Từ khóa: hành vi thông tin; trí tuệ nhân tạo; sinh viên đại học; trí tuệ nhân tạo tạo sinh; năng lực thông tin.
Abstract: This article analyzes the transformation of university students’ information behavior in the context of artificial intelligence, particularly generative artificial intelligence, which is increasingly used in learning and research. Drawing on classical information behavior frameworks (Ellis, Kuhlthau, and Wilson) and recent studies, the article shows that artificial intelligence is reshaping the entire information behavior cycle of students, from need recognition and information seeking to evaluation and use of information. Students tend to “ask AI” as an initial point of access to knowledge, rather than searching directly through traditional academic sources. AI is gradually becoming an information intermediary, providing support while simultaneously influencing students’ information evaluation skills, critical thinking, and academic ethics. On this basis, the article discusses theoretical implications, educational practices, and the evolving role of academic libraries in an AI-driven environment.
Keywords: information behavior; artificial intelligence; university students; generative; information literacy.

1. Đặt vấn đề
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là AI tạo sinh (GenAI), đang tác động mạnh mẽ đến giáo dục đại học. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng, tỷ lệ sinh viên sử dụng AI rộng rãi trong học tập và nghiên cứu là rất cao. AI không chỉ đóng vai trò là công cụ hỗ trợ mà còn tham gia trực tiếp vào quá trình tiếp cận, xử lý và sử dụng thông tin của sinh viên. Nhiều sinh viên có xu hướng sử dụng AI như công cụ tìm kiếm thông tin đầu tiên khi nảy sinh nhu cầu thay vì dựa vào các công cụ tìm kiếm và nguồn tin học thuật truyền thống. Cách tiếp cận này góp phần rút ngắn quá trình tìm kiếm và tổng hợp thông tin. Đồng thời, nó cũng ảnh hưởng đến cách sinh viên đánh giá độ tin cậy và sử dụng thông tin trong học tập và nghiên cứu.
GenAI được ghi nhận có tiềm năng nâng cao kết quả học tập ở các khía cạnh nhận thức, cảm xúc và hành vi (Liu & Zhong, 2025). Tuy nhiên, việc tích hợp AI vào môi trường học thuật cũng đặt ra những thách thức liên quan đến tư duy phản biện, tính minh bạch của thông tin và đạo đức học thuật. Các nghiên cứu gần đây cảnh báo về nguy cơ phụ thuộc công nghệ và sự suy giảm vai trò giám sát của con người nếu AI được sử dụng thiếu định hướng phù hợp (Llerena-Izquierdo & Ayala-Carabajo, 2025). Phần lớn các nghiên cứu hiện nay vẫn tập trung vào khía cạnh công nghệ và sư phạm. Trong khi đó, cách tiếp cận từ góc độ hành vi thông tin của sinh viên trong môi trường AI còn hạn chế, đặc biệt trong bối cảnh nghiên cứu tại Việt Nam. Xuất phát từ khoảng trống này, nghiên cứu này tập trung phân tích cách AI đang làm thay đổi hành vi thông tin của sinh viên đại học. Qua đó, nghiên cứu không chỉ góp phần làm rõ những thay đổi trong cách sinh viên tiếp cận và xử lý thông tin mà còn gợi mở những ý nghĩa về mặt thực tiễn cho công tác đào tạo và hoạt động của thư viện đại học.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp tổng quan và phân tích lý thuyết nhằm làm rõ sự biến đổi hành vi thông tin của sinh viên đại học trong bối cảnh ứng dụng AI. Dữ liệu nghiên cứu bao gồm các công trình kinh điển về hành vi thông tin và các nghiên cứu gần đây liên quan đến AI, AI tạo sinh và hành vi học tập của sinh viên trong giáo dục đại học.
