
Mùa Xuân, trong cảm thức nhân loại, hiếm khi chỉ là một mùa trong năm. Đó là thời khắc ánh sáng trở lại, thiên nhiên vận động và con người cảm nhận rõ nhất nhịp điệu của tái sinh. Trong nhiều nền văn hóa, mùa Xuân được xem như điểm khởi đầu của thời gian, nơi một chu kỳ mới mở ra sau những tháng ngày khép kín. Chính vì vậy, mùa Xuân sớm trở thành một biểu tượng quan trọng của nghệ thuật, đặc biệt là hội họa.
Vẽ mùa Xuân không chỉ là vẽ hoa lá hay thời tiết. Đó là cách họa sĩ ghi lại khoảnh khắc mong manh nhất của đời sống, nơi cái cũ chưa kịp rời đi và cái mới vừa chớm xuất hiện. Khi đặt những bức tranh xuân từ các nền văn hóa khác nhau cạnh nhau, ta nhận ra rằng mùa Xuân tuy phổ quát, nhưng cách con người cảm nhận và biểu đạt nó lại rất khác biệt. Hội họa vì thế trở thành một không gian đối thoại liên văn hóa, nơi những quan niệm khác nhau về con người, cộng đồng và thời gian cùng hiện diện.
Trong truyền thống hội họa phương Tây, mùa Xuân trước hết được nhìn nhận như một biểu tượng. Ngay từ thời Phục hưng, xuân không đơn thuần là một mùa trong tự nhiên, mà là hình ảnh lý tưởng hóa của sự sinh sôi, trẻ trung và hài hòa. Bức Primavera (Mùa Xuân) của Sandro Botticelli, ra đời vào cuối thế kỷ XV, có thể xem là một trong những hình mẫu kinh điển cho cách hình dung ấy. Trong không gian thần thoại của bức tranh, mùa Xuân hiện lên qua những thân thể mảnh mai, những chuyển động nhẹ nhàng và những cánh hoa rải khắp nền tranh. Xuân ở đây không gắn với một thời điểm cụ thể, mà tồn tại như một trạng thái vĩnh cửu của cái đẹp và trật tự.
Từ Botticelli, motif mùa Xuân gắn liền với hình ảnh khu vườn và cơ thể con người tiếp tục được duy trì trong hội họa châu Âu nhiều thế kỷ sau. Khu vườn xuân không chỉ là thiên nhiên, mà là thiên nhiên đã được con người tổ chức, thuần hóa và thưởng ngoạn. Đó là không gian của sự thư thái, nơi con người tìm thấy sự cân bằng giữa tự nhiên và văn hóa. Mùa Xuân, vì thế, thường xuất hiện như phông nền cho những sinh hoạt nhàn tản, những cuộc dạo chơi, những khoảnh khắc hưởng thụ cái đẹp.

Bước sang thế kỷ XIX, cùng với những biến chuyển sâu sắc của xã hội và khoa học, hội họa phương Tây bắt đầu thay đổi cách nhìn về mùa Xuân. Chủ nghĩa Ấn tượng đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, khi mùa Xuân không còn được vẽ như một ý niệm biểu tượng, mà như một trải nghiệm thị giác tức thời. Đối với các họa sĩ Ấn tượng, xuân không nằm trong thần thoại hay khu vườn lý tưởng, mà hiện diện trong ánh sáng, không khí và nhịp chuyển động của khoảnh khắc.
Claude Monet là một trong những người tiêu biểu cho cách tiếp cận này. Trong bức Springtime (Xuân thời) (1872), mùa Xuân hiện lên qua hình ảnh một người phụ nữ ngồi dưới tán cây đang trổ hoa. Ánh sáng xuyên qua tán lá tạo nên những mảng màu rung rinh, khiến cảnh vật như đang chuyển động. Monet không tìm cách mô tả chi tiết hình thể, mà tập trung ghi lại cảm giác của ánh sáng và không khí. Mùa Xuân, ở đây, không còn là câu chuyện, mà là một khoảnh khắc đang trôi qua trước mắt người xem.
