Tính hợp lý tập thể và quá trình hình thành đồng thuận cộng đồng

Để mở rộng cách tiếp cận dựa trên đánh giá cá nhân của SET, nghiên cứu này tiếp cận sự ủng hộ của cư dân từ góc nhìn tính hợp lý tập thể. Cách tiếp cận này nhấn mạnh rằng trong các bối cảnh có tính phụ thuộc lẫn nhau cao, hành vi của cá nhân không chỉ chịu tác động bởi lợi ích riêng mà còn bởi nhận thức về lợi ích chung, chuẩn mực cộng đồng và khả năng phối hợp hành động.

Trong lý thuyết lựa chọn hợp lý, Coleman (1990) cho rằng, kết quả ở cấp độ xã hội không phải lúc nào cũng là tổng hợp trực tiếp của các quyết định cá nhân. Phân tích về mối liên hệ giữa hành động cá nhân và hệ quả xã hội cho thấy các hành động hợp lý ở cấp vi mô có thể dẫn đến những kết quả không tối ưu ở cấp cộng đồng. Tương tự, Olson (1965) lập luận rằng trong các tình huống liên quan đến lợi ích công cộng, cá nhân có xu hướng hưởng lợi từ nỗ lực chung mà không nhất thiết tham gia trực tiếp vào hành động tập thể. Điều này cho thấy việc nhận thức lợi ích chung không tự động dẫn đến sự hình thành đồng thuận cộng đồng. Bổ sung cho hướng tiếp cận này, Ostrom (1990) chỉ ra rằng khả năng duy trì hợp tác lâu dài phụ thuộc đáng kể vào các điều kiện thể chế như cơ chế tham gia, quy tắc phối hợp, giám sát và giải quyết xung đột. Theo đó, hành động tập thể không chỉ là kết quả của động cơ cá nhân mà còn chịu ảnh hưởng bởi các điều kiện cho phép sự phối hợp xã hội diễn ra một cách ổn định.

Trong bối cảnh phát triển du lịch cộng đồng, nhiều lợi ích và chi phí mang tính lan tỏa và được chia sẻ ở cấp cộng đồng. Vì vậy, sự ủng hộ của cư dân không chỉ phản ánh đánh giá cá nhân về lợi ích và chi phí, mà còn chịu ảnh hưởng bởi nhận thức về lợi ích chung, mức độ gắn kết cộng đồng và niềm tin vào khả năng điều phối phát triển. Theo cách tiếp cận này, sự ủng hộ được xem như kết quả của một quá trình hình thành đồng thuận mang tính xã hội, thay vì chỉ là tổng hợp của các lựa chọn cá nhân biệt lập.

Trong nghiên cứu này, tính hợp lý tập thể không được tiếp cận như một lý thuyết độc lập thay thế SET, mà được sử dụng như một hướng mở rộng nhằm giải thích cách thức các đánh giá cá nhân được điều chỉnh trong bối cảnh quan hệ xã hội và lợi ích liên đới ở cấp cộng đồng.

Điều kiện thể chế, vị thế cộng đồng và trao quyền trong phát triển du lịch

Bên cạnh các cơ chế đánh giá cá nhân và phối hợp xã hội, sự hình thành đồng thuận cộng đồng còn chịu ảnh hưởng bởi bối cảnh thể chế và cấu trúc quyền lực của quá trình phát triển du lịch. Trong nghiên cứu này, lý thuyết các bên liên quan được sử dụng để bổ sung chiều cạnh phân tích về quyền lực, tính chính danh và khả năng tham gia của cộng đồng địa phương trong hệ thống các bên liên quan.

Theo Freeman (2001), các tổ chức và quá trình phát triển luôn diễn ra trong mạng lưới tương tác giữa nhiều nhóm lợi ích khác nhau. Trong bối cảnh du lịch, cộng đồng địa phương không chỉ là nhóm chịu tác động mà còn là chủ thể cung cấp tài nguyên văn hóa, xã hội và môi trường cho hoạt động du lịch. Tuy nhiên, khả năng ảnh hưởng của cộng đồng phụ thuộc vào vị thế mà họ nắm giữ trong cấu trúc quản trị và ra quyết định. Mitchell và cộng sự (1997) cho rằng ảnh hưởng của một bên liên quan phụ thuộc vào ba thuộc tính chính gồm quyền lực, tính chính danh và mức độ cấp bách.