Quá trình nghiên cứu được triển khai theo ba bước chính: i) hệ thống hóa các khung lý thuyết và mô hình hành vi thông tin làm cơ sở phân tích; ii) tổng hợp và đối chiếu các kết quả nghiên cứu gần đây về việc sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu của sinh viên; iii) phân tích sự biến đổi hành vi thông tin của sinh viên theo các giai đoạn của chu trình hành vi thông tin. Trên cơ sở đó, nghiên cứu thảo luận các ý nghĩa về mặt lý luận, gợi ý cho công tác đào tạo và vai trò của thư viện đại học khi AI ngày càng được sử dụng rộng rãi trong học tập.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
Cơ sở lý thuyết về hành vi thông tin của sinh viên đại học
Khái niệm hành vi thông tin
Hành vi thông tin là một khái niệm quan trọng trong khoa học thông tin. Khái niệm này dùng để chỉ toàn bộ các hành vi của con người liên quan đến các nguồn và kênh thông tin. Theo Wilson, hành vi thông tin không chỉ bao gồm các hoạt động tìm kiếm thông tin có chủ đích, mà còn bao gồm cả việc tiếp nhận thông tin một cách thụ động và quá trình sử dụng thông tin trong những bối cảnh khác nhau của đời sống cá nhân và nghề nghiệp (Wilson, 2000). Từ cách tiếp cận này, hành vi thông tin có thể được hiểu là một quá trình liên tục. Nó bao gồm việc nhận diện nhu cầu thông tin, tìm kiếm, tiếp nhận và sử dụng thông tin cho các mục đích học tập, nghiên cứu hoặc ra quyết định. Trong đó, hành vi tìm kiếm thông tin đề cập đến các hoạt động nhằm tiếp cận thông tin phù hợp với nhu cầu, còn hành vi sử dụng thông tin nhấn mạnh đến việc đánh giá, diễn giải và vận dụng thông tin trong thực tiễn. Cách phân biệt này cho thấy hành vi thông tin không chỉ dừng lại ở việc tìm được thông tin, mà còn gắn liền với quá trình xử lý và sử dụng thông tin của cá nhân.
Các mô hình hành vi thông tin tiêu biểu
Trong số các mô hình hành vi thông tin được sử dụng phổ biến, mô hình của Ellis, Kuhlthau và
Wilson được xem là những mô hình tiêu biểu, có ảnh hưởng lớn đến nghiên cứu hành vi thông tin.
Mô hình hành vi tìm kiếm thông tin của Ellis mô tả quá trình tìm kiếm thông tin thông qua một tập hợp các đặc trưng hành vi mang tính linh hoạt. Quá trình bao gồm: bắt đầu tìm kiếm, lần theo trích dẫn, duyệt thông tin, phân biệt và lọc nguồn, theo dõi cập nhật và trích rút thông tin. Các hành vi này không nhất thiết diễn ra theo trình tự tuyến tính mà phụ thuộc vào bối cảnh và mục tiêu tìm kiếm của người dùng (Meho & Tibbo, 2003).
Khác với Ellis, Kuhlthau lại tiếp cận hành vi tìm kiếm thông tin từ góc nhìn của người dùng, nhấn mạnh vai trò của nhận thức và cảm xúc trong suốt quá trình tìm kiếm. Mô hình Quy trình tìm kiếm thông tin của Kuhlthau gồm sáu giai đoạn, từ khởi phát nhu cầu đến hoàn thiện kết quả tìm kiếm. Trong đó, sự không chắc chắn được xem là trạng thái phổ biến ở giai đoạn đầu và giảm dần khi người dùng hình thành được trọng tâm thông tin rõ ràng hơn (Kuhlthau, 1991).
Ở cấp độ bao quát hơn, Wilson xem hành vi tìm kiếm thông tin là một bộ phận của hành vi thông tin tổng thể, chịu ảnh hưởng của nhu cầu, bối cảnh và các rào cản cá nhân, xã hội và môi trường. Wilson cũng cho rằng, các mô hình hành vi thông tin không mang tính đối lập mà có thể được xem như các mô hình “lồng nhau”, phản ánh những cấp độ phân tích khác nhau của cùng một hiện tượng (Wilson, 1999).
Đặc trưng hành vi thông tin của sinh viên trong môi trường số
Trong môi trường giáo dục đại học, sinh viên là nhóm người dùng tin có nhu cầu thông tin học thuật rõ rệt, gắn liền với các hoạt động học tập và nghiên cứu. Sự phát triển của công nghệ số đã làm thay đổi đáng kể thói quen tìm kiếm thông tin của sinh viên. Điều này thể hiện ở việc họ sử dụng đồng thời nhiều nguồn thông tin khác nhau. Các nghiên cứu cho thấy, sinh viên hiện nay khai thác đa dạng các kênh thông tin, bao gồm tài liệu in tại thư viện, cơ sở dữ liệu học thuật, kho lưu trữ số của các cơ sở đào tạo, nguồn tin trực tuyến và mạng xã hội (Sulaiman và cộng sự, 2025).
