Từ khóa: lý thuyết; các bên liên quan; quản lý; di sản thế giới Mỹ Sơn.

Abstract: The My Son Sanctuary, located in Đà Nẵng city and recognized as a UNESCO World Heritage Site in 1999, is one of Vietnam’s most significant historical, architectural, and cultural sites. It comprises a complex of ancient Cham temple towers with a history spanning over a millennium. However, similar to many other cultural heritage sites worldwide, the My Son Sanctuary is currently facing numerous challenges in terms of management, conservation, and value promotion. This paper focuses on the application of Stakeholder Theory in the management of the My Son World Heritage Site to clarify several issues: the concept of Stakeholder Theory and its application in the management of My Son; the management challenges of the My Son Sanctuary from the perspective of various stakeholders; and proposed management solutions for the My Son World Heritage Site based on stakeholder perspectives.

Keywords: theory; stakeholders; management; My Son World Heritage Site.

Untitledvm.jpg
Biểu diễn nghệ thuật Chăm tại Khu đền tháp Mỹ Sơn - Ảnh: danangfantasticity.com

1. Đặt vấn đề

Khu di tích đền tháp Mỹ Sơn của Việt Nam được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa thế giới vào năm 1999. Nằm trong thung lũng hẹp tại xã Duy Xuyên, thành phố Đà Nẵng, Mỹ Sơn là một quần thể kiến trúc tôn giáo cổ của vương quốc Chămpa, với những đền tháp có lịch sử kéo dài hơn một thiên niên kỷ. Khu di sản thế giới này không chỉ là biểu tượng quan trọng của nghệ thuật và kiến trúc Chămpa, mà còn mang trong mình những giá trị lịch sử, văn hóa và tôn giáo đặc sắc của một nền văn minh rực rỡ từng tồn tại trên dải đất miền Trung Việt Nam. Những di tích tại Mỹ Sơn là minh chứng cho một thời kỳ phát triển mạnh mẽ của văn hóa Chămpa, đồng thời thể hiện sự giao thoa giữa Ấn Độ giáo và các tôn giáo khác.

Trải qua chín thế kỷ phát triển (thế kỷ IV-XIII), Mỹ Sơn sở hữu phong cách kiến trúc đa dạng với biểu tượng đặc trưng là hình dáng vút cao của ngọn núi Meru. Các công trình chủ yếu xây bằng gạch với kỹ thuật tinh xảo, kết hợp hài hòa cùng các phù điêu, tượng đá chạm khắc thần thoại Ấn Độ giáo. Là trung tâm tôn giáo thờ thần Shiva và các vị thần - vua, Mỹ Sơn thể hiện sự gắn kết giữa vương quyền và thần quyền thông qua biểu tượng Linga. Nghệ thuật tại đây đi từ việc mô phỏng nguyên mẫu Ấn Độ đến việc xác lập tính bản địa độc đáo. Qua thời gian, các đền tháp trở thành “bảo tàng” sống động phản ánh sự thăng trầm lịch sử, những biến chuyển văn hóa và khả năng tiếp nhận chọn lọc tinh hoa từ các nền văn minh khác của người Chămpa.

Mỹ Sơn không chỉ có giá trị về mặt kiến trúc mà còn chứa đựng những giá trị tinh thần sâu sắc. Đây là nơi thể hiện rõ nét sự giao thoa văn hóa giữa Chămpa và Ấn Độ, thể hiện qua các nghi lễ tôn giáo, nghệ thuật điêu khắc và kiến trúc. Tôn giáo tại Mỹ Sơn chủ yếu là Ấn Độ giáo, với sự thờ phụng các vị thần Brahma, Vishnu và đặc biệt là thần Shiva, một trong ba vị thần tối cao của Ấn Độ giáo. Ngoài ra, Phật giáo cũng có ảnh hưởng sâu rộng đến khu di sản này trong giai đoạn sau của vương quốc Chămpa. Sự pha trộn giữa Ấn Độ giáo và Phật giáo đã tạo ra một không gian tôn giáo đa dạng, vừa phong phú về tín ngưỡng, vừa mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử của cả hai tôn giáo. Mỹ Sơn cũng là nơi diễn ra các nghi lễ quan trọng của vương triều Chămpa, bao gồm nghi lễ đăng quang của các vị vua và các nghi lễ dâng cúng thần linh để cầu nguyện cho sự bảo hộ và thịnh vượng của quốc gia. Những lễ hội và nghi thức tôn giáo này không chỉ phản ánh đời sống tâm linh phong phú của người Chăm mà còn góp phần tạo nên một nền văn hóa độc đáo, khác biệt với các nền văn hóa khác trong khu vực Đông Nam Á.

