

2. Đạo diễn, nhà sản xuất Trần Hương Na
Khát vọng chuyển hóa di sản thành nguồn lực sáng tạo
Điểm xuất phát đầu tiên và quan trọng nhất của Dó chính là lời khẳng định về lòng tự hào đối với nguồn tài nguyên di sản phong phú của dân tộc. Việt Nam sở hữu một kho tàng văn hóa dân gian đồ sộ, từ những vật dụng lao động bình dị như chiếc nơm, cái quạt giấy đến những chất liệu tinh tế như giấy dó, chiếu hoa. Tuy nhiên, thách thức đặt ra cho những người làm nghệ thuật là làm sao để những giá trị này không chỉ dừng lại ở việc bảo tồn trong bảo tàng hay các lễ hội truyền thống, mà phải được “tái sinh” trong đời sống đương đại với một diện mạo mới, đủ sức hấp dẫn công chúng hiện nay và hội nhập quốc tế.
Dó đã chọn một hướng đi trực diện: sử dụng chất liệu dân gian làm cốt lõi cho một hình thức nghệ thuật có tính toàn cầu là ballet. Đạo diễn, nhà sản xuất Trần Hương Na bật mí triết lý đằng sau cái tên Dó. Tên gọi của tác phẩm được lựa chọn kỹ lưỡng với tiêu chí ngắn gọn nhưng chứa đựng sự phong phú, đa tầng nghĩa của tiếng Việt. Nó vừa mang tính biểu tượng, khi phát âm gần với từ “gió” - danh từ chỉ hiện tượng thiên nhiên, gợi liên tưởng đến sự biến chuyển linh hoạt từ mạnh mẽ đến nhẹ nhàng, tương đồng với những luật động và chuyển động của các nghệ sĩ trên sân khấu. Dù phát âm tương đồng với “gió”, nhưng về mặt thị giác và chất liệu, tác phẩm khai thác hình ảnh giấy Dó - một di sản văn hóa truyền thống của Việt Nam. Chất liệu này hiện diện trực tiếp trên sân khấu thông qua những chiếc quạt được biến tấu thành đạo cụ biểu diễn. Cái tên này mang tính tượng thanh và tượng hình cao, tạo ra sự tò mò và khơi gợi trí tưởng tượng cho khán giả ngay từ khi tiếp nhận. Chị cũng chia sẻ những trăn trở sâu sắc, thậm chí là sự “tủi thân” khi chứng kiến khán giả trong nước nồng nhiệt đón nhận các tác phẩm kinh điển quốc tế (như Hồ Thiên Nga, Kẹp hạt dẻ, Romeo & Juliet) hay các chương trình từ nước láng giềng (như vở Khổng Tước của Trung Quốc) dù giá vé rất cao. Trước thực tế đó, dự án Dó được thực hiện với một sự tự tin và nỗ lực vượt bậc để khẳng định nội lực. Ê-kíp tin tưởng rằng “chất Việt” trong Dó vô cùng mạnh mẽ, sự tự tôn nghề nghiệp và thăng hoa của người nghệ sĩ trên sân khấu chính là niềm tự hào của Việt Nam. Với quan điểm “Đường do đi mà có”, ê-kíp sản xuất xác định đây là một hành trình gian nan nhưng đầy kiêu hãnh. Nếu không bắt đầu bước đi, chúng ta sẽ không bao giờ có một con đường cho nghệ thuật đương đại Việt Nam vươn tầm.
Sự tiếp nối của Dó sau thành công của các tác phẩm mang âm hưởng dân gian trước đó khẳng định một thực tế rằng: các giá trị di sản văn hóa Việt Nam luôn sở hữu một sức hút mạnh mẽ và tiềm năng kinh tế to lớn nếu được khai thác đúng tầm. Đây chính là bước đi thực tiễn trong việc thực hiện mục tiêu công nghiệp văn hóa, khi nghệ thuật được vận hành theo tư duy hiện đại nhưng vẫn giữ được “hồn cốt” dân tộc.