Hành vi tìm kiếm thông tin của sinh viên chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như: đặc điểm của bài tập, kiến thức và kinh nghiệm sẵn có, sở thích và khuynh hướng cá nhân, áp lực thời gian cũng như vị thế học tập của người học. Bên cạnh đó, sinh viên thường ưu tiên các phương thức tìm kiếm nhanh và thuận tiện, đặc biệt trong bối cảnh phải hoàn thành nhiệm vụ học tập trong thời gian hạn chế.
Về kỹ thuật tìm kiếm, sinh viên có xu hướng sử dụng các chiến lược cơ bản như: lựa chọn từ khóa phù hợp, sử dụng toán tử Boolean, tìm kiếm theo chỉ mục hoặc danh mục và đặt cụm từ trong dấu ngoặc kép để thu hẹp kết quả tìm kiếm. Tuy nhiên, nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, sinh viên vẫn còn gặp hạn chế trong việc đánh giá chất lượng và độ tin cậy của thông tin. Qua đó, thấy rằng việc tăng cường các chương trình phát triển năng lực số và năng lực tìm kiếm thông tin trong môi trường học thuật là nhu cầu cấp thiết (Sulaiman và cộng sự, 2025). Những đặc trưng này tạo nền tảng quan trọng để xem xét sự biến đổi hành vi thông tin của sinh viên trong bối cảnh AI ngày càng tham gia sâu vào quá trình tìm kiếm và sử dụng thông tin.
Trí tuệ nhân tạo trong môi trường học tập đại học Việt Nam
Các dạng công cụ AI phổ biến đối với sinh viên
Trong môi trường học tập đại học tại Việt Nam, sinh viên hiện nay tiếp cận và sử dụng AI thông qua nhiều nhóm công cụ khác nhau. Các công cụ này gắn trực tiếp với các hoạt động học tập và nghiên cứu thường ngày của họ. Các công cụ AI như
ChatGPT, Gemini và Claude là công cụ phổ biến nhất. Chúng cho phép sinh viên đặt câu hỏi bằng ngôn ngữ tự nhiên để nhanh chóng tiếp cận kiến thức, làm rõ khái niệm, hình thành ý tưởng ban đầu, lập dàn ý và hỗ trợ viết học thuật ở mức độ cơ bản. Bên cạnh đó, các công cụ tìm kiếm tích hợp AI như Bing AI và Perplexity được sinh viên sử dụng nhằm nắm bắt nhanh nội dung cốt lõi của một chủ đề, định hướng từ khóa và khoanh vùng vấn đề trước khi tiếp tục tra cứu sâu hơn trong các cơ sở dữ liệu học thuật truyền thống.
Đối với việc xử lý tài liệu học tập, sinh viên ngày càng sử dụng các công cụ AI hỗ trợ đọc, tóm tắt và ghi chú như SciSpace và Elicit. Đặc biệt, là khi họ phải tiếp cận khối lượng lớn tài liệu tiếng Anh trong thời gian hạn chế. Ngoài ra, các công cụ AI hỗ trợ viết và chỉnh sửa học thuật như Grammarly cũng được sinh viên sử dụng nhằm hoàn thiện bài tập, tiểu luận và báo cáo. Chúng giúp cải thiện ngôn ngữ, tính mạch lạc và hình thức trình bày. Nhìn chung, các công cụ AI này đang được sinh viên Việt Nam sử dụng xuyên suốt toàn bộ quá trình học tập và nghiên cứu. Chúng được dùng từ lúc bắt đầu có nhu cầu thông tin, tìm kiếm và xử lý tài liệu cho đến sử dụng và trình bày thông tin. Điều này đã góp phần định hình lại hành vi thông tin của sinh viên trong bối cảnh ứng dụng AI.
Vai trò của AI trong quá trình tiếp cận và xử lý thông tin
AI được xem là một công cụ hỗ trợ giúp sinh viên tiếp cận và xử lý thông tin hiệu quả. Các hệ thống GenAI đưa ra các gợi ý, tóm tắt hoặc câu trả lời liên quan đến nhu cầu học tập và nghiên cứu cho sinh viên một cách nhanh chóng. Nhờ đó, AI góp phần giảm tải khối lượng thông tin, hỗ trợ xử lý tài liệu trong thời gian ngắn và tạo điều kiện thuận lợi cho những sinh viên còn hạn chế về kỹ năng tìm kiếm học thuật hoặc năng lực ngoại ngữ.
