Từ một xuất bản phẩm cụ thể, vấn đề cần nhìn nhận không chỉ là sai sót trong một văn bản, không chỉ là cách kể gây tranh luận, cũng không nên chỉ thu hẹp thành câu chuyện xử lý một cuốn sách. Sâu xa hơn, đó là câu chuyện về trách nhiệm của người cầm bút trước lịch sử; về giới hạn giữa hư cấu và sự thật; giữa tìm tòi nghệ thuật và sự tùy tiện; giữa quyền sáng tạo cá nhân và trách nhiệm xã hội; giữa nhu cầu đối thoại với quá khứ và nghĩa vụ tôn trọng những biểu tượng thiêng liêng đã trở thành niềm tin của dân tộc.
Văn học, nghệ thuật bao giờ cũng cần tự do. Không có tự do, khó có sáng tạo lớn. Không có cá tính, văn chương dễ trở thành sự lặp lại. Không có những tìm tòi mới, đời sống tinh thần sẽ nghèo nàn. Nhưng tự do sáng tạo chưa bao giờ đồng nghĩa với việc người viết có thể đứng ngoài lịch sử, đứng ngoài đạo lý, đứng ngoài những chuẩn mực căn bản của cộng đồng. Càng khi tác phẩm chạm đến lãnh tụ, anh hùng dân tộc, những nhân vật tiền bối của Đảng, những sự kiện lịch sử có ý nghĩa nền tảng đối với vận mệnh quốc gia, trách nhiệm ấy càng phải được đặt ra nghiêm túc hơn.
Chủ tịch Hồ Chí Minh từng căn dặn: “Văn hóa nghệ thuật cũng là một mặt trận. Anh chị em là chiến sĩ trên mặt trận ấy”. Câu nói ấy đến nay vẫn còn nguyên giá trị, đặc biệt trong bối cảnh xã hội số hiện nay, khi một câu chữ, một đoạn trích, một nhận định thiếu chuẩn xác có thể lan truyền rất nhanh, bị cắt xén, bóp méo, khai thác theo những dụng ý khác nhau, thậm chí trở thành chất liệu cho các luận điệu xuyên tạc, chống phá. Trên mặt trận ấy, người cầm bút không chỉ cần tài năng, mà còn cần lương tri, bản lĩnh, sự hiểu biết và lòng kính trọng đối với lịch sử dân tộc.

Chạm vào biểu tượng lịch sử phải chạm bằng tri thức, lương tri và lòng tôn kính
Trong nhiều gia đình Việt Nam, có một nếp ứng xử tưởng rất nhỏ nhưng nói được nhiều điều về chiều sâu văn hóa dân tộc. Khi đặt tên cho con, người ta thường tránh trùng tên ông bà, cha mẹ, tổ tiên, hoặc những người được kính trọng trong dòng họ, làng xóm. Ở một số cộng đồng, tục tránh tên húy, tên vua, tên các bậc tôn kính từng tồn tại như một biểu hiện của sự cung kính và lòng biết ơn. Những điều ấy không chỉ là lễ nghi cũ, mà cho thấy người Việt luôn có ý thức rất rõ về ranh giới của lời nói, cách gọi tên, cách ứng xử với những giá trị thiêng liêng.
Từ nếp nhà ấy, có thể nhìn rộng hơn đến nếp ứng xử với lịch sử. Một dân tộc biết kính trọng tổ tiên, biết gìn giữ tên tuổi người có công, biết tri ân những thế hệ đã hy sinh cho đất nước, không thể xem nhẹ cách chúng ta viết, nói, kể, hư cấu hay bình luận về những biểu tượng chung. Trong văn hóa Việt Nam, “văn dĩ tải đạo” không phải là khẩu hiệu làm nghèo sáng tạo, mà là sự đúc kết sâu sắc về chức năng xã hội của chữ nghĩa. Văn chương chuyên chở đạo lý, nâng đỡ tâm hồn, bồi đắp nhân cách, hướng con người đến lòng nhân ái, tình yêu quê hương, đất nước và lẽ phải.
