Từ khóa: di sản văn hóa; phát huy giá trị; công nghệ số; quảng bá; Thanh Hóa.
Abstract: This article examines the enhancement of promoting cultural heritage in Thanh Hóa in the context of digital transformation, analyzing the current situation, opportunities, and challenges associated with this task. The study proposes several solutions, including heritage digitization, the application of digital technologies, innovation in communication methods, and strengthening collaboration among relevant stakeholders. These solutions aim to improve the dissemination of cultural heritage values, thereby contributing to the development of cultural tourism in Thanh Hóa in a modern and sustainable direction.
Keywords: cultural heritage; value promotion; digital technology; promotion; Thanh Hóa.

1. Đặt vấn đề
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số, công tác bảo tồn và quảng bá di sản văn hóa đang đối diện với cả cơ hội và thách thức chưa từng có. Các tiến bộ trong công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo (AI), thực tế ảo (VR), thực tế tăng cường (AR) và dữ liệu lớn (Big Data) và mạng xã hội đã làm thay đổi căn bản cách thức tiếp cận, tương tác và trải nghiệm giá trị văn hóa, đồng thời thúc đẩy sự chuyển dịch từ mô hình truyền thông truyền thống sang phương thức quảng bá số hóa, lấy người dùng làm trung tâm và đề cao sự lan tỏa nhanh chóng, rộng rãi và hiệu quả.
Xứ Thanh với nền tảng lịch sử phong phú và hệ thống di sản văn hóa đặc sắc, bao gồm 7 di tích quốc gia đặc biệt, 138 di tích cấp quốc gia và hơn 800 di tích cấp tỉnh cùng nhiều di sản văn hóa phi vật thể, sở hữu tiềm năng lớn để phát triển du lịch văn hóa. Tuy nhiên, mặc dù có nguồn lực di sản phong phú, công tác quảng bá di sản xứ Thanh vẫn còn hạn chế về tính sáng tạo, mức độ số hóa, chiều sâu nội dung và khả năng tiếp cận các nhóm công chúng mới, đặc biệt là thế hệ trẻ trong môi trường số.
Do đó, việc nghiên cứu các phương thức quảng bá di sản văn hóa xứ Thanh trong thời đại số là cần thiết để nâng cao hiệu quả truyền thông, thúc đẩy nhận thức cộng đồng, gia tăng trải nghiệm văn hóa và hỗ trợ phát triển du lịch bền vững. Áp dụng công nghệ số không chỉ giúp “số hóa - bảo tồn - lan tỏa” di sản một cách sinh động mà còn tạo cơ hội xây dựng thương hiệu văn hóa địa phương trên các nền tảng môi trường số.
Bài viết tập trung phân tích thực trạng, đề xuất giải pháp và mô hình ứng dụng công nghệ số trong công tác quảng bá di sản văn hóa xứ Thanh, nhằm cung cấp luận cứ khoa học và mở ra hướng tiếp cận mới cho công tác bảo tồn và phát huy giá trị di sản trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và chuyển đổi số quốc gia hiện nay.
2. Phương pháp nghiên cứu
Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính theo hướng tiếp cận liên ngành giữa văn hóa học, truyền thông số và quản trị du lịch di sản. Trước hết, phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp được sử dụng nhằm tổng hợp các văn bản chính sách về chuyển đổi số, bảo tồn di sản văn hóa, phát triển du lịch và các công trình nghiên cứu liên quan đến truyền thông di sản trong và ngoài nước. Nguồn dữ liệu bao gồm văn bản quản lý nhà nước, báo cáo ngành Văn hóa - Du lịch, các bài báo khoa học và tài liệu thực tiễn tại Thanh Hóa.
Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng phương pháp phân tích - tổng hợp để đánh giá thực trạng quảng bá di sản văn hóa Thanh Hóa trong môi trường số, từ đó, nhận diện các cơ hội, thách thức và những hạn chế trong hoạt động truyền thông hiện nay. Đồng thời, phương pháp so sánh đối chiếu được sử dụng thông qua việc tham khảo một số mô hình ứng dụng công nghệ số trong quảng bá di sản tại Việt Nam và quốc tế nhằm rút ra bài học kinh nghiệm phù hợp cho Thanh Hóa.
