lực cảm thụ, khả năng phân biệt cái đẹp, thái độ trân trọng di sản, ý thức sáng tạo và trách nhiệm văn hóa của công chúng.
Cùng với đổi mới trưng bày, hoạt động giáo dục nghệ thuật và phát triển công chúng là một điểm sáng rất đáng chú ý. Bảo tàng đã đổi mới hoạt động giáo dục theo hướng lấy công chúng làm trung tâm; tổ chức nhiều chương trình trải nghiệm dành cho học sinh, sinh viên; xây dựng các chương trình giáo dục trực tuyến; phát triển các hoạt động Art Talk, workshop, trải nghiệm sáng tạo; tăng cường tương tác với giới trẻ; tổ chức các không gian nghệ thuật như “Điểm hẹn âm nhạc và nghệ thuật”, “Đêm Bảo tàng”.
Những hoạt động này có ý nghĩa vượt ra ngoài phạm vi chuyên môn của một bảo tàng. Chúng góp phần đưa mỹ thuật vào đời sống, đưa cái đẹp đến gần hơn với cộng đồng, nhất là với thế hệ trẻ. Trong bối cảnh giáo dục thẩm mỹ còn nhiều khoảng trống, những chương trình trải nghiệm tại bảo tàng có thể giúp học sinh, sinh viên hình thành năng lực cảm thụ nghệ thuật, biết quan sát, biết rung động, biết trân trọng lao động sáng tạo và biết nhìn thế giới bằng một tâm thế nhân văn hơn.
Đổi mới hoạt động công chúng cũng giúp Bảo tàng thay đổi vị trí của mình trong đời sống đô thị và đời sống văn hóa Thủ đô. Từ một thiết chế văn hóa vốn được nhìn nhận chủ yếu như nơi trưng bày tác phẩm, Bảo tàng đang từng bước trở thành một điểm hẹn văn hóa, một không gian sáng tạo, một nơi gặp gỡ của nghệ sĩ, học giả, người yêu nghệ thuật, học sinh, sinh viên, gia đình và du khách. Chính sự thay đổi này đã góp phần làm cho Bảo tàng trở nên thân thiện, gần gũi và có sức sống hơn.
Thành công trong phát triển truyền thông và thương hiệu là minh chứng rõ ràng cho hướng đi đó. Bảo tàng đã đổi mới hoạt động truyền thông trên nền tảng số, xây dựng hình ảnh hiện đại, thân thiện và gần gũi, tăng mạnh mức độ nhận diện trên báo chí và mạng xã hội, thu hút ngày càng nhiều khách tham quan trong nước. Đáng chú ý, lượng khách tham quan tăng trên 300% so với giai đoạn trước, khách Việt Nam chiếm khoảng 70% tổng lượng khách và có hàng triệu lượt tìm kiếm trên internet.
Từ thực tiễn đổi mới của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, có thể rút ra một nhận thức quan trọng: phát triển công chúng không phải là hoạt động phụ trợ, mà là một phần cốt lõi trong chiến lược phát triển bảo tàng. Công chúng không chỉ là người đến xem, mà là chủ thể tiếp nhận, đồng hành và lan tỏa giá trị.
Khi công chúng được đặt ở trung tâm, mọi hoạt động của bảo tàng, từ trưng bày, thuyết minh, giáo dục, truyền thông đến chuyển đổi số, đều phải hướng tới việc làm cho di sản trở nên dễ hiểu hơn, hấp dẫn hơn, hữu ích hơn và gần gũi hơn.
Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đang đi theo hướng đó. Và chính hướng đi ấy đã tạo nên diện mạo mới cho Bảo tàng trong chặng đường 60 năm: một bảo tàng không chỉ nghiêm cẩn trong bảo tồn, mà còn năng động trong sáng tạo; không chỉ lưu giữ ký ức, mà còn kiến tạo trải nghiệm; không chỉ dành cho giới chuyên môn, mà mở rộng vòng tay với công chúng; không chỉ là nơi trưng bày cái đẹp, mà còn là nơi nuôi dưỡng tình yêu cái đẹp trong cộng đồng.
3. Chuyển đổi số, nghiên cứu khoa học và hội nhập quốc tế: mở rộng không gian lan tỏa của mỹ thuật Việt Nam trong kỷ nguyên mới
Nếu bảo tồn là nền móng, trưng bày và giáo dục nghệ thuật là cầu nối với công chúng, thì chuyển đổi số, nghiên cứu khoa học và hợp tác quốc tế chính là những động lực mở rộng không gian phát triển mới của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam trong giai đoạn hiện nay. Đây cũng là phương diện cho thấy rõ nhất sự chuyển mình của Bảo tàng từ một thiết chế văn hóa truyền thống sang một bảo tàng hiện đại, năng động, sáng tạo và có khả năng hội nhập sâu hơn vào đời sống văn hóa toàn cầu.