Kể từ khi được UNESCO công nhận là Di sản Văn hóa thế giới, khu di sản Mỹ Sơn đã thu hút sự quan tâm lớn từ cộng đồng quốc tế cũng như trong nước. Các cơ quan quản lý đã phối hợp với nhiều tổ chức quốc tế để thực hiện các dự án bảo tồn, trùng tu các di tích bị hư hại, đồng thời phát triển du lịch bền vững để bảo vệ giá trị của khu di sản. Việc bảo tồn Mỹ Sơn không chỉ dừng lại ở việc trùng tu các công trình kiến trúc mà còn bao gồm việc duy trì các hoạt động văn hóa, lễ hội truyền thống liên quan đến di sản. Đồng thời, các hoạt động nghiên cứu, đào tạo nhân lực chuyên môn trong lĩnh vực bảo tồn di sản cũng được chú trọng để đảm bảo rằng khu di tích sẽ được bảo vệ và phát huy giá trị một cách lâu dài. Vấn đề đặt ra trong công tác quản lý di sản văn hóa Mỹ Sơn cần xác định rõ các bên liên quan trong công tác quản lý di sản và vai trò, trách nhiệm của các bên liên quan để từ đó đề xuất các giải pháp phù hợp cho các bên tham gia vào công tác quản lý di sản.

2. Phương pháp nghiên cứu

Bài viết được thực hiện trên cơ sở kết hợp các phương pháp nghiên cứu khoa học xã hội và nhân văn, trong đó lấy lý thuyết các bên liên quan
(Stakeholder Theory) làm khung lý thuyết chủ đạo để phân tích công tác quản lý Khu di tích đền tháp Mỹ Sơn hiện nay.

Trước hết, phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu được sử dụng nhằm hệ thống hóa các quan điểm lý thuyết liên quan đến quản lý di sản văn hóa và lý thuyết các bên liên quan. Nguồn tài liệu bao gồm các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, các văn bản pháp lý, chính sách quản lý di sản văn hóa của Việt Nam, các tài liệu của UNESCO và các báo cáo khoa học liên quan đến công tác bảo tồn, phát huy giá trị di sản thế giới Mỹ Sơn. Việc tổng hợp và phân tích tài liệu giúp làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn cho việc vận dụng lý thuyết các bên liên quan trong nghiên cứu này.

Tiếp theo, phương pháp khảo sát thực tiễn và thu thập thông tin thực địa được tiến hành tại Khu di tích đền tháp Mỹ Sơn. Thông qua quan sát thực tế, trao đổi không chính thức và tiếp cận các báo cáo quản lý, tác giả thu thập dữ liệu về tình hình bảo tồn, khai thác du lịch, sự tham gia của cộng đồng địa phương, doanh nghiệp du lịch và các tổ chức liên quan trong công tác quản lý di sản. Các thông tin này là cơ sở để nhận diện các nhóm bên liên quan chủ yếu, cũng như vai trò, lợi ích và mức độ tác động của từng nhóm đối với di sản.