Trên cơ sở đó, bài viết sử dụng phương pháp logic - suy luận hệ thống để đề xuất các giải pháp tăng cường quảng bá di sản văn hóa Thanh Hóa thông qua công nghệ số theo hướng hiện đại, hiệu quả và bền vững.
3. Kết quả và thảo luận
Vấn đề quảng bá di sản văn hóa xứ Thanh hiện nay
Thanh Hóa là vùng đất có hệ thống di sản văn hóa phong phú, phản ánh chiều sâu lịch sử và sự giao thoa văn hóa từ thời tiền sử đến hiện đại. Nổi bật nhất là Thành nhà Hồ - Di sản văn hóa thế giới được UNESCO công nhận năm 2011, cùng các di tích quốc gia đặc biệt như Khu di tích Lam Kinh, đền Bà Triệu, đền Lê Hoàn và hang Con Moong. Tỉnh còn sở hữu nhiều di sản phi vật thể đặc sắc như trò Xuân Phả, trò Chiềng, các lễ hội truyền thống, dân ca, dân vũ của cộng đồng Mường, Thái, Dao, Mông. Bên cạnh đó, các làng nghề như nước mắm Ba Làng, chiếu cói Nga Sơn, đúc đồng Trà Đông cùng những điểm đến sinh thái như Pù Luông, Vườn quốc gia Bến En, Suối cá thần Cẩm Lương, biển Sầm Sơn tạo nên nguồn tài nguyên quan trọng cho phát triển du lịch văn hóa và cộng đồng.
Cơ hội quảng bá để bảo tồn và phát huy giá trị di sản
Sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ số trong những năm gần đây đã mở ra cơ hội quan trọng để quảng bá di sản văn hóa xứ Thanh một cách sáng tạo và hiệu quả, phù hợp với xu hướng tiêu dùng thông tin hiện đại. Đặc biệt, quá trình chuyển đổi số quốc gia và chiến lược phát triển văn hóa - du lịch của Việt Nam tạo nền tảng thuận lợi cho việc ứng dụng các công nghệ mới trong bảo tồn và lan tỏa giá trị di sản. Các chính sách của Chính phủ về số hóa dữ liệu, phát triển hạ tầng số, du lịch thông minh và chuyển đổi số ngành Văn hóa đã tạo hành lang pháp lý vững chắc, giúp Thanh Hóa tận dụng công nghệ và triển khai các mô hình truyền thông di sản trên nền tảng số một cách hiệu quả.
Cùng với các chính sách này, sự phát triển của công nghệ số (AI, VR, AR và Big Data đã mở ra cơ hội mới để làm sống lại các giá trị di sản theo cách hiện đại, sinh động và tương tác. Các tour tham quan ảo 3D tại Thành nhà Hồ hay Lam Kinh, sử dụng công nghệ AR/ VR để tái hiện cảnh quan, lễ hội và trò diễn dân gian, không chỉ giúp người dùng dễ dàng tiếp cận mà còn mang lại những trải nghiệm hấp dẫn cho thế hệ trẻ - đối tượng chính của các nền tảng số hiện nay. Tại Lam Kinh, Ban quản lý đã sử dụng công nghệ quét 3D để tái hiện các di tích, đặc biệt là các công trình kiến trúc cổ như đền thờ, lăng mộ, tạo ra các mô hình 3D có thể truy cập trực tuyến. Điều này không chỉ giúp bảo tồn di sản mà còn giúp việc nghiên cứu và phục hồi các di tích trở nên dễ dàng hơn (Vũ Thị Thủy, 2025, tr.89).
Năm 2018, thông qua hình ảnh, quét laser và công nghệ chụp kỹ thuật số chuyên dụng, Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế đã phát triển hình thức trải nghiệm thực tế ảo VR Đi tìm hoàng cung đã mất. Nhờ vào công nghệ VR, 3D được sử dụng cùng kính thực tế ảo, ghế ngồi chuyên dụng, chương trình cho phép du khách có thể di chuyển, tham quan toàn bộ không gian bao gồm cả các công trình đang còn hay đã mất của kinh thành thời Nguyễn một cách chân thực và sống động nhất. Qua đó giúp họ hiểu hơn về kiến trúc, câu chuyện lịch sử liên quan đến di sản này (Lương Thị Phương Diệp, Đoàn Thị Hồng Ngọc, 2024, 16 tháng 5).