Văn học hiện đại, tất nhiên, không thể bị đóng khung trong những cách hiểu cũ. Người viết có thể tìm kiếm những hình thức mới, giọng điệu mới, góc nhìn mới. Nghệ thuật có thể đặt câu hỏi, có thể phản tỉnh, có thể đi vào những vùng phức tạp của đời sống và lịch sử. Nhưng sự mới mẻ không thể là lý do để tước bỏ chuẩn mực. Sự táo bạo không thể thay thế cho sự thật. Hư cấu không thể trở thành giấy phép để bóp méo nhân vật lịch sử. “Cách nhìn khác” không thể là chiếc áo khoác cho những nhận định thiếu căn cứ, nhất là khi đối tượng được viết đến là Chủ tịch Hồ Chí Minh và các lãnh đạo tiền bối của Đảng.
Chủ tịch Hồ Chí Minh không chỉ là một nhân vật lịch sử. Người là biểu tượng kết tinh khát vọng độc lập, tự do, phẩm giá dân tộc, đạo đức cách mạng và niềm tin vào con đường mà Nhân dân Việt Nam đã lựa chọn. Hình ảnh của Người không chỉ hiện diện trong sách sử, bảo tàng, tượng đài, mà còn trong ký ức gia đình, trong lời kể của các thế hệ, trong những bài học đầu đời của học sinh, trong tình cảm kính yêu rất tự nhiên của hàng triệu người Việt Nam. Có những cụ già ở vùng quê xa, suốt đời chưa một lần ra Hà Nội, nhưng vẫn trang trọng treo ảnh Bác trong nhà. Có những em nhỏ lần đầu đến Khu di tích Kim Liên, đứng trước mái nhà tranh đơn sơ, đã hiểu bằng trực giác rằng sự vĩ đại đôi khi bắt đầu từ những điều giản dị nhất.
Chạm đến một biểu tượng như thế, người viết không thể chỉ dựa vào cảm hứng cá nhân. Không thể viết bằng sự tùy hứng. Không thể nhân danh sáng tạo để kéo những điều thiêng liêng xuống bình diện tầm thường. Một tác phẩm văn chương có thể tạo ra nhân vật hư cấu, có thể dựng lại tình huống, có thể mở ra đối thoại tưởng tượng. Nhưng nếu sự tưởng tượng ấy làm sai lệch sự thật cốt lõi, làm méo mó phẩm chất nhân vật lịch sử, làm tổn thương tình cảm xã hội, thì đó không còn là sáng tạo có trách nhiệm.
Nhà thơ, nhà phê bình T.S. Eliot từng viết trong tiểu luận Truyền thống và tài năng cá nhân: “Không nhà thơ, không nghệ sĩ của bất kỳ nghệ thuật nào có đầy đủ ý nghĩa nếu đứng một mình”. Ý tưởng ấy rất đáng suy ngẫm. Người nghệ sĩ có quyền có cá tính riêng, nhưng tác phẩm của họ không tồn tại trong khoảng trống. Nó luôn được đọc trong quan hệ với truyền thống, lịch sử, cộng đồng và hệ giá trị xã hội. Càng viết về những điều lớn lao của dân tộc, người cầm bút càng phải ý thức rằng phía sau mỗi chữ không chỉ là quyền cá nhân, mà còn là trách nhiệm với di sản chung.
Sự việc Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng đặt ra yêu cầu phải nói rõ hơn về trách nhiệm ấy. Khi một cuốn sách bị xác định có thông tin, nhận định không chính xác về nhân vật, sự kiện lịch sử; khi ngôn ngữ thể hiện chưa phù hợp đối với Chủ tịch Hồ Chí Minh và một số đồng chí lãnh đạo tiền bối của Đảng, thì không thể xem đó chỉ là khác biệt thẩm mỹ. Vấn đề ở đây là sự chuẩn xác lịch sử, là thái độ văn hóa, là đạo lý của người viết trước những biểu tượng được nhân dân tôn kính.