Tuy nhiên, vai trò của AI đang vượt ra khỏi phạm vi của một công cụ hỗ trợ đơn thuần để dần trở thành một tác nhân trung gian trong quá trình tiếp cận tri thức. Nhiều hệ thống GenAI hiện nay có khả năng lựa chọn, tổng hợp và trình bày thông tin trước khi người học tiếp nhận. Qua đó, nó đã làm thay đổi mối quan hệ truyền thống giữa sinh viên và nguồn thông tin gốc. Thay vì trực tiếp truy cập, đánh giá và đối chiếu tài liệu, sinh viên ngày càng có xu hướng tiếp nhận thông tin thông qua các câu trả lời hoặc nội dung đã được AI diễn giải và tái cấu trúc (Mishra, 2025).
Sự chuyển dịch này mang lại cả cơ hội và thách thức đối với hành vi thông tin của sinh viên. Một mặt, AI giúp sinh viên đơn giản hóa quá trình tiếp cận tri thức và hỗ trợ học tập nhanh chóng, phù hợp với xu hướng tìm kiếm các giải pháp hiệu quả. Mặt khác, các nghiên cứu chỉ ra rằng, sự phụ thuộc quá mức vào hệ thống AI có thể dẫn đến việc sinh viên chấp nhận các khuyến nghị do AI tạo ra mà không đặt câu hỏi. Điều này làm suy giảm khả năng đánh giá độ tin cậy của thông tin cũng như các năng lực nhận thức quan trọng như tư duy phản biện, ra quyết định và lập luận phân tích (Zhai và cộng sự, 2024). Vấn đề này đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc xem xét lại năng lực thông tin và trách nhiệm sử dụng thông tin của sinh viên trong môi trường học thuật có sự hiện diện ngày càng sâu của AI.
Các biểu hiện biến đổi hành vi thông tin của sinh viên dưới tác động của AI
Biến đổi trong nhận diện nhu cầu thông tin
Cách thức sinh viên nhận diện và bắt đầu hình thành nhu cầu thông tin đang có sự thay đổi rõ rệt trong sự tác động sâu rộng của AI. Nhiều nghiên cứu gần đây cho thấy, sinh viên ngày càng sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn như ChatGPT như một công cụ tiếp cận thông tin ban đầu khi thực hiện các nhiệm vụ học thuật (Sayeedi và cộng sự, 2025). Thay vì bắt đầu bằng việc xác định chủ đề nghiên cứu và tìm kiếm tài liệu qua các công cụ truyền thống, sinh viên có xu hướng “hỏi AI” để hiểu vấn đề, tóm tắt nội dung và hình thành ý tưởng ban đầu một cách nhanh chóng. Trong mô hình này, AI trở thành điểm tiếp xúc đầu tiên giữa sinh viên và thông tin. Trong khi đó, các công cụ tìm kiếm quen thuộc như Google chủ yếu được sử dụng ở các bước sau nhằm kiểm chứng và bổ sung nguồn tin đáng tin cậy.
Sự dịch chuyển này kéo theo những thay đổi trong bản chất của nhu cầu thông tin. Nhu cầu tin của sinh viên ngày càng được thể hiện dưới dạng các câu hỏi ngắn gọn, cụ thể và mang tính tức thời, phù hợp với hình thức tương tác bằng ngôn ngữ tự nhiên với các hệ thống AI. Thay vì tiếp cận thông tin theo hướng khám phá mở và từng bước xây dựng vấn đề, sinh viên có xu hướng mong đợi các câu trả lời trực tiếp, dễ hiểu và sẵn có. Điều này cho thấy nhu cầu thông tin của sinh viên không chỉ chịu tác động từ mục tiêu học tập, mà còn bị ảnh hưởng bởi cách thức vận hành và khả năng đáp ứng nhanh của các công cụ AI. Hiện tượng này phản ánh sự biến đổi căn bản trong hành vi thông tin của người học trong môi trường số.
