Từ khóa: văn hóa học tập chủ động; giáo dục số; trí tuệ nhân tạo; sinh viên đại học; chuyển đổi số giáo dục.
Abstract: In the context of rapid digital transformation and the accelerated development of artificial intelligence, promoting an active learning culture in higher education has become an inevitable requirement. Learners are no longer passive recipients of knowledge but are expected to actively seek, evaluate, and apply knowledge through digital technologies and AI-based tools. This paper examines the theoretical foundations of active learning culture in digital education, analyzes the current state of active learning practices among Vietnamese university students based on recent survey data, and identifies key opportunities and challenges faced by higher education institutions during the digital transition. On that basis, the study proposes a comprehensive set of solutions to foster active learning culture. The findings provide both theoretical and practical implications for developing learner-centered higher education models and promoting sustainable educational innovation in the digital and AI era.
Keywords: active learning culture; digital education; artificial intelligence; university students; educational digital transformation.

1. Đặt vấn đề
Giáo dục đại học Việt Nam đang đứng trước làn sóng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của Cách mạng công nghiệp 4.0. Công nghệ số và trí tuệ nhân tạo (AI) đã và đang làm thay đổi phương thức học tập, đánh giá và quản trị nhà trường. Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024), có hơn 65% các trường đại học triển khai hệ thống quản lý học tập trực tuyến (LMS) và khoảng 40% bước đầu ứng dụng AI trong dạy - học và đánh giá sinh viên.
Trong bối cảnh đó, sinh viên đại học không còn là người tiếp nhận kiến thức thụ động, mà trở thành chủ thể kiến tạo tri thức, biết tự học, tự nghiên cứu, hợp tác và sử dụng công cụ công nghệ để mở rộng hiểu biết. Có thể thấy, Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung (VIU) và nhiều cơ sở giáo dục đại học khác đang có cơ hội lớn để chuyển đổi sang mô hình học tập chủ động dựa trên công nghệ số và AI.
Trong những năm gần đây, Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung đã và đang triển khai áp dụng học tập chủ động trong hầu hết các học phần của chương trình đào tạo, đặc biệt là các môn học về kỹ năng nghề nghiệp, kỹ năng mềm, tin học, ngoại ngữ và các học phần chuyên ngành kỹ thuật. Các hình thức học kết hợp (blended learning), lớp học đảo ngược (flipped classroom), học theo dự án (project-based learning), cùng với việc tích hợp công cụ số và AI như ChatGPT, Copilot, Canva AI, hoặc hệ thống LMS (https://viethunguni.site) đã giúp sinh viên rèn luyện khả năng tự học, tự nghiên cứu và hợp tác hiệu quả hơn.
Đây là một bước tiến quan trọng trong việc hình thành văn hóa học tập chủ động tại Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung, góp phần xây dựng mô hình “Đại học thông minh - người học chủ động - đào tạo gắn với thực tiễn”.
2. Phương pháp nghiên cứu
Phương pháp nghiên cứu định tính được sử dụng nhằm làm rõ cơ sở lý luận, bối cảnh và chiều sâu của vấn đề nghiên cứu. Tác giả tiến hành phân tích, tổng hợp và hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước liên quan đến văn hóa học tập chủ động, giáo dục số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong giáo dục đại học.
Bên cạnh đó, phương pháp nghiên cứu trường hợp được áp dụng đối với Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung nhằm phân tích sâu quá trình triển khai các mô hình học tập chủ động trong bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng AI. Các thông tin được thu thập thông qua quan sát hoạt động dạy - học, phân tích kế hoạch đào tạo, đề cương học phần, hệ thống quản lý học tập (LMS) và các báo cáo tổng kết nội bộ của nhà trường trong giai đoạn 2022-2024.
Về phương pháp định lượng, nghiên cứu sử dụng dữ liệu khảo sát thứ cấp do Viện Nghiên cứu Giáo dục Việt Nam (VIES, 2024) thực hiện với quy mô mẫu 3.000 sinh viên tại 10 trường đại học đại diện cho các vùng miền và loại hình đào tạo khác nhau trên cả nước. Các tiêu chí khảo sát được thiết kế xoay quanh năm nhóm năng lực cốt lõi của văn hóa học tập chủ động, bao gồm: năng lực tự học và tự nghiên cứu; mức độ tham gia thảo luận và phản biện trong lớp học; khả năng ứng dụng công nghệ số và AI trong học tập; năng lực lập kế hoạch học tập cá nhân và khả năng tự đánh giá kết quả học tập.
