Tóm tắt: Nghệ thuật múa của người Mường được hình thành và phát triển trong đời sống cộng đồng, gắn bó chặt chẽ với lao động sản xuất, tín ngưỡng và các nghi lễ truyền thống, qua đó phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và đời sống tinh thần của cư dân Mường. Bài viết phân tích nghệ thuật múa Mường - loại hình gắn liền với đời sống lao động và tín ngưỡng dân gian - qua ba phương diện chính: Luật động (sự kết hợp giữa nét mềm mại, giàu biểu cảm với nhịp điệu mạnh mẽ trong các nghi lễ); Tuyến múa và tạo hình (đặc trưng bởi sự đơn giản, ổn định, mang tính cộng đồng cao); Đạo cụ (yếu tố then chốt giúp định hình ngôn ngữ và cấu trúc động tác). Từ đó có thể thấy múa Mường mang bản sắc nghệ thuật riêng, phản ánh đặc điểm văn hóa của cộng đồng người Mường, đồng thời có ý nghĩa quan trọng đối với công tác nghiên cứu, bảo tồn và phát huy nghệ thuật múa dân gian trong bối cảnh hiện nay.
Tóm tắt: Bảo tồn và phát huy múa dân gian của các dân tộc thiểu số là một nội dung quan trọng trong chiến lược phát triển văn hóa bền vững của Việt Nam. Nhiều năm qua, Trung Quốc đã đạt được nhiều thành tựu nhờ kết hợp giữa bảo tồn tại chỗ và phục dựng có chọn lọc, đồng thời xây dựng mạng lưới “người truyền thừa” (传承人) (1) ở cấp quốc gia và địa phương nhằm duy trì sức sống di sản. Ở Việt Nam, Chương trình mục tiêu quốc gia về phát triển vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi giai đoạn 2021-2030 (Quyết định số 1719/QĐ-TTg, 2021) đã tạo điều kiện phục hồi nhiều loại hình múa của các dân tộc Mông, Dao, Khơ Mú vùng Tây Bắc. Tuy nhiên, những khó khăn về nhân lực, nguồn kinh phí và xu hướng thương mại hóa đang đặt ra thách thức trong việc bảo tồn lâu dài. Bài viết sử dụng phương pháp tổng hợp, phân tích, so sánh và liên ngành nghiên cứu các chính sách bảo tồn múa dân gian dân tộc thiểu ở Trung Quốc và đối sánh với thực tế ở Việt Nam, đề xuất kết hợp mô hình bảo tồn “sống” (gắn với cộng đồng) và “số hóa” (ứng dụng công nghệ), đồng thời tăng cường giáo dục nghệ thuật dân gian trong cộng đồng nhằm bảo đảm tính bền vững của di sản.