Bên cạnh đó, phương pháp phân tích trường hợp nghiên cứu được áp dụng, trong đó Khu di tích đền tháp Mỹ Sơn được lựa chọn làm trường hợp nghiên cứu điển hình. Phương pháp này cho phép đi sâu phân tích mối quan hệ giữa các bên liên quan trong một không gian di sản cụ thể, từ đó làm rõ những vấn đề đặt ra trong công tác quản lý di sản từ góc độ cân bằng lợi ích, phối hợp và tham gia của các chủ thể liên quan.

3. Kết quả và thảo luận

Lý thuyết các bên liên quan và áp dụng lý thuyết các bên liên quan trong quản lý di sản thế giới Mỹ Sơn

Vài nét về lý thuyết các bên liên quan

Theo Freeman, R. (1984), lý thuyết các bên liên quan bắt nguồn từ khoảng những năm 1960. Các bên liên quan trong một công ty là “những cá nhân và bộ phận đóng góp, tự nguyện hoặc không tự nguyện, vào năng lực và hoạt động tạo ra của cải, và do đó họ là những người thụ hưởng tiềm năng và/ hoặc những người chịu rủi ro”. Sau đó,
Donaldson và Preston (1995, tr.65-91) đã phát triển lý thuyết các bên liên quan tập trung vào ba khía cạnh: i) Tiếp cận quy phạm: là cách tiếp cận cốt lõi của lý thuyết; ii) Tiếp cận mô tả: dùng để mô tả đặc điểm và mô tả hành vi của tổ chức vì vậy nó được dùng để xem xét cách các nhà quản lý cư xử với các bên liên quan, hành động và vai trò của họ; iii) Tiếp cận công cụ: thiết lập một khuôn khổ để kiểm tra các mối quan hệ và quản lý các bên liên quan. Cách tiếp cận này dùng để giải thích chức năng của doanh nghiệp, bao gồm xác định các chỉ dẫn về nghĩa vụ đạo đức của nhà quản lý đối với các bên, vai trò của hợp tác và tất cả các bên đều có quyền tham gia nếu họ có lợi ích trong tổ chức. Nếu các bên liên quan có xung đột lợi ích, doanh nghiệp phải có nghĩa vụ là cân bằng tối ưu lợi ích giữa họ bởi vì điều này thuộc chuẩn mực đạo đức. Do đó, lý thuyết các bên liên quan nhấn mạnh đến tầm quan trọng của sự phối hợp, hợp tác và đối tác để đạt mục tiêu chung (Jamal, T., & Getz, D., 2000, tr.159-182). Như vậy, hai khía cạnh đầu tiên xác định các bên liên quan, lợi ích của họ và mối quan hệ giữa tổ chức với các bên, khía cạnh còn lại tập trung vào sự phối hợp giữa các bên liên quan.

Theo Freeman (1984), lý thuyết các bên liên quan là lý thuyết về quản lý tổ chức, đạo đức trong quản lý và về mối quan hệ của các bên trong hoạt động quản trị. Các bên liên quan là những thành phần quan trọng của bất kỳ dự án nào và việc quản lý họ tham gia vào các dự án đó một cách hiệu quả nhất là điều cần thiết để giúp các dự án thành công tốt đẹp. Các bên liên quan và mối quan hệ giữa họ được phát triển dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau. Kết quả của công tác quản lý các bên liên quan là thiết lập được mối quan hệ đồng minh và xây dựng quan hệ đối tác giữa họ với nhau. Nhà quản lý cần đánh giá đúng đắn tầm quan trọng của các bên liên quan, đối xử công bằng với các bên trong các dự án để đạt được mục tiêu chiến lược chung mà tổ chức đang hướng đến. Trong trường hợp các bên liên quan bị xung đột lợi ích, nhà quản lý phải có nghĩa vụ đạt được sự cần bằng tối ưu giữa họ. Do kỳ vọng và mối quan hệ quyền lực của các bên liên quan sẽ thay đổi theo thời gian nên nhà quản lý phải liên tục điều chỉnh các chiến lược điều hành để đáp ứng được tốt nhất nhu cầu của các bên.