Biến đổi trong hành vi tìm kiếm thông tin
Bên cạnh sự thay đổi trong nhận diện nhu cầu thông tin, hành vi tìm kiếm thông tin của sinh viên đại học cũng đang có sự biến chuyển rõ rệt. Các hình thức tìm kiếm truyền thống, như tra cứu tài liệu qua thư viện, cơ sở dữ liệu học thuật hay công cụ tìm kiếm phổ biến, tuy vẫn được sử dụng nhưng đang dần mất đi vai trò trung tâm trong nhiều tình huống học tập và nghiên cứu. Nhiều sinh viên chuyển sang sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn như ChatGPT như một công cụ tìm kiếm thay thế. Các công cụ này cho phép họ tiếp cận thông tin thông qua các câu trả lời đã được tổng hợp và diễn giải sẵn, thay vì phải duyệt qua nhiều trang web hoặc tài liệu khác nhau (Kumar và cộng sự, 2025).
Sự gia tăng sử dụng AI trong tìm kiếm thông tin kéo theo những thay đổi trong cách sinh viên tương tác với nguồn tin. Nghiên cứu của Kumar và cộng sự (2025) cũng chỉ ra rằng, khi sử dụng công cụ tìm kiếm truyền thống, sinh viên có xu hướng đặt các truy vấn dựa trên từ khóa và thực hiện nhiều bước tìm kiếm liên tiếp nhau. Ngược lại, khi tương tác với các hệ thống AI, sinh viên thường đặt các câu hỏi trực tiếp nhằm nhận được câu trả lời hoàn chỉnh, đồng thời ít thực hiện các truy vấn tiếp theo. Điều này phản ánh sự chuyển dịch từ quá trình tìm kiếm mang tính khám phá và so sánh nguồn tin sang hình thức tiếp nhận thông tin thông qua kết quả do AI cung cấp.
Cách tiếp cận này giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và giảm nỗ lực tìm kiếm. Tuy nhiên, nó cũng làm mức độ tham gia chủ động của người học trong việc lựa chọn, đối chiếu và đánh giá nguồn thông tin bị suy giảm. Hệ quả là vai trò của các kỹ năng tìm kiếm thông tin - vốn được xem là nền tảng của năng lực thông tin - có nguy cơ bị thu hẹp trong môi trường học tập có sự hiện diện ngày càng sâu của AI (Kumar và cộng sự, 2025).
Biến đổi trong hành vi đánh giá thông tin
Biến đổi tiếp theo trong hành vi thông tin của sinh viên khi sử dụng AI là ở khâu đánh giá và tin cậy thông tin. Nhiều sinh viên có xu hướng dành mức độ tin tưởng nhất định cho các nội dung do AI tạo ra, đặc biệt khi các câu trả lời được trình bày mạch lạc, có cấu trúc rõ ràng và mang phong cách học thuật. Các nghiên cứu về nhận thức của sinh viên đối với AI tạo sinh nội dung cho thấy AI thường được xem là một công cụ hữu ích và đáng cân nhắc trong học tập, nhất là đối với những sinh viên chưa thực sự tự tin về kỹ năng học thuật của mình
(Johnston và cộng sự, 2024).
Xu hướng này kéo theo sự thay đổi trong cách sinh viên kiểm chứng và đánh giá nguồn tin. Khi tiếp nhận thông tin thông qua AI, sinh viên có thể ít chú ý hơn đến việc truy xuất tài liệu gốc, xác định tác giả, bối cảnh xuất bản hay mức độ phù hợp của thông tin với yêu cầu học thuật. Johnston và cộng sự (2024) cũng chỉ ra rằng, sinh viên nhận thức rõ sự cần thiết phải có các quy định và hướng dẫn cụ thể về việc sử dụng AI trong học tập. Điều này cho thấy mối quan tâm ngày càng lớn đối với tính toàn vẹn học thuật trong bối cảnh AI được sử dụng rộng rãi. Trong môi trường giáo dục đại học, việc tin tưởng vào kết quả của AI mà thiếu các hoạt động đánh giá và kiểm chứng phù hợp có thể làm suy giảm năng lực đánh giá thông tin và tư duy phản biện của sinh viên. Đây vốn là những năng lực cốt lõi mà giáo dục đại học hướng tới phát triển cho người học.
