Theo tập quán truyền thống của các dân tộc vùng Trường Sơn, Tây Nguyên nói chung, khi trai, gái đến tuổi trưởng thành sẽ lập gia đình riêng. Lễ cưới không chỉ là việc riêng của hai gia đình mà là một ngày hội của cả buôn làng. Đó là thời khắc cộng đồng chứng giám, thần linh phù hộ, dòng họ kết nối và đôi trai gái bước vào đời sống hôn nhân bằng những nghi lễ giàu biểu tượng như rượu cần, chiêng xoang, vòng đồng và lời thề theo luật tục.

Lễ cưới được tái hiện gắn với chàng trai A Chương và cô gái Đinh Thị Nha. Nhà gái ở làng dân tộc Ba Na và nhà trai ở làng dân tộc Xơ Đăng. Tham gia tái hiện là các nhóm đồng bào đang hoạt động hằng ngày tại Làng: phía nhà trai gồm đồng bào Xơ Đăng, Gia Rai, Ê Đê và Raglai; phía nhà gái gồm đồng bào Ba Na, Tà Ôi và Cơ Tu, tạo nên một không gian cộng cảm, vừa trang nghiêm vừa rộn ràng, đậm sắc màu Tây Nguyên.
Theo tập quán lâu đời, đồng bào Tây Nguyên thường tổ chức lễ cưới vào dịp cuối năm, nghĩa là sau mùa thu hoạch. Đó là thời điểm nông nhàn, thóc lúa đã đầy kho, trâu bò đầy chuồng và gà đầy sân, cả làng có điều kiện dành thời gian cho việc trọng đại. Ngày được chọn làm lễ cưới thường là ngày giữa tháng, ngày trăng tròn, được coi là tốt nhất để cử hành những việc lớn. Đám cưới kéo dài đến hết một ngày, và mỗi đám cưới được xem như một ngày hội trong làng. Bởi là một trong những lễ quan trọng nhất trong vòng đời, chung quanh việc cưới xin của đồng bào đã hình thành một hệ thống nghi lễ cơ bản gồm dạm ngõ, ăn hỏi, cưới, lại mặt (tạ ơn). Ngày nay, dù ít nhiều chịu ảnh hưởng của đời sống hiện đại, đồng bào Tây Nguyên vẫn giữ được những nét văn hóa truyền thống đặc trưng, nhất là tinh thần coi trọng cộng đồng và luật tục trong hôn nhân.


Không khí của lễ cưới được mở ra bằng sự chuẩn bị công phu từ hai bên gia đình và cộng đồng. Trước khi tổ chức, đại diện hai làng Ba Na và Xơ Đăng mời đồng bào đại diện các làng đến họp bàn, phân công vai vế trong gia đình, thống nhất các công việc chuẩn bị lễ vật và của hồi môn cho cô dâu, chú rể. Lễ vật gồm lợn, gà, rượu cần, trang phục, vòng đồng… những vật phẩm vừa mang ý nghĩa dâng cúng thần linh, vừa thể hiện sự trân trọng, chúc phúc và lời gửi gắm no ấm cho đôi trẻ trong chặng đường mới.
Nghi lễ xin dâu là một điểm nhấn quan trọng, thể hiện sự trang nghiêm và chặt chẽ của phong tục. Trong lễ này, nhà trai mang đến nhà gái những lễ vật theo tập quán như chăn, vòng cườm, váy áo, gà, xôi, 10 quả trứng, bầu nước. Nhà gái đón tiếp nồng hậu trong tiếng chiêng rộn ràng, điệu múa xoang của các cô gái trong làng, rồi mời đoàn nhà trai đưa lễ vật vào trung tâm nhà sàn. Bà mối đại diện phía nhà trai đến thưa chuyện, xin phép đón dâu vào giờ đẹp; nhà gái mời nhà trai uống rượu cần, mẹ cô dâu dặn dò đôi trai gái trước khi về chung một nhà.

