Từ khóa: Tài nguyên Giáo dục Mở; yếu tố tác động; giáo dục đại học; Việt Nam.
Abstract: This article focuses on analyzing the factors affecting the development of Open Educational Resources in the Vietnamese higher education. This is a key strategy to promote equality, quality, and innovation; however, this process is facing intertwined challenges between traditional thinking and the demands of the digital age. The study applies an interdisciplinary approach, combining the analysis of key policy documents with theoretical frameworks on innovation governance. The research results indicate that the development of Open Educational Resources in Vietnam is in a transitional phase from awareness to practical action. Five main groups of factors were identified: Technology and technical infrastructure with barriers to compatibility and the digital divide; Finance and sustainability due to a lack of long-term budget mechanisms; Organization and sharing culture influenced by knowledge monopoly thinking; Legal and intellectual property with “grey areas” in the enforcement of open licenses; and Human resources with digital capabilities and the workload of faculty. The study affirms that the success of Open Educational Resources depends on the synchronized interaction between these pillars. This article proposes a strategic roadmap to improve the institutional framework, standardize national infrastructure, and promote a culture of “co-creation” to build a sustainable open education ecosystem, aiming towards a lifelong learning society.
Keywords: Open Educational Resources; influencing factors; higher education; Vietnam.
1. Đặt vấn đề
Sự bùng nổ của cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã tạo ra những biến động sâu sắc, buộc giáo dục đại học phải thực hiện những bước chuyển mình để thích ứng với bối cảnh mới. Trong bối cảnh đó, Tài nguyên Giáo dục Mở (Open Educational Resources - OER) đã vượt ra ngoài phạm vi của một công cụ hỗ trợ giảng dạy thuần túy để trở thành một chiến lược then chốt thúc đẩy sự bình đẳng, chất lượng và tính đổi mới sáng tạo trong giáo dục. Theo định nghĩa của UNESCO (2012, 2019), OER bao gồm các tài liệu giảng dạy, học tập và nghiên cứu dưới mọi định dạng, thuộc phạm vi công cộng hoặc được phát hành dưới các giấy phép mở, cho phép người dùng tự do truy cập, sử dụng, điều chỉnh và tái phân phối mà không tốn chi phí.
Tại Việt Nam, tiến trình số hóa giáo dục được xác định là ưu tiên hàng đầu của Chính phủ nhằm hiện đại hóa lực lượng lao động và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, việc phát triển OER trong hệ thống giáo dục đại học đang đối diện với những thách thức đan xen giữa tư duy truyền thống và yêu cầu của kỷ nguyên số. Mặc dù nhận thức về OER đã bắt đầu từ những năm 2000 với sự xuất hiện của Chương trình Học liệu Mở Việt Nam (VOER), sự lan tỏa của mô hình này vẫn gặp nhiều “điểm nghẽn” về thể chế, hạ tầng kỹ thuật đặc biệt là tâm lý chia sẻ của giảng viên.
Bước ngoặt pháp lý quan trọng được đánh dấu bằng Quyết định số 1117/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ (2023) về việc phê duyệt “Chương trình xây dựng mô hình nguồn tài nguyên giáo dục mở trong giáo dục đại học”. Văn bản này không chỉ xác lập các mục tiêu định lượng cho giai đoạn 2023-2030 mà còn định hướng xây dựng một hệ sinh thái học liệu số quốc gia tin cậy. Tiếp đó, Kế hoạch 1919/KH-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo (2024) đã cụ thể hóa lộ trình thực thi, nhấn mạnh việc chuyển đổi nhận thức của các bên liên quan. Để giải mã các rào cản và động lực trong tiến trình này, việc áp dụng các khung lý thuyết như Thuyết Lan tỏa đổi mới (DOI) của (Rogers, 2003) và Lý thuyết Thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT/UTAUT2) của Venkatesh et al. (2003, 2012) là vô cùng cần thiết.
Các mô hình này cung cấp khung phân tích hệ thống để hiểu rõ cách thức tương tác giữa các biến số về công nghệ, tổ chức, pháp lý và con người, từ đó hình thành nên ý định và hành vi sử dụng OER. Nghiên cứu tập trung phân tích các nhóm yếu tố tác động, đánh giá thực trạng dựa trên dữ liệu thực chứng và đề xuất lộ trình chiến lược nhằm tối ưu hóa việc phát triển OER trong giáo dục đại học Việt Nam, hướng tới mục tiêu xây dựng một xã hội học tập suốt đời và một nền giáo dục mở bao trùm.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa phân tích chính sách công và các khung lý thuyết về quản trị đổi mới.
Nghiên cứu này vận dụng Thuyết Lan tỏa đổi mới (Diffusion of Innovations - DOI) của Rogers (2003) làm nền tảng lý thuyết cốt lõi để giải thích quá trình OER - với tư cách là một sự đổi mới mang tính sư phạm và công nghệ - được tiếp nhận và phổ biến trong cộng đồng học thuật Việt Nam. Rogers (2003) lập luận rằng, tốc độ và khả năng thành công của việc triển khai một sự đổi mới phụ thuộc đáng kể vào các đặc tính nhận thức của chính nó. Do đó, nghiên cứu tập trung phân tích năm biến số đặc tính cốt lõi tác động đến lộ trình lan tỏa của OER:
Lợi thế tương đối (Relative Advantage): đánh giá mức độ nhận thức của các bên liên quan về sự ưu việt của OER so với học liệu truyền thống, đặc biệt là khả năng tối ưu hóa chi phí và tăng cường khả năng tiếp cận tri thức chất lượng cao.