Mạng xã hội và các nền tảng truyền thông số như Facebook, TikTok, YouTube và Instagram cung cấp kênh mạnh mẽ để lan tỏa hình ảnh di sản Thanh Hóa, đặc biệt là thông qua các video ngắn về các lễ hội, trò diễn và cảnh quan nổi tiếng. TikTok với sự phát triển mạnh mẽ của “du lịch bằng video ngắn” mang đến cơ hội tiếp cận công chúng trẻ một cách tự nhiên và hiệu quả. Phương pháp này có hiệu quả rất đặc biệt đối với thế hệ trẻ, những người sinh ra từ giữa những năm 1990 đến cuối những năm 2010. Bởi “đây là nhóm những người đã quen với việc tương tác và giao tiếp trong một thế giới có tính kết nối liên tục nhờ vào những bước tiến của công nghệ và truyền thông số” (Vũ Diệu Thúy, 2023, tr.34).
Ngoài ra, sự phát triển của nền kinh tế sáng tạo và hợp tác với các KOLs, những người có tầm ảnh hưởng và các nghệ sĩ số tạo cơ hội biến di sản truyền thống thành những sản phẩm giải trí - giáo dục hấp dẫn. Những sản phẩm này không chỉ thu hút người xem mà còn gắn kết văn hóa truyền thống với sáng tạo đương đại, làm cho di sản xứ Thanh trở nên gần gũi và dễ tiếp cận hơn.
Một số nước trên thế giới đều sử dụng truyền thông để quảng bá di sản một cách hiệu quả, họ không chỉ tập trung vào các di sản lớn đã quá nổi tiếng, quen thuộc với công chúng quốc tế mà còn “chú ý xây dựng chương trình quảng bá du lịch làng mạc ở các địa phương, nhất là tu sửa, thiết kế chuẩn mực nhiều làng nhỏ đẹp, có đặc điểm lịch sử, văn hóa du lịch để vừa giới thiệu truyền thống như di sản lâu đời” (Lê Thanh Bình, 2023). Bài học này rất hữu hiệu đối với các làng cổ, di chỉ khảo cổ học, đền miếu khá phong phú trên địa bàn toàn tỉnh Thanh Hóa.
Cùng với công nghệ và truyền thông số, Thanh Hóa còn có tiềm năng lớn trong phát triển du lịch văn hóa, du lịch trải nghiệm và du lịch cộng đồng. Hệ thống di sản nổi bật như Thành nhà Hồ, Lam Kinh, trò Xuân Phả, các làng nghề truyền thống, hay cảnh quan Pù Luông, Bến En, mang lại tài nguyên vô giá để xây dựng các sản phẩm du lịch văn hóa sinh thái hấp dẫn, dễ dàng quảng bá qua video, ảnh, bản đồ số hay trải nghiệm thực tế ảo.
Bản đồ số và công nghệ GIS sẽ tạo ra hệ sinh thái du lịch - văn hóa liên thông, giúp kết nối thông tin về di tích, lễ hội và các điểm tham quan, đồng thời cung cấp những công cụ hỗ trợ du khách trong việc tra cứu, định tuyến và trải nghiệm thuận tiện.
Bên cạnh đó, sự gia tăng của lực lượng lao động trẻ và thanh thiếu niên am hiểu công nghệ tại Thanh Hóa, đặc biệt là trong các ngành Du lịch, Văn hóa, Truyền thông và Công nghệ Thông tin, sẽ là nguồn lực quan trọng cho việc số hóa và quảng bá di sản. Sự kết hợp giữa kiến thức về văn hóa bản địa và kỹ năng truyền thông hiện đại sẽ tạo ra những sản phẩm quảng bá hấp dẫn, đáp ứng nhu cầu và thị hiếu của công chúng.
Thách thức trong thời đại số
Mặc dù công nghệ số mang lại những cơ hội rộng lớn cho việc quảng bá di sản văn hóa xứ Thanh, nhưng hoạt động này vẫn đang đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Những khó khăn này không chỉ xuất phát từ các yếu tố khách quan mà còn liên quan đến nhiều yếu tố chủ quan, như cơ sở hạ tầng công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực, khả năng truyền thông, sự kết nối giữa các bên liên quan, và đặc biệt là việc chuyển hóa giá trị di sản truyền thống thành các sản phẩm truyền thông hiện đại phù hợp với nhu cầu thị trường.
