
Sự việc này một lần nữa khơi lại những “vết sẹo” chưa lành của thị trường mỹ thuật Việt Nam. Trước đó, tại triển lãm Những bức tranh trở về từ châu Âu tổ chức ở TP.HCM năm 2016, bức tranh Trừu tượng, ký tên Tạ Tỵ và chú thích sáng tác năm 1952, đã bị họa sĩ Thành Chương phát hiện thực chất là tác phẩm Chân dung cô Kim Anh do chính ông sáng tác năm 1975. Tiếp đó, năm 2017, tranh giả mạo chữ ký của cố họa sĩ Vũ Giáng Hương còn ngang nhiên xuất hiện trên sàn đấu giá của Nhà đấu giá nghệ thuật Chọn. Những vụ việc này không chỉ là các bê bối đơn lẻ, mà là minh chứng rõ ràng cho tình trạng thiếu hụt nghiêm trọng các cơ chế bảo chứng, thẩm định và minh bạch của thị trường mỹ thuật Việt Nam.
MINH BẠCH HÓA THỊ TRƯỜNG BẰNG QUYỀN TÁC GIẢ
Để mỹ thuật đóng góp thực chất vào mục tiêu 7% GDP của CNVH ở Việt Nam, chúng ta cần phải thực hiện chuyển đổi tư duy từ “quản lý hành chính” sang “quản trị sáng tạo,” lấy việc bảo hộ QTG làm trọng tâm. Các giải pháp đột phá cần tập trung vào ba trụ cột: Pháp lý chuyên ngành, Công nghệ thực thi, và Phát triển nhân lực chuyên môn.
Trụ cột 1: Kiến tạo hành lang pháp lý chuyên biệt (Art Law)
Bên cạnh việc tiếp tục nghiên cứu sửa đổi Luật SHTT để đồng bộ với Luật Trí tuệ nhân tạo bao quát các hình thức sáng tạo mới, điều cấp bách nhất là hoàn thiện khung pháp lý dưới luật, đặc biệt là ban hành một Nghị định chuyên biệt về quản lý, định giá và giao dịch tài sản nghệ thuật. Nghị định này phải thay thế các quy định chung chung về đấu giá hiện tại (1) bằng các tiêu chuẩn chuyên biệt, thiết lập sự minh bạch và chuyên nghiệp.
Nội dung cốt lõi của Nghị định cần quy định rõ tiêu chuẩn thành lập và hoạt động của Hội đồng Thẩm định Nghệ thuật Quốc gia, đồng thời thiết lập cơ chế xác thực nguồn gốc tác phẩm (provenance) chính thức. Đề xuất quan trọng là xây dựng cơ chế “Art Passport” (Hộ chiếu Nghệ thuật). Đây là công cụ pháp lý - công nghệ, cung cấp thông tin không thể thay đổi về tác giả, quá trình sáng tạo, các lần giao dịch, và các lần giám định. Mô hình này tương tự như cơ chế “hộ chiếu sức khỏe số” sử dụng công nghệ chuỗi khối (blockchain) đã được áp dụng thành công trong ngành hàng không quốc tế để chuẩn hóa xác minh thông tin (4). Khi được pháp luật công nhận, Art Passport sẽ trở thành nền tảng cốt lõi để minh bạch hóa thị trường giao dịch mỹ thuật.

Trụ cột 2: Ứng dụng công nghệ để thực thi QTG (Technology-Enabled Enforcement)
Trong thời đại số, quyền tác giả chỉ có thể được bảo vệ hiệu quả thông qua công nghệ số.