Camille Pissarro và Pierre-Auguste Renoir cũng tiếp cận mùa Xuân theo hướng tương tự. Trong những bức phong cảnh xuân của Pissarro, những con đường làng, cánh đồng hay hàng cây hiện ra trong sự chuyển mình nhẹ nhàng của thiên nhiên. Con người xuất hiện nhỏ bé, hòa vào không gian chung, như một phần của nhịp sống đang hồi sinh. Renoir, với Spring Bouquet (Bó hoa xuân) hay những cảnh dạo chơi ngoài trời, lại nhấn mạnh đến niềm vui thị giác, đến sắc màu tươi sáng và cảm giác thanh xuân. Xuân trong tranh Renoir mang nhiều tính cảm xúc, gần với khoái cảm sống hơn là suy tư.

Điều đáng chú ý là trong hội họa phương Tây hiện đại, mùa Xuân hiếm khi gắn với nghi lễ hay chu kỳ cộng đồng. Đó là mùa Xuân của cái nhìn cá nhân, của người họa sĩ đứng trước thiên nhiên và ghi lại ấn tượng riêng của mình. Thời gian trong tranh xuân phương Tây vì thế mang tính tuyến tính và khoảnh khắc, hơn là thời gian vòng tròn của lễ hội. Xuân đến, trôi qua, và được lưu giữ lại trong một bức tranh như một mảnh ký ức thị giác.
Chính từ cách nhìn ấy, mùa Xuân trong hội họa phương Tây trở thành biểu tượng của tự do cảm xúc và trải nghiệm cá nhân. Đó là mùa Xuân của ánh sáng, của cơ thể và của khoảnh khắc, nơi con người tìm thấy niềm vui trong việc cảm nhận thế giới bằng giác quan của chính mình.
Nếu mùa Xuân trong hội họa phương Tây thường được cảm nhận như một khoảnh khắc cá nhân, gắn với ánh sáng và ấn tượng thị giác, thì trong hội họa Việt Nam, mùa Xuân lại gắn chặt với thời gian cộng đồng, với ký ức tập thể và nhịp tuần hoàn của đời sống văn hóa. Xuân không chỉ là một hiện tượng tự nhiên, mà là một “mùa văn hóa”, nơi thiên nhiên, con người và nghi lễ hòa quyện trong một chỉnh thể.
Ngay từ mỹ thuật dân gian, mùa Xuân đã là một chủ đề trung tâm. Tranh Tết dân gian Đông Hồ, Hàng Trống hay Kim Hoàng không vẽ xuân theo nghĩa phong cảnh thuần túy, mà thông qua các biểu tượng của phúc, lộc, sinh sôi và no đủ. Những bức như Gà đàn, Lợn âm dương, Vinh hoa - Phú quý không trực tiếp mô tả mùa Xuân, nhưng lại mang tinh thần xuân rõ rệt. Đó là mùa của sự khởi đầu, của ước vọng hướng tới một năm mới an lành. Xuân ở đây không nằm trong ánh sáng hay màu sắc tự nhiên, mà tồn tại trong hệ biểu tượng văn hóa được lặp lại qua nhiều thế hệ.


2. Nguyễn Tiến Chung, Đi chợ Tết, 1940
Sang thời kỳ mỹ thuật hiện đại, khi hội họa Việt Nam tiếp xúc với hệ hình tạo hình phương Tây, chủ đề mùa Xuân không biến mất, mà được tái cấu trúc trong những hình thức biểu đạt mới.
Giữa dòng chảy ấy, Hàm Nghi xuất hiện như một trường hợp đặc biệt, đứng ngoài mọi phân kỳ chính thống của lịch sử mỹ thuật Việt Nam nhưng lại gợi mở sớm tinh thần hiện đại theo một con đường khác. Bị lưu đày sang Algérie cuối thế kỷ XIX, vị hoàng đế trẻ buộc phải rời khỏi không gian văn hóa bản địa, để rồi từ đó bước vào hội họa phương Tây không như một người học nghề, mà như một cá nhân đi tìm tiếng nói cho chính mình. Lấy tên ký họa Tử Xuân (“con trai của mùa Xuân”), Hàm Nghi đã chọn mùa Xuân như một định danh biểu tượng, không phải của lễ nghi hay cộng đồng, mà của sự tái sinh nội tâm. Trong tranh phong cảnh chịu ảnh hưởng Ấn tượng và Hậu Ấn tượng, ánh sáng trở thành nhân vật trung tâm, còn con người dần biến mất, nhường chỗ cho cây cối, bầu trời và những khoảng lặng. Xuân ở Hàm Nghi không rực rỡ, không lễ hội, mà là một trạng thái chuyển tiếp, nơi ký ức cũ và đời sống mới cùng tồn tại. Chính sự cá nhân hóa sâu sắc ấy đã khiến Hàm Nghi, dù không thuộc Trường Mỹ thuật Đông Dương, vẫn có thể được xem như một tiền đề thầm lặng cho mỹ thuật Việt Nam hiện đại sau này.