Sự giao thoa giữa kỹ thuật hàn lâm và mỹ học cơ thể Việt
Theo ê kíp sáng tạo gồm đạo diễn, nhà sản xuất Trần Hương Na, NSƯT Phan Lương, biên đạo múa Vũ Ngọc Khải, vấn đề cốt lõi của Dó nằm ở sự tự tôn dân tộc trong sáng tạo và lòng tự trọng nghề nghiệp của nghệ sĩ. Ballet vốn là loại hình nghệ thuật du nhập từ phương Tây với hệ thống kỹ thuật chuẩn mực, khắt khe được xây dựng qua hàng thế kỷ. Trong nhiều thập kỷ qua, các nghệ sĩ Việt Nam đã nỗ lực làm chủ kỹ thuật này thông qua các mô hình đào tạo bài bản của Nga hay Pháp. Thế nhưng, câu hỏi lớn nhất vẫn là: làm thế nào để ballet tại Việt Nam không chỉ là sự sao chép các tác phẩm kinh điển của phương Tây mà phải là một loại hình nghệ thuật mang đậm bản sắc và kể được câu chuyện của người Việt?
Để làm được điều đó, các biên đạo múa và vũ công đã thực hiện một cuộc thử nghiệm nghiêm túc về mặt chuyên môn. Họ giữ vững nền tảng kỹ thuật điêu luyện của ballet châu Âu - thể hiện qua việc các diễn viên nữ vẫn đứng trên giày mũi cứng, duy trì những trục thẳng và sự sắc nét của các tổ hợp động tác. Tuy nhiên, điểm khác biệt nằm ở phần thân trên và đôi tay. Các nghệ sĩ đã lồng ghép khéo léo những quy luật động tác của múa dân gian Việt Nam, từ cách cuộn ngón tay tinh tế đến những tư thế lấy cảm hứng từ hình tượng chú Tễu hay thần Nông. Đây là sự tái cấu trúc động lực học của cơ thể dựa trên tỷ lệ nhân trắc học và cảm quan của người Việt. Khán giả không chỉ thấy một kỹ thuật múa chuẩn mực quốc tế mà còn cảm nhận được hơi thở của đời sống nông nghiệp, sự mộc mạc và mềm mại của tâm hồn Á Đông. Đây chính là cách khẳng định bản sắc Việt một cách thuyết phục nhất: dùng ngôn ngữ toàn cầu để nói tiếng nói dân tộc.

Mô hình hợp tác công - tư: Đòn bẩy cho sự phát triển nghệ thuật bền vững
Dó là minh chứng cho giá trị của mô hình hợp tác công - tư (PPP) trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn. Trong bối cảnh các đơn vị nghệ thuật công lập đang đứng trước yêu cầu tự chủ và đổi mới, việc bắt tay với các đơn vị tư nhân không còn là lựa chọn mà đã trở thành tất yếu. Sự kết hợp giữa Nhà hát Nhạc Vũ kịch Việt Nam (VNOB) và Thanh Productions mang lại một sự cộng hưởng hiệu quả.
Đơn vị công lập đóng vai trò là “bệ đỡ” chuyên môn với đội ngũ nghệ sĩ được đào tạo bài bản, chính quy trong nhiều năm. Trong khi đó, đơn vị tư nhân mang đến sự năng động, nhạy bén với thị trường, tư duy sản xuất hiện đại và khả năng kết nối hiệu quả với các đối tác quốc tế như Phái đoàn Liên minh châu Âu (EU). Sự hỗ trợ của EU trong dự án này không chỉ có ý nghĩa về mặt tài chính mà còn là sự bảo chứng về mặt văn hóa, tạo ra một cuộc đối thoại liên lục địa giữa âm nhạc của Antonio Vivaldi và mỹ học múa Việt Nam. Mô hình này giúp giải quyết bài toán kinh tế cho nghệ thuật hàn lâm - một lĩnh vực vốn rất tốn kém và khó thu hồi vốn nhanh. Khi các doanh nghiệp văn hóa như Thanh Productions dám “tất tay” vì khát vọng nghệ thuật, họ cần một môi trường hợp tác tin cậy từ phía các đơn vị nhà nước để cùng tạo ra những sản phẩm đẳng cấp, đủ sức cạnh tranh với các đoàn nghệ thuật quốc tế.
NSƯT Phan Mạnh Đức - Giám đốc Nhà hát Nhạc Vũ kịch Việt Nam khẳng định, trong giai đoạn hiện nay, mô hình hợp tác công tư trong nghệ thuật là vô cùng cần thiết và đóng vai trò quan trọng đối với các đơn vị nghệ thuật công lập như Nhà hát Nhạc Vũ kịch Việt Nam. Mô hình này cho phép tận dụng tối đa thế mạnh riêng biệt của mỗi bên: Đơn vị công lập (Nhà hát Nhạc Vũ kịch Việt Nam): Sở hữu bề dày kinh nghiệm, đội ngũ nghệ sĩ tài năng với trình độ kỹ thuật biểu diễn ba lê chính quy và điêu luyện. Đơn vị tư nhân (Thanh Production): Mang đến sự năng động, khả năng tiếp cận thị trường nhạy bén, sự kết nối chặt chẽ với khán giả và đặc biệt là tư duy sản xuất hiện đại. Sự kết hợp hài hòa này chính là yếu tố then chốt để tạo ra một sản phẩm nghệ thuật thực sự chất lượng, có ý nghĩa và đáp ứng được thị hiếu của công chúng. Ông cũng cho biết, mục tiêu khi thực hiện dự án Dó hướng tới xây dựng một sản phẩm văn hóa có giá trị cao, đóng vai trò như một cầu nối để đối thoại với bạn bè quốc tế về một bản sắc riêng của Việt Nam. Quan trọng hơn là đóng góp tích cực và thiết thực vào mục tiêu chiến lược là xây dựng nền công nghiệp văn hóa nước nhà.