Biến đổi trong hành vi sử dụng thông tin
Không chỉ dừng lại ở tìm kiếm và đánh giá, hành vi sử dụng thông tin của sinh viên cũng đang chịu tác động rõ rệt từ các công cụ AI. Khalifa và Albadawy (2024) chỉ ra rằng, AI ngày càng được sử dụng rộng rãi trong quá trình xử lý và sản xuất nội dung học thuật, bao gồm hỗ trợ hình thành ý tưởng, cải thiện cấu trúc bài viết, tổng hợp tài liệu, chỉnh sửa ngôn ngữ và tối ưu hóa cách trình bày nội dung. Đối với sinh viên, AI không chỉ là công cụ hỗ trợ tìm kiếm thông tin mà còn là một phần trong chu trình sử dụng và tái tạo thông tin học thuật.
Theo Khalifa & Albadawy (2024), các công cụ AI, đặc biệt là ChatGPT, có tiềm năng đáng kể trong việc hỗ trợ viết học thuật ở nhiều khía cạnh, từ phát triển ý tưởng, tổ chức nội dung, tổng quan tài liệu cho đến chỉnh sửa và hoàn thiện bản thảo. Việc ứng dụng AI giúp sinh viên xử lý khối lượng lớn thông tin và các ý tưởng phức tạp một cách hiệu quả hơn. Qua đó, nó đã làm thay đổi cách thức họ sử dụng thông tin trong học tập và nghiên cứu.
Tuy nhiên, sự tham gia sâu của AI vào quá trình xử lý thông tin cũng đặt ra những thách thức liên quan đến đạo đức học thuật. Ranh giới giữa việc sử dụng AI như một công cụ hỗ trợ và sự lệ thuộc vào AI trong việc tạo ra nội dung trở nên ngày càng mờ nhạt. Điều này khiến việc xác định mức độ đóng góp thực chất của sinh viên trong các sản phẩm học thuật trở nên khó khăn hơn. Do đó, cần phải sử dụng AI một cách minh bạch, có kiểm soát và cân bằng giữa tiện ích của công nghệ với vai trò của tư duy và phán đoán của con người (Khalifa & Albadawy, 2024). Những biến đổi này cho thấy việc xem xét lại hành vi sử dụng thông tin của sinh viên trong bối cảnh AI, đồng thời điều chỉnh các chuẩn mực học thuật và hoạt động đào tạo năng lực thông tin trong giáo dục đại học là điều cấp thiết.
3.2. Thảo luận
Về mặt lý luận, những phân tích về sự biến đổi hành vi thông tin của sinh viên trong bối cảnh ứng dụng AI cho thấy việc mở rộng các khung lý thuyết hành vi thông tin truyền thống là cần thiết. Các mô hình kinh điển vốn được xây dựng trong bối cảnh người dùng tương tác trực tiếp với nguồn tin này cần được điều chỉnh để phản ánh sự tham gia sâu của AI vào toàn bộ quá trình hành vi thông tin. AI không chỉ tác động đến từng giai đoạn riêng lẻ như tìm kiếm hay sử dụng thông tin, mà còn làm thay đổi logic vận hành của hành vi thông tin. AI có thể được xem như một tác nhân mới trong hành vi thông tin, bên cạnh người dùng và nguồn tin. Với vai trò trung gian, AI tham gia vào việc lựa chọn, tổng hợp, diễn giải và tái cấu trúc thông tin trước khi người học tiếp nhận. Cách tiếp cận này cho thấy hành vi thông tin không chỉ là mối quan hệ hai chiều giữa con người và thông tin, mà là quá trình tương tác nhân tố, chịu ảnh hưởng của các hệ thống AI.
Đối với việc đào tạo sinh viên, sự biến đổi hành vi thông tin trong bối cảnh AI đặt ra yêu cầu điều chỉnh nội dung và phương pháp đào tạo. Thay vì tiếp cận năng lực thông tin như một tập hợp kỹ năng tìm kiếm và sử dụng nguồn tin truyền thống như trước đây, các trường đại học cần hướng tới việc tích hợp năng lực thông tin với năng lực AI. Cách tiếp cận tích hợp này giúp sinh viên không chỉ biết cách tiếp cận thông tin, mà còn hiểu cách AI tạo ra, xử lý và trình bày thông tin. Bên cạnh đó, nội dung đào tạo cần chuyển trọng tâm từ việc “dạy tìm tin” sang “dạy đánh giá và sử dụng AI”. Kỹ năng quan trọng không còn nằm ở khả năng truy xuất thông tin, mà ở năng lực đánh giá độ tin cậy của đầu ra do AI cung cấp, kiểm chứng thông tin và sử dụng AI một cách có mục đích, có trách nhiệm và phù hợp với chuẩn mực học thuật. Sự chuyển dịch này có ý nghĩa then chốt trong việc duy trì và phát triển tư duy phản biện của sinh viên trong kỷ nguyên AI.
