
Hành trình “cầm súng” và “cầm bút”
Sinh ra tại mảnh đất Thừa Thiên Huế - nơi hội tụ hồn thiêng sông núi và những biến cố lịch sử - Nguyễn Khoa Điềm sớm mang trong mình dòng máu của một gia đình trí thức yêu nước. Cha ông là nhà báo, nhà cách mạng Hải Triều, dòng dõi từ quan Nội tán Nguyễn Khoa Đăng. Tuổi thơ chứng kiến cảnh nghèo khó, ly tán, rồi năm 12 tuổi phải xa mẹ ra Bắc học tập, đã gieo vào lòng cậu học trò nhạy cảm những suy tư sớm cứng cáp về thân phận con người và vận mệnh dân tộc.
Tốt nghiệp Trường Đại học Sư phạm Hà Nội năm 1964, cùng lứa với Phạm Tiến Duật, Lê Anh Xuân, Nguyễn Khoa Điềm không chọn con đường an nhàn. Ông xung phong trở về chiến trường miền Nam, hoạt động trong phong trào học sinh, sinh viên Huế, từng bị giam cầm tại nhà lao Thừa Phủ và được giải thoát trong Mậu Thân 1968. Chính trong những tháng năm khói lửa ấy, người thanh niên ấy bắt đầu “đánh vật” với những vần thơ đầu tiên. Ông tự nhận mình “hoàn toàn không có năng khiếu về thơ”, mà thơ đến từ sự học hỏi, khổ luyện và nhất là từ “không khí cách mạng sôi sục” của nhân dân.
Nguyễn Khoa Điềm - thi sĩ của “Đất Nước” - đã hòa quyện truyền thống dân gian với tư duy hiện đại, khắc họa hình tượng đất nước từ những điều bình dị của nhân dân. Từ thơ thời chiến đến Cõi lặng, ông luôn lao động nghệ thuật bền bỉ, giữ giọng thơ trầm tĩnh, nhân văn và trách nhiệm công dân sâu sắc.

Làm mới tư tưởng bằng chất liệu truyền thống
Nếu phải tìm một đặc điểm lớn nhất làm nên phong cách Nguyễn Khoa Điềm, đó có lẽ là khả năng kết tinh văn hóa dân gian, truyền thống vào mạch thơ hiện đại một cách tự nhiên và sáng tạo. Ông không xa rời cội nguồn, mà biết cách “hiện đại hóa truyền thống”, đem lại một tư duy mới, một diện mạo mới cho thơ ca dân tộc.
Điều này được thể hiện rõ nét nhất trong chương Đất nước thuộc trường ca Mặt đường khát vọng (1971). Ở đây, “Đất Nước” không còn là một khái niệm trừu tượng, xa vời, mà hiện lên thật cụ thể, sống động từ những điều giản dị nhất:
“Đất Nước bắt đầu với miếng trầu bây giờ bà ăn
Đất Nước lớn lên khi dân mình biết trồng tre mà đánh giặc...
Đất là nơi anh đến trường
Nước là nơi em tắm
Đất Nước là nơi ta hò hẹn
Đất Nước là nơi em đánh rơi chiếc khăn trong nỗi nhớ thầm...”
Ông dẫn dắt người đọc đi từ huyền thoại “chim về, rồng ở”, từ phong tục ăn trầu, búi tóc, đến tình nghĩa vợ chồng “gừng cay muối mặn”, từ những núi Vọng Phu, hòn Trống Mái đến cả “con cóc, con gà” góp phần làm nên thắng cảnh. Đất Nước trong thơ ông là của nhân dân, do nhân dân làm ra, gìn giữ và truyền trao qua từng thế hệ - “Không ai nhớ mặt đặt tên/ Nhưng họ đã làm ra Đất Nước”. Cách viết hoa hai chữ “Đất Nước” của ông là một sự chủ ý, một sự tôn vinh đầy thành kính dành cho danh từ thiêng liêng ấy.
Giọng thơ Nguyễn Khoa Điềm không hô hào, khoa trương, mà thủ thỉ, tâm tình, đầy chất tự sự và chiêm nghiệm. Ông nói về những điều lớn lao bằng một thứ ngôn ngữ “dễ hiểu” nhất, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày, nhưng lại chứa đựng những tầng vỉa văn hóa và tư tưởng sâu sắc. “Khúc hát ru những em bé lớn trên lưng mẹ” là một ví dụ xuất sắc khác. Hình ảnh “Mặt trời của mẹ, em nằm trên lưng” đã trở thành biểu tượng đẹp đẽ về tình mẫu tử, về ước mơ tự do và sự gắn kết giữa số phận cá nhân với vận mệnh đất nước.


Khát vọng đổi mới và sự trầm tĩnh của Cõi lặng
Sau năm 1975, với những trọng trách lớn trong bộ máy lãnh đạo đất nước, thời gian dành cho thơ của Nguyễn Khoa Điềm trở nên ít ỏi. Nhưng ngọn lửa thi ca trong ông chưa bao giờ tắt. Năm 1986, ông cho ra mắt tập Ngôi nhà có ngọn lửa ấm và đặc biệt, sau khi nghỉ hưu, ông đã trở lại đầy mạnh mẽ với tập Cõi lặng (2007).