Ở phương diện này, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã có những bước đi rất đáng ghi nhận. Giai đoạn 2016-2026, chuyển đổi số được xác định là một trong những thành tựu nổi bật nhất của Bảo tàng. Ứng dụng thuyết minh đa phương tiện iMuseum VFA ra mắt năm 2021, giới thiệu khoảng 200 tác phẩm tiêu biểu, hỗ trợ 9 ngôn ngữ, tích hợp công nghệ định vị iBeacon và có lượng người sử dụng thường xuyên cao hơn nhiều lần so với hình thức thuyết minh truyền thống. Đây không chỉ là một ứng dụng công nghệ, mà còn là một cách diễn giải mới về di sản mỹ thuật, giúp công chúng, kể cả khách quốc tế, có thể tiếp cận tác phẩm một cách thuận tiện, sinh động và sâu sắc hơn.
Tiếp đó, Không gian triển lãm mỹ thuật trực tuyến VAES ra mắt năm 2023 được ghi nhận là không gian triển lãm mỹ thuật trực tuyến đầu tiên tại Việt Nam. Việc tổ chức hàng chục triển lãm trực tuyến thông qua VAES đã mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận công chúng trong và ngoài nước, giúp mỹ thuật Việt Nam vượt qua giới hạn của phòng trưng bày truyền thống, vượt qua khoảng cách địa lý, thời gian và điều kiện tiếp cận trực tiếp. Trong ý nghĩa ấy, không gian số không thay thế bảo tàng vật lý, nhưng bổ sung một chiều kích mới cho bảo tàng: chiều kích lan tỏa, kết nối và đối thoại rộng mở hơn.
Đáng chú ý, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đã hai lần được trao Giải thưởng Chuyển đổi số Việt Nam: năm 2021 với ứng dụng iMuseum VFA và năm 2024 với Không gian triển lãm mỹ thuật trực tuyến VAES. Tài liệu tổng kết nhấn mạnh đây là bảo tàng duy nhất của Việt Nam hai lần được trao Giải thưởng Chuyển đổi số Việt Nam. Thành tích này không chỉ có ý nghĩa ghi nhận một sản phẩm hay một sáng kiến cụ thể, mà còn cho thấy một tư duy phát triển mới: lấy chuyển đổi số làm công cụ để bảo tồn tốt hơn, giới thiệu hấp dẫn hơn, phục vụ công chúng hiệu quả hơn và quảng bá mỹ thuật Việt Nam xa hơn.
Điều quan trọng là chuyển đổi số ở Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam không chỉ dừng lại ở khâu giới thiệu hiện vật hay tổ chức triển lãm trực tuyến. Bảo tàng đã từng bước triển khai chuyển đổi số trong quản trị, xây dựng cơ sở dữ liệu hiện vật, xây dựng thư viện số, số hóa tài liệu, ảnh tư liệu và hồ sơ nghiên cứu. Đây là nền tảng rất quan trọng cho một bảo tàng hiện đại. Bởi muốn phát huy di sản trong kỷ nguyên số, trước hết phải quản trị được di sản bằng dữ liệu; muốn đưa mỹ thuật Việt Nam ra thế giới, trước hết phải chuẩn hóa, hệ thống hóa, số hóa và làm giàu tri thức về các bộ sưu tập đang được lưu giữ.
Cùng với chuyển đổi số, nghiên cứu khoa học và xuất bản là một trụ cột quan trọng khẳng định vị thế chuyên môn của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. Trong giai đoạn 2016-2026, Bảo tàng đã triển khai nhiều đề tài nghiên cứu về mỹ thuật và bảo tàng học, xuất bản sách, kỷ yếu, catalogue triển lãm và các công trình nghiên cứu, xây dựng nguồn tư liệu khoa học phục vụ nghiên cứu mỹ thuật Việt Nam, đồng thời tăng cường ứng dụng kết quả nghiên cứu vào trưng bày và giáo dục.
Điều này cho thấy Bảo tàng không chỉ là nơi bảo quản hiện vật, mà còn là một trung tâm sản xuất tri thức về mỹ thuật Việt Nam. Mỗi triển lãm có chiều sâu đều cần nền tảng nghiên cứu. Mỗi chương trình giáo dục có chất lượng đều cần nội dung khoa học. Mỗi tác phẩm được giới thiệu tới công chúng đều cần được đặt trong bối cảnh lịch sử, nghệ thuật, văn hóa và xã hội phù hợp. Không có nghiên cứu, bảo tàng dễ trở thành nơi trưng bày bề mặt. Có nghiên cứu, bảo tàng trở thành một không gian tri thức, nơi hiện vật được đánh thức bằng hiểu biết, bằng diễn giải và bằng những câu chuyện có sức thuyết phục.