Dữ liệu định lượng được xử lý bằng các phương pháp thống kê mô tả nhằm xác định tỷ lệ, xu hướng và mức độ hình thành văn hóa học tập chủ động của sinh viên. Kết quả phân tích định lượng đóng vai trò là cơ sở thực tiễn quan trọng để đối chiếu với các phân tích định tính, từ đó rút ra các nhận định và đề xuất giải pháp phù hợp.
Ngoài các phương pháp trên, nghiên cứu còn sử dụng phương pháp so sánh, phân tích tổng hợp và suy luận logic nhằm làm rõ mối quan hệ giữa giáo dục số, AI và sự hình thành văn hóa học tập chủ động trong giáo dục đại học.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
Đặc điểm của văn hóa học tập chủ động
Văn hóa học tập chủ động là một hệ thống giá trị, niềm tin và hành vi thúc đẩy người học tham gia chủ động vào quá trình học, tự định hướng, tự kiểm soát và hợp tác trong môi trường học tập mở (Nguyễn Văn Dũng & Trần Thị Hạnh, 2023). Theo Kolb (1984), người học hiệu quả là người trải nghiệm - phản tư - khái quát - vận dụng; nghĩa là học bằng hành động, không chỉ tiếp thu thụ động.
Các thành tố cơ bản của văn hóa học tập chủ động gồm: Tư duy chủ động: tin rằng học tập là trách nhiệm cá nhân; Hành vi học tập tích cực: biết đặt câu hỏi, trao đổi, khám phá tri thức; Môi trường hỗ trợ: có cơ chế khuyến khích sáng tạo, chia sẻ và đánh giá công bằng.
Vai trò của giáo dục số và AI
Giáo dục số và AI mở ra khả năng cá nhân hóa lộ trình học tập. AI có thể đề xuất nội dung học phù hợp năng lực từng sinh viên, cung cấp phản hồi tức thì và giúp người học điều chỉnh chiến lược học.
Theo RMIT University Vietnam (2024), ứng dụng AI trong học tập giúp tăng 25-35% khả năng ghi nhớ thông tin và rút ngắn 30% thời gian hoàn thành bài tập. Tại trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung, một số giảng viên đã thử nghiệm sử dụng ChatGPT, Copilot và các phần mềm mô phỏng trong môn “Kỹ năng làm việc nhóm” và “Kỹ năng thuyết trình”, giúp sinh viên chủ động tìm kiếm ý tưởng và phản biện hiệu quả hơn.
Thực trạng chung văn hóa học tập chủ động của sinh viên Việt Nam
Để có cái nhìn toàn diện về mức độ hình thành văn hóa học tập chủ động của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số và ứng dụng AI, Viện Nghiên cứu Giáo dục Việt Nam (VIES, 2024) đã tiến hành khảo sát 3.000 sinh viên tại 10 trường đại học đại diện cho ba miền Bắc - Trung - Nam.
Khảo sát được thực hiện trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 12/2024, với các tiêu chí đánh giá gồm: năng lực tự học, khả năng thảo luận, mức độ ứng dụng công nghệ/ AI trong học tập, khả năng lập kế hoạch cá nhân, và năng lực tự đánh giá kết quả học tập. Mục tiêu của khảo sát nhằm đánh giá thực trạng hành vi, thái độ và môi trường học tập của sinh viên trong bối cảnh giáo dục số.
Danh sách 10 trường đại học tham gia khảo sát (VIES, 2024) bao gồm: Đại học Quốc gia Hà Nội (VNU), Đại học Bách khoa Hà Nội (HUST), Đại học Công nghiệp Việt - Hung (VIU), Học viện Nông nghiệp Việt Nam (VNUA), Đại học Kinh tế - Đại học Đà Nẵng (DUE), Trường Đại học Sư phạm Huế (HUE University), Đại học Duy Tân (DTU), Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (UEH), Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP. Hồ Chí Minh (HCMUTE), Đại học Cần Thơ (CTU).