Một trong những thách thức lớn nhất là sự hạn chế trong công tác số hóa di sản. Hầu hết các di tích, hiện vật, trò diễn dân gian và tri thức bản địa của Thanh Hóa vẫn chưa được số hóa đúng chuẩn, thiếu hệ thống lưu trữ tập trung và thiếu định dạng đa phương tiện (360 độ, mô hình 3D, video, audio thuyết minh tự động) đủ chất lượng phục vụ công tác quảng bá. Nhiều di tích mới chỉ được số hóa ở mức sơ bộ, thiếu tính hệ thống và không kết nối với cơ sở dữ liệu quốc gia hay các nền tảng quốc tế như Google Arts & Culture. Điều này khiến các tổ chức truyền thông, nhà sáng tạo nội dung và doanh nghiệp du lịch gặp khó khăn khi xây dựng các sản phẩm quảng bá.
Hạ tầng công nghệ và khả năng ứng dụng thực tế cũng là một yếu tố đáng lưu ý. Dù Thanh Hóa đã triển khai một số công nghệ như mã QR, tour ảo và thuyết minh tự động tại một vài điểm di tích, nhưng quy mô triển khai còn hạn chế và chất lượng chưa đồng đều, chưa mang lại trải nghiệm liền mạch cho du khách. Các công nghệ AR/ VR, bản đồ số, thuyết minh đa ngôn ngữ và du lịch thông minh vẫn còn ở giai đoạn thử nghiệm. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ đòi hỏi nguồn ngân sách lớn, trong khi ngân sách bảo tồn di sản ở nhiều địa phương còn hạn chế, dẫn đến tình trạng thiếu đồng bộ và thiếu chuyên nghiệp trong triển khai.
Một thách thức khác là nội dung truyền thông hiện tại vẫn còn đơn điệu, thiếu chiều sâu và không sáng tạo. Các trang web và fanpage của điểm di tích hoặc cơ quan quản lý chủ yếu chỉ cung cấp thông tin giới thiệu chung, thiếu tính kể chuyện (storytelling), chưa có các video ngắn hấp dẫn và thiếu các sản phẩm truyền thông đa nền tảng, chưa phù hợp với thói quen tiếp nhận thông tin của công chúng hiện đại. Việc khai thác các yếu tố văn hóa - lịch sử trong truyền thông vẫn mang tính liệt kê, chưa được chuyển hóa thành những thông điệp dễ tiếp cận và dễ lan tỏa. Trong khi đó, công chúng trẻ ngày nay ưu tiên các nội dung ngắn gọn, giàu hình ảnh và âm thanh, mang tính giải trí cao, điều mà phần lớn các sản phẩm truyền thông hiện tại của Thanh Hóa chưa đáp ứng được.
Một thách thức lớn là sự thiếu phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan như cơ quan quản lý, ban quản lý di tích, doanh nghiệp du lịch, trường đại học, cộng đồng và các nhà sáng tạo nội dung số. Quảng bá di sản hiện vẫn diễn ra rời rạc, thiếu chiến lược chung, làm giảm hiệu quả truyền thông. Thêm vào đó, sự lo ngại về quyền sở hữu hình ảnh và dữ liệu di sản khiến việc chia sẻ thông tin gặp khó khăn và thiếu liên kết khiến các chiến dịch không tạo ra “hiệu ứng cộng hưởng” mạnh mẽ.
Nguồn nhân lực phục vụ công tác truyền thông và số hóa di sản còn thiếu, với đa số cán bộ quản lý di tích chưa được đào tạo về truyền thông số, thiết kế đa phương tiện và công nghệ hiện đại. Ngược lại, đội ngũ sáng tạo nội dung trẻ lại thiếu kiến thức về văn hóa, lịch sử, gây khó khăn trong việc xây dựng nội dung phù hợp. Điều này dẫn đến sản phẩm truyền thông chưa đủ chất lượng, khó cạnh tranh với các chiến dịch chuyên nghiệp từ các điểm đến khác.
Bên cạnh đó, sự cạnh tranh gay gắt giữa các địa phương trong việc đầu tư vào số hóa và truyền thông sáng tạo khiến di sản Thanh Hóa, dù phong phú, dễ bị “chìm” trong biển thông tin trên mạng xã hội nếu không có chiến lược truyền thông mạnh mẽ và khác biệt.