Những kết quả cụ thể trong xuất bản càng cho thấy rõ điều đó. Cuốn sách Hồ Chí Minh trong nghệ thuật tạo hình - Sưu tập chọn lọc của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đạt giải Nhì giải thưởng Toàn quốc về Thông tin đối ngoại lần thứ XI năm 2025; cuốn sách Trần Văn Cẩn - Tác phẩm chọn lọc trong bộ sưu tập Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đạt giải C Giải thưởng Sách Quốc gia lần thứ VIII năm 2026. Đây là những thành tựu rất đáng trân trọng, bởi chúng cho thấy các bộ sưu tập của Bảo tàng không chỉ có giá trị trưng bày, mà còn có giá trị học thuật, giá trị xuất bản, giá trị đối ngoại và giá trị lan tỏa trong đời sống tinh thần xã hội.
Ở một bình diện rộng hơn, những kết quả ấy cũng gắn với yêu cầu phát triển văn hóa Việt Nam trong kỷ nguyên mới. Tại Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày thành lập ngành Văn hóa, Tổng Bí thư Tô Lâm (2025) khẳng định: “Văn hóa làm nền tảng tinh thần, làm sức mạnh nội sinh, làm ngọn đuốc soi đường cho mọi thắng lợi”. Nhìn từ tinh thần đó, có thể thấy những nỗ lực của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam không chỉ là công việc chuyên môn của một bảo tàng, mà còn là đóng góp thiết thực vào việc biến văn hóa thành sức mạnh nội sinh, thành nguồn lực phát triển, thành nền tảng nuôi dưỡng con người Việt Nam trong thời kỳ mới.
Hợp tác quốc tế và quảng bá mỹ thuật Việt Nam cũng là một hướng phát triển quan trọng. Bảo tàng đã mở rộng quan hệ hợp tác với các tổ chức văn hóa và bảo tàng quốc tế, tổ chức các triển lãm, dự án hợp tác quốc tế, tăng cường trao đổi học thuật, chuyên môn, quảng bá mỹ thuật Việt Nam ra thế giới thông qua các nền tảng số và hoạt động đối ngoại văn hóa. Năm 2024, triển lãm Tấm lòng của họa sĩ Việt kiều với Bác Hồ đạt giải Khuyến khích hạng mục Sáng kiến, sản phẩm có giá trị truyền thông đối ngoại tại Giải thưởng Toàn quốc về Thông tin đối ngoại lần thứ X.
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, mỹ thuật là một kênh đối thoại văn hóa rất giàu sức gợi. Nhiều khi, một tác phẩm nghệ thuật có thể nói với bạn bè quốc tế những điều mà diễn văn, khẩu hiệu hay tài liệu quảng bá khó diễn đạt hết. Qua mỹ thuật, thế giới có thể thấy một Việt Nam có chiều sâu lịch sử, có bản sắc thẩm mỹ, có ký ức chiến tranh và khát vọng hòa bình, có truyền thống dân gian và hơi thở hiện đại, có bản lĩnh dân tộc và tinh thần cởi mở với nhân loại.
Vì thế, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam có thể và cần tiếp tục được nhìn nhận như một chủ thể quan trọng của ngoại giao văn hóa. Các bộ sưu tập của Bảo tàng, nếu được nghiên cứu sâu hơn, số hóa tốt hơn, giới thiệu bằng nhiều ngôn ngữ hơn, kết nối với các bảo tàng, viện nghiên cứu, trường đại học, không gian sáng tạo và nền tảng số quốc tế, sẽ trở thành nguồn lực quý báu để quảng bá hình ảnh Việt Nam. Đó không chỉ là quảng bá tác phẩm, mà là quảng bá tâm hồn, trí tuệ, bản lĩnh và sức sáng tạo Việt Nam. Tất nhiên, để đi xa hơn, Bảo tàng cũng cần tiếp tục đổi mới quản trị và phát triển nguồn nhân lực. Những kết quả nổi bật có thể kể là việc kiện toàn tổ chức bộ máy, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ, hình thành lực lượng cán bộ trẻ có khả năng tiếp cận công nghệ và phương thức quản trị mới, đổi mới phương thức điều hành theo hướng hiện đại và chuyên nghiệp. Đây là điều kiện rất quan trọng, bởi chuyển đổi số, hợp tác quốc tế, nghiên cứu khoa học hay phát triển công chúng cuối cùng đều phụ thuộc vào con người. Một bảo tàng hiện đại cần đội ngũ vừa am hiểu chuyên môn mỹ thuật, vừa có năng lực công nghệ, truyền thông, giáo dục, ngoại ngữ, quản trị dự án và hợp tác quốc tế.