Bảng 1. Kết quả khảo sát văn hóa học tập chủ động của sinh viên (n = 3.000)

Kết quả cho thấy, văn hóa học tập chủ động của sinh viên Việt Nam hiện chỉ đạt trung bình khoảng 35-40%, phản ánh mức độ chuyển đổi còn chậm so với yêu cầu của giáo dục đại học trong thời kỳ số hóa. Trong đó, khả năng tự học và tự nghiên cứu đạt 38%, tự đánh giá kết quả học tập đạt 36%, còn lập kế hoạch học tập cá nhân chỉ đạt 28% - mức thấp nhất. Điểm sáng là 44% sinh viên đã biết ứng dụng công cụ số và AI trong học tập, tuy nhiên phần lớn mới dừng ở tra cứu và soạn thảo, chưa phát huy giá trị học thuật. Nhìn chung, sinh viên vẫn phụ thuộc nhiều vào giảng viên và chưa hình thành thói quen phản tư, phản biện hoặc tự định hướng rõ ràng trong học tập. Từ kết quả trên, có thể rút ra một số nhận định chính:
Thứ nhất, sinh viên Việt Nam đang ở giai đoạn chuyển đổi từ học tập thụ động sang chủ động, nhưng thiếu công cụ và phương pháp tự học hiệu quả.
Thứ hai, các trường đại học đã triển khai học tập kết hợp (blended learning) và học trực tuyến (LMS), nhưng chưa đồng bộ trong đánh giá và hướng dẫn học với AI có trách nhiệm.
Thứ ba, sự khác biệt vùng miền và loại hình trường (nghiên cứu, ứng dụng, sư phạm, kỹ thuật, kinh tế) cũng ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hình thành văn hóa học tập chủ động.
Thứ tư, việc thiếu chính sách khuyến khích, thiếu môi trường học tập mở và cơ chế phản hồi tích cực đang làm chậm quá trình phát triển này.
Khảo sát cho thấy sinh viên Việt Nam đã bước đầu hình thành nhận thức về tầm quan trọng của tự học và ứng dụng công nghệ, nhưng vẫn còn hạn chế trong tư duy phản biện, lập kế hoạch cá nhân và tự đánh giá kết quả học tập. Đây là cơ sở thực tiễn quan trọng để các trường đại học, trong đó có Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung xây dựng mô hình học tập chủ động kết hợp AI và học liệu số, góp phần thúc đẩy chuyển đổi số giáo dục theo hướng hiện đại và bền vững.
Cơ hội và thách thức trong việc phát triển văn hóa học tập chủ động
Cơ hội
Chính sách chuyển đổi số giáo dục toàn quốc: Chính phủ đã ban hành Chiến lược chuyển đổi số trong giáo dục đến năm 2030 (QĐ 131/QĐ-TTg, 2022), trong đó đặt mục tiêu 100% cơ sở đào tạo ứng dụng nền tảng số và 70% sinh viên học trực tuyến ít nhất một học phần/ năm. Điều này mở ra khung pháp lý vững chắc để các trường, trong đó có Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung, đầu tư hạ tầng học tập số, nâng cao năng lực số cho giảng viên và sinh viên.
Hạ tầng công nghệ và công cụ AI ngày càng phổ biến: Theo Bộ Thông tin và Truyền thông (2024), tỷ lệ sinh viên Việt Nam có thiết bị cá nhân phục vụ học tập đạt 95% và 65% có kinh nghiệm sử dụng AI trong tra cứu hoặc lập kế hoạch học tập. Tại Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung, hệ thống LMS (https://viethunguni.site) được triển khai từ 2023, tích hợp AI gợi ý học liệu, giúp sinh viên chủ động truy cập, đặt câu hỏi, và lưu trữ kết quả học tập cá nhân.
Thay đổi nhận thức của giảng viên và sinh viên: Từ năm 2025, nhà trường đẩy mạnh đào tạo giảng viên về phương pháp “học chủ động trong môi trường số”. 78% giảng viên trẻ tại Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung đã sử dụng ít nhất một công cụ số hoặc AI trong thiết kế bài giảng. Đồng thời, nhiều sinh viên nhận thức rõ hơn vai trò trung tâm của mình, coi “tự học và tự nghiên cứu” là kỹ năng sống còn trong môi trường nghề nghiệp tương lai.