Đối với các thư viện đại học, sự tham gia ngày càng sâu của AI vào hành vi thông tin của sinh viên cũng đặt ra những yêu cầu mới. Thư viện không chỉ là nơi cung cấp nguồn tin, mà cần trở thành trung tâm hỗ trợ sinh viên trong việc định hướng và sử dụng thông tin trong môi trường AI. Vai trò này bao gồm việc tư vấn, hướng dẫn và nâng cao nhận thức của sinh viên về những cơ hội và rủi ro khi sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu. Bên cạnh đó, thư viện đại học có thể phát triển các dịch vụ hỗ trợ sinh viên sử dụng AI một cách có trách nhiệm. Ví dụ, thư viện có thể tích hợp nội dung đào tạo về AI và năng lực thông tin vào các chương trình hướng dẫn người dùng, xây dựng các tài nguyên hỗ trợ đánh giá thông tin do AI tạo ra. Thông qua việc thích ứng với bối cảnh công nghệ mới, thư viện đại học có thể tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của mình trong việc hỗ trợ học tập, nghiên cứu và phát triển năng lực thông tin của sinh viên.
4. Kết luận
AI đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong hành vi thông tin của sinh viên đại học, từ cách nhận diện nhu cầu thông tin, tìm kiếm, đánh giá cho đến sử dụng thông tin trong học tập và nghiên cứu. Thông qua việc phân tích các khung lý thuyết về hành vi thông tin và vai trò của AI, bài viết đã chỉ ra sự dịch chuyển từ các hình thức tiếp cận thông tin truyền thống sang những mô thức mới. Trong đó, AI tham gia trực tiếp và ngày càng giữ vai trò trung gian trong quá trình tương tác giữa sinh viên và thông tin. Sự thay đổi hành vi thông tin trong bối cảnh AI không chỉ là sự thay đổi về công cụ, mà phản ánh sự biến đổi về cách thức và logic tiếp cận thông tin của người học. Việc sinh viên chuyển từ “tìm tài liệu” sang “hỏi AI”, cùng với xu hướng tin tưởng vào đầu ra do AI tạo sinh, đã đặt ra yêu cầu cần mở rộng các khung lý thuyết hành vi thông tin truyền thống và xem xét AI như một tác nhân mới trong hành vi thông tin. Trong kỷ nguyên AI, nghiên cứu hành vi thông tin giữ vai trò đặc biệt quan trọng. Nó giúp làm rõ tác động của công nghệ đối với năng lực thông tin, tư duy phản biện và đạo đức học thuật của sinh viên. Trong tương lai cần có các hướng nghiên cứu thực nghiệm nhằm kiểm chứng các lập luận đã đề cập cũng như làm rõ mối quan hệ giữa hành vi thông tin, năng lực AI và bối cảnh học tập đại học (1).
