Từ khóa: tín ngưỡng thờ Thành hoàng; làng Hòa Mục; biến đổi; giải pháp bảo tồn.

Abstract: This article analyzes the Tutelary Deity worship of Hòa Mục Village (Yên Hòa Ward, Hanoi) in the context of urbanization, thereby clarifying the role of the community in preserving traditional cultural heritage. The research results show that the community is both the subject of religious practice and plays a crucial role in preserving historical memory, organizing rituals, and maintaining sacred spaces through the system of communal houses, temples, and festivals. However, under the impact of urbanization, the Tutelary Deity worship in Hòa Mục Village has undergone significant changes in rituals, worship spaces, and cultural awareness. Some traditional rituals have been simplified, pragmatic elements have increased, and the shrinking space of the ancient village and limited participation of the younger generation have posed many challenges to conservation efforts. In light of this reality, the article emphasizes the need to innovate management approaches that promote the role of the community as the main actors, combined with state support; and to link conservation with education, digitalization, and flexible adaptation to ensure the sustainability of the belief.

Keywords: Tutelary Deity worship; Hòa Mục Village; change; conservation solutions.

 

den Duc Anh.jpg
Tam quan đền Dục Anh - Ảnh: ditichyenhoa.hanoi.gov.vn

1. Đặt vấn đề

Trong tiến trình đô thị hóa mạnh mẽ hiện nay, nhiều giá trị văn hóa truyền thống của làng xã Việt Nam đang đứng trước nguy cơ biến đổi và mai một, trong đó có tín ngưỡng thờ Thành hoàng. Trường hợp làng Hòa Mục (Yên Hòa, Hà Nội) cho thấy rõ sự đan xen giữa bảo tồn di sản văn hóa truyền thống và việc thích ứng với bối cảnh đô thị hiện đại. Dưới tác động của đô thị hóa, các yếu tố như: nghi lễ, không gian thờ tự và nhận thức tín ngưỡng đã có những chuyển biến đáng kể. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc nhận diện đúng vai trò của cộng đồng và tìm kiếm các giải pháp bảo tồn phù hợp. Vì vậy, nghiên cứu tín ngưỡng thờ Thành hoàng ở làng Hòa Mục có ý nghĩa trong việc nhận diện các giá trị lịch sử, văn hóa và tín ngưỡng của làng xã Việt Nam, đồng thời, góp phần định hướng công tác bảo tồn và phát huy di sản văn hóa trong bối cảnh đương đại.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu trường hợp, kết hợp giữa phân tích tư liệu và khảo sát thực địa nhằm tiếp cận toàn diện tín ngưỡng thờ Thành hoàng ở làng Hòa Mục trong bối cảnh đô thị hóa. Nguồn tư liệu được khai thác bao gồm các văn bản lịch sử, thần tích, tài liệu nghiên cứu về đình làng cùng hồ sơ di tích và văn bản quản lý văn hóa tại địa phương. Bên cạnh đó, việc quan sát trực tiếp không gian kiến trúc, bài trí thờ tự, hệ thống biểu tượng và các hoạt động nghi lễ tại cụm di tích đình - đền ở làng Hòa Mục đã giúp nhóm tác giả nhận diện rõ hơn về cấu trúc không gian thiêng và cách thức thực hành tín ngưỡng của người dân địa phương. Việc tiến hành khảo sát thực địa được tiến hành thông qua hoạt động ghi chép, chụp ảnh và quan sát các hoạt động trong dịp lễ hội thờ Thành hoàng ở làng Hòa Mục, từ đó cung cấp nguồn dữ liệu thực tiễn phong phú và sinh động cho bài viết.

Ngoài ra, nhóm tác giả bài viết kết hợp sử dụng phương pháp định tính và định lượng nhằm đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Về định tính, chúng tôi tiến hành quan sát tham dự các nghi lễ và phỏng vấn sâu với người thủ từ, các bậc cao niên và cư dân làng Hòa Mục để làm rõ quá trình thực hành, bảo tồn và biến đổi của tín ngưỡng. Bên cạnh đó, phương pháp định lượng được nhóm tác giả triển khai thông qua khảo sát xã hội học đối với cư dân địa phương, nhằm đánh giá mức độ tham gia, nhận thức và sự đóng góp của cộng đồng địa phương trong thực hành cũng như bảo tồn di sản tín ngưỡng này. Dữ liệu thu thập được xử lý bằng các chỉ số thống kê như: tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình và độ lệch chuẩn, nhằm phản ánh xu hướng chung và mức độ đồng thuận của người tham gia khảo sát. Đồng thời, các phương pháp phân tích, tổng hợp và so sánh tài liệu cũng được nhóm tác giả vận dụng nhằm xây dựng khung lý thuyết và làm nổi bật đặc trưng của trường hợp nghiên cứu.