Khát vọng vươn ra thế giới
Tham vọng của những người thực hiện Dó không dừng lại ở việc biểu diễn trong nước. Việc đưa những trích đoạn của vở diễn tới Copenhagen (Đan Mạch) và nhận được sự đón nhận nồng nhiệt của khán giả châu Âu là một tín hiệu lạc quan. Nó cho thấy nghệ thuật Việt Nam hoàn toàn có thể chinh phục khán giả thế giới nếu chúng ta biết cách “đóng gói” sản phẩm một cách chuyên nghiệp.
Sự xuất hiện của các yếu tố văn hóa tâm linh như không gian Đạo Mẫu hay hình ảnh “Cô Đôi Thượng Ngàn” trong phiên bản tái diễn năm 2026 là một bước đi táo bạo hơn. Ê-kíp sáng tạo không mô phỏng nghi lễ một cách trực diện mà tái hiện cái “linh hồn”, cái không gian huyền ảo của tín ngưỡng thông qua ngôn ngữ múa đương đại. Điều này giúp tác phẩm thoát khỏi tính minh họa thông thường để tiến tới sự trừu tượng hóa mang tính nghệ thuật cao. Đây chính là cách chuyển hóa truyền thống thành động lực sáng tạo trong thời đại toàn cầu hóa. Khái niệm “Made in Vietnam” trong nghệ thuật biểu diễn khi đó sẽ được định nghĩa bằng chất lượng chuyên môn và bản sắc văn hóa không thể trộn lẫn, thay vì chỉ là một nhãn dán xuất xứ.
Dó đã mở ra một hướng đi đầy triển vọng cho công nghiệp văn hóa. Tuy nhiên, để những dự án nghệ thuật có giá trị như Dó không chỉ là những “hiện tượng” đơn lẻ mà trở thành một dòng chảy bền vững, sự đóng góp về mặt cơ chế chính sách là vô cùng cấp thiết.

Để có thêm nhiều những dự án nghệ thuật như Dó, rất cần hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế tài chính cho việc hợp tác công - tư trong văn hóa. Cần có những hướng dẫn chi tiết về việc sử dụng tài sản công (nhà hát, nhân sự nghệ sĩ) vào các dự án hợp tác với tư nhân, sao cho vừa đảm bảo tính minh bạch, vừa tạo điều kiện thuận lợi cho sự sáng tạo. Việc đơn giản hóa các thủ tục hành chính và có cơ chế chia sẻ lợi nhuận, rủi ro công bằng sẽ khuyến khích nhiều doanh nghiệp đầu tư vào nghệ thuật hàn lâm hơn.
Thứ hai, xây dựng chính sách thù lao và đãi ngộ đặc thù cho nghệ sĩ ballet và nghệ thuật hàn lâm. Để có được một vũ công ballet giỏi, nhà nước và gia đình phải đầu tư đào tạo từ 7 đến 10 năm. Nếu không có mức thù lao tương xứng và cơ chế bảo hiểm nghề nghiệp đặc biệt cho loại hình nghệ thuật có tuổi thọ nghề ngắn và độ rủi ro chấn thương cao này, chúng ta sẽ đối mặt với tình trạng chảy máu chất xám hoặc nghệ sĩ phải làm nghề vì thị trường mà bỏ quên nghệ thuật thuần túy.
Thứ ba, thiết lập quỹ hỗ trợ quảng bá văn hóa Việt Nam ra quốc tế. Các tác phẩm như Dó cần được coi là những “đại sứ văn hóa”. Nhà nước nên có ngân sách hỗ trợ lưu diễn quốc tế, tham gia các festival múa lớn trên thế giới để khẳng định vị thế của Việt Nam. Đồng thời, cần có sự phối hợp giữa ngành văn hóa và ngành du lịch để biến những vở diễn đẳng cấp này thành sản phẩm du lịch văn hóa chủ đạo, thu hút khách quốc tế đến Việt Nam.
Thứ tư, đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật tiêu chuẩn quốc tế. Thành công của một vở diễn như Dó phụ thuộc rất lớn vào ánh sáng và thiết kế sân khấu (chiếm tới 60% hiệu quả thị giác). Việc đầu tư vào các nhà hát hiện đại như Nhà hát Hồ Gươm là bước đi đúng đắn, nhưng cần đi kèm với đội ngũ kỹ thuật viên được đào tạo chuyên sâu để đáp ứng được những đòi hỏi khắt khe của các biên đạo múa tầm cỡ quốc tế.

TRÚC LAM
Nguồn: Tạp chí VHNT số 638, tháng 3-2026