Áp dụng lý thuyết các bên liên quan trong quản lý di sản thế giới Mỹ Sơn

Khu di tích đền tháp Mỹ Sơn là đối tượng quản lý bởi các chủ thể quản lý khác nhau. Mỗi chủ thể quản lý hoặc tham gia vào quá trình quản lý đều có vai trò, trách nhiệm và quyền lợi khác nhau do đó sẽ trực tiếp ảnh hưởng tới quá trình quản lý để hướng tới mục tiêu chung. Do đó, từ những phân tích về nguồn gốc, sự phát triển, các nội dung và quan điểm về lý thuyết các bên liên quan cũng như việc ứng dụng lý thuyết các bên liên quan trong hoạt động quản lý di sản văn hóa nói chung và quản lý di tích đền tháp Mỹ Sơn nói riêng có thể thấy, lý thuyết các bên liên quan đã được đề cập đến nhiều khía cạnh, nhiều phương diện khác nhau trong hoạt động quản lý di tích lịch sử - văn hóa. Vì vậy, để giải quyết những vấn đề đặt ra là nâng cao hiệu quả của công tác quản lý khu di tích này, tác giả tiếp cận lý thuyết các bên liên quan để nghiên cứu, phân tích thực trạng quản lý di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn từ phương diện các bên liên quan.

Theo kết quả khảo sát của tác giả, các bên liên quan trong quản lý di sản Mỹ Sơn gồm có: i) Chính quyền địa phương: đây là nhóm chủ thể chịu trách nhiệm trực tiếp về việc quản lý, bảo tồn và phát huy giá trị khu di sản Mỹ Sơn; ii) Cộng đồng cư dân địa phương: người dân sống gần khu vực di sản là những người bị ảnh hưởng trực tiếp từ các hoạt động quản lý và phát triển, đồng thời cũng đóng vai trò là người giữ gìn các giá trị văn hóa phi vật thể liên quan; iii) Các tổ chức phi chính phủ: các tổ chức như UNESCO, các nhóm bảo tồn quốc tế có thể cung cấp nguồn lực tài chính và kỹ thuật cho việc bảo tồn di sản; iv) Doanh nghiệp du lịch: các công ty lữ hành và các doanh nghiệp khác cung cấp dịch vụ cho du khách có ảnh hưởng lớn đến cách mà khu di sản được tiếp cận và khai thác; v) Du khách: người đến tham quan là bên liên quan quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái bảo tồn của di sản cũng như sự phát triển của nền kinh tế du lịch địa phương.

Như vậy, việc quản lý di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn được xây dựng và phát triển dựa trên vai trò, chức năng, quyền lợi của các bên liên quan và sự phối hợp chặt chẽ giữa các bên liên quan. Bản chất của công tác quản lý di sản là sự phối hợp giữa chủ thể và đối tượng quản lý, mức độ thành công tùy thuộc vào mức độ liên kết giữa các bên liên quan. Sự liên kết đó hướng đến mục đích chính là giữ nguyên các giá trị văn hóa của di sản trên cơ sở bảo tồn nguyên vẹn các di sản đó. Công tác quản lý di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn không đến từ một cá nhân riêng lẻ hay một nhóm cá nhân nào mà nó cần có sự phối hợp chặt chẽ từ các cá nhân, nhóm người, đoàn thể, đơn vị, doanh nghiệp và cả xã hội. Lý thuyết các bên liên quan sẽ giúp nhận diện được các bên tham gia cùng chức năng, trách nhiệm cụ thể của từng bên trong quá trình bảo tồn và phát huy của di sản thế giới Mỹ Sơn.

