1. Tìm đồng đội là tìm lại một phần ký ức của dân tộc
Có những công việc không thể đo hết bằng con số. Có những hành trình càng đi càng thấy phía trước không chỉ là đất đá, hồ sơ, bản đồ, nhân chứng, mà là những lớp ký ức lắng sâu trong lòng đất, trong lòng người, trong lịch sử của một dân tộc đã trải qua quá nhiều hy sinh để có được độc lập, tự do và hòa bình hôm nay.
Chiến dịch 500 ngày đêm tìm kiếm, quy tập và xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là một hành trình như thế. 500 ngày đêm không chỉ là một mốc thời gian hành chính. Đó là 500 ngày đêm của trách nhiệm, của tình nghĩa, của sự thôi thúc từ lương tri dân tộc. Đó là 500 ngày đêm để chúng ta chạy đua với thời gian, bởi nhân chứng ngày một ít đi, dấu tích chiến tranh ngày càng bị phủ lấp bởi đô thị hóa, bởi biến đổi địa hình, bởi sự khắc nghiệt của năm tháng. Đó cũng là 500 ngày đêm để nhắc mỗi người Việt Nam rằng: chiến tranh đã lùi xa, nhưng vẫn còn những người chưa trở về; đất nước đã hòa bình, nhưng vẫn còn những gia đình chưa có một nén hương trọn vẹn trước phần mộ người thân.
Chiến dịch đặt ra những mục tiêu rất cụ thể: tìm kiếm, quy tập khoảng 7.000 hài cốt liệt sĩ; lấy mẫu đối với khoảng 230.000 mộ liệt sĩ chưa xác định danh tính; giám định ADN khoảng 18.000 mẫu hài cốt; xây dựng, hoàn thiện cơ sở dữ liệu gen thân nhân liệt sĩ; đồng thời đẩy mạnh rà phá bom mìn, vật nổ tại các địa bàn trọng điểm phục vụ công tác tìm kiếm, quy tập. Đến ngày 22/6/2026, cả nước đã tìm kiếm, quy tập được 1.255 hài cốt liệt sĩ và lấy mẫu 12.127 mộ liệt sĩ chưa có thông tin. Những con số ấy rất quan trọng, vì chúng cho thấy sự vào cuộc quyết liệt, bài bản của cả hệ thống chính trị. Nhưng đằng sau mỗi con số là một số phận. Đằng sau mỗi mẫu ADN là một gia đình. Đằng sau mỗi hài cốt được tìm thấy là một cuộc trở về có thể đã được chờ đợi trong mấy chục năm.

Tôi nghĩ, nếu nhìn từ chiều sâu văn hóa, đây là một chiến dịch đặc biệt, bởi nó chạm đến một trong những giá trị căn cốt nhất của người Việt Nam: đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, “Đền ơn đáp nghĩa”. Người Việt có thể đi rất xa, sống trong những điều kiện khác nhau, thuộc nhiều thế hệ khác nhau, nhưng luôn có một điểm tựa chung là ý thức về cội nguồn. Chúng ta thờ cúng tổ tiên không chỉ để tưởng nhớ người đã khuất, mà để tự nhắc mình sống cho xứng đáng với những gì mình được thừa hưởng. Chúng ta chăm lo phần mộ, ngày giỗ, nghĩa trang, đền đài, bia tưởng niệm không chỉ như những nghi thức tín ngưỡng hay xã hội, mà như một cách gìn giữ trật tự đạo lý của cộng đồng. Trong trật tự ấy, những người hy sinh vì Tổ quốc luôn ở vị trí thiêng liêng nhất.
Vì vậy, tìm kiếm hài cốt liệt sĩ không phải là công việc của riêng ngành Lao động - thương binh và xã hội, của quân đội, công an hay chính quyền địa phương. Đó là công việc của toàn dân tộc. Bởi mỗi liệt sĩ không chỉ thuộc về một gia đình, một quê hương, một đơn vị, mà thuộc về ký ức chung của đất nước. Mỗi phần mộ vô danh không chỉ là nỗi đau riêng của thân nhân, mà còn là một khoảng trống trong ký ức quốc gia. Mỗi cái tên được trả lại không chỉ là niềm vui của một dòng họ, mà còn là sự đầy thêm của lịch sử dân tộc.