Tại đây, lời thề theo luật tục được đưa ra trước sự chứng kiến của hai bên gia đình: nếu bên chàng trai bỏ cô gái sẽ phải đền một con trâu, một tạ thịt heo và 50 rượu cần; ngược lại, nếu bên cô gái bỏ chàng trai cũng phải chịu như vậy. Lời thề không chỉ là ràng buộc trách nhiệm, mà còn nhắc nhở đôi trẻ về nghĩa tình, sự thủy chung và bổn phận với gia đình, buôn làng: lấy nhau phải yêu thương nhau đến già, biết nghe lời ông mai bà mối và tôn trọng những quy ước chung của cộng đồng.
Sau nghi lễ xin dâu là nghi lễ đưa dâu và tổ chức cưới ở nhà trai. Nhà trai chuẩn bị đoàn đón tại cổng làng; khi đoàn nhà gái cùng cô dâu chú rể tới nơi, mẹ chú rể trao vòng đồng cho cô con dâu như một cử chỉ chào đón, thể hiện niềm vui và hạnh phúc khi gia đình có thêm thành viên mới.

Đoàn đưa dâu tiến lên nhà Rông để cử hành lễ cưới theo nghi thức truyền thống. Trong không khí trang nghiêm trước sự chứng kiến của dân làng và gia đình hai họ, người đại diện làm lễ khấn báo với thần bản mệnh của cộng đồng. Nghi thức lấy tiết gà bôi lên đầu cô dâu và chú rể mang ý nghĩa cầu bình an, gắn kết và được thần linh chứng giám.
Tiếp đó, ông mối cầm tay có đeo vòng của cô dâu và chú rể chạm vào nhau, rồi yêu cầu đôi tân lang tân nương ăn chung một cái đùi gà, một miếng gan gà và uống chung một chén rượu cúng. Già làng và ông mối gửi lời chúc phúc cho đôi tân hôn, cầu mong cuộc sống mới đủ đầy, khỏe mạnh, hạnh phúc bền lâu, có con nối dõi và gắn bó trọn đời.

Trong lễ cưới, hình ảnh ba ché rượu cần và vòng tròn cộng đồng quanh lễ vật là điểm tựa thiêng liêng của nghi thức. Già làng – chủ hôn – cùng hai bên gia đình và cô dâu chú rể ngồi xung quanh ché rượu cần, khấn mời các vị thần chứng giám và phù hộ cho đôi vợ chồng trẻ: cầu cái ăn, sức khỏe, sự sung túc, sự thủy chung “đi đâu cũng đi cùng nhau, làm gì cũng làm cùng nhau”, cầu con cái đông vui và gia đình hai bên như anh em một nhà.
Sau lời khấn, già làng mời đôi vợ chồng trẻ uống rượu cần, rồi thực hiện nghi thức đút cơm cho nhau biểu hiện tình cảm gắn bó; đôi trẻ phải ăn hết bát cơm, không được bỏ dở như một lời nhắc về sự đồng lòng, bền bỉ trong đời sống hôn nhân. Tiếp đến, cô dâu và chú rể đút thịt và mời rượu bố mẹ, họ hàng hai bên để bày tỏ lòng tôn kính, biết ơn; đồng thời thực hiện nghi thức tạ ơn với bố mẹ bên chồng và bố mẹ bên vợ.

Đại diện hai bà mối hướng dẫn hai mẹ trao của hồi môn cho con, rồi giới thiệu vai vế các thành viên trong dòng họ để đôi trẻ biết nể trọng bề trên, tuân thủ những điều kiêng kỵ theo luật tục, tránh những hành vi được coi là xúc phạm.
Khi các nghi thức trao tặng lễ vật hoàn tất, không gian lễ cưới chuyển sang phần hội với tiếng chiêng, lời hát và những điệu múa rộn ràng, như cách buôn làng gửi lời chúc mừng và cùng chung vui với đôi vợ chồng trẻ. Lễ cưới vì thế không chỉ là một nghi thức kết đôi, mà còn là nơi khẳng định sợi dây cộng đồng, nơi các giá trị về nghĩa tình, trách nhiệm và sự gắn kết gia đình – dòng họ – buôn làng được trao truyền một cách tự nhiên, sống động.

Với việc tái hiện lễ cưới của đồng bào các dân tộc Tây Nguyên trong ngày đầu năm mới, Làng Văn hóa – Du lịch các dân tộc Việt Nam góp phần đưa di sản trở lại đời sống đương đại như một “không gian thực hành” văn hóa, để du khách không chỉ xem mà còn cảm nhận được nhịp sống, niềm tin và vẻ đẹp của phong tục. Đó cũng là cách để những giá trị truyền thống tiếp tục được lan tỏa, bền bỉ và có sức sống trong hiện tại.