Vấn đề đặt ra trong công tác quản lý di sản Mỹ Sơn từ phương diện các bên liên quan

Nhìn nhận từ góc độ lý thuyết các bên liên quan vào công tác quản lý di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn và qua kết quả khảo sát, tác giả nhận thấy một vài vấn đề đặt ra trong công tác quản lý như sau:

Thứ nhất, vấn đề cân bằng lợi ích giữa các bên liên quan. Một trong những nguyên tắc cốt lõi của lý thuyết các bên liên quan là việc cân bằng lợi ích giữa các nhóm. Điều này có thể được áp dụng vào quản lý di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn bằng cách tạo ra các cơ chế tham gia cho tất cả các bên liên quan.

Chính quyền địa phương: là chủ thể trực tiếp quản lý di sản văn hóa này bằng các cơ chế, chính sách do đó cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận để quá trình quản lý đạt được hiệu quả cao.

Cộng đồng địa phương: chính quyền địa phương và các tổ chức quản lý di sản cần tăng cường sự tham gia của cộng đồng địa phương trong việc bảo tồn và phát triển du lịch. Điều này có thể bao gồm việc thuê nhân công địa phương cho các dự án bảo tồn, đào tạo họ về cách gìn giữ các di sản văn hóa phi vật thể như âm nhạc, nghệ thuật truyền thống và lễ hội.

Doanh nghiệp du lịch: các doanh nghiệp lữ hành và dịch vụ cần phải hiểu rõ tầm quan trọng của việc bảo vệ di sản và không chỉ tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn. Chính quyền địa phương có thể đặt ra các quy định và tiêu chuẩn cho ngành Du lịch để đảm bảo rằng các hoạt động du lịch không gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho khu di sản.

Du khách: một phần quan trọng của việc bảo tồn di sản là nâng cao nhận thức của du khách về giá trị lịch sử và văn hóa của Mỹ Sơn. Du khách cần được giáo dục về cách tiếp cận một cách bền vững và tôn trọng di sản, tránh các hành vi gây hại như xả rác bừa bãi, phá hoại cảnh quan, hoặc tham gia vào các hoạt động du lịch không có đạo đức.

Thứ hai, bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa Mỹ Sơn gắn với phát triển du lịch bền vững. Một trong những yếu tố quan trọng trong việc áp dụng lý thuyết các bên liên quan là phát triển một chiến lược bảo tồn và phát huy giá trị của di sản gắn với phát triển du lịch bền vững, trong đó các bên liên quan như doanh nghiệp và cộng đồng địa phương cùng tham gia vào quá trình xây dựng và thực hiện các chính sách du lịch.

Chính quyền địa phương có thể thiết lập các quy định về số lượng khách du lịch tối đa mỗi ngày, nhằm giảm thiểu áp lực lên cơ sở hạ tầng và di sản. Các hoạt động du lịch phải được thiết kế sao cho không làm suy giảm giá trị văn hóa và lịch sử của Mỹ Sơn, đồng thời giúp cải thiện kinh tế cho cộng đồng địa phương.

Thứ ba, vấn đề ứng dụng công nghệ trong quản lý di sản. Công nghệ có thể đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và bảo tồn di sản Mỹ Sơn. Ví dụ, hệ thống giám sát kỹ thuật số có thể giúp theo dõi tình trạng của các di tích và cảnh báo kịp thời về các nguy cơ xuống cấp. Công nghệ thực tế ảo (VR) và thực tế tăng cường (AR) có thể giúp tái tạo các khu vực bị hư hại, mang lại trải nghiệm tham quan an toàn và không làm tổn hại đến di sản thực tế.

Ngoài ra, việc sử dụng công nghệ cũng giúp tăng cường sự minh bạch trong quá trình quản lý. Các bên liên quan, bao gồm cộng đồng địa phương và du khách, có thể tiếp cận thông tin về tình trạng di sản, các kế hoạch bảo tồn và phát triển, từ đó nâng cao ý thức trách nhiệm và sự tham gia của tất cả các bên.