Nhìn từ sự kiện Công viên Lê Thị Riêng ở TP.HCM những ngày qua, chúng ta càng thấy rõ điều đó. Sáng 6/7/2026, lễ triển khai tìm kiếm, quy tập hài cốt liệt sĩ tại Công viên Lê Thị Riêng được tổ chức trang trọng; đây là khu vực được xác minh có liên quan đến các liệt sĩ hy sinh trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968. Đến chiều 7/7/2026, lực lượng chức năng cho biết đã tìm thấy 11 bộ hài cốt liệt sĩ tại đây; trước đó, căn cứ lời kể nhân chứng và tư liệu lịch sử, Bộ Tư lệnh TP.HCM ước tính có thể có hàng trăm liệt sĩ hy sinh trong Tết Mậu Thân 1968 được chôn cất tại khu vực nay là Công viên Lê Thị Riêng.
Một công viên giữa đô thị đông đúc, nơi hằng ngày người dân đi qua, trẻ em vui chơi, người già tập thể dục, bỗng trở thành một không gian ký ức đặc biệt. Dưới những lối đi quen thuộc, dưới những tán cây, dưới nhịp sống thường ngày của thành phố, có thể còn đó những người đã ngã xuống trong một thời khắc bi tráng của lịch sử. Điều ấy khiến chúng ta lặng đi. Bởi lịch sử không chỉ nằm trong sách giáo khoa, trong bảo tàng, trong những ngày kỷ niệm. Lịch sử có thể nằm ngay dưới chân ta, trong lòng đất nơi ta đang sống, trong những địa danh tưởng như đã quá quen thuộc.
Và khi lòng đất cất tiếng, văn hóa tri ân của chúng ta phải lên tiếng bằng hành động cụ thể, bằng sự cẩn trọng, bằng khoa học, bằng trách nhiệm, bằng lòng thành kính.
2. Trả lại tên cho liệt sĩ là trả lại sự toàn vẹn cho lịch sử
Trong văn hóa Việt Nam, một cái tên không chỉ là ký hiệu nhận dạng. Tên gọi gắn với gia đình, quê quán, dòng tộc, tuổi thơ, ký ức, nhân phẩm và sự hiện diện của một con người trong cộng đồng. Vì thế, một phần mộ vô danh luôn để lại nỗi day dứt rất lớn. Không phải vì sự hy sinh ấy kém thiêng liêng hơn, mà vì người đã khuất chưa được trở về đầy đủ với căn cước của mình, với mẹ cha, vợ con, anh em, quê hương, đồng đội.
Do đó, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ là một cấp độ rất sâu của văn hóa tri ân. Nếu quy tập là đưa các anh trở về với đất mẹ, thì định danh là đưa các anh trở về với chính mình. Nếu một nấm mộ là nơi để thắp hương, thì một cái tên là nơi để ký ức được gọi lên đầy đủ nhất. Khi một liệt sĩ được trả lại tên, gia đình không chỉ có thêm thông tin, mà có thêm một điểm tựa tinh thần. Tổ quốc không chỉ có thêm một dữ liệu, mà có thêm một phần lịch sử được hoàn nguyên.
Câu chuyện về liệt sĩ Huỳnh Văn Quên tại Công viên Lê Thị Riêng là một ví dụ rất xúc động. Trong quá trình tìm kiếm ngày 6/7, lực lượng chức năng phát hiện 7 bộ hài cốt, trong đó có một hài cốt mang thông tin liệt sĩ Huỳnh Văn Quên; sau đó, hai người nhận là em trai của liệt sĩ đã được đưa đi lấy mẫu ADN để xác minh, đối khớp. Chỉ riêng chi tiết ấy đã đủ khiến chúng ta hình dung một nỗi chờ đợi kéo dài gần sáu thập kỷ. Có những cuộc đoàn tụ không diễn ra trong vòng tay, mà trong nước mắt, trong mẫu sinh phẩm, trong kết quả đối sánh ADN, trong một nén hương được thắp lên sau rất nhiều năm mong ngóng.
Ở đây, khoa học không làm giảm đi sự thiêng liêng của tri ân. Ngược lại, khoa học giúp tri ân trở nên chính xác hơn, nhân văn hơn, có trách nhiệm hơn. Công nghệ ADN, cơ sở dữ liệu gen, radar xuyên đất, phân tích địa vật lý, số hóa hồ sơ, bản đồ, thông tin nhân chứng… tất cả những phương tiện hiện đại ấy đang được đặt vào một mục tiêu rất truyền thống: đưa người đã khuất trở về với tên tuổi của mình. Tại Công viên Lê Thị Riêng, các đơn vị đã huy động nhiều phương pháp khoa học như radar xuyên đất, đo điện trở suất, phân tích địa vật lý để xác định những khu vực có tín hiệu bất thường dưới lòng đất, đối chiếu với tư liệu lịch sử và lời kể nhân chứng.
