Bao ve tu tuong nen tang_result.jpg
Tranh cổ động của Phạm Bình Định (Hà Nội)

“Cách mạng màu” là gì?

Thuật ngữ “cách mạng màu” (Colour Revolution) được hình thành trong bối cảnh chính trị quốc tế từ cuối thế kỷ XX đến đầu thế kỷ XXI (một trong những cuộc cách mạng diễn ra sớm chính là “cách mạng nhung” ở Tiệp Khắc trước đây, diễn ra từ ngày 16/11/1989 đến ngày 29/12 cùng năm), gắn liền với quá trình chuyển hóa thể chế tại một số quốc gia thuộc không gian “hậu Xô Viết” và khu vực Trung - Đông Âu. Trong nghiên cứu chính trị học và an ninh quốc tế, “cách mạng màu” được hiểu là một hình thức đấu tranh chính trị có tổ chức, được tiến hành chủ yếu bằng các biện pháp phi bạo lực hoặc kết hợp giữa phi bạo lực và áp lực chính trị, nhằm thay đổi chính quyền đương nhiệm hoặc định hướng lại hệ thống chính trị theo quỹ đạo mà lực lượng đối lập mong muốn.

Khác với những cuộc bạo loạn hay cách mạng xã hội mang tính tự phát, “cách mạng màu” thường được chuẩn bị kỹ lưỡng, có sự tham gia của các lực lượng chính trị trong và ngoài nước. Đặc biệt là sự can dự gián tiếp của các thế lực quốc tế thông qua các tổ chức phi chính phủ, quỹ hỗ trợ “dân chủ”, hoặc các kênh truyền thông xuyên biên giới. Phương thức hành động phổ biến của loại hình cách mạng này không dựa trên bạo lực vũ trang trực tiếp mà tập trung vào việc “kiểm soát nhận thức”, “dẫn dắt dư luận”“thao túng tâm lý xã hội”.

Dưới các chiêu bài: “đấu tranh dân chủ”, “bảo vệ nhân quyền”… “cách mạng màu” triển khai một chuỗi hoạt động có tính hệ thống như: kêu gọi người dân xuống đường, tổ chức tuần hành, tạo làn sóng truyền thông trên mạng xã hội, phát động chiến dịch tuyên truyền về “tự do chính trị”, đồng thời khai thác các mâu thuẫn xã hội vốn tồn tại trong nội bộ các quốc gia (dân chủ, tôn giáo, dân tộc, đất đai, khiếu kiện xã hội) để kích động tâm lý bất mãn, hướng tới làm suy giảm uy tín của chính quyền đương nhiệm, tạo áp lực buộc nhà nước phải nhượng bộ, tiến tới thay đổi quyền lực.

Theo TS Sử học Phạm Hoàng Mạnh Hà (Trường Đại học VHTTDL), sở dĩ các nhà nghiên cứu đặt tên “cách mạng màu” là bởi đa số các phong trào đều lựa chọn một sắc màu hoặc một loài hoa làm biểu tượng, như một chỉ dấu để nhận diện và truyền thông. Chẳng hạn “cách mạng hoa hồng” ở Geergia (năm 2003), một năm sau là “cách mạng cam” ở Ukraina hay “cách mạng hoa tulip” ở Kyrgyzstan (năm 2005). Những biểu tượng tưởng chừng như vô hại nhưng lại phát huy công hiệu như một công cụ biểu cảm tập thể, tạo hiệu ứng tinh thần, hình ảnh để khơi dậy cảm xúc chính trị trong quần chúng, qua đó thúc đẩy sự lan tỏa nhanh chóng của phong trào và đặc biệt là tạo ra “cảm giác chính nghĩa” cho hành động phản kháng.

Như vậy, xét dưới góc độ khoa học chính trị, “cách mạng màu” là một hình thức đấu tranh chuyển hóa chính trị phi truyền thống, kết hợp giữa công nghệ thông tin, chiến lược tâm lý xã hội và truyền thông đại chúng nhằm đạt được mục tiêu thay đổi chế độ mà không cần một cuộc đảo chính quân sự. Bản chất của nó không nằm ở bạo lực vật chất mà ở sức mạnh định hướng tư tưởng, kiểm soát thông tin và thao túng niềm tin chính trị trong xã hội. Đặc điểm, tính chất này hiện diện tương đối rõ ràng trong “Mùa xuân Ả Rập” hay các cuộc biểu tình ở châu Á thời gian qua, mà mới đây là cuộc bạo động tại Nepal, Iran.