Thứ tư, vấn đề nâng cao hoạt động giáo dục và nhận thức về di sản. Một phần không thể thiếu trong quản lý di sản là giáo dục và nâng cao nhận thức của các bên liên quan về giá trị văn hóa của di sản. Các chương trình giáo dục cho cộng đồng địa phương, học sinh và du khách về lịch sử và văn hóa của Mỹ Sơn sẽ giúp tăng cường sự hiểu biết và ý thức bảo vệ di sản. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chương trình giáo dục trong trường học, các buổi hội thảo cộng đồng và các chiến dịch truyền thông công cộng.

Giáo dục cho cộng đồng địa phương: cộng đồng địa phương cần hiểu rõ giá trị lịch sử và văn hóa của Mỹ Sơn để có thể đóng góp vào việc bảo tồn. Những người dân địa phương có thể trở thành các hướng dẫn viên du lịch, hoặc người bảo vệ di sản, đóng vai trò cầu nối giữa du khách và di sản văn hóa. Việc nâng cao nhận thức cho cộng đồng địa phương sẽ giúp họ thấy được lợi ích kinh tế và xã hội từ việc bảo tồn di sản, từ đó tạo ra sự gắn bó và ủng hộ trong quá trình quản lý.

Giáo dục cho du khách: du khách đến tham quan cần được giáo dục về các nguyên tắc bảo tồn và cách tiếp cận tôn trọng đối với các di tích văn hóa. Thông qua các hướng dẫn viên, biển báo và các tài liệu truyền thông, du khách có thể học được về tầm quan trọng của việc bảo vệ di sản và được khuyến khích tham gia vào các hoạt động du lịch bền vững.

Đề xuất giải pháp quản lý di sản thế giới Mỹ Sơn từ góc độ các bên liên quan

Từ các vấn đề đặt ra được nêu ở trên, áp dụng lý thuyết các bên liên quan trong quản lý di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn cần có những biện pháp cụ thể nhằm cải thiện quá trình tham gia của các bên liên quan, nâng cao năng lực quản lý và bảo tồn di sản.

Một là, tạo điều kiện thuận lợi cho sự tham gia của các bên liên quan. Chính quyền địa phương cần phát triển các chính sách và cơ chế tham gia phù hợp, khuyến khích sự tham gia tích cực của các bên liên quan. Các hội thảo, diễn đàn đối thoại giữa các bên cần được tổ chức thường xuyên để tạo ra cơ hội trao đổi, chia sẻ ý kiến, giải quyết xung đột và xây dựng các giải pháp chung. Ngoài ra, việc nâng cao nhận thức của cộng đồng địa phương về vai trò của họ trong quá trình bảo tồn di sản là vô cùng quan trọng. Cộng đồng cần được khuyến khích tham gia vào các hoạt động bảo tồn như tái tạo các lễ hội truyền thống, bảo vệ các giá trị văn hóa phi vật thể và tham gia các dự án phát triển du lịch bền vững. Công tác quản lý di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn không thể đạt được hiệu quả tối ưu nếu thiếu sự tham gia tích cực từ tất cả các nhóm liên quan, bao gồm chính quyền, cộng đồng địa phương, doanh nghiệp, du khách và các tổ chức quốc tế. Lý thuyết các bên liên quan đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo sự tham gia công bằng của tất cả các bên vào quá trình ra quyết định. Đây không chỉ là một yêu cầu về đạo đức mà còn là điều kiện tiên quyết để đạt được sự đồng thuận xã hội và tránh những mâu thuẫn tiềm ẩn trong quá trình bảo tồn và phát triển.

Xây dựng cơ chế đối thoại và hợp tác thường xuyên giữa các bên liên quan. Một trong những thách thức chính khi áp dụng lý thuyết các bên liên quan là làm thế nào để duy trì được sự hợp tác và liên lạc liên tục giữa các bên. Chính quyền địa phương, các doanh nghiệp, cộng đồng cư dân và các tổ chức bảo tồn cần có một cơ chế đối thoại thường xuyên để trao đổi thông tin, xác định các mâu thuẫn và tìm kiếm các giải pháp đồng thuận.