Ngoài ra, chuyển hóa giá trị di sản truyền thống thành sản phẩm truyền thông hiện đại cũng gặp thách thức lớn. Nhiều giá trị di sản mang tính nghi lễ, tâm linh hoặc truyền thống khó tái hiện qua video ngắn hoặc hình ảnh giải trí mà không làm sai lệch hay giản lược quá mức, ảnh hưởng đến tính xác thực và sự tôn nghiêm của di sản. Việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa tôn trọng giá trị truyền thống và sự sáng tạo trong hình thức truyền tải phù hợp.
Một số giải pháp quảng bá di sản văn hóa xứ Thanh trong thời đại số
Trong kỷ nguyên chuyển đổi số, quảng bá di sản văn hóa xứ Thanh không thể chỉ dựa vào các phương pháp truyền thống đã bộc lộ nhiều hạn chế. Để bắt kịp xu hướng, cần có một chiến lược quảng bá đồng bộ, giải quyết các “điểm nghẽn” như dữ liệu, công nghệ, nhân lực, truyền thông và sự phối hợp giữa các bên liên quan. Các giải pháp này nhằm xây dựng chiến lược phù hợp với thời đại số, khẳng định thương hiệu văn hóa xứ Thanh trên bản đồ du lịch Việt Nam.
Thứ nhất, Thanh Hóa cần xây dựng hệ sinh thái dữ liệu số về di sản văn hóa theo hướng chuẩn hóa, mở và liên thông, nhằm khắc phục tình trạng thiếu dữ liệu phục vụ truyền thông hiện nay. Cần triển khai số hóa đồng bộ các hiện vật, di tích, lễ hội, trò diễn dân gian, tri thức bản địa và cảnh quan văn hóa bằng các công nghệ như quét 3D, ảnh 360 độ, video chất lượng cao và lưu trữ số. Hệ thống dữ liệu phải đáp ứng chuẩn metadata quốc gia và quốc tế, đồng thời có khả năng tích hợp với các nền tảng như Google Arts & Culture, bản đồ số du lịch quốc gia và Cổng thông tin điện tử của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch. Quan trọng hơn, dữ liệu cần được chia sẻ có kiểm soát cho doanh nghiệp du lịch, cơ sở giáo dục và các nhà sáng tạo nội dung nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo và lan tỏa giá trị di sản. Việc khép kín dữ liệu như hiện nay đang trở thành rào cản lớn cần sớm được tháo gỡ.
Thứ hai, Thanh Hóa cần phát triển các sản phẩm truyền thông ứng dụng công nghệ như AR/ VR, thực tế ảo, bản đồ số và thuyết minh tự động đa ngôn ngữ nhằm nâng cao trải nghiệm di sản. Các điểm như Thành nhà Hồ, Khu di tích Lam Kinh hay Hang Con Moong có thể được tái hiện sinh động trên nền tảng số. Bản đồ số liên thông giúp tối ưu hành trình tham quan, trong khi AI hỗ trợ thuyết minh tự động, giảm áp lực về nhân lực. Tuy nhiên, cần có cơ chế đầu tư và vận hành phù hợp để bảo đảm hiệu quả thực tiễn, tránh hình thức.
Thứ ba, cần đổi mới tư duy truyền thông di sản theo hướng kể chuyện (storytelling) và phát triển nội dung đa nền tảng thay cho cách tuyên truyền khô cứng hiện nay. Các video ngắn về lịch sử, nhân vật, lễ hội và di sản trên TikTok, YouTube hay Instagram có thể giúp tăng sức lan tỏa, đặc biệt với giới trẻ. Việc kết hợp hoạt cảnh, âm nhạc hiện đại và hình thức thể hiện sáng tạo sẽ làm di sản trở nên gần gũi hơn. Tuy nhiên, nội dung cần bảo đảm tính chính xác, tránh thương mại hóa hoặc làm sai lệch giá trị văn hóa truyền thống.
Thứ tư, Thanh Hóa cần xây dựng mô hình liên kết “5N” gồm Nhà nước, nhà nghiên cứu, nhà trường, doanh nghiệp và nhà sáng tạo nội dung nhằm khắc phục tình trạng quảng bá rời rạc hiện nay. Sự phối hợp này có thể được triển khai thông qua các dự án liên ngành, cuộc thi sáng tạo nội dung số và chương trình “di sản học đường”, qua đó tạo ra các sản phẩm truyền thông hấp dẫn và chính xác hơn.