Nhận diện những dấu hiệu 

Bản chất của “cách mạng màu” là một dạng thức chuyển đổi chính trị phi truyền thống, trong đó các lực lượng đối lập hoặc thù địch khai thác triệt để những mâu thuẫn nội tại của xã hội để thúc đẩy sự biến động trong nhận thức, niềm tin và hành động của quần chúng. Mục tiêu sâu xa của các phong trào này không chỉ biểu đạt bất mãn xã hội mà còn từng bước làm xói mòn tính chính danh của nhà nước, tạo tiền đề cho thay đổi quyền lực chính trị theo hướng có lợi cho các thế lực tổ chức, giật dây phía sau. Vẫn theo TS Phạm Hoàng Mạnh Hà, có thể nhìn vào một số dấu hiệu đặc trưng để nhận diện như sau:

Thứ nhất là khai thác bất mãn xã hội một cách có chủ đích! Ngòi dẫn cho “cách mạng màu” đa phần đều xuất phát từ những vấn đề xã hội nhạy cảm như khiếu kiện đất đai, ô nhiễm môi trường, thất nghiệp, tham nhũng, chênh lệch giàu nghèo hay quyền lợi dân tộc - tôn giáo... Thông qua việc thổi phồng, cường điệu hóa hoặc bóp méo các vụ việc cụ thể, các tổ chức phản động sẽ tìm cách tạo nên tâm lý phản kháng, biến những mâu thuẫn cục bộ thành mâu thuẫn mang tính hệ thống, hướng mục tiêu công kích vào bộ máy lãnh đạo nhà nước.

Thứ hai là tận dụng tối đa không gian truyền thông và công nghệ số. Đây là “vũ khí chủ lực” trong “chiến trường nhận thức”. Các chiến dịch được thiết kế công phu, sử dụng mạng xã hội, nền tảng truyền thông xuyên biên giới, video lan tỏa cảm xúc và “câu chuyện cá nhân” để kích hoạt sự đồng cảm, tạo cảm giác “phong trào nhân dân tự phát”. Mục tiêu là định hướng dư luận, tạo ấn tượng về “chính nghĩa xã hội”, qua đó hình thành hiệu ứng bầy đàn và sức ép chính trị.

Thứ ba là “hạt nhân cách mạng” và tìm kiếm “điểm nóng địa phương”. Tại đa số các quốc gia đã xảy ra “cách mạng màu”, thường “âm thầm” xuất hiện những nhóm nòng cốt có tổ chức, được huấn luyện về kỹ năng vận động, truyền thông và chiến thuật phản kháng phi bạo lực. Các đối tượng này sẽ lựa chọn “điểm nóng” - thường là tại đô thị hoặc những khu vực có mâu thuẫn xã hội gay gắt làm nơi khởi phát, sau đó mở rộng quy mô qua mạng lưới liên kết giữa các nhóm địa phương, hình thành hiệu ứng dây chuyền.

Sau khi nhận thấy “thời cơ” đã đến, các phần tử đối lập sẽ hô hào, tổ chức biểu tình, chiếm lĩnh không gian công cộng, cơ quan công quyền… nhằm tạo áp lực dư luận và khủng hoảng chính trị. Mục tiêu cao nhất và duy nhất là buộc chính quyền phải phản ứng, từ đó lợi dụng truyền thông để cáo buộc “đàn áp”, “vi phạm nhân quyền”, đẩy mâu thuẫn lên cao.

Đặc biệt, cách mạng màu luôn có sự sự can thiệp, hỗ trợ từ bên ngoài mà thông thường là hậu thuẫn của các tổ chức, quỹ quốc tế và các cơ quan ngoại giao nước ngoài dưới danh nghĩa “thúc đẩy dân chủ” hoặc “bảo vệ nhân quyền”. Thông qua các chương trình “tập huấn xã hội dân sự”, “đào tạo kỹ năng truyền thông độc lập”, “tăng cường năng lực công dân”, các tổ chức này thực chất cung cấp tài chính, công nghệ, phương tiện truyền thông và phương án chiến lược cho các phong trào đối lập.

Một thủ pháp rất tinh vi của “cách mạng màu” là sử dụng ngôn ngữ chính trị tiến bộ - dân chủ, nhân quyền, tự do ngôn luận - để che giấu mục tiêu thay đổi thể chế. Bằng cách này, các phong trào vừa tạo được sự ủng hộ của một bộ phận công chúng trong nước, vừa tranh thủ được sự đồng cảm của cộng đồng quốc tế, qua đó hợp pháp hóa hành vi gây rối trật tự chính trị.

Tổng hợp các dấu hiệu cho thấy “cách mạng màu” không phải là phong trào xã hội thuần túy mà là một dạng chiến lược chính trị - truyền thông tổng hợp, được thiết kế có kịch bản, có đối tượng, có nguồn lực và được vận hành bằng công nghệ thông tin hiện đại để tạo ra biến động chính trị theo hướng định sẵn.