Từ góc nhìn này, trao quyền cộng đồng có thể được xem như một biểu hiện của vị thế thể chế của cộng đồng trong hệ thống các bên liên quan. Theo Ruth Alsop và cộng sự (2005), trao quyền phản ánh khả năng lựa chọn và thực thi lựa chọn của các chủ thể trong những điều kiện thể chế cụ thể. Trong lĩnh vực du lịch, Scheyvens (1999) tiếp cận trao quyền thông qua các chiều cạnh kinh tế, xã hội, tâm lý và chính trị của sự tham gia cộng đồng.

Nhiều nghiên cứu trước đây xem trao quyền như một yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến thái độ và sự ủng hộ của cư dân (Boley & McGehee, 2014; Nunkoo & So, 2016). Tuy nhiên, trong nghiên cứu này, trao quyền không được tiếp cận đơn thuần như một lợi ích tâm lý ở cấp cá nhân, mà được xem như một điều kiện thể chế phản ánh mức độ cư dân có khả năng tham gia, ảnh hưởng và thương lượng trong quá trình ra quyết định phát triển du lịch.

Theo cách tiếp cận này, mức độ trao quyền không đồng nhất với bản thân cơ chế hợp lý tập thể, mà phản ánh mức độ hiện diện của các điều kiện thể chế hỗ trợ quá trình phối hợp và hình thành đồng thuận cộng đồng. Khi cư dân cảm nhận rằng, họ có tiếng nói và khả năng tham gia thực chất vào quá trình phát triển, các đánh giá cá nhân về lợi ích và chi phí có thể được chuyển hóa mạnh hơn thành sự ủng hộ đối với phát triển du lịch. Ngược lại, sự thiếu vắng quyền lực và khả năng tham gia có thể làm suy giảm động lực ủng hộ, ngay cả khi cư dân nhận thức được lợi ích từ du lịch.

Khung nghiên cứu tích hợp đề xuất

Trên cơ sở tích hợp các hướng tiếp cận lý thuyết nêu trên, nghiên cứu này đề xuất một khung phân tích nhằm lý giải sự ủng hộ của cư dân đối với phát triển du lịch như kết quả của sự tương tác giữa ba cơ chế: cơ chế đánh giá cá nhân, cơ chế tích hợp xã hội và cơ chế điều kiện hóa thể chế.

Thứ nhất, theo logic của SET, cư dân hình thành sự ủng hộ thông qua đánh giá lợi ích và chi phí cảm nhận từ phát triển du lịch. Các biến như lợi ích cá nhân từ du lịch, nhận thức tác động tích cực, nhận thức tác động tiêu cực, kiến thức du lịch và chất lượng cuộc sống phản ánh nhóm tiền đề nhận thức ở cấp độ cá nhân.

Thứ hai, các đánh giá cá nhân không tồn tại biệt lập mà được định hình trong bối cảnh quan hệ xã hội và chuẩn mực cộng đồng. Các biến như gắn bó cộng đồng và tham gia cộng đồng phản ánh mức độ tích hợp xã hội của cá nhân vào cộng đồng địa phương, qua đó hỗ trợ quá trình hình thành đồng thuận ở cấp cộng đồng.

Thứ ba, sự chuyển hóa từ đánh giá cá nhân sang sự ủng hộ còn chịu ảnh hưởng bởi điều kiện thể chế và vị thế của cộng đồng trong cấu trúc quản trị địa phương. Trong nghiên cứu này, niềm tin vào chính quyền phản ánh đánh giá của cư dân đối với môi trường quản trị và tính công bằng của quá trình phát triển, trong khi mức độ trao quyền được tiếp cận như một điều kiện thể chế có vai trò điều tiết mối quan hệ giữa các yếu tố tiền đề và sự ủng hộ của cư dân.

Theo đó, nghiên cứu lập luận rằng sự ủng hộ của cư dân không đơn thuần là kết quả của các đánh giá trao đổi cá nhân, mà là một quá trình hình thành đồng thuận được điều kiện hóa bởi mức độ tích hợp xã hội và khả năng tham gia của cộng đồng trong cấu trúc thể chế địa phương.