Phục hồi và số hóa cơ sở dữ liệu quốc gia mỹ thuật
Cần có hành động cấp bách để giải quyết hụt hẫng tổ chức do việc dừng hoạt động của Viện Mỹ thuật. Chức năng lưu trữ, sưu tầm và nghiên cứu chuyên sâu phải được khẩn trương phục hồi hoặc chuyển giao cho một cơ quan có đủ năng lực để đảm bảo tính kế thừa của dữ liệu gốc. Trên cơ sở đó, cần kế thừa và mở rộng Chương trình Cơ sở dữ liệu Văn học Nghệ thuật hiện có (2), ưu tiên số hóa và lập hồ sơ 2D/3D cho các tác phẩm mỹ thuật có giá trị cao, hình thành một kho dữ liệu đối chứng chính thức phục vụ công tác thanh tra, giám sát.
Ứng dụng blockchain cho truy xuất nguồn gốc tác phẩm (Provenance tracking)
Nhà nước cần đi đầu trong việc nghiên cứu và ứng dụng công nghệ blockchain để lưu trữ, quản lý và truy xuất nguồn gốc tác phẩm nghệ thuật. Blockchain tạo ra một sổ cái bất biến (immutable ledger) để ghi nhận lịch sử sở hữu và giao dịch. Việc này giúp tạo ra hồ sơ không thể bị làm giả, làm mất, hoặc thay đổi, từ đó giảm thiểu rủi ro tranh chấp và tăng niềm tin cho thị trường quốc tế (3).
Đề xuất mô hình hợp đồng thông minh (smart contract) tích hợp với mã thông báo không thể thay thế (NFT - Non-Fungible Token) để tự động hóa việc chi trả tiền cho nghệ sĩ mỗi khi tác phẩm (vật lý hoặc số) được mua bán lại trên thị trường thứ cấp. Điều này vừa đảm bảo lợi ích kinh tế cho tác giả, vừa tăng tính thanh khoản và sự hấp dẫn của thị trường nghệ thuật Việt Nam.

Mô hình Hệ thống Art Passport Quốc gia (đề xuất):
Hệ thống Art Passport Quốc gia được đề xuất sẽ là một giải pháp công nghệ - pháp lý tích hợp, bao gồm ba thành phần cốt lõi hoạt động đồng bộ:
Thứ nhất, Cơ sở dữ liệu gốc mỹ thuật số hóa. Thành phần này đóng vai trò là kho lưu trữ trung tâm, nơi lưu giữ toàn bộ hồ sơ số hóa của tác phẩm (dưới dạng 2D/3D), cùng với thông tin chi tiết về tác giả và các chứng nhận đăng ký quyền tác giả (QTG) liên quan. Nền tảng này sử dụng Công nghệ Số hóa và Hệ thống quản trị nội dung (CMS - content management system) bảo mật. Mục tiêu chính sách của CSDL này là cung cấp nguồn tài liệu đối chứng tin cậy, phục vụ cho công tác quản lý nhà nước và các hoạt động nghiên cứu chuyên sâu.
Thứ hai, trình theo dõi nguồn gốc, hay Sổ cái Art Passport (Provenance Tracker - Art Passport Ledger). Đây là trái tim của hệ thống minh bạch, có chức năng ghi nhận lại toàn bộ lịch sử sở hữu, các lần giao dịch, và kết quả giám định của tác phẩm. Điểm then chốt là công nghệ nền tảng Blockchain, tạo ra một “Sổ cái Phân tán Bất biến”, đồng nghĩa với việc lịch sử của tác phẩm không thể bị thay đổi hay làm giả. Mục tiêu chính sách của thành phần này là ngăn chặn hiệu quả nạn tranh giả, minh bạch hóa mọi giao dịch, và qua đó, xây dựng, củng cố niềm tin của thị trường quốc tế vào mỹ thuật Việt Nam.
Thứ ba, ứng dụng NFT và hợp đồng thông minh. Thành phần này cung cấp công cụ để tạo ra các NFT gắn liền với quyền tác giả của tác phẩm. Quan trọng hơn, thông qua các hợp đồng thông minh, hệ thống có thể tự động hóa việc chi trả tiền bản quyền thứ cấp cho nghệ sĩ mỗi khi tác phẩm được bán lại. Mục tiêu chính sách rõ ràng là đảm bảo lợi ích kinh tế trực tiếp và bền vững cho tác giả, đồng thời tăng tính thanh khoản cho thị trường nghệ thuật và thu hút thêm các nguồn vốn đầu tư.

