
Đạo diễn Leon Lê cho biết Quán Kỳ Nam là dự án mà anh dành nhiều năm nghiên cứu, tích lũy ký ức, tìm lại tinh thần của một thời đã qua. Quyết định quay hoàn toàn bằng phim nhựa 35mm của anh không chỉ là một sự hoài niệm mà là một tuyên ngôn nghệ thuật đầy tham vọng và táo bạo. Trong bối cảnh Việt Nam gần như không còn cơ sở vật chất chuyên dụng cho phim nhựa, lựa chọn này là một sự đánh đổi lớn về chi phí, kỹ thuật và hậu kỳ. Nó cho thấy sự cầu toàn, tinh tế và khao khát hiện thực hóa “giấc mộng đẹp” bị gác lại từ thời làm phim Song Lang của đạo diễn.
Phim 35mm tạo ra một chất lượng hình ảnh không thể thay thế. Khác với sự sắc lạnh, siêu thực của digital, phim nhựa mang lại một lớp hạt (grain) tự nhiên, một cấu trúc vật lý của thời gian, khiến từng khung hình như được “ướp nắng vàng” của Sài Gòn xưa cũ. Đây là một sự tôn vinh vẻ đẹp kinh điển của điện ảnh, một thủ pháp mà Leon Lê sử dụng để làm một bộ phim nghệ thuật: không cố gắng phản chiếu hiện thực một cách thô ráp, mà là chưng cất hiện thực thành hoài niệm. Sài Gòn trong phim hiện lên với tông màu vàng mật ong ấm áp, một sự duy mỹ vượt lên trên sự đói khổ, thiếu thốn của thời bao cấp, trở thành Sài Gòn trong nỗi nhớ của đạo diễn - người từng tâm sự đã xa Sài Gòn từ khi còn nhỏ và bộ phim này chính là một Sài Gòn trong ký ức của anh.
Sự tỉ mỉ này còn được thể hiện rõ trong việc tạo hình nhân vật, đặc biệt là Kỳ Nam - nhân vật của Đỗ Thị Hải Yến với những chiếc áo bà ba cách tân thập niên 80, và kiểu tóc được chăm sóc kỹ lưỡng - như chút vương vấn của thẩm mỹ thời trang một thuở còn sót lại, tựa hồ như cách con người giữ lại cốt cách và phẩm giá giữa gian khó.



Kịch bản của Leon Lê và nhà văn Nguyễn Thị Minh Ngọc được đánh giá là một thành công vì đã tránh được lỗi dùng lời thoại để lý giải tình huống. Mọi tình tiết đều chặt chẽ về mặt logic và cảm xúc, giúp người xem hiểu và cảm như chính họ là một phần của câu chuyện.
Ý tưởng cốt lõi của kịch bản nằm ở việc sử dụng tác phẩm văn học kinh điển Hoàng tử bé (Le Petit Prince) và Người đàn bà ngoại tình của Albert Camus làm mối nối dẫn chuyện và nhân vật ẩn dụ. Khang, chàng dịch giả trẻ đang vật lộn với bản dịch mới của Hoàng tử bé, chính là hình ảnh song song với Hoàng tử bé - một kẻ lạc loài, đang cố gắng “thuần hóa” một thực tại xa lạ và bước vào thế giới khép kín của Kỳ Nam.
Khái niệm Apprivoisé (Thuần dưỡng/Làm quen) trong tác phẩm Hoàng tử bé cũng chính là toàn bộ diễn biến tâm lý trong mối quan hệ giữa Khang và Kỳ Nam. Cả hai đang cố gắng apprivoiser nhau, tuân theo quy luật của con Cáo: lúc đầu ngồi cách xa, sau đó tiến lại gần. Sự gợi ý của Kỳ Nam về việc dịch “apprivoisé” thành “tâm dưỡng” cho thấy cô đã thấu hiểu chiều sâu triết học của mối quan hệ này: sự gắn bó đến từ những đợi chờ và sự chăm sóc tinh thần lặng lẽ.
Mối tình giữa Khang và Kỳ Nam là tâm điểm, nhưng nó lại như một bi kịch của sự kìm nén và rào cản xã hội. Sự khác biệt về tuổi tác và hoàn cảnh khiến họ bị vây hãm bởi định kiến, mà bà Bằng trong cư xá là hình ảnh đại diện cho “con mắt soi xét” của cộng đồng. Họ yêu nhau qua những cử chỉ nhỏ, qua sự cố ý tạo ra cớ nho nhỏ để gặp nhau: Khang xin phụ bếp khi Kỳ Nam bị đau tay; Kỳ Nam “quên chìa khóa” để được đi dạo cùng anh giữa phố đêm Sài Gòn. Những khoảnh khắc này, dù vụn vặt, lại là sự sống trọn vẹn cho “hiện tại tuyệt đối”.
Nụ hôn lướt qua, nhẹ đến mức khiến khán giả day dứt, chính là chi tiết đắt giá nhất. Nó không phải là thiếu “phản ứng hóa học” hay thiếu cảm xúc, mà là một ranh giới có ý thức. Kỳ Nam đứng yên - nghĩa là cô đón nhận sự đồng thuận lặng lẽ. Khang dừng lại - vì cả hai đều ý thức rằng bước xa hơn sẽ vượt khỏi mọi giới hạn của lý trí, định kiến và số phận. Tình yêu của họ không cần lời nói, không có sự bùng nổ, mà tồn tại trong sự thấu cảm, trong việc đếm ngược thời gian quý báu bên nhau (“Chúng ta chỉ còn 2 tiếng nữa”), và trong câu hỏi chất chứa cả nỗi buồn lẫn sự níu giữ: “Khi nào?” (Khang ra Hà Nội).