__________________________________
1. Bài viết là kết quả nghiên cứu của đề tài mã số CS.2026.19.
Tài liệu tham khảo
1. Johnston, Heather; Wells, Rebecca. F.; Shanks, Elizabeth. M.; Boey, Timothy & Parsons, Bryony N. (2024). Student perspectives on the use of generative artificial intelligence technologies in higher education (Quan điểm của sinh viên về việc sử dụng các công nghệ trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong giáo dục đại học). International Journal for Educational Integrity. 20(1). https://doi.org/10.1007/s40979-024-00149-4
2. Khalifa, Mohamed & Albadawy, Mona. (2024). Using artificial intelligence in academic writing and research: An essential productivity tool (Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong viết học thuật và nghiên cứu: Một công cụ nâng cao hiệu suất thiết yếu). Computer Methods and Programs in Biomedicine Update. 5. https://doi.org/10.1016/j.cmpbup.2024.100145
3. Kumar, Aayush; Prol, Daniel; Alipour, Amin & Ragavan, Srinivasa Sruti. (2025). To Google or to ChatGPT? A comparison of CS2 students’ information gathering approaches and outcomes (Nên sử dụng Google hay ChatGPT? So sánh cách tiếp cận và kết quả thu thập thông tin của sinh viên học phần Khoa học máy tính 2 S2)). arXiv preprint arXiv:2501.11935. https://doi.org/10.48550/arXiv.2501.11935
4. Kuhlthau, C. C. (1991). Inside the search process: Information seeking from the user’s perspective (Bên trong quá trình tìm kiếm: Hành vi tìm kiếm thông tin từ góc nhìn của người dùng). Journal of the American society for information science, 42(5). https://doi.org/10.1002/(SICI)1097-4571(199106)42:5%3C361::AID-ASI6%3E3.0.CO;2-%23
5. Liu, Xiaofan & Zhong, Baichang. (2025). Integrating generative artificial intelligence into student learning: A systematic review from a TPACK perspective (Tích hợp trí tuệ nhân tạo tạo sinh vào hoạt động học tập của sinh viên: Tổng quan hệ thống từ góc độ khung TPACK). Educational Research Review, 49. https://doi.org/10.1016/j.edurev.2025.100741
6. Llerena-Izquierdo, Joe & Ayala-Carabajo, Raquel. (2025). Ethics of the use of artificial intelligence in academia and research: The most relevant approaches, challenges and topics (Đạo đức trong việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong học thuật và nghiên cứu: Các cách tiếp cận, thách thức và chủ đề trọng tâm). Informatics. 12(4). https://doi.org/10.3390/informatics12040111
7. Meho, Lokman. I., & Tibbo, Helen. R. (2003). Modeling the information-seeking behavior of social scientists: Ellis’s study revisited (Mô hình hóa hành vi tìm kiếm thông tin của các nhà khoa học xã hội: Nghiên cứu của Ellis được xem xét lại). Journal of the American society for Information Science and Technology. 54(6). https://doi.org/10.1002/asi.10244
8. Mishra, Sweta. (2025). Artificial Intelligence as a mediator between educator and learner: The new paradigm shift (Trí tuệ nhân tạo như một tác nhân trung gian giữa giảng viên và người học: Sự chuyển dịch mô hình mới). International Journal of Research and Innovation in Applied Science. 10(7). https://ideas.repec.org/a/bjf/journl/v10y2025i7p91-95.html
9. Sayeedi, Md. Faiyaz Abdullah; Haque, Md. Sadman; Razzaque, Ibn Zobaer; Robin, Robiul Awoul & Nawshin, Sabila. (2025). Rethinking search: A study of university students’ perspectives on using LLMs and traditional search engines in academic problem solving (Tái tư duy về tìm kiếm thông tin: Nghiên cứu quan điểm của sinh viên đại học về việc sử dụng các mô hình ngôn ngữ lớn và công cụ tìm kiếm truyền thống trong giải quyết vấn đề học thuật). Proceedings of the Fourth Workshop on Bridging Human-Computer Interaction and Natural Language Processing (HCI+ NLP). https://aclanthology.org/2025.hcinlp-1.5/
10. Sulaiman, Kabir Alabi; Salaudeen, Mulikat Alabi; Salam, Suliat. Oyindamola; Salami-Tade, Farouk Mayowa & Sanni, Olưatomilayo. (2025). Information searching habit of LIS undergraduate students in selected universities in Nigeria (Thói quen tìm kiếm thông tin của sinh viên đại học ngành Thông tin - Thư viện tại một số trường đại học ở Nigeria). Alexandria, 35(1-2). https://doi.org/10.1177/09557490251335957
11. Wilson, T. D. (2000). Human information behavior (Hành vi thông tin của con người). Information Science, 3(2).
12. Wilson, T. D. (1999). Models in information behaviour research (Các mô hình trong nghiên cứu hành vi thông tin). Journal of documentation, 55(3). https://doi.org/10.1108/EUM0000000007145
13. Zhai, Chunpeng; Wibowo, Santoso & Li, Lily. D. (2024). The effects of over-reliance on AI dialogue systems on students’ cognitive abilities: a systematic review (Tác động của sự phụ thuộc quá mức vào các hệ thống đối thoại AI đối với năng lực nhận thức của sinh viên: Một tổng quan hệ thống). Smart Learn Environ. https://doi.org/10.1186/s40561-024-00316-7
Ngày Tòa soạn nhận bài: 5/1/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/1/2026; Ngày duyệt đăng: 25/1/2026.
TS BÙI THANH THỦY
Nguồn: Tạp chí VHNT số 633, tháng 2-2026