Trụ cột 3: Phát triển nguồn nhân lực về Luật nghệ thuật (Art Law)
Thị trường chuyên nghiệp không thể vận hành nếu thiếu những con người chuyên nghiệp. Hiện nay, Việt Nam đang thiếu hụt trầm trọng các chuyên gia có kiến thức sâu rộng về Luật Nghệ thuật (Art Law), Giám tuyển (Curator), Quản lý nghệ thuật (Arts Management), và Thẩm định nghệ thuật (Art Appraisal). Mặc dù các khóa đào tạo chuyên sâu về SHTT (5) và quản lý văn hóa nghệ thuật (6) đã tồn tại, nhưng chuyên ngành Luật Nghệ thuật lại chưa được phát triển đủ sâu.
Việc thiếu Luật và chuyên gia về Luật Nghệ thuật là một rào cản lớn, cản trở việc kiến tạo hành lang pháp lý kịp thời để điều chỉnh các vấn đề công nghệ như AI và NFT. Để phá vỡ vòng luẩn quẩn này, các trường đại học Luật và Văn hóa cần nhanh chóng cập nhật chương trình, đưa các học phần chuyên sâu về Luật Nghệ thuật, pháp luật và bản quyền nghệ thuật vào giảng dạy chính thức. Mục tiêu là tạo ra một thế hệ luật sư, giám tuyển và nhà quản lý am hiểu pháp luật, có khả năng thực hiện thẩm định pháp lý (Legal Due Diligence) cho tài sản nghệ thuật, từ đó vận hành thị trường một cách chuyên nghiệp và giúp các nghệ sĩ biết cách tự bảo vệ quyền lợi của mình. Đầu tư vào nhân lực chính là bước khởi đầu để tạo ra hành lang pháp lý chuyên biệt, thúc đẩy ứng dụng công nghệ, và thu hút đầu tư.
Khi triển khai Hợp đồng thông minh để tự động hóa việc chi trả bản quyền, cần tuân thủ nguyên tắc “Lấy con người làm trung tâm” tại Điều 4 Luật, Trí tuệ nhân tạo. Công nghệ chỉ là công cụ hỗ trợ; nghệ sĩ và nhà quản lý phải luôn giữ quyền kiểm soát cuối cùng, có khả năng can thiệp hoặc điều chỉnh các giao dịch tự động khi có sự cố kỹ thuật hoặc tranh chấp nảy sinh.
KẾ HOẠCH HÀNH ĐỘNG VÀ LỘ TRÌNH ƯU TIÊN (2026 - 2030)
Việc chuyển đổi thị trường mỹ thuật đòi hỏi một lộ trình rõ ràng, ưu tiên giải quyết các nút thắt pháp lý và hạ tầng.
Giai đoạn 1 (2026 - 2027): Kiến tạo pháp lý và khôi phục hạ tầng
Ưu tiên 1 (Pháp lý chuyên biệt):
Các cơ quan quản lý nhà nước về văn hóa, tư pháp, khoa học và công nghệ, tài chính phối hợp soạn thảo và trình Chính phủ ban hành Nghị định chuyên biệt về Quản lý Tài sản Nghệ thuật. Sớm xây dựng và hoàn thiện Luật Nghệ thuật.
Đưa vào Nghị định các tiêu chuẩn về thẩm định quốc gia, cơ chế xác định giá trị và khung thuế suất chuyên biệt cho giao dịch nghệ thuật cao cấp.
Ưu tiên 2 (Hạ tầng dữ liệu):
Khẩn trương phục hồi chức năng lưu trữ dữ liệu gốc và nghiên cứu chuyên sâu (hoặc chuyển giao chức năng này một cách có hệ thống).