Một số cuộc “cách mạng màu” tiêu biểu 

Trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI, thế giới chứng kiến hàng loạt phong trào mà tên gọi gắn với màu sắc hoặc biểu tượng. Trên danh nghĩa, chúng mang tính biểu trưng cho tinh thần phản kháng ôn hòa nhưng ẩn chứa sự can dự chính trị sâu sắc. 

Chẳng hạn như “cách mạng hoa hồng” tại Georgia (2003). Nguồn cơn của cuốc cách mạng bắt nguồn từ cáo buộc gian lận bầu cử, một phong trào do phe đối lập lãnh đạo đã tổ chức biểu tình liên tục tại thủ đô Tbilisi. Dưới sức ép của quần chúng và truyền thông quốc tế, Tổng thống Shevardnadze buộc phải từ chức. Tuy nhiên, sau đó, Georgia rơi vào tình trạng chia rẽ chính trị sâu sắc, kinh tế suy yếu và xung đột khu vực trở nên trầm trọng hơn.

Không thể không nhắc đến ở đây cuộc “cách mạng cam” tại Ukraine (2004). Nó cũng giống như những gì từng xảy ra trên đất Georgia: do nghi ngờ có sự khuất tất trong bầu cử, cánh đối lập đã tổ chức biểu tình quy mô lớn, chiếm quảng trường trung tâm Kyiv. Trước sức ép dữ dội của quần chúng, cuộc bầu cử phải tổ chức lại và kết quả là phe đối lập đã giành thắng lợi ngoạn mục. Song, “thiên đường mù” ở quốc gia này chỉ tồn tại được ít năm và Ukraine lại tiếp tục chìm trong khủng hoảng, bất ổn. Mâu thuẫn phe phái và đối đầu địa - chính trị ngày càng gay gắt, được xem là nguyên nhân của cuộc khủng hoảng nghiêm trọng mười năm sau (2014).

Một dẫn chứng khác, rất điển hình và từng diễn ra trên diện rộng là biến động chính trị - xã hội tại Bắc Phi - Trung Đông, hay còn gọi “Mùa Xuân Ả Rập” (2011). “Khởi đầu từ Tuynidi bằng sự kiện tự thiêu của một thanh niên bán hàng rong, sau đó hình ảnh này được đưa lên các trang mạng xã hội, lan truyền và phát tán trong toàn quốc, sang các nước láng giềng, dẫn đến kết quả là trong toàn bộ khu vực đã nổ ra hàng loạt cuộc biểu tình đòi thay đổi điều kiện sống, đòi các quyền dân sinh dân chủ và ở nhiều nơi là nhằm lật đổ người đứng đầu nhà nước, thay đổi chính quyền (…) Quá trình chuyển tiếp sang các chế độ mới ở các nước như Ai Cập, Tuynidi, Libi, Yêmen gặp rất nhiều khó khăn, đồng thời tạo áp lực cho nhiều nước khác trong khu vực như Angiêri, Marốc, A rập Xê út, Libăng, Ôman phải tiến hành cải cách chính trị - kinh tế nhằm duy trì sự ổn định”(1).

Nhìn chung, điểm chung của các mô hình này là tính chất tổ chức khá cao, luôn có sự phối hợp, hô ứng giữa truyền thông - xã hội dân sự - hậu thuẫn quốc tế - công nghệ số, tạo thành một “kịch bản vận động chính trị mềm” mang danh nghĩa hòa bình. Song, trên thực tế thì về cơ bản, những quốc gia trải qua “cách mạng màu” đều phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng, đó là sự tan rã của hệ thống quản trị, phân hóa xã hội, suy thoái kinh tế, khủng hoảng lòng tin và thậm chí là chiến tranh kéo dài.

Như vậy, “cách mạng màu” không chỉ là một hiện tượng chính trị tạm thời mà là một chiến lược dài hơi nhằm tái cấu trúc quyền lực và định hướng lại mô hình nhà nước theo lợi ích của các thế lực thao túng bên ngoài. Việc nhận diện rõ bản chất, dấu hiệu và hệ quả của các mô hình này là điều kiện tiên quyết để bảo vệ nền ổn định chính trị, độc lập dân tộc và vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam trong bối cảnh toàn cầu hóa và cạnh tranh chiến lược hiện nay.

(Còn nữa)

__________________________

Chú thích:

(1) PGS, TS Nguyễn Thanh Hiền (chủ biên), Biến động chính trị - xã hội tại Bắc Phi - Trung Đông và những tác động tới Việt Nam, Nxb Chính trị quốc gia, Hà Nội, 2015, tr.15.

 PHẠM VÕ THANH HÀ - TS QUÁCH THỊ THƯƠNG

Nguồn: Tạp chí VHNT số 634, tháng 2-2026