Điều cần phê phán sâu sắc là sự lẫn lộn giữa sáng tạo và tùy tiện; giữa hư cấu và xuyên tạc; giữa đối thoại học thuật và phát ngôn thiếu căn cứ; giữa khám phá lịch sử và tầm thường hóa biểu tượng. Lịch sử không sợ nghiên cứu. Những nhân vật lớn không cần được bảo vệ bằng sự né tránh. Nhưng nghiên cứu lịch sử phải dựa trên tư liệu, phương pháp, sự trung thực và thái độ kính trọng cần thiết. Văn chương có quyền bay bổng, nhưng không thể khinh suất với sự thật. Phê bình có quyền đặt câu hỏi, nhưng không được xúc phạm những giá trị đã trở thành niềm tin thiêng liêng của dân tộc.
Trách nhiệm với sự thật là trách nhiệm đầu tiên của người cầm bút
Sự thật là nền móng của niềm tin. Trong đời sống thường ngày, một lời nói sai có thể làm tổn thương một con người. Trong đời sống văn hóa, một thông tin sai có thể làm lệch nhận thức của một cộng đồng. Trong lĩnh vực lịch sử, một nhận định thiếu căn cứ có thể gieo hoài nghi vào ký ức dân tộc. Bởi vậy, trách nhiệm với sự thật phải là trách nhiệm đầu tiên của người cầm bút, nhất là khi người viết lựa chọn những đề tài liên quan đến lãnh tụ, nhân vật lịch sử, chiến tranh cách mạng, những sự kiện gắn với vận mệnh quốc gia.
Có thể hình dung một học sinh hôm nay đọc một đoạn trích trên mạng xã hội, chưa biết bối cảnh tác phẩm, chưa được trang bị đầy đủ tri thức lịch sử, nhưng đã tiếp nhận một cách diễn giải sai lệch về nhân vật lịch sử. Có thể hình dung một người trẻ xem một video ngắn cắt ghép từ một cuốn sách gây tranh luận, rồi từ đó hình thành thái độ nghi ngờ với những điều vốn cần được hiểu bằng tri thức đầy đủ và sự tôn trọng. Trong xã hội số, một sai lệch nhỏ không còn nằm yên trên trang giấy. Nó có thể được khuếch đại, tách khỏi ngữ cảnh, biến thành “bằng chứng” cho những suy diễn cực đoan. Đó là lý do người viết hôm nay càng không thể xem nhẹ trách nhiệm của mình.
Văn chương có thể hư cấu, nhưng không thể phản bội sự thật. Nghệ thuật có thể tưởng tượng, nhưng không thể bẻ cong những sự kiện cốt lõi. Sáng tạo có thể tìm cái mới, nhưng không thể đặt sự gây chú ý lên trên lương tri. Khi tác phẩm chạm đến biểu tượng thiêng liêng, một chi tiết thiếu chuẩn xác không chỉ là lỗi kỹ thuật; một giọng điệu thiếu phù hợp không chỉ là vấn đề phong cách; một nhận định sai không chỉ là chuyện cá nhân. Tất cả đều có thể tác động đến nhận thức xã hội.
Trong bối cảnh hiện nay, các thế lực thù địch, cơ hội chính trị không chỉ chống phá bằng những luận điệu trực diện. Họ có thể lợi dụng các sản phẩm văn hóa, văn học, xuất bản để gieo hoài nghi, thúc đẩy tâm lý xét lại lịch sử, làm mờ ranh giới đúng – sai, thật – giả, cao cả – tầm thường. Họ không nhất thiết phải phủ định toàn bộ lịch sử ngay từ đầu. Nhiều khi, họ chỉ cần khai thác một câu chữ lệch chuẩn, một chi tiết gây sốc, một cách diễn đạt thiếu nghiêm cẩn để từ đó thổi phồng, suy diễn, gieo nghi ngờ, làm xói mòn niềm tin từng chút một.