Tôi cho rằng đây là một thông điệp rất quan trọng của văn hóa tri ân trong thời đại mới. Tri ân không chỉ là hoa, hương, nghi lễ, khẩu hiệu. Tri ân hôm nay phải gắn với dữ liệu, công nghệ, phương pháp khoa học, quy trình minh bạch, sự phối hợp liên ngành và trách nhiệm đến cùng. Càng thiêng liêng, càng phải cẩn trọng. Càng xúc động, càng phải chính xác. Càng mong mỏi, càng không được phép vội vàng. Bởi một sai sót trong công tác tìm kiếm, cất bốc, lấy mẫu, xác định danh tính không chỉ là sai sót kỹ thuật, mà có thể chạm đến niềm tin, nỗi đau và hy vọng của nhiều gia đình.
Chính vì vậy, yêu cầu công tác tìm kiếm, quy tập phải được thực hiện “bài bản, khoa học, an toàn, chặt chẽ và tỉ mỉ”, coi mỗi dấu vết được bảo vệ nguyên vẹn là thêm một manh mối, thêm một hy vọng, là một yêu cầu rất đúng đắn. Trong công việc này, sự tỉ mỉ là biểu hiện của lòng thành kính. Sự chính xác là một hình thức của nhân văn. Sự phối hợp khoa học là một cách thể hiện đạo lý.
Ở một góc nhìn khác, trả lại tên cho liệt sĩ cũng là trả lại sự công bằng cho lịch sử. Trong chiến tranh, nhiều người ra đi khi tuổi đời còn rất trẻ. Có người chưa kịp lập gia đình. Có người còn để lại sau lưng người mẹ già, người vợ trẻ, đứa con thơ, một lời hẹn chưa trọn. Có người hy sinh trong hoàn cảnh ác liệt đến mức đồng đội không thể kịp chôn cất chu đáo, gia đình không biết nơi nằm xuống, hồ sơ thất lạc, tên tuổi bị ghi sai, địa danh thay đổi. Chiến tranh không chỉ lấy đi sự sống, mà còn làm đứt gãy rất nhiều mối dây thông tin giữa người hy sinh và người ở lại.
Bởi vậy, mỗi cuộc tìm kiếm hôm nay là một nỗ lực nối lại những mối dây ấy. Nối giữa quá khứ và hiện tại. Nối giữa chiến trường và quê hương. Nối giữa hồ sơ và ký ức. Nối giữa dữ liệu và nước mắt. Nối giữa trách nhiệm của Nhà nước với tình cảm của nhân dân. Nối giữa công nghệ hiện đại với đạo lý ngàn đời của dân tộc.
Văn hóa tri ân không thể chỉ dừng lại ở việc nhắc lại công lao. Văn hóa tri ân phải làm cho công lao ấy được nhận diện, được gìn giữ, được truyền tiếp và được chuyển hóa thành hành động. Khi chúng ta tìm kiếm hài cốt liệt sĩ, lấy mẫu ADN, xây dựng cơ sở dữ liệu, kêu gọi nhân chứng cung cấp thông tin, huy động người dân, báo chí, nhà khoa học, cựu chiến binh, người Việt Nam ở nước ngoài cùng tham gia, chúng ta đang biến tri ân thành một năng lực xã hội. Và đó chính là điều rất đáng quý.
3. Từ nén hương tri ân đến trách nhiệm của thế hệ hôm nay
Một dân tộc biết tri ân là một dân tộc có chiều sâu văn hóa. Nhưng một dân tộc chỉ thật sự mạnh khi tri ân không dừng lại ở cảm xúc, mà trở thành trách nhiệm phát triển. Chiến dịch 500 ngày đêm, vì thế, không chỉ nhắc chúng ta nhớ về quá khứ. Chiến dịch còn đặt ra một câu hỏi cho hiện tại: chúng ta sẽ sống như thế nào để xứng đáng với những người đã ngã xuống?