Hợp tác quốc tế và kết nối doanh nghiệp: Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung hiện đã có hệ thống thư viện số, cho phép chia sẻ học liệu số và tham gia các dự án đào tạo kỹ năng số. Một số doanh nghiệp như VNPT Technology, VinFast, FPT Software đã ký thỏa thuận hợp tác hỗ trợ thực tập, giúp sinh viên trải nghiệm môi trường học tập thực tế, đây yếu tố cốt lõi của văn hóa học tập chủ động.
Thách thức
Năng lực số và khả năng sử dụng AI còn chênh lệch: Theo khảo sát nội bộ (2024), chỉ 46% sinh viên VIU có khả năng sử dụng công cụ AI hiệu quả trong học tập. Nhiều sinh viên vẫn xem AI như công cụ “làm hộ” chứ chưa coi là trợ lý học tập thông minh, dẫn đến lạm dụng hoặc sao chép nội dung.
Văn hóa học tập thụ động, 30% sinh viên vẫn có tâm lý “học để qua môn”, ít đặt câu hỏi hoặc phản biện trong lớp học. Tư duy “giảng viên nói - sinh viên nghe” vẫn tồn tại ở một số học phần lý thuyết, làm giảm tinh thần chủ động.
Hạ tầng và học liệu số chưa đồng bộ: một số phòng học ở cơ sở cũ của trường chưa được trang bị thiết bị tương tác thông minh; thư viện số còn thiếu học liệu tiếng Anh và tài nguyên AI mở.
Rủi ro đạo đức học tập trong môi trường AI: khoảng 20% sinh viên thừa nhận đã từng dùng ChatGPT hoặc phần mềm tương tự để viết báo cáo mà không trích dẫn nguồn. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về giáo dục đạo đức học tập số và sử dụng AI có trách nhiệm.
Có thể thấy, Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung và nhiều trường đại học Việt Nam đang có cơ hội lớn để chuyển đổi sang mô hình học tập chủ động dựa trên công nghệ số và AI. Tuy nhiên, nếu không đi đôi với đào tạo năng lực số, xây dựng môi trường học tập tương tác và cơ chế khuyến khích phù hợp, sinh viên sẽ dễ rơi vào “ảo tưởng học tập chủ động” tức là sử dụng công cụ mà không phát triển được tư duy tự học thật sự. Do đó, việc xây dựng văn hóa học tập chủ động tại Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung cần xem là chiến lược lâu dài, gắn với đổi mới phương pháp giảng dạy, đầu tư hạ tầng số, phát triển năng lực công nghệ và đạo đức học tập số cho sinh viên.
3.2. Thảo luận
Nhóm 1 - Phát triển hạ tầng số và môi trường học tập hiện đại
Để xây dựng một môi trường giáo dục tiên tiến cần tập trung vào 3 yếu tố: Xây dựng hạ tầng học tập số: Đây là nền tảng cốt lõi, tập trung vào việc trang bị LMS, phủ sóng mạng không dây diện rộng và phát triển thư viện số. Mục tiêu quan trọng nhất của giải pháp này là xóa bỏ rào cản địa lý và thời gian, giúp sinh viên có thể chủ động học tập mọi lúc, mọi nơi; Ứng dụng AI hỗ trợ học tập: Nhóm đề xuất tích hợp trực tiếp các công cụ trí tuệ nhân tạo hàng đầu như ChatGPT, Copilot và Moodle AI vào quá trình giảng dạy. Việc này hướng tới mục tiêu cá nhân hóa lộ trình học tập cho từng sinh viên, giúp mỗi người phát triển theo đúng năng lực và nhu cầu riêng biệt; Xây dựng “Phòng học số” (Digital Classrooms) và phòng LAB AI-IoT: bằng cách kết hợp giữa không gian thực và ảo cùng hệ thống trải nghiệm thông minh, mô hình này sẽ thay đổi hoàn toàn phương thức tương tác truyền thống. Kết quả kỳ vọng là tạo ra môi trường học tập năng động, tăng tính tương tác giữa người dạy và người học, đồng thời giảm thiểu sự thụ động trong tiếp thu kiến thức.
Nhóm 2 - Nâng cao năng lực số và AI cho giảng viên và sinh viên
Đối với giảng viên: Tổ chức các khóa bồi dưỡng “Dạy học chủ động trong môi trường số”, “Sử dụng AI trong thiết kế bài giảng”. Nhà trường cần triển khai các chương trình bồi dưỡng về dạy học chủ động trong môi trường số và ứng dụng AI trong thiết kế bài giảng, do đội ngũ giảng viên nòng cốt từ khoa Công nghệ thông tin của trường kết hợp với chuyên gia bên ngoài (các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp EdTech, VNPT Technology…) trực tiếp giảng dạy. Cách tiếp cận này vừa bảo đảm tính thực tiễn, vừa cập nhật được xu hướng công nghệ mới.