Vì vậy, đấu tranh với những biểu hiện lệch chuẩn trong văn học không phải là hạn chế sáng tạo. Trái lại, đó là bảo vệ sáng tạo chân chính khỏi sự tùy tiện. Đó không phải là né tránh đối thoại, mà là đòi hỏi đối thoại phải dựa trên sự thật. Đó không phải là khép lại văn chương, mà là mở ra một môi trường văn chương lành mạnh hơn, nơi tài năng đi cùng trách nhiệm, tự do đi cùng kỷ cương, sáng tạo đi cùng đạo lý.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm từng nhấn mạnh yêu cầu xây dựng hệ giá trị đủ rõ để phân biệt “đúng – sai; tốt – xấu; thật – giả”. Trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật, yêu cầu ấy càng cấp thiết. Bởi nếu không phân biệt được thật – giả trong dữ liệu lịch sử, không phân biệt được phản biện với xuyên tạc, không phân biệt được sáng tạo với xúc phạm, thì môi trường văn hóa rất dễ bị nhiễu loạn. Một xã hội muốn phát triển bền vững không thể để những giá trị nền tảng bị làm mờ bởi các diễn giải tùy tiện.
Trách nhiệm ấy trước hết thuộc về người viết. Người cầm bút có quyền lựa chọn đề tài, nhưng cũng phải tự biết đề tài ấy đòi hỏi mức độ nghiêm cẩn nào. Viết về đời thường đã cần sự trung thực. Viết về lịch sử càng cần sự trung thực hơn. Viết về lãnh tụ, anh hùng dân tộc, những nhân vật tiền bối gắn với vận mệnh đất nước lại càng phải có thêm sự khiêm nhường, lòng tôn kính và ý thức tự kiểm soát. Tài năng không thể thay thế đạo lý. Cảm hứng không thể thay thế tư liệu. Ý muốn gây chú ý không thể đặt cao hơn trách nhiệm với Nhân dân.
Người viết cũng cần hiểu rằng trách nhiệm xã hội không phải là chiếc vòng kim cô trói buộc sáng tạo. Ngược lại, đó là điều làm cho sáng tạo trở nên đáng tin cậy. Một tác phẩm chỉ thật sự có sức sống lâu bền khi nó không chỉ gây xôn xao nhất thời, mà còn chịu được sự kiểm chứng của tri thức, đạo lý và thời gian. Những tác phẩm lớn của nhân loại không lớn vì xúc phạm được nhiều điều, mà vì làm con người hiểu sâu hơn về sự thật, nhân phẩm, lương tri và số phận cộng đồng.
Từ Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng, điều cần rút ra không nên chỉ là một bài học về một cuốn sách. Đó phải là bài học rộng hơn về thái độ của người cầm bút khi bước vào vùng đề tài lịch sử. Muốn viết về lịch sử, trước hết phải học lịch sử. Muốn đối thoại với biểu tượng, trước hết phải hiểu vì sao biểu tượng ấy trở thành thiêng liêng trong lòng nhân dân. Muốn tìm cách kể mới, trước hết phải nắm chắc sự thật cũ. Nếu không có nền tảng ấy, cái gọi là “mới” rất dễ trở thành lệch, “táo bạo” rất dễ thành tùy tiện, “giải thiêng” rất dễ thành xúc phạm.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng trong xã hội số: từ sức đề kháng văn hóa đến bản lĩnh sáng tạo
Nghị quyết số 35-NQ/TW của Bộ Chính trị xác định bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch là nhiệm vụ quan trọng, hàng đầu của toàn Đảng, toàn quân, toàn dân. Trong hoàn cảnh mới, nhiệm vụ ấy không chỉ diễn ra trên các diễn đàn chính trị trực diện. Nó còn diễn ra trong đời sống văn hóa, văn học, nghệ thuật, xuất bản, giáo dục, truyền thông và đặc biệt là trên không gian mạng.
