Tọa đàm có sự tham gia của TS Đường Ngọc Hà, Phó Giám đốc Trung tâm Hoạt động văn hóa khoa học Văn Miếu – Quốc Tử Giám; TS Lư Thị Thanh Lê, Khoa Công nghiệp Văn hóa và Di sản, Trường Khoa học liên ngành và nghệ thuật, Đại học Quốc gia Hà Nội; bà Nguyễn Như Quỳnh, Founder Nghề Nghệ Art Fair; bà Trịnh Hạ Miên, Founder Líu Lô Arts & Craft. Với điều phối của bà Nguyễn Tú Hằng, Giám đốc Hanoi Grapevine.

z7933198695458_f431647c8395fb5728f0e16cc9585723.jpg
Các diễn giả tại tọa đàm “Tái tưởng tượng quà lưu niệm Việt Nam”

Tọa đàm đặt ra một vấn đề ý nghĩa: quà lưu niệm Việt Nam đang kể câu chuyện gì về đất nước, con người và bản sắc văn hóa Việt Nam với bạn bè quốc tế. Bởi, quà lưu niệm không đơn thuần là hàng hóa. Đó còn là “ngôn ngữ thầm lặng” mà một quốc gia dùng để kể câu chuyện của mình với thế giới. Mỗi chiếc móc khóa, tấm postcard, nón lá hay sản phẩm thổ cẩm được du khách mang về đều có thể trở thành một lựa chọn đại diện cho hình ảnh Việt Nam.

Bước chuyển về tư duy

Mở đầu cuộc trao đổi, bà Nguyễn Tú Hằng gợi lại câu chuyện từ Lễ hội Thiết kế Sáng tạo Hà Nội được tổ chức tại Hồ Văn, Văn Miếu - Quốc Tử Giám, nơi chủ đề ứng dụng di sản trong sáng tạo đã khơi mở nhiều hướng tiếp cận mới. Từ đó, tọa đàm dẫn dắt vào vấn đề tái tư duy về quà lưu niệm Việt Nam trong đời sống sáng tạo đương đại. Theo chị Hằng, nhiều người hiện nay vẫn gặp khó khăn khi muốn tìm một món quà thật sự đại diện cho bản sắc Việt Nam để tặng bạn bè quốc tế.

Từ góc nhìn nghiên cứu công nghiệp văn hóa và di sản, TS Lư Thị Thanh Lê cho rằng, khái niệm quà lưu niệm ngày nay đã thay đổi rất nhiều. Quà lưu niệm không còn chỉ là vật trang trí đơn thuần, mà đã trở thành phương tiện truyền tải tri thức, ký ức văn hóa và câu chuyện của một vùng đất.

Theo TS Lư Thị Thanh Lê, một sản phẩm lưu niệm thành công phải nằm ở điểm giao thoa giữa du lịch và văn hóa. Sản phẩm đó cần có khả năng đáp ứng nhu cầu thị trường, để du khách sẵn sàng chi trả, đồng thời phải chứa đựng những câu chuyện, biểu tượng và giá trị di sản đặc trưng. Nếu chỉ bán chạy nhưng không có dấu ấn văn hóa, sản phẩm ấy khó có thể được xem là quà lưu niệm đúng nghĩa. Ngược lại, nếu quá nặng về thông tin mà thiếu tính thương mại, sản phẩm cũng khó lan tỏa trong thực tế.

z7933199841849_030561c03c33a66cae6a0192fa52bd1e.jpg
Quang cảnh Tọa đàm

Là người sáng lập (Founder) và quản lý của Nghề Nghệ Art Fair (chuỗi hội chợ nghệ thuật thủ công tại Hà Nội), bà Nguyễn Như Quỳnh, chia sẻ ở khía cạnh lịch sử. Theo bà, quà lưu niệm vốn xuất phát từ những vật dụng đời thường trong sinh hoạt của người bản địa. Khi du khách đến một vùng đất mới, họ thấy các kỹ nghệ, vật phẩm ấy thú vị nên muốn mang về để giới thiệu với người khác về nơi mình từng đi qua. Vì vậy, quà lưu niệm là loại hàng hóa thể hiện tập trung căn tính, kỹ năng và bản sắc của một cộng đồng.