Tích hợp và mở rộng Chương trình CSDL Văn học Nghệ thuật (3) để ưu tiên số hóa, lập hồ sơ 3D cho các tác phẩm mỹ thuật có giá trị lịch sử và thị trường.
Thí điểm ứng dụng Blockchain cho 1000 tác phẩm danh tiếng để chứng minh tính khả thi của Art Passport và hệ thống truy xuất nguồn gốc.
Ưu tiên 3 (Nhân lực):
Đưa học phần Luật Nghệ thuật, Quản lý và Thẩm định Nghệ thuật vào giảng dạy chính thức tại các trường đại học lớn, tăng cường hợp tác đào tạo quốc tế.
Giai đoạn 2 (2028 - 2030): Mở rộng công nghệ và vốn hóa thị trường
Mở rộng và chuẩn hóa:
Triển khai Art Passport Quốc gia trên diện rộng, áp dụng bắt buộc cho tất cả các giao dịch mỹ thuật giá trị cao trên sàn đấu giá chính thức và các giao dịch QTG lớn.
Hoàn thiện cơ chế pháp lý để tích hợp Smart Contracts, tự động hóa chi trả tiền QTG (royalties) cho nghệ sĩ từ các sàn giao dịch thứ cấp, tạo ra nguồn thu nhập bền vững cho người sáng tạo.
Vốn hóa và thu hút đầu tư:
Khuyến khích các quỹ Đầu tư mạo hiểm, ngân hàng, và tổ chức tài chính tham gia cung cấp dịch vụ bảo hiểm và tín dụng dựa trên tài sản nghệ thuật đã được xác thực bằng Art Passport (Asset-backed financing). Điều này sẽ biến tác phẩm nghệ thuật thành một loại tài sản có khả năng thế chấp và lưu thông, thúc đẩy tính thanh khoản của thị trường.
Chỉ số đánh giá hiệu quả (KPIs) và dự báo tác động kinh tế
Hiệu quả của việc thực thi QTG sẽ được đánh giá thông qua các chỉ số định lượng:
Tỷ lệ đăng ký QTG: Tăng tỷ lệ đăng ký QTG mỹ thuật số hóa trên CSDL quốc gia (Mục tiêu: 5000 tác phẩm gốc/năm).
Minh bạch giao dịch: Tăng số lượng giao dịch nghệ thuật được thực hiện thông qua Art Passport/Blockchain (Mục tiêu: Đạt 30% tổng giá trị thị trường trong nước vào năm 2030).
Pháp chế: Giảm tỷ lệ tranh chấp và vi phạm QTG mỹ thuật được ghi nhận hằng năm.
Dự báo tác động kinh tế cho thấy, khi QTG được tôn trọng nghiêm minh và thị trường đạt đến mức độ minh bạch cao, niềm tin sẽ tăng mạnh, thu hút đầu tư trong và ngoài nước. Điều này có thể đẩy quy mô thị trường mỹ thuật từ mức 0,03% GDP hiện tại lên mức 0,5% - 1% GDP, tạo ra một đóng góp thiết yếu và chất lượng cao vào mục tiêu 7% GDP của ngành CNVH quốc gia vào năm 2030.

KẾT LUẬN VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH CẤP THIẾT
Việc đưa mỹ thuật Việt Nam “cất cánh”, góp phần vào mục tiêu phát triển Công nghiệp văn hóa quốc gia, không còn là vấn đề của riêng tiềm lực sáng tạo hay chủ trương chính trị. Thách thức lớn nhất hiện nay nằm ở quyết tâm và tốc độ chúng ta chuyển đổi mô hình từ “quản lý hành chính” sang “quản trị tài sản trí tuệ” một cách hiệu quả.