Thứ năm, cần chú trọng đào tạo nguồn nhân lực truyền thông số am hiểu văn hóa di sản. Địa phương nên phối hợp với các trường đại học, viện nghiên cứu và doanh nghiệp công nghệ để bồi dưỡng kỹ năng số hóa, thiết kế truyền thông, storytelling và ứng dụng công nghệ mới cho đội ngũ cán bộ và người trẻ địa phương.
Thứ sáu, Thanh Hóa cần xây dựng bộ nhận diện thương hiệu số thống nhất cho di sản văn hóa xứ Thanh, bao gồm logo, thông điệp và phong cách hình ảnh chung nhằm nâng cao tính chuyên nghiệp và khả năng nhận diện trên môi trường số.
Thứ bảy, cần phát triển mô hình du lịch di sản thông minh gắn với chiến lược truyền thông dài hạn. Việc ứng dụng AI, tour ảo, đặt vé trực tuyến, bản đồ số và trải nghiệm tương tác sẽ nâng cao trải nghiệm du khách, đồng thời cần có kế hoạch truyền thông 3- 5 năm với mục tiêu, nền tảng và lộ trình số hóa rõ ràng để bảo đảm hiệu quả bền vững.
Có thể nói, các giải pháp trên sẽ phát huy hiệu quả khi được triển khai đồng bộ và có cơ chế quản trị rõ ràng. Quan trọng không chỉ là ứng dụng công nghệ mới mà còn phải thay đổi tư duy truyền thông, từ truyền tải thông tin sáng tạo ra giá trị trải nghiệm, từ bảo tồn tĩnh sang lan tỏa tương tác và từ truyền thông đơn lẻ sang một hệ sinh thái liên kết. Chỉ khi đó, di sản văn hóa xứ Thanh mới có thể được quảng bá mạnh mẽ trong thời đại số, trở thành động lực phát triển văn hóa - du lịch và khẳng định bản sắc Thanh Hóa trong dòng chảy văn hóa Việt Nam và quốc tế.
4. Kết luận
Quảng bá di sản văn hóa xứ Thanh trong bối cảnh chuyển đổi số đòi hỏi một chiến lược mới, tận dụng công nghệ và xu hướng du lịch văn hóa. Mặc dù Thanh Hóa sở hữu nguồn di sản phong phú, hiện nay việc quảng bá vẫn còn phân tán, thiếu chiều sâu và chưa khai thác hiệu quả công nghệ số. Cơ hội lớn từ công nghệ mới, mạng xã hội và nhu cầu du khách tìm kiếm trải nghiệm văn hóa, nhưng vẫn đối mặt với thách thức về hạ tầng, nội dung và nguồn nhân lực, đòi hỏi cần có những giải pháp tổng hợp để nâng cao hiệu quả quảng bá, đảm bảo tính bền vững trong tương lai.
_______________________
Tài liệu tham khảo
1. Lê Thanh Bình. (2023). Sử dụng truyền thông nhằm quảng bá, phát huy giá trị di sản danh hiệu UNESCO phục vụ hội nhập, phát triển bền vững - Nghiên cứu trường hợp di sản Tràng An (Ninh Bình). Tạp chí Văn hóa Nghệ thuật. Tháng 12.
2. Lương Thị Phương Diệp, Đoàn Thị Hồng Ngọc. (2024). Ứng dụng truyền thông sáng tạo trong quảng bá di sản văn hóa tại Việt Nam. Tạp chí Lý luận và Truyền thông. Tháng 10.
3. Vũ Diệu Thúy. (2023). Tác động của Marketing nội dung số đến động lực trải nghiệm du lịch văn hóa của thế hệ gen Z. Tạp chí Kinh tế châu Á - Thái Bình Dương. Tháng 5.
4. Vũ Thị Thủy. (2025). Ứng dụng chuyển đổi số trong bảo tồn di sản phục vụ phát triển du lịch. Tạp chí Khoa học, Trường Đại học Văn hóa, Thể thao và Du lịch Thanh Hóa. Số 2(23).
Ngày Tòa soạn nhận bài: 15/4/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 13/5/2026; Ngày duyệt đăng: 8/6/2026.
TS HÀ ĐÌNH HÙNG – Ths LƯƠNG THỊ THU TRANG
Nguồn: Tạp chí VHNT số 651, tháng 8/2026