Nếu trước đây, một cuốn sách đi vào đời sống xã hội chủ yếu qua hệ thống phát hành, thư viện, nhà trường, sinh hoạt phê bình, thì hôm nay đời sống của nó có thể được tái tạo trên mạng xã hội bằng những đoạn trích rời rạc, những bình luận cảm tính, những video ngắn, những tiêu đề gây sốc. Một tác phẩm có thể được đọc không theo toàn văn, mà qua những mảnh vụn bị cắt ghép. Một câu chữ có thể bị tách khỏi ngữ cảnh. Một sai lệch có thể được thổi phồng. Một tranh luận văn chương có thể bị kéo thành cuộc công kích tư tưởng.
Chính vì vậy, bảo vệ nền tảng tư tưởng trong xã hội số không thể chỉ là phản ứng sau khi sự việc đã bùng phát. Cần xây dựng sức đề kháng văn hóa từ sớm. Sức đề kháng ấy bắt đầu từ giáo dục lịch sử nghiêm túc, giáo dục thẩm mỹ lành mạnh, khả năng đọc hiểu văn bản, năng lực phân biệt thông tin đúng – sai, khả năng nhận diện các thủ đoạn lợi dụng văn hóa để xuyên tạc. Một công chúng có tri thức sẽ không dễ bị dẫn dắt bởi những đoạn cắt giật gân. Một thế hệ trẻ hiểu lịch sử sẽ không dễ bị lung lay bởi những diễn giải tùy tiện. Một môi trường phê bình lành mạnh sẽ không để cảm xúc đám đông thay thế chuẩn mực học thuật.
Trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật, điều cần nhất hiện nay là xây dựng bản lĩnh sáng tạo. Bản lĩnh ấy không phải là sự liều lĩnh đụng chạm để gây chú ý. Bản lĩnh ấy là dám đi vào những vấn đề khó nhưng với tri thức sâu, thái độ đúng và trách nhiệm lớn. Bản lĩnh ấy là biết đổi mới mà không đánh mất nền tảng. Biết phản tỉnh mà không phủ định cực đoan. Biết đối thoại với lịch sử mà không làm tổn thương sự thật. Biết sáng tạo trong tự do nhưng không quên mình đang đứng trong lòng dân tộc.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh yêu cầu đặt văn hóa ở tầm chiến lược, coi văn hóa là nền tảng tinh thần của xã hội, là sức mạnh nội sinh quan trọng, kết tinh trí tuệ và bản lĩnh Việt Nam, đồng thời là động lực dẫn dắt sự phát triển đất nước theo hướng độc lập, tự chủ, tự cường. Khi văn hóa được đặt ở tầm chiến lược như vậy, văn học, nghệ thuật càng không thể tự xem mình là vùng ngoại lệ của trách nhiệm. Trái lại, văn học, nghệ thuật phải là một trong những lực lượng góp phần bồi đắp hệ giá trị Việt Nam, khơi dậy lòng yêu nước, củng cố niềm tin xã hội, lan tỏa khát vọng phát triển.
Trong kỷ nguyên phát triển mới, đất nước đang cần một nguồn năng lượng tinh thần rất lớn. Chúng ta đang bước vào giai đoạn phải huy động trí tuệ, ý chí, sức sáng tạo và đồng thuận xã hội để thực hiện những mục tiêu lớn. Trong bối cảnh ấy, điều đất nước cần là những tác phẩm làm con người Việt Nam hiểu sâu hơn về lịch sử, tự hào hơn về dân tộc, nhân văn hơn trong ứng xử, mạnh mẽ hơn trong kiến tạo tương lai. Điều đất nước không cần là những sản phẩm gây nhiễu loạn, lấy sự “khác lạ” làm lý do để xúc phạm biểu tượng, lấy danh nghĩa “giải thiêng” để làm tổn thương niềm tin, lấy cảm hứng chủ quan để phán xét lịch sử thiếu căn cứ.