Từ những chất liệu bình dị, qua bàn tay nghệ nhân, quà lưu niệm có thể trở thành sản phẩm có giá trị thẩm mỹ và văn hóa cao. Một chiếc gáo dừa, nếu được xử lý bằng kỹ thuật sơn mài hay khảm trai, có thể vượt khỏi công năng ban đầu để trở thành một tác phẩm thủ công mang dấu ấn sáng tạo.

Ở góc nhìn từ thực hành di sản tại Văn Miếu – Quốc Tử Giám, TS Đường Ngọc Hà cho biết, tư duy về quà lưu niệm tại di tích đã có sự thay đổi rõ rệt. Trước đây, quà lưu niệm chủ yếu là những sản phẩm phổ thông, dễ gặp ở nhiều điểm du lịch khác nhau. Hiện nay, Văn Miếu – Quốc Tử Giám chú trọng phát triển các sản phẩm có khả năng kể câu chuyện về truyền thống hiếu học, lịch sử khoa bảng và ký ức di sản.

Một ví dụ được nhắc đến là sản phẩm “Đèn Sách”, kết hợp giữa hình dáng cuốn sách và chiếc đèn. Khi mở ra là ánh sáng, khi đóng lại là biểu tượng của tri thức. Đây không chỉ là món đồ lưu niệm mà còn là sản phẩm có công năng, giúp khách tham quan mang theo một phần ký ức và tinh thần của di sản về nhà.

z7931760445127_e2df0091b1ac818605cde24cfd62bd08.jpg
Các sản phẩm quà lưu niệm được trưng bày tại Chợ phiên Kết duyên sáng tạo - Ảnh: BTC

Tại tọa đàm, các diễn giả thống nhất rằng, một món quà lưu niệm có giá trị cần bảo đảm ba yếu tố then chốt: tính độc đáo và nhận diện; chất liệu, công năng; và câu chuyện phía sau sản phẩm. Trong đó, yếu tố câu chuyện có vai trò quan trọng bởi nó tạo nên giá trị cảm xúc, giúp kết nối người làm ra sản phẩm với người sử dụng.

Cần đặt nghệ nhân vào vị trí trung tâm

Bên cạnh cơ hội, các diễn giả cũng chỉ ra những thách thức lớn đối với quà lưu niệm Việt Nam. Một trong những vấn đề nổi bật là sự cạnh tranh gay gắt với các sản phẩm sản xuất công nghiệp giá rẻ. Nhiều mẫu thiết kế mới có thể nhanh chóng bị sao chép và xuất hiện trên các sàn thương mại điện tử với giá thấp hơn nhiều lần. Thực tế này buộc các đơn vị sáng tạo Việt Nam phải tìm hướng đi riêng, dựa trên giá trị cốt lõi, sự tinh tế trong chế tác và tính bền vững.

Theo TS Lư Thị Thanh Lê, để tích hợp đổi mới vào sản phẩm làng nghề, cần đặt nghệ nhân vào vị trí trung tâm. Bà nhấn mạnh, nghệ nhân chính là những “báu vật nhân gian”, những người sở hữu kỹ thuật tinh xảo và tri thức nghề nghiệp được tích lũy qua nhiều thế hệ. Vì vậy, đổi mới không nên chỉ được hiểu là việc người trẻ mang mẫu mã mới đến cho nghệ nhân, mà còn là quá trình nhận diện, tôn vinh và tiếp sức cho chính năng lực sáng tạo vốn có của nghệ nhân.