Nội dung bồi dưỡng tập trung vào: thiết kế hoạt động học tập lấy người học làm trung tâm trên nền tảng số; sử dụng AI trong xây dựng đề cương, bài giảng, học liệu, câu hỏi đánh giá; ứng dụng AI trong theo dõi tiến độ học tập và phản hồi cho sinh viên; các vấn đề đạo đức, trách nhiệm nghề nghiệp khi sử dụng AI trong giáo dục. Chương trình được thiết kế theo mô-đun ngắn, tăng cường thực hành và gắn trực tiếp với các học phần đang giảng dạy tại Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung.
Việc cập nhật kiến thức được thực hiện thông qua điều chỉnh nội dung bồi dưỡng hằng năm, tổ chức seminar học thuật định kỳ và xây dựng cộng đồng chia sẻ kinh nghiệm trong trường. Sau bồi dưỡng, giảng viên được yêu cầu áp dụng vào thực tiễn giảng dạy thông qua thiết kế bài giảng số có ứng dụng AI, dự giờ - trao đổi chuyên môn và đưa tiêu chí năng lực số, AI vào đánh giá hoạt động giảng dạy, qua đó từng bước hình thành văn hóa dạy học số và sử dụng AI có trách nhiệm trong toàn trường.
Đối với sinh viên: Nhằm đáp ứng yêu cầu học tập trong bối cảnh chuyển đổi số, Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung cần triển khai đồng bộ các giải pháp phát triển năng lực số và năng lực học tập với AI cho sinh viên thông qua kết hợp giữa đào tạo chính khóa và các hoạt động bổ trợ. Trọng tâm là xây dựng học phần kỹ năng số cơ bản và học tập trong môi trường số, ưu tiên cho sinh viên năm nhất, nhằm trang bị kỹ năng tìm kiếm, xử lý thông tin học thuật, sử dụng công cụ số và AI phục vụ học tập, đồng thời nâng cao ý thức về đạo đức và trách nhiệm khi sử dụng AI. Bên cạnh đó, nhà trường tổ chức các hội thảo, thảo luận và bồi dưỡng ngắn hạn để cập nhật công cụ AI, chia sẻ kinh nghiệm học tập hiệu quả và định hướng sử dụng AI trong học tập và nghiên cứu. Hiệu quả triển khai được đánh giá thông qua sản phẩm học tập số và mức độ vận dụng AI một cách hợp lý của sinh viên.
Chỉ tiêu: từ 2026-2028, 100% sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung được tham gia các hoạt động học tập, thảo luận về ứng dụng AI trong học tập; trong đó ít nhất 80% sinh viên sử dụng thành thạo tối thiểu một công cụ AI phục vụ học tập và tự học.
Nhóm 3 - Đổi mới phương pháp giảng dạy
Để nâng cao chất lượng giáo dục, Nhóm 3 tập trung vào việc đổi mới phương pháp giảng dạy thông qua hai mô hình hiện đại. Thứ nhất là Lớp học đảo ngược: Đặc điểm chính của phương pháp này là yêu cầu sinh viên phải tự nghiên cứu học liệu trước, dành thời gian trên lớp cho việc thảo luận và tương tác trực tiếp. Mô hình này được ứng dụng cụ thể cho các môn học như Lý luận chính trị, Ngoại ngữ và Kỹ năng mềm. Trong đó, sinh viên sẽ sử dụng hệ thống LMS, học liệu số và các công cụ AI để hỗ trợ quá trình chuẩn bị nội dung học tập một cách chủ động. Thứ hai là Phương pháp Học theo dự án (Project-Based Learning): Đây là cách tiếp cận giúp sinh viên học thông qua việc thực hiện các dự án cụ thể và giải quyết các vấn đề thực tiễn. Ứng dụng cụ thể của phương pháp này bao gồm việc tổ chức nghiên cứu và làm việc nhóm. Đồng thời, sinh viên được khuyến khích kết hợp AI trong việc tìm kiếm thông tin, phân tích dữ liệu để xây dựng và hoàn thiện các sản phẩm học tập của mình.