Tình yêu này thể hiện tinh thần của văn học hiện sinh: nó không phải sự cứu rỗi tuyệt đối, nhưng nó giúp con người nhìn rõ chính mình, nhận ra những góc khuất tinh tế chỉ trái tim mới hiểu được. Sự phi lí của đời sống lộ ra qua những cái chạm lỡ làng, nhưng chính từ đó mà ý nghĩa tồn tại được hình thành: con người chỉ thật sự sống khi họ tự lựa chọn và ý thức về lựa chọn ấy. Khang và Kỳ Nam gắn bó với nhau không chỉ bằng tình yêu hay ký ức, mà bằng sự bầu bạn giữa hai linh hồn cô đơn bỗng tìm thấy một điểm tựa tinh thần.
Căn chung cư cũ kỹ, được cải tạo từ một trường học thành phim trường nhưng mang lại cảm giác rất chân thực, chính là một nhân vật trung tâm thứ ba trong phim. Sự chật chội về vật lý (nhà chỉ mấy thước vuông) đã tạo ra ngôn ngữ của sự kìm nén. Khi con người buộc phải sống trong một cộng đồng chật hẹp, họ sẽ mất đi sự riêng tư. Cái chật chội trong Quán Kỳ Nam không chỉ là không gian vật lý, mà còn là sự chật chội của tâm tưởng. Chính sự chật chội này đã làm nền cho ngôn ngữ của tiếng động. Với cách xử lý âm thanh cực kỳ tinh tế, đạo diễn Leon Lê đã khiến người xem cảm nhận được nhịp sống, dòng chảy của thời cuộc bên cạnh rung cảm của những con người cô đơn tìm thấy sự đồng điệu. Hai tâm hồn nhạy cảm như tìm được sự an ủi trong những rung động không lời, trên nền những câu chuyện thời cuộc day dứt mang đến những cảm giác thật xao xuyến.
Đạo diễn Leon Lê đã khéo léo vẽ nên một bức tranh đời sống tập thể sống động và rất Việt Nam, với những con người vật lộn với mưu sinh nhưng không quên tình làng nghĩa xóm. Đó là ông Hạo - người trí thức nho nhã với tâm hồn văn chương bay bổng. Ông là chỗ dựa tinh thần cho những người trẻ, với những lời khuyên giản dị mang tính triết lý sâu sắc như: “Không lẽ vì lo cái buồn nó chưa tới mà lại né cái vui mình đang có”. Câu hỏi của ông dành cho Khang: “Tính ở luôn hay còn muốn bay nhảy đi đâu nữa?” không chỉ là hỏi về chỗ ở mà là hỏi về những lựa chọn hiện sinh.
Bà Bằng lại đại diện cho lề lối, cho những định kiến và sự soi xét của cộng đồng cư xá. Sự tỉ mỉ của nhân vật này trong từng chi tiết đã khiến khán giả tin rằng đó thực sự là bối cảnh xã hội Sài Gòn thập niên 80-90. Sự xuất hiện của Su - cậu bé con lai với số phận lênh đênh nhưng tấm lòng ấm áp mang lại những rung cảm sâu sắc và là hình ảnh ẩn dụ về sự lạc loài, về những mảnh đời không trọn vẹn của thời cuộc. Sự giao thoa của những nhân vật này đã tái hiện một Sài Gòn đầy đủ các thành phần, thế hệ, với những câu chuyện bi-hài của một thời khó quên.

Diễn xuất trong phim được đánh giá cao nhờ sự kìm nén và tinh tế. Đỗ Thị Hải Yến trong vai Kỳ Nam đã có một vai diễn như chưng cất từ sự kìm nén của hơn 10 năm rời xa điện ảnh. Cô diễn bằng mắt, bằng thần thái và sự điềm nhiên trong từng cử chỉ. Đôi mắt tuyệt đẹp, phảng phất nỗi buồn, chất chứa tâm sự của một góa phụ xinh đẹp nhưng kiệm lời, tạo ra sự hấp dẫn điện ảnh đặc biệt. Liên Bỉnh Phát trong vai Khang, sau khi giành giải Nam diễn viên chính xuất sắc nhất của giải thưởng Kim Chung (Đài Loan - Trung Quốc), tiếp tục chứng minh nội lực khi khắc họa rõ nét tâm lý của chàng trai trẻ đầy tự trọng nhưng bị giằng xé giữa khát khao và hoàn cảnh. Mặc dù có ý kiến cho rằng anh hơi căng cứng bên cạnh Đỗ Thị Hải Yến, nhưng sự căng cứng đó vô tình lại khớp với sự bối rối, kìm nén của nhân vật Khang trước mối tình vượt ngưỡng.
Quán Kỳ Nam là một bộ phim Art House - hội tụ nhiều yếu tố đậm tính nghệ thuật với sự đan xen tuyệt đẹp giữa thơ ca, âm nhạc và văn học nhưng không hề khó xem. Trái lại, nó mang đến cảm giác cuốn hút bởi hình ảnh đẹp, những giai điệu trữ tình thay lời muốn nói và sự bâng khuâng vương vấn ở lại với khán giả rất lâu sau khi màn ảnh khép lại. Bộ phim không đưa ra lời giải cho câu hỏi hiện sinh về tình yêu và sự gắn bó, mà chỉ kể câu chuyện về một mối tình thầm lặng không lời nhưng đầy xao xuyến và nồng nàn. Vào cuối tháng 10 vừa qua, Quán Kỳ Nam đã giành giải thưởng Shooting Star tại Liên hoan phim Quốc tế Hawaii (HIFF).
NGÔ HỒNG VÂN
Nguồn: Tạp chí VHNT số 629, tháng 12-2025