TS Lư Thị Thanh Lê cũng cho rằng, nhiều nghệ nhân hiện nay đang phải cáng đáng quá nhiều khâu, từ sản xuất, phát triển mẫu mã, truyền thông, marketing, kinh doanh đến các thủ tục hành chính, thuế khóa. Vì thế, cần có một hệ sinh thái hỗ trợ xung quanh, nhất là trong khâu marketing và tiêu thụ sản phẩm, để nghệ nhân có thể tập trung vào chuyên môn cốt lõi của mình.

Từ góc nhìn của người làm sáng tạo trẻ, bà Trịnh Hạ Miên cho rằng, trong bối cảnh công nghệ và trí tuệ nhân tạo phát triển mạnh, giá trị của sự kết nối giữa con người với con người, của sản phẩm thủ công và chế tác tinh xảo càng được trân trọng. Theo bà, xu hướng đề cao sản phẩm handmade, sản phẩm độc bản, nội địa và gắn với nghệ nhân đang diễn ra ở nhiều quốc gia trên thế giới.

Bà Trịnh Hạ Miên cho rằng, Việt Nam có nhiều chất liệu đẹp như thổ cẩm, nhưng vấn đề là làm sao để tăng tính ứng dụng và truyền thông đúng tới nhóm khách hàng phù hợp. Chị dẫn trường hợp Hợp tác xã Hoa Tiến ở Quỳ Châu, Nghệ An, nơi nghệ nhân Trịnh Thị Hồng Bình đã kết nối với các nhà thiết kế thời trang để đưa họa tiết thổ cẩm truyền thống vào những sản phẩm hiện đại, có tính thương mại và ứng dụng cao.

z7933182678734_298c6ec35c3b4e217ef26e86d6cfca04.jpg
Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ thu hút đông đảo du khách đến xem và tìm hiểu

Về thể chế và cơ chế hỗ trợ, bà Nguyễn Tú Hằng đặt vấn đề cần có những cơ chế đặc thù để tạo thêm nhiều cơ hội gặp gỡ giữa nhà thiết kế trẻ, di sản và nghệ nhân làng nghề. Theo bà, nếu tận dụng được tiềm năng văn hóa phong phú của Việt Nam, sự đa dạng của các làng nghề và đôi bàn tay tài hoa của nghệ nhân, kết hợp với tư duy đổi mới của giới trẻ, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra những sản phẩm quà lưu niệm thành công.

Các diễn giả cũng đề cập đến yêu cầu minh bạch về nguồn gốc xuất xứ, tiêu chuẩn an toàn sản phẩm và xu hướng tiêu dùng bền vững. Khi người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến câu chuyện phía sau sản phẩm, việc sản phẩm có giúp cải thiện sinh kế cho cộng đồng địa phương, có góp phần bảo tồn nghề truyền thống hay sử dụng vật liệu thân thiện với môi trường hay không sẽ trở thành yếu tố quan trọng.

Sự kết hợp giữa nhà thiết kế trẻ và nghệ nhân làng nghề là hướng đi cần thiết để đưa sản phẩm truyền thống vào đời sống đương đại. Người trẻ mang đến ngôn ngữ thiết kế mới và cách kể chuyện hiện đại, trong khi nghệ nhân đóng góp kỹ thuật điêu luyện cùng sự am hiểu sâu sắc về chất liệu. Từ sự gặp gỡ đó, những món quà lưu niệm nhỏ bé có thể trở thành “đại sứ văn hóa”, góp phần đưa hình ảnh Việt Nam đến gần hơn với công chúng quốc tế.

Từ những trao đổi tại tọa đàm, có thể thấy quà lưu niệm Việt Nam đang đứng trước cơ hội lớn để thay đổi hình ảnh trong mắt bạn bè quốc tế. Để làm được điều đó, cần sự kiên trì trong chăm chút nội dung, sự minh bạch về nguồn gốc, sự kết nối công bằng giữa nghệ nhân và nhà thiết kế, cùng niềm tự hào về các giá trị Made in Vietnam. Khi đó, mỗi món quà lưu niệm không chỉ là một sản phẩm du lịch, mà còn là một phần di sản được sống lại trong đời sống đương đại.