Hành trình này đòi hỏi một sự chuyển đổi đồng bộ, kết hợp hài hòa giữa nền tảng pháp lý chuyên biệt (Art Law), sức mạnh của công nghệ (Blockchain, AI) và chiều sâu của nguồn nhân lực. Để biến tiềm năng thành tài sản, chúng tôi xin đề xuất một số khuyến nghị hướng tới các bên liên quan:
1/ Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Bộ VHTTDL, Bộ Tư pháp, Bộ Tài chính): Cần tham mưu, báo cáo, trình cấp trên có thẩm quyền ban hành Nghị định chuyên biệt về Quản lý tài sản nghệ thuật, Luật Nghệ thuật. Đặc biệt, cần ưu tiên nguồn lực để phục hồi CSDL gốc và thí điểm ngay mô hình “Art Passport” Hộ chiếu nghệ thuật quốc gia. Đây là chìa khóa để tạo ra hành lang pháp lý minh bạch và công bằng cho thị trường.
2/ Đối với các tổ chức chuyên môn (bảo tàng, hội nghề nghiệp, các gallery, sàn đấu giá): Cần chủ động đi đầu trong việc ứng dụng công nghệ, số hóa tác phẩm và áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế về xác thực nguồn gốc (Provenance). Các tổ chức này phải trở thành những đơn vị bảo chứng tin cậy cho thị trường, đồng thời đẩy mạnh đào tạo, nâng cao nhận thức cộng đồng về Luật Nghệ thuật (Art Law).
3/ Đối với các nghệ sĩ và nhà sáng tạo: Hơn ai hết, nghệ sĩ cần tự trang bị kiến thức pháp lý để bảo vệ “tài sản” của mình. Cần chủ động trong việc đăng ký quyền tác giả, tìm hiểu về Hợp đồng thông minh (Smart Contract) và các công cụ công nghệ mới, xem đó là công cụ để tối đa hóa quyền lợi kinh tế và khẳng định giá trị sáng tạo một cách bền vững.
Chỉ khi có sự chung tay hành động từ cả ba trụ cột - quản lý, thị trường và người sáng tạo - chúng ta mới có thể xây dựng lại niềm tin, khai thông dòng chảy đầu tư, và thực sự biến mỹ thuật thành một ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp xứng đáng vào sự phát triển chung của đất nước.
_______________
Tài liệu tham khảo
1. Thông tư số 03/2012/TT-BTC của Bộ Tài chính: Hướng dẫn mức thu, chế độ thu, nộp, quản lý và sử dụng phí đấu giá, phí tham gia đấu giá và lệ phí cấp Chứng chỉ hành nghề đấu giá tài sản, chinhphu.vn, truy cập ngày 10/11/2025.
2. Xây dựng cơ sở dữ liệu tác phẩm văn học nghệ thuật, bvhttdl.gov.vn, truy cập ngày 10/11/2025.
3. Art Authentication and Provenance Secured by Blockchain » TokenX | RWA Tokenization & Digital Twins for Real-World Assets (Xác thực tác phẩm nghệ thuật và Truy xuất nguồn gốc được bảo đảm bởi Blockchain » TokenX | Mã hóa tài sản thực (RWA Tokenization) & Bản sao kỹ thuật số (Digital Twins) cho Tài sản Thế giới Thực). tokenx.is, truy cập ngày 11/11/2025.
4. Âu - Mỹ khai thông thủ tục sân bay với hộ chiếu vắc xin công nghệ blockchain. tuoitre.vn, truy cập ngày 4/11/2025.
5. Khóa đào tạo chuyên sâu về sở hữu trí tuệ, shtt.hcmulaw.edu.vn, truy cập ngày 5/11/2025.
6. Chuyên ngành: Tổ chức hoạt động văn hóa nghệ thuật, quanlyvanhoa.hcmuc.edu.vn, truy cập ngày 12/11/2025.
NGUYỄN ĐỨC BÌNH
Nguồn: Tạp chí VHNT số 629, tháng 12-2025