Tôi nghĩ, đây là điểm cốt lõi khi khai thác khía cạnh văn hóa tri ân. Tri ân không phải là nhìn mãi về quá khứ để tự ru mình trong xúc động. Tri ân là từ quá khứ bước tới hiện tại với ý thức trách nhiệm cao hơn. Thắp một nén hương là cần thiết, nhưng sống tử tế, làm việc tận tụy, bảo vệ lợi ích quốc gia, xây dựng đất nước giàu mạnh, giữ gìn văn hóa, vun đắp nhân cách con người Việt Nam còn là cách tri ân lâu dài hơn. Mỗi người làm tốt công việc của mình, mỗi cán bộ biết đặt lợi ích nhân dân lên trên, mỗi bạn trẻ biết sống có lý tưởng, mỗi cộng đồng biết gìn giữ ký ức lịch sử, mỗi cơ quan chức năng làm đến nơi đến chốn những việc liên quan đến người có công – tất cả đều là những nén hương sống động dâng lên các anh hùng liệt sĩ.
Trong chiến dịch này, truyền thông cũng có một vai trò rất quan trọng. Kế hoạch truyền thông của chiến dịch đặt mục tiêu tạo một đợt sinh hoạt chính trị sâu rộng trong toàn Đảng, toàn dân, toàn quân và cộng đồng người Việt Nam ở nước ngoài; huy động sức mạnh tổng hợp của hệ thống chính trị, báo chí, truyền thông, nhân dân và bạn bè quốc tế. Kế hoạch cũng nhấn mạnh việc khơi dậy đạo lý “Uống nước nhớ nguồn”, giáo dục truyền thống cách mạng, lòng biết ơn, trách nhiệm của thế hệ trẻ, đồng thời kêu gọi cung cấp thông tin, manh mối, kỷ vật, bản đồ vẽ tay, lời kể nhân chứng, hình ảnh, video, định vị GPS và mẫu sinh phẩm ADN.
Điều đó cho thấy tri ân trong thời đại số cần một phương thức mới. Ký ức chiến tranh không chỉ được lưu giữ trong bia đá, nghĩa trang, sách sử, mà còn cần được số hóa, kết nối, chia sẻ, đối chiếu và làm giàu liên tục bằng dữ liệu từ nhân dân. Một tấm ảnh cũ, một cuốn nhật ký, một dòng ghi chép trong gia đình, một lời kể của người cao tuổi, một bản đồ phác thảo, một vị trí từng nghe cha ông nhắc đến… tất cả đều có thể trở thành manh mối quý giá. Trong rất nhiều trường hợp, ký ức nhân dân chính là “bản đồ mềm” giúp mở ra những cuộc tìm kiếm mới.
Từ đó, tôi cho rằng cần nhìn chiến dịch này như một phong trào văn hóa - xã hội rộng lớn, chứ không chỉ là một nhiệm vụ chuyên môn. Mỗi địa phương cần rà soát lại ký ức chiến tranh trên địa bàn mình. Mỗi gia đình liệt sĩ cần được hỗ trợ tối đa trong việc cung cấp mẫu sinh phẩm, đối chiếu hồ sơ, chỉnh lý thông tin. Mỗi trường học có thể biến câu chuyện tìm kiếm liệt sĩ thành bài học lịch sử sống động về lòng yêu nước, về giá trị hòa bình, về trách nhiệm công dân. Mỗi cơ quan báo chí có thể kể những câu chuyện tử tế, nhân văn, chính xác, tránh giật gân, tránh khai thác nỗi đau theo cách hời hợt. Mỗi bảo tàng, thư viện, nhà văn hóa, không gian cộng đồng có thể trở thành nơi lưu giữ và lan tỏa ký ức tri ân.
Đặc biệt, thế hệ trẻ cần được đặt vào trung tâm của hành trình này. Không phải để các em gánh nặng quá khứ, mà để các em hiểu giá trị của hòa bình. Một bạn trẻ hôm nay có thể không trải qua chiến tranh, nhưng phải hiểu rằng hòa bình không tự nhiên mà có. Một đô thị sôi động hôm nay có thể mọc lên trên những vùng đất từng thấm máu, nhưng phải biết rằng dưới nhịp sống hiện đại ấy là những tầng sâu hy sinh. Một công viên có thể là nơi vui chơi, thư giãn, nhưng cũng có thể là một địa chỉ đỏ của ký ức, nơi nhắc chúng ta sống chậm lại, cúi đầu trước những người đã nằm xuống.
Văn hóa tri ân, nếu được giáo dục đúng cách, sẽ không làm người trẻ xa rời hiện đại. Ngược lại, nó giúp người trẻ có căn cước vững vàng hơn trong quá trình hội nhập. Một con người biết ơn quá khứ sẽ có bản lĩnh hơn khi bước vào tương lai. Một xã hội biết trân trọng hy sinh sẽ nhân văn hơn trong phát triển. Một quốc gia biết gìn giữ ký ức sẽ không dễ đánh mất mình trong những biến động của thời đại.