Tạo lập hệ thống phân bổ lợi ích công bằng giữa các bên liên quan. Sự phân bổ lợi ích không công bằng giữa các bên liên quan thường dẫn đến xung đột và giảm sút tinh thần hợp tác. Do đó, cần có cơ chế để đảm bảo rằng các lợi ích kinh tế từ du lịch và phát triển di sản được phân phối một cách công bằng. Phân chia lợi ích từ du lịch: một phần lợi nhuận từ du lịch cần được tái đầu tư vào việc bảo tồn di sản. Chính quyền có thể yêu cầu các doanh nghiệp du lịch đóng góp một tỷ lệ phần trăm doanh thu vào quỹ bảo tồn. Quỹ này sẽ được sử dụng cho các dự án bảo tồn vật lý, nâng cấp cơ sở hạ tầng và hỗ trợ các chương trình giáo dục cho cộng đồng.

Hỗ trợ cộng đồng địa phương: các chương trình phát triển kinh tế dành cho cộng đồng địa phương cần được triển khai, bao gồm hỗ trợ tài chính cho các dự án khởi nghiệp liên quan đến du lịch bền vững hoặc bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể như các lễ hội, nghệ thuật truyền thống. Điều này sẽ giúp cộng đồng địa phương trực tiếp hưởng lợi từ việc phát triển di sản.

Hai là, tăng cường hoạt động bảo tồn và phát huy giá trị di sản văn hóa thế giới gắn với phát triển du lịch bền vững. Bảo tồn di sản không chỉ là bảo tồn các công trình kiến trúc mà còn là bảo vệ môi trường xung quanh di sản. Do đó, các biện pháp bảo vệ môi trường cần được tích hợp vào chiến lược quản lý di sản Mỹ Sơn. Xây dựng hệ thống cơ sở hạ tầng thân thiện với môi trường: Cần đảm bảo rằng các cơ sở hạ tầng phục vụ du lịch như nhà vệ sinh, bãi đỗ xe và đường đi bộ đều được thiết kế thân thiện với môi trường và không gây ảnh hưởng tiêu cực đến cảnh quan thiên nhiên và di tích. Chương trình giảm thiểu rác thải: tổ chức các chiến dịch giáo dục cộng đồng và du khách về việc giảm thiểu rác thải và bảo vệ môi trường. Đồng thời, xây dựng các hệ thống phân loại và thu gom rác thải tại khu vực di sản. Tầm nhìn dài hạn cho sự phát triển bền vững của di sản văn hóa Mỹ Sơn cần được xây dựng trên nền tảng của sự tham gia toàn diện và hợp tác giữa các bên liên quan. Điều này không chỉ giúp bảo vệ và phát huy giá trị di sản mà còn mang lại lợi ích lâu dài cho cộng đồng địa phương và nền kinh tế. Xây dựng mô hình quản lý linh hoạt và thích ứng: Tầm nhìn quản lý di sản cần phải linh hoạt để có thể thích ứng với những thay đổi trong điều kiện môi trường, xã hội và kinh tế. Việc này đòi hỏi sự cập nhật liên tục của các chính sách và chiến lược dựa trên những phản hồi thực tiễn từ các bên liên quan.

Ba là, tăng cường việc ứng dụng công nghệ vào quản lý di sản và du lịch. Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát, bảo tồn và phát triển bền vững di sản. Sử dụng các công cụ kỹ thuật số có thể giúp quản lý di sản một cách hiệu quả hơn và cải thiện trải nghiệm du khách mà không gây hại đến di sản. Hệ thống giám sát và cảnh báo: sử dụng công nghệ kỹ thuật số để giám sát tình trạng xuống cấp của các công trình di sản và phát hiện sớm các vấn đề như xói mòn, nứt gãy hoặc hư hỏng. Điều này giúp các nhà quản lý có thể đưa ra các biện pháp bảo vệ kịp thời. Phát triển các ứng dụng du lịch số: phát triển ứng dụng di động và trang web hướng dẫn du khách tham quan Mỹ Sơn, cung cấp thông tin chi tiết về lịch sử, kiến trúc, và các quy tắc bảo tồn mà du khách cần tuân thủ. Đồng thời, các ứng dụng này có thể cung cấp trải nghiệm VR hoặc AR, giúp du khách khám phá các khu vực bị hạn chế tiếp cận mà không làm hại đến di sản.