3.2. Thảo luận

Nghiên cứu này được xây dựng trên lập luận rằng, sự ủng hộ của cư dân đối với phát triển du lịch không thể được giải thích đầy đủ chỉ thông qua cơ chế đánh giá lợi ích và chi phí ở cấp độ cá nhân như cách tiếp cận phổ biến của SET. Mặc dù SET tiếp tục giữ vai trò nền tảng trong nghiên cứu thái độ cư dân, việc nhấn mạnh tính duy lý cá nhân có thể chưa phản ánh đầy đủ bối cảnh xã hội và thể chế mà trong đó các đánh giá và quyết định của cư dân được hình thành. Trên thực tế, nhiều nghiên cứu đã mở rộng SET bằng cách bổ sung các yếu tố như vốn xã hội, niềm tin, quản trị địa phương và sự tham gia của cộng đồng nhằm giải thích sự ủng hộ của cư dân đối với phát triển du lịch (Boley & McGehee, 2014; Nunkoo & So, 2016). Tuy nhiên, các yếu tố này phần lớn vẫn được xem như các biến dự báo bổ sung, thay vì được tích hợp như một cơ chế giải thích quá trình hình thành đồng thuận cộng đồng.

Từ góc độ này, nghiên cứu cho rằng sự ủng hộ của cư dân cần được xem như một quá trình hình thành đồng thuận mang tính xã hội - thể chế. Trong bối cảnh cộng đồng địa phương, các đánh giá về lợi ích và chi phí không tồn tại biệt lập mà được định hình thông qua quan hệ xã hội, chuẩn mực cộng đồng và nhận thức về lợi ích chung. Do đó, quá trình chuyển hóa từ đánh giá cá nhân sang sự ủng hộ ở cấp cộng đồng phụ thuộc không chỉ vào lợi ích cảm nhận mà còn vào các điều kiện cho phép sự phối hợp và tham gia của cộng đồng (Olson, 1965; Ostrom, 1990; Coleman, 1990).

Đóng góp trọng tâm của nghiên cứu nằm ở việc tái tiếp cận vai trò của trao quyền cộng đồng. Các nghiên cứu trước đây chủ yếu xem trao quyền như một lợi ích tâm lý - xã hội hoặc một yếu tố dự báo trực tiếp của sự ủng hộ (Scheyvens, 1999; Boley & McGehee, 2014). Ngay cả trong các nghiên cứu về quản trị du lịch, trao quyền thường vẫn được tiếp cận như một biến độc lập ảnh hưởng đến thái độ cư dân (Boley & McGehee, 2014). Khác với hướng tiếp cận này, nghiên cứu đề xuất xem mức độ trao quyền như một điều kiện thể chế phản ánh khả năng cư dân được tham gia và ảnh hưởng trong quá trình ra quyết định phát triển du lịch. Theo đó, trao quyền không chỉ tác động trực tiếp đến sự ủng hộ mà còn có khả năng điều chỉnh cách thức các đánh giá cá nhân được chuyển hóa thành sự ủng hộ ở cấp cộng đồng.

Cách tiếp cận này hàm ý rằng các cơ chế trao đổi xã hội không vận hành tách rời khỏi bối cảnh thể chế. Ngay cả khi cư dân nhận thức được lợi ích tích cực từ du lịch, sự thiếu vắng khả năng tham gia hoặc ảnh hưởng trong quá trình ra quyết định vẫn có thể làm suy giảm động lực ủng hộ lâu dài. Ngược lại, trong những bối cảnh cộng đồng có khả năng tham gia thực chất, các đánh giá tích cực có nhiều khả năng được chuyển hóa thành sự ủng hộ ổn định hơn. Trên cơ sở đó, nghiên cứu góp phần mở rộng SET theo hướng nhấn mạnh sự tương tác giữa đánh giá cá nhân, quan hệ xã hội và điều kiện thể chế, đồng thời tạo cầu nối giữa SET, các tiếp cận về tính hợp lý tập thể và lý thuyết các bên liên quan trong nghiên cứu sự ủng hộ của cộng đồng đối với phát triển du lịch cộng đồng.

4. Kết luận

Nghiên cứu cho thấy việc lý giải sự ủng hộ của cư dân đối với phát triển du lịch theo hướng tiếp cận thuần túy dựa trên lợi ích cá nhân là chưa đủ để phản ánh đầy đủ bản chất của quá trình hình thành đồng thuận trong cộng đồng địa phương. Trong bối cảnh phát triển du lịch cộng đồng, thái độ của cư dân được hình thành không chỉ từ nhận thức về lợi ích và chi phí, mà còn từ mức độ gắn kết xã hội, khả năng tham gia và vị thế của cộng đồng trong cấu trúc quản trị địa phương.