Chiến dịch 500 ngày đêm cũng gợi cho chúng ta suy nghĩ sâu hơn về mối quan hệ giữa phát triển và ký ức. Đô thị hóa, công nghiệp hóa, hiện đại hóa là xu thế tất yếu. Nhưng phát triển không thể phủ lấp lịch sử. Những vùng đất từng là chiến trường, nghĩa trang, căn cứ, nơi hy sinh, nơi chôn cất tập thể cần được khảo cứu, ghi dấu, bảo tồn ký ức một cách nghiêm túc. Mỗi dự án phát triển đô thị, hạ tầng, công viên, khu dân cư ở những địa bàn có lịch sử chiến tranh cần tính đến yếu tố ký ức lịch sử như một phần của quy hoạch văn hóa. Bởi một thành phố hiện đại không chỉ cao lên bằng nhà cửa, đường sá, công trình, mà còn sâu hơn bằng ký ức, nghĩa tình và sự biết ơn.
Từ Công viên Lê Thị Riêng đến Vị Xuyên, từ Quảng Trị đến Tây Nguyên, từ những nghĩa trang liệt sĩ trong nước đến các đội quy tập ở Lào, Campuchia, hành trình tìm kiếm liệt sĩ là hành trình đi qua nhiều không gian địa lý, nhưng thống nhất ở một không gian tinh thần: không ai bị lãng quên, không hy sinh nào bị xem nhẹ, không gia đình nào phải đơn độc trong nỗi chờ đợi của mình. Đó là phẩm chất nhân văn của chế độ, là chiều sâu đạo lý của dân tộc, là sức mạnh mềm của văn hóa Việt Nam.
Chúng ta thường nói “người chết để lại tiếng thơm”. Nhưng với các liệt sĩ, nhiều người thậm chí chưa kịp để lại một dòng tiểu sử đầy đủ, một bức ảnh rõ nét, một phần mộ có tên. Vì vậy, trách nhiệm của chúng ta hôm nay là làm cho “tiếng thơm” ấy được gọi đúng tên, đúng quê hương, đúng đơn vị, đúng thân nhân. Đó là công việc của hồ sơ, của ADN, của khoa học, nhưng trước hết là công việc của trái tim.
Chiến dịch 500 ngày đêm vì thế không chỉ là hành trình tìm kiếm hài cốt liệt sĩ. Đó là hành trình tìm lại sự đầy đủ của ký ức dân tộc. Đó là hành trình làm sâu sắc hơn văn hóa tri ân Việt Nam trong thời đại mới. Đó là hành trình để mỗi chúng ta tự hỏi: trước những người đã hiến dâng tuổi xuân và sự sống cho đất nước, mình đã sống đủ trách nhiệm, đủ tử tế, đủ xứng đáng hay chưa?
Và có lẽ, khi một liệt sĩ được tìm thấy, khi một cái tên được xác định, khi một gia đình được đón người thân trở về, niềm vui ấy không chỉ thuộc về một mái nhà. Đó là niềm vui của Tổ quốc. Bởi Tổ quốc không chỉ là núi sông, biên giới, lãnh thổ. Tổ quốc còn là ký ức về những người đã nằm xuống để núi sông này được liền một dải, để biên giới này được giữ vững, để mỗi người dân hôm nay được sống trong độc lập, tự do và hòa bình.
500 ngày đêm rồi sẽ đi qua. Nhưng văn hóa tri ân mà chiến dịch này khơi dậy cần ở lại lâu dài trong đời sống dân tộc. Ở lại trong chính sách. Ở lại trong giáo dục. Ở lại trong truyền thông. Ở lại trong từng gia đình, từng cộng đồng, từng nghĩa trang, từng địa chỉ đỏ. Ở lại trong cách chúng ta phát triển đất nước mà không quên quá khứ, đi tới tương lai mà vẫn cúi đầu trước những hy sinh đã làm nên dáng hình Việt Nam hôm nay.
Bởi suy cho cùng, tri ân không phải là bổn phận của một ngày kỷ niệm. Tri ân là thước đo văn hóa của một dân tộc. Và trong thước đo ấy, hành trình tìm kiếm, quy tập, xác định danh tính hài cốt liệt sĩ chính là một trong những biểu hiện đẹp nhất, sâu sắc nhất, cảm động nhất của tâm hồn Việt Nam.