Từ những thành tựu đó, có thể nói Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với tâm thế mới. Không chỉ là nơi lưu giữ những giá trị đã được khẳng định, Bảo tàng đang trở thành không gian sáng tạo, kết nối cộng đồng và lan tỏa giá trị văn hóa; không chỉ hướng vào quá khứ, mà còn chủ động đối thoại với hiện tại và tương lai; không chỉ phục vụ công chúng trong nước, mà còn mở rộng khả năng tiếp cận với công chúng quốc tế.
4. Kết luận
Kỷ niệm 60 năm thành lập Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam là dịp để nhìn lại một hành trình đáng tự hào của một thiết chế văn hóa quốc gia đặc biệt, 60 năm ấy, là hành trình gìn giữ cái đẹp, bảo vệ ký ức thẩm mỹ dân tộc, tôn vinh tài năng sáng tạo của các thế hệ nghệ sĩ, nghệ nhân Việt Nam và bền bỉ đưa mỹ thuật đến với công chúng. Đó không chỉ là câu chuyện của một bảo tàng, mà còn là câu chuyện về cách một quốc gia trân trọng di sản, nuôi dưỡng tâm hồn và xây dựng bản sắc văn hóa của mình.
Nhìn về phía trước, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò là bảo tàng quốc gia đầu ngành về mỹ thuật, đồng thời mạnh dạn hơn trong việc định vị mình như một trung tâm sáng tạo, giáo dục thẩm mỹ, nghiên cứu mỹ thuật, đối ngoại văn hóa và công nghiệp văn hóa. Những bộ sưu tập quý giá của Bảo tàng có thể trở thành nguồn cảm hứng cho giáo dục, thiết kế, du lịch văn hóa, xuất bản, truyền thông số, công nghiệp sáng tạo và quảng bá hình ảnh quốc gia. Khi đó, di sản mỹ thuật không chỉ được bảo vệ trong không gian bảo tàng, mà còn được chuyển hóa thành nguồn lực phát triển xã hội.
Một bảo tàng lớn không chỉ làm nhiệm vụ giữ gìn quá khứ. Một bảo tàng lớn còn phải biết đánh thức hiện tại và gợi mở tương lai. Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam, với hành trình 60 năm của mình, đã và đang cho thấy khả năng ấy: gìn giữ để không mất gốc; đổi mới để không tụt lại; số hóa để không bị giới hạn; hội nhập để mỹ thuật Việt Nam được nhìn thấy trong dòng chảy rộng lớn của thế giới.
Trong kỷ nguyên phát triển mới của đất nước, khi văn hóa được xác định là nền tảng, nguồn lực nội sinh và động lực phát triển bền vững, Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam càng có trách nhiệm và cơ hội lớn hơn. Trách nhiệm là tiếp tục bảo vệ những giá trị tinh hoa của mỹ thuật dân tộc. Cơ hội là biến những giá trị ấy thành sức mạnh mềm, thành niềm tự hào, thành năng lượng sáng tạo và thành một phần của hình ảnh Việt Nam hiện đại, nhân văn, bản sắc, hội nhập.
Nhìn lại chặng đường 60 năm để thêm trân trọng những gì đã có. Dấu mốc 6 thập kỷ cũng là điểm khởi đầu cho một chặng đường mới, nơi Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam tiếp tục sứ mệnh gìn giữ ký ức thẩm mỹ dân tộc, lan tỏa sức sáng tạo Việt Nam và góp phần xây dựng nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc trong thời đại mới.
_________________________
Tài liệu tham khảo
1. Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam. (2026). Báo cáo những kết quả nổi bật của Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam giai đoạn 2016-2026.
2. Tổng Bí thư Tô Lâm. (2025). Phát biểu tại Lễ kỷ niệm 80 năm Ngày thành lập ngành Văn hóa. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/toan-van-phat-bieu-cua-tong-bi-thu-tolam-tai-le-ky-niem-80-nam-ngay-thanh-lap-chinh-phu-119250820135318289.htm
3. Ban Chấp hành Trung ương. (2026). Nghị quyết số 80- NQ/TW về phát triển văn hóa Việt Nam. https://xaydungchinhsach.chinhphu.vn/nghi-quyet-so-80-nq-tw-ve-phat-trien-van-hoa-viet-nam-119260113133313565.htm
Ngày Tòa soạn nhận bài: 5/5/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 18/5/2026; Ngày duyệt bài: 27/5/2026.
PGS, TS BÙI HOÀI SƠN
Ủy viên chuyên trách, Ủy ban Văn hóa và Xã hội của Quốc hội
Nguồn: Tạp chí VHNT số 645, tháng 6-2026