Đấu tranh trên mặt trận văn hóa, văn học hôm nay vì vậy phải vừa sắc sảo vừa nhân văn, vừa kiên quyết vừa thuyết phục. Sắc sảo để nhận diện cái sai, cái lệch, cái bị lợi dụng. Nhân văn để không cực đoan hóa mọi khác biệt sáng tạo. Kiên quyết để bảo vệ sự thật lịch sử, biểu tượng thiêng liêng, nền tảng tư tưởng. Thuyết phục để công chúng hiểu vì sao có những giới hạn không thể vượt qua, vì sao tự do sáng tạo phải đi cùng trách nhiệm xã hội, vì sao lịch sử dân tộc không thể bị đối xử tùy tiện.
Ở đây, vai trò của người cầm bút có ý nghĩa quyết định. Không ai hiểu sức mạnh của chữ nghĩa hơn người viết. Một câu văn có thể nâng đỡ con người. Một hình tượng có thể truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ. Một cuốn sách có thể làm giàu đời sống tinh thần. Nhưng cũng một câu chữ thiếu trách nhiệm có thể làm tổn thương ký ức cộng đồng. Một diễn giải lệch chuẩn có thể gieo hoài nghi. Một cách viết tùy tiện về biểu tượng thiêng liêng có thể tạo ra những xáo động không cần thiết trong xã hội.
Bởi vậy, người viết cần tự đặt câu hỏi trước khi bước vào vùng đề tài lịch sử: điều mình viết có làm sáng rõ thêm sự thật không? Có giúp con người hiểu sâu hơn về dân tộc mình không? Có bồi đắp lòng biết ơn, lẽ phải, trách nhiệm không? Hay chỉ tạo ra sự giật mình, hoài nghi, xúc phạm, chia rẽ? Những câu hỏi ấy không làm giảm tự do sáng tạo. Chúng làm cho tự do sáng tạo trở nên chín chắn hơn, sâu sắc hơn và đáng tin cậy hơn.
Cơ quan chức năng đã xử lý nghiêm khắc đối với Nxb Hội Nhà văn, nơi ấn hành cuốn sách Chuyện với Thanh – Lời kể mới về ánh sáng . Qua vụ việc này, không chỉ là bài học đối với những người làm công tác xuất bản mà còn cần được nhìn nhận như một lời nhắc nhở nghiêm túc về trách nhiệm của người cầm bút trong xã hội hôm nay. Văn chương có thể tưởng tượng, nhưng không thể phản bội sự thật. Nghệ thuật có thể tìm cái mới, nhưng không thể biến điều thiêng liêng thành chất liệu tùy tiện. Người viết có quyền sáng tạo, nhưng không thể đứng ngoài trách nhiệm với lịch sử, với nhân dân, với biểu tượng văn hóa và nền tảng tinh thần của quốc gia.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật không phải là làm nghèo sáng tạo. Đó là bảo vệ điều kiện để sáng tạo đi đúng hướng: nhân văn, dân tộc, hiện đại, có trách nhiệm. Đó là bảo vệ sự thật lịch sử khỏi sự tùy tiện. Bảo vệ biểu tượng thiêng liêng khỏi sự tầm thường hóa. Bảo vệ niềm tin xã hội khỏi những diễn giải mơ hồ, lệch chuẩn, dễ bị lợi dụng trong môi trường số.
Một nền văn học lớn không sợ đối thoại, nhưng đối thoại phải dựa trên sự thật. Một nền nghệ thuật hiện đại không sợ tự do, nhưng tự do phải được nâng đỡ bởi đạo lý. Một người cầm bút chân chính không sợ đề tài khó, nhưng càng đi vào đề tài lớn càng cần sự nghiêm cẩn, khiêm nhường và lòng tôn kính. Khi chữ nghĩa biết đứng về phía sự thật lịch sử, đạo lý dân tộc và khát vọng phát triển của đất nước, văn chương không chỉ làm đẹp đời sống tinh thần, mà còn trở thành sức mạnh mềm bảo vệ Tổ quốc từ chiều sâu bền vững nhất của niềm tin.