Nhóm 4 - Xây dựng văn hóa học tập chủ động
Nhà trường cần chú trọng xây dựng văn hóa học tập chủ động thông qua việc tổ chức thường niên “Ngày hội học tập chủ động”, tạo không gian để sinh viên chia sẻ kinh nghiệm tự học, học tập trong môi trường số và ứng dụng AI. Đồng thời, phát triển các câu lạc bộ học tập số nhằm kết nối sinh viên có cùng mối quan tâm, khuyến khích trao đổi kỹ năng sử dụng AI và công cụ học tập hiện đại. Bên cạnh đó, việc thiết lập cơ chế khen thưởng và ghi nhận kết quả học tập chủ động trong đánh giá rèn luyện sẽ góp phần tạo động lực, hình thành thói quen học tập tích cực và bền vững cho sinh viên.
Nhóm 5 - Tăng cường quản lý, chính sách và hợp tác
Để bảo đảm tính đồng bộ và hiệu quả của các giải pháp, nhà trường cần xây dựng khung đánh giá văn hóa học tập chủ động dựa trên ba tiêu chí cốt lõi là tự học, hợp tác và sáng tạo, làm căn cứ cho công tác quản lý và cải tiến hoạt động đào tạo. Đồng thời, tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và các tổ chức công nghệ nhằm cung cấp nền tảng học tập ứng dụng AI, mở rộng cơ hội trải nghiệm thực tiễn cho sinh viên. Việc ban hành các chính sách hỗ trợ học liệu mở (OER) và khuyến khích nghiên cứu, ứng dụng công nghệ mới trong dạy và học sẽ góp phần thúc đẩy đổi mới giáo dục và nâng cao chất lượng đào tạo của Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung.
4. Kết luận
Phát triển văn hóa học tập chủ động trong bối cảnh giáo dục số và AI không chỉ là yêu cầu đổi mới phương pháp học tập mà còn là chiến lược để nâng cao năng lực cạnh tranh của sinh viên Việt Nam.
Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung với định hướng trở thành trường đại học ứng dụng, gắn đào tạo với doanh nghiệp và công nghệ đang có lợi thế lớn để hình thành mô hình mẫu trong việc phát triển văn hóa học tập chủ động. Khi mỗi sinh viên biết học bằng cách tự tìm hiểu, tự tạo tri thức, tự đánh giá, và mỗi giảng viên biết truyền cảm hứng thay vì chỉ truyền đạt, thì văn hóa học tập chủ động sẽ không còn là khẩu hiệu mà trở thành thực tiễn sống động của giáo dục Việt Nam trong kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo.
____________________________
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2024). Báo cáo chuyển đổi số trong giáo dục đại học Việt Nam năm 2024.
2. Kolb, D. A. (1984). Experiential learning: Experience as the source of learning and development (Học tập qua trải nghiệm: Trải nghiệm là nguồn gốc của sự học và sự phát triển). Prentice-Hall.
3. RMIT University Vietnam. (2024, 15 tháng 1). RMIT spearheads higher education’s pragmatic evolution for the AI era (RMIT tiên phong trong cuộc cách mạng thực tiễn của giáo dục đại học thời đại AI). https://www.rmit.edu.vn/news/all-news/2024/jan/rmit-spearheads-higher-educations-pragmatic-evolution-for-the-ai-era
4. Viện Nghiên cứu Giáo dục Việt Nam (VIES). (2024). Báo cáo Khảo sát thực trạng học tập chủ động của sinh viên đại học Việt Nam năm 2024.
5. UNESCO. (2023). Digital Education Transformation in Southeast Asia (Chuyển đổi số trong giáo dục tại Đông Nam Á). UNESCO Publishing.
6. Ủy ban Quốc gia về Chuyển đổi số. (2022). Quyết định số 131/QĐ-TTg về Chiến lược chuyển đổi số giáo dục đến năm 2030.
- Nguyễn Văn Dũng, Trần Thị Hạnh. (2023). Vai trò của trí tuệ nhân tạo trong đổi mới giáo dục đại học Việt Nam. Tạp chí Giáo dục. Số 541.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 26/12/2025; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 16/1/2026; Ngày duyệt bài: 30/1/2026.
Ths NGUYỄN THỊ HUỆ
Nguồn: Tạp chí VHNT số 633, tháng 2-2026