Bốn là, phát triển các chương trình giáo dục và truyền thông. Giáo dục và truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức của tất cả các bên liên quan về giá trị của di sản và vai trò của họ trong việc bảo tồn. Chương trình giáo dục di sản cho học sinh: xây dựng các chương trình học về lịch sử và văn hóa Chămpa cho các trường học trong khu vực Quảng Nam, giúp các em học sinh nhận thức rõ hơn về giá trị của di sản văn hóa Mỹ Sơn. Đồng thời, tổ chức các hoạt động ngoại khóa tại khu di sản nhằm tạo ra sự kết nối trực tiếp giữa thế hệ trẻ và di sản. Chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức: sử dụng các kênh truyền thông xã hội, báo chí và các sự kiện văn hóa để nâng cao nhận thức của du khách về việc bảo vệ di sản. Các thông điệp truyền thông cần nhấn mạnh đến việc du lịch bền vững và trách nhiệm của du khách trong việc bảo tồn di sản.

4. Kết luận

Việc áp dụng lý thuyết các bên liên quan trong quản lý di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn mang lại nhiều lợi ích trong việc bảo tồn và phát triển bền vững di sản này. Bằng cách đảm bảo sự tham gia công bằng của tất cả các bên, từ chính quyền, cộng đồng địa phương, doanh nghiệp, cho đến du khách và các tổ chức quốc tế, lý thuyết này giúp xây dựng một mô hình quản lý hợp tác, bền vững và có trách nhiệm. Di sản văn hóa thế giới Mỹ Sơn không chỉ là một tài sản văn hóa của Việt Nam mà còn là di sản của nhân loại và việc bảo vệ nó đòi hỏi sự nỗ lực và hợp tác của tất cả các bên liên quan để đảm bảo rằng các giá trị văn hóa, lịch sử của nó sẽ được truyền lại cho các thế hệ tương lai.

______________________________

Tài liệu tham khảo

1. Cục Di sản văn hóa. Khu di tích Mỹ Sơn. https://dsvh.gov.vn/khu-di-tich-cham-my-son-477

2. Donaldson, T., & Preston, L. E. (1995). The stakeholder theory of the corporation: Concepts, evidence, and implications (Lý thuyết các bên liên quan của doanh nghiệp: Khái niệm, bằng chứng và hàm ý). Academy of management Review. Số 20(1).

3. Freeman, R. (1984). Strategic Management: A stakeholder approach (Quản trị chiến lược: Cách tiếp cận theo các bên liên quan). Boston: Pitman.

4. Jamal, T., & Getz, D. (2000). Community roundtables for tourism-relatedconflicts: The dialectics of consensus and process structures (Các diễn đàn đối thoại cộng đồng đối với xung đột liên quan đến du lịch: Biện chứng của sự đồng thuận và cấu trúc quá trình). In B. Bramwell & B. Lane (Eds.). Tourism collaboration and partnerships: Politics, practice andsustainability (Hợp tác và quan hệ đối tác trong du lịch: Chính trị, thực tiễn và tính bền vững). Clevedon: Channel View Publications.

Ngày Tòa soạn nhận bài: 4/1/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 15/1/2026; Ngày duyệt bài: 30/1/2026.

TS NGUYỄN TRI PHƯƠNG

Nguồn: Tạp chí VHNT số 633, tháng 2-2026