Tính tương thích (Compatibility): xem xét sự phù hợp của OER đối với các hệ giá trị văn hóa giáo dục hiện hành, kinh nghiệm giảng dạy số của giảng viên và nhu cầu đa dạng của người học trong bối cảnh giáo dục đại học.
Độ phức tạp (Complexity): định danh các rào cản về kỹ thuật, bản quyền và nhận thức hệ thống có thể gây khó khăn cho người dùng trong quá trình tiếp cận, chỉnh sửa và sử dụng OER.
Khả năng dùng thử (Trialability): phân tích các điều kiện hạ tầng và cơ chế cho phép giảng viên, sinh viên thử nghiệm OER ở quy mô nhỏ trước khi cam kết triển khai đồng bộ.
Khả năng quan sát (Observability): đánh giá mức độ hiển thị của các kết quả tích cực từ việc sử dụng OER, qua đó tạo hiệu ứng lan tỏa và thúc đẩy ý định sử dụng của các đối tượng tiềm năng.
Bằng cách áp dụng khung phân tích này, nghiên cứu không chỉ định vị được vị thế hiện tại của OER trong chu kỳ lan tỏa mà còn xác định các yếu tố quyết định giúp thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh chóng và bền vững hơn tại các cơ sở giáo dục đại học.
Để dự báo chính xác ý định hành vi và hành vi sử dụng thực tế OER, nghiên cứu áp dụng mô hình Lý thuyết Thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) cùng phiên bản mở rộng (UTAUT2) của Venkatesh et al. (2012). Việc vận dụng khung lý thuyết này cho phép định lượng hóa các biến số tác động trong bối cảnh đặc thù của giáo dục đại học Việt Nam thông qua các cấu phần then chốt:
Kỳ vọng hiệu quả (Performance expectancy): đo lường mức độ tin tưởng của giảng viên và người học rằng việc tích hợp OER sẽ trực tiếp cải thiện hiệu suất giảng dạy, nghiên cứu và kết quả học tập. Theo Venkatesh et al. (2012) đây thường là biến số có khả năng dự báo mạnh mẽ nhất đối với ý định hành vi.
Kỳ vọng nỗ lực (Effort expectancy): phân tích mức độ dễ dàng hoặc phức tạp khi tương tác với các nền tảng và hệ thống học liệu mở. Biến số này đánh giá liệu các rào cản về kỹ năng số có gây ảnh hưởng đến quyết định tiếp cận OER hay không.
Ảnh hưởng xã hội (Social influence): xem xét tác động từ các chủ thể quan trọng như đồng nghiệp, lãnh đạo cơ sở giáo dục và các chính sách quản lý cấp vĩ mô đến quyết định cá nhân trong việc lựa chọn sử dụng học liệu mở.
Các yếu tố tâm lý và hành vi (Hedonic motivation & habit): nghiên cứu mở rộng việc phân tích các biến số từ UTAUT2 bao gồm động lực hưởng thụ - niềm vui và sự hài lòng tự thân khi sử dụng công nghệ mới - và thói quen, nhằm đánh giá tính bền vững trong việc duy trì sử dụng học liệu số trong dài hạn thay vì chỉ là sự thay đổi nhất thời do áp lực hành chính (Venkatesh et al., 2012).
Bằng cách tích hợp các biến số này vào bộ công cụ khảo sát, nghiên cứu cung cấp cái nhìn thực chứng về các động lực thúc đẩy hoặc rào cản tâm lý, từ đó đề xuất các can thiệp chính sách phù hợp để tối ưu hóa tỷ lệ chấp nhận OER tại các trường đại học.
Bên cạnh việc vận dụng các khung lý thuyết về hành vi, nghiên cứu thực hiện phương pháp rà soát hệ thống (systematic review) các văn bản quy phạm pháp luật và văn bản điều hành cấp quốc gia nhằm tạo cơ sở dữ liệu thực tiễn cho phân tích. Trọng tâm của quá trình rà soát hướng vào hai văn bản: Quyết định 1117/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ năm 2023 về phê duyệt Chương trình xây dựng mô hình nguồn tài nguyên giáo dục mở trong giáo dục đại học và Kế hoạch 1919/KH-BGDĐT của Bộ Giáo dục và Đào tạo năm 2024 về triển khai thực hiện Chương trình này.
Mục tiêu của quy trình phân tích là thiết lập mối liên hệ hữu cơ giữa các chỉ tiêu chiến lược mang tính vĩ mô và cơ chế vận hành thực tế tại các cơ sở giáo dục đại học. Thông qua kỹ thuật đối chiếu (triangulation) giữa các cấu trúc lý thuyết hành vi và khuôn khổ chính sách hiện hành, nghiên cứu tập trung nhận diện các “khoảng trống” trong tiến trình thực thi OER tại Việt Nam. Cách tiếp cận này cho phép đánh giá sự tương thích giữa kỳ vọng quản lý và năng lực thực thi