3. Kết quả và thảo luận

Tín ngưỡng thờ Thành hoàng ở làng Hòa Mục

Không gian thiêng và đối tượng thờ tự

Hòa Mục là một trong những làng cổ tiêu biểu của Hà Nội xưa, nay thuộc phường Yên Hòa, nằm trong khu vực đô thị hóa mạnh với hệ thống giao thông và hạ tầng phát triển. Làng được hình thành trên vùng cư trú ven sông Tô Lịch, thuộc Kẻ Mọc (Nhân Mục) - một trong những địa bàn tụ cư sớm của cư dân Việt trong không gian Thăng Long cổ (Lê Văn Hưu, Phan Phu Tiên, Ngô Sĩ Liên, 1993, tr.99). Vị trí “cận giang, cận thành” đã tạo nên không gian văn hóa tâm linh đặc thù, nơi yếu tố tự nhiên, lịch sử và tín ngưỡng cộng đồng gắn bó chặt chẽ. Trong không gian ấy, sông Tô Lịch không chỉ mang ý nghĩa địa lý mà còn là “trục linh thiêng”, gắn với huyền tích ba chị em họ Phạm và ký ức lịch sử của cộng đồng. Theo Tạ Chí Đại Trường (2006, tr.142), hiện tượng này phản ánh quá trình “thiêng hóa”, trong đó, cộng đồng dân cư tôn vinh các nhân vật lịch sử thành những vị thần bảo trợ cho đời sống làng xã. Trên nền tảng đó, hệ thống di tích trong tín ngưỡng thờ Thành hoàng trở thành các “điểm nút thiêng”, liên kết con người với thần linh và lịch sử. Vì vậy, không gian địa lý - tâm linh của Hòa Mục có thể xem như “lõi ký ức văn hóa”, góp phần bảo lưu bản sắc cộng đồng trong bối cảnh đô thị hóa hiện nay.

Trong đời sống văn hóa truyền thống của người Việt, tín ngưỡng thờ Thành hoàng giữ vai trò quan trọng như một thiết chế tâm linh gắn với lịch sử hình thành và bản sắc của làng xã. Theo Ngô Đức Thịnh (2012) và Nguyễn Duy Hinh (1996), Thành hoàng ở làng không chỉ là vị thần bảo hộ mà còn góp phần duy trì ký ức lịch sử và sự cố kết cộng đồng. Cũng như nhiều làng cổ ở Thăng Long, tín ngưỡng thờ Thành hoàng tại làng Hòa Mục đã hình thành từ sớm và được lưu truyền qua thần tích, truyền thuyết dân gian cùng hình thức truyền miệng. Theo tác giả sách Hà Nội - Danh thắng và di tích, Thành hoàng của làng Hòa Mục là ba chị em họ Phạm gồm Phạm Thị Uyển, Phạm Miễn và Phạm Huy, mang mô típ “bọc sinh” (một mô típ huyền thoại hóa nguồn gốc nhân vật, dùng để khẳng định tính thiêng và vai trò đặc biệt của nhân vật trong cộng đồng - TG) cùng điềm báo linh thiêng từ Ngọc Hoàng. Khi trưởng thành, họ tham gia các cuộc khởi nghĩa chống phong kiến phương Bắc: Phạm Miễn và Phạm Huy theo nghĩa quân Phùng Hưng, còn Phạm Thị Uyển tham gia khởi nghĩa Mai Thúc Loan. Sau khi hy sinh, họ được dân làng lập miếu thờ và tôn làm thần bảo hộ của Hòa Mục (Lưu Minh Trị, 2011, tr.162-164). Điều này cho thấy, những nhân vật có công với cộng đồng đã được người dân thiêng hóa và tôn thờ như các vị thần trong tín ngưỡng dân gian.

Theo truyền thuyết ở làng Hòa Mục, thời Lê Lợi dựng cờ khởi nghĩa, ba vị thần hiển linh giúp ngài đánh đuổi giặc Minh. Sau này, triều đình nhà Lê đã ban sắc phong, chính thức công nhận họ là Thành hoàng của làng. Từ đó, tín ngưỡng thờ Thành hoàng trở thành trung tâm đời sống tâm linh cộng đồng và được duy trì qua các nghi lễ, đặc biệt là lễ hội ngày 12/2 âm lịch hằng năm.

Hệ thống thờ tự

Theo Trần Lâm Biền (2017, tr.31), đình làng vừa là nơi thờ Thành hoàng, vừa là trung tâm sinh hoạt cộng đồng của làng xã truyền thống. Ở Hòa Mục, hệ thống thờ tự mang nét đặc thù với sự tồn tại song song của đình Trong và đình Ngoài - điều hiếm gặp trong cấu trúc làng Việt. Đình Trong là nơi thờ Thành hoàng và lưu giữ nhiều di vật quý như sắc phong, bia đá, thần phả (Lưu Minh Trị, 2011, tr.165). Trong khi đó, đình Ngoài phản ánh sự kết hợp giữa tín ngưỡng thờ Thành hoàng và tín ngưỡng thờ Mẫu. Sự hiện diện của hai ngôi đình cho thấy tính đa dạng và sự dung hợp trong đời sống văn hóa tâm linh của cư dân Hòa Mục.

Trong cụm di tích Hòa Mục còn có đền Dục Anh, nằm ven sông Tô Lịch, thờ bà Phạm Thị Uyển. Ngôi đền gắn với thế “tụ thủy” trong phong thủy truyền thống, góp phần tạo nên sự hài hòa cho không gian linh thiêng của khu di tích. Hiện nay, đền vẫn lưu giữ nhiều sắc phong thể hiện sự bảo trợ của nhà nước phong kiến đối với tín ngưỡng địa phương (Nguyễn Bá Hân, Trương Sỹ Hùng, 2012, tr.127-128). Điều này cho thấy, đền Dục Anh không chỉ là một công trình tín ngưỡng quan trọng của làng Hòa Mục, mà còn góp phần phản ánh chiều sâu lịch sử, văn hóa và đời sống tâm linh của cộng đồng cư dân ven sông Tô Lịch.

Hệ thống cơ sở thờ tự trong tín ngưỡng thờ Thành hoàng của làng Hòa Mục khá phong phú về kiến trúc, đa dạng về chức năng và thể hiện sự tích hợp chặt chẽ giữa các yếu tố lịch sử, tín ngưỡng và điều kiện môi trường tự nhiên. Sự kết hợp này cho thấy quá trình hình thành và phát triển lâu dài của thiết chế tín ngưỡng gắn với đời sống cộng đồng cư dân địa phương. Đồng thời, nó góp phần quan trọng trong việc duy trì bản sắc văn hóa và đời sống tinh thần của làng qua nhiều thế kỷ.