Nếu thơ thời chiến của ông sục sôi khát vọng và hướng ngoại, thì thơ thời bình, nhất là trong Cõi lặng, lại quay về với chiều sâu nội tâm, với những suy tư, trăn trở về thời cuộc, nhân tình thế thái. Ông chiêm nghiệm về sự đổi thay của xã hội, về những mặt trái của cuộc sống hiện đại, về sự cô đơn và khát khao hòa hợp với thiên nhiên. Giọng thơ trầm tĩnh hơn, triết luận hơn, nhưng vẫn giữ được vẻ điềm đạm, sâu lắng đặc trưng.
Bài thơ Nói với các nhà văn quá cố là một minh chứng cho tầm suy tưởng mới: “Giấy phải làm ra chữ/ Kẻ đến sau lại phải vun trồng/ Cho đến chết với từng hạt, từng hạt”. Ông ví công việc của người cầm bút như người cày ruộng, phải lao tâm khổ tứ, vun trồng từng “hạt chữ” trên thửa ruộng ngôn ngữ nhiều khi “mất mùa”. Đó là một sự tự ý thức nghề nghiệp sâu sắc và đầy trách nhiệm.
Nhân cách người cầm bút: Sự khiêm nhường và bản lĩnh
Điều khiến người ta yêu mến và kính trọng Nguyễn Khoa Điềm không chỉ ở thơ ca, mà còn ở nhân cách. Dù từng ở cương vị rất cao, ông vẫn giữ một phong thái nhu mì, khiêm nhường, cởi mở.
Khi bài thơ Đất Nước được đưa vào đề thi tốt nghiệp THPT, ông không bình luận nhiều, mà chỉ nói: “Hãy để người trẻ tự cảm nhận, tự suy nghĩ về Đất Nước. Tôi nghĩ cần tôn trọng những cảm nhận đó”. Ông tin vào sự độc lập trong tư duy và tình yêu tự nhiên của thế hệ trẻ dành cho quê hương.
Với các nhà văn trẻ, ông khuyến khích sự dấn thân, sáng tạo, nhưng cũng nhắc nhở về trách nhiệm xã hội. Ông cho rằng bản chất của nghệ thuật nằm ở nội lực của chính người nghệ sĩ: “Nếu anh không đủ nội lực để sáng tạo... thì có một trăm sự giúp đỡ bên ngoài cũng vô ích thôi”. Đồng thời, ông mong muốn có một “khát vọng mới” trong giới trẻ, một khát vọng xây dựng đất nước trong bối cảnh mới đầy thách thức và cạnh tranh.
Bài học lao động nghệ thuật: “Thơ là lẽ phải thầm lặng”
Hành trình sáng tạo của Nguyễn Khoa Điềm để lại nhiều bài học quý giá. Thứ nhất, đó là sự lao động nghệ thuật nghiêm túc, kiên trì. Ông viết bài thơ Đất ngoại ô trong suốt một năm trời, và bản thảo đầu tiên của Mặt đường khát vọng từng bị bom đánh bay tung. Ông đã ngồi viết lại từ đầu với một sự kiên nhẫn đáng nể.
Thứ hai, ông chứng minh rằng một nhà thơ có thể vừa phụng sự cách mạng, vừa tôn vinh những giá trị nhân văn phổ quát. Thơ ông nói về tự do không chỉ như mục tiêu chính trị, mà còn như khát vọng bản thể của con người: “Mai sau con lớn làm người tự do”.
Cuối cùng, và có lẽ quan trọng nhất, Nguyễn Khoa Điềm tin rằng thơ ca phải chạm đến phần hồn con người, thức tỉnh những điều tốt đẹp và cả những u uẩn. Thơ, với ông, là công cụ để “chăm sóc phần hồn”, để gìn giữ lẽ phải một cách thầm lặng mà bền bỉ. Như một nhà phê bình đã viết: “100 năm sau, những ai còn đến với Nguyễn Khoa Điềm... sẽ đến với ông trên muôn nẻo đường trường của dòng thơ không bao giờ tắt lửa.”
Trong làng văn, hình ảnh Nguyễn Khoa Điềm hiện lên như một cây đại thụ có gốc rễ bám sâu vào văn hóa dân tộc, tán lá vươn ra đón nhận những luồng gió mới của thời đại. Ông đã biến tình yêu Đất Nước từ một tình cảm thiêng liêng thành một hình tượng nghệ thuật gần gũi, ấm áp, đi thẳng vào trái tim triệu người. Hành trình từ Đất ngoại ô đến Cõi lặng của ông không chỉ là hành trình của một đời thơ, mà còn là hành trình của một tâm hồn luôn trăn trở, vun trồng và gìn giữ những “hạt chữ” tinh túy nhất cho đời. Ở đó, Nguyễn Khoa Điềm mãi mãi là người thi sĩ điềm đạm, mang trong mình “tiếng vang của phong nhã”, và một niềm tin vững chắc rằng: “Chỉ có thơ/ Làm lẽ phải thầm lặng.”
LÊ NGỌC TÚ
Nguồn: Tạp chí VHNT số 635, tháng 2-2026