Các họa sĩ Trường Mỹ thuật Đông Dương, dù học kỹ thuật sơn dầu, bố cục và phối cảnh châu Âu, vẫn mang theo trong mình cảm thức mùa Xuân của văn hóa bản địa. Mùa Xuân, vì thế, thường hiện lên gắn với một thứ thành thị mới, sinh hoạt đời thường và đời sống tinh thần cộng đồng.
Trong mạch cảm hứng ấy, không khó để nhận ra hình ảnh người phụ nữ thường xuyên được các họa sĩ Việt lựa chọn như một cách gọi tên mùa Xuân. Ở họ, vẻ đẹp nữ tính trở thành nơi hội tụ của sự khởi đầu, dịu dàng và sinh khí mới. Lương Xuân Nhị, người gắn bó lâu dài với đề tài chân dung và sinh hoạt đời thường, đã nhiều lần đưa thiếu nữ Hà Nội bước vào không gian Tết qua các tranh lụa như Ba cô gái, Chợ hoa đào hay Thiếu nữ đi chơi chợ hoa. Những tà áo dài thướt tha, dáng đi uyển chuyển, ánh nhìn kín đáo và dung nhan thanh nhã tạo nên một hình ảnh xuân rất Hà Thành, nơi vẻ đẹp không phô bày mà lắng đọng.

Điều đáng chú ý là các bức tranh ấy, cũng như Đi chợ Tết của Nguyễn Tiến Chung, đều đặt nhân vật nữ vào một không gian quen thuộc nhưng giàu tầng nghĩa - chợ Tết. Ở đây, chợ không còn đơn thuần là nơi mua bán, mà trở thành một không gian văn hóa đặc biệt, nơi sắc màu, âm thanh và cảm xúc giao hòa. Chợ Tết là nơi gặp gỡ, nơi người ta trao nhau niềm vui đầu năm, sự ấm áp và những lời chúc chưa kịp nói thành lời. Qua ngôn ngữ hội họa, các họa sĩ không chỉ mang đến khoái cảm thị giác, mà còn gợi mở một thế giới sinh hoạt sống động, nơi ký ức về Tết được khơi dậy trong những cảnh tượng rất đỗi thân quen.
Nguyễn Gia Trí, với tranh sơn mài, tiêu biểu là tác phẩm Vườn xuân Trung Nam Bắc, đã đưa hình ảnh vườn xuân lên một tầm vóc khác. Những bức sơn mài lớn với thiếu nữ, cây cối, hoa lá không chỉ là cảnh xuân, mà là một thế giới xuân lý tưởng, nơi con người và thiên nhiên hòa làm một. Ở đó, mùa Xuân mang tính biểu tượng cao, vừa là vẻ đẹp trần thế, vừa là khát vọng thẩm mỹ của một nền văn hóa đang tìm kiếm bản sắc trong hiện đại.
Điểm khác biệt căn bản của hội họa xuân Việt Nam so với phương Tây nằm ở cách cảm nhận thời gian. Xuân không phải là khoảnh khắc trôi qua, mà là sự trở lại. Mỗi bức tranh xuân, vì thế, không chỉ ghi lại một cảnh, mà còn lưu giữ một ký ức. Người xem tranh xuân Việt Nam không những “nhìn”, mà còn “nhớ”: nhớ Tết, nhớ làng, nhớ những nhịp sinh hoạt quen thuộc đã ăn sâu vào tâm thức văn hóa.
Chính trong sự gắn bó ấy, mùa Xuân trở thành một trục quan trọng để hiểu hội họa Việt Nam. Qua xuân, người họa sĩ không chỉ vẽ thiên nhiên hay con người, mà vẽ mối quan hệ giữa cá nhân và cộng đồng, giữa hiện tại và ký ức, giữa cái đang diễn ra và cái đã từng tồn tại trong đời sống tinh thần dân tộc. Và trong nhịp sống đương đại nhiều biến động, những họa sĩ của mùa Xuân nhắc chúng ta nhớ rằng, dù lịch sử có đổi thay đến đâu, con người vẫn luôn tìm cách bắt đầu lại, từ một mầm xanh rất nhỏ.
PHẠM MINH QUÂN
Nguồn: Tạp chí VHNT số 632, tháng 1-2026