Trên cơ sở tích hợp lý thuyết trao đổi xã hội, các tiếp cận tính hợp lý tập thể và lý thuyết các bên liên quan, nghiên cứu đề xuất cách tiếp cận xem mức độ trao quyền cộng đồng như một điều kiện thể chế có khả năng định hình quá trình chuyển hóa từ đánh giá cá nhân sang sự ủng hộ ở cấp cộng đồng. Cách tiếp cận này góp phần mở rộng khung phân tích về sự ủng hộ của cư dân theo hướng xã hội - thể chế hơn.

Về mặt thực tiễn, kết quả nghiên cứu hàm ý rằng duy trì sự ủng hộ của cộng đồng đối với phát triển du lịch cộng đồng cần đi kèm với các cơ chế tham gia thực chất, minh bạch thông tin và tăng cường vai trò của cộng đồng trong quá trình ra quyết định địa phương.

_____________________________

Tài liệu tham khảo

1. Andereck, K. L., Valentine, K. M., Knopf, R. C., & Vogt, C. A. (2005). Residents’ perceptions of community tourismimpacts (Nhận thức của người dân về các tác động của du lịch cộng đồng). Annals of Tourism Research. 32(4).

2. Boley, B. B., & McGehee, N. G. (2014). Measuring empowerment: Developing and validating the Resident Empowerment through Tourism Scale (RETS) (Đo lường sự trao quyền: Phát triển và kiểm định thang đo trao quyền cho cư dân thông qua du lịch (RETS)). Tourism Management. 45.

3. Coleman, J.S. (1990). Foundations of Social Theory (Nền tảng của lý thuyết xã hội). Harvard University Press, Cambridge.

4. Cropanzano, R., & Mitchell, M. S. (2005). Social exchange theory: An interdisciplinary review (Lý thuyết trao đổi xã hội: Một bài tổng quan liên ngành). Journal of Management. 31(6).

5. Freeman, R., & Mcvea, J. (2001). A Stakeholder Approach to Strategic Management (Cách tiếp cận dựa trên các bên liên quan trong quản trị chiến lược). SSRN Electronic Journal.

6. Homans, G. C. (1974). Social behavior: Its elementary forms (Hành vi xã hội: Những hình thức cơ bản).

7. McGehee, N. G., & Andereck, K. L. (2004). Factors predicting rural residents’ support of tourism (Các yếu tố dự báo sự ủng hộ của cư dân nông thôn đối với phát triển du lịch). Journal of Travel Research. 43(2).

8. Mitchell, R. K., Agle, B. R., & Wood, D. J. (1997). Toward a Theory of Stakeholder Identification and Salience: Defining the Principle of Who and What Really Counts (Hướng tới Lý thuyết về xác định và mức độ nổi bật của các bên liên quan: Xác định nguyên tắc về việc ai và điều gì thực sự quan trọng). The Academy of Management Review. 22(4).

9. Nunkoo, R., & So, K. K. F. (2016). Residents’ Support for Tourism: Testing Alternative Structural Models (Sự ủng hộ của người dân đối với du lịch: Kiểm định các mô hình cấu trúc thay thế). Journal of Travel Research. 55(7).

10. Olson, M. (1965). The Logic of Collective Action: Public Goods and the Theory of Groups (Logic của Hành động Tập thể: Hàng hóa Công và Lý thuyết về Các nhóm). Harvard University Press.

11. Peter M. Blau. (1964). Exchange and Power in Social Life (Trao đổi và quyền lực trong đời sống xã hội). John Wiley.

12. Ruth Alsop, Mette Bertelsen, & Jeremy Holland. (2005). Trao quyền trong thực tế: từ phân tích đến thực hành. Nhà xuất bản Văn hóa - Thông tin.

13. Scheyvens, R. (1999). Ecotourism and the empowerment of local communities (Du lịch sinh thái và việc trao quyền cho cộng đồng địa phương). Tourism Management. 20(2).

14. Šegota, T., Mihalič, T., & Perdue, R. R. (2024). Resident perceptions and responses to tourism: individual vs community level impacts (Nhận thức và phản ứng của người dân địa phương đối với du lịch: tác động ở cấp độ cá nhân và cộng đồng). Journal of Sustainable Tourism. 32(2).

Ngày Tòa soạn nhận bài: 15/5/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 20/6/2026; Ngày duyệt bài: 30/6/2026. 

Ths KHUẤT THỊ PHƯƠNG

Nguồn: Tạp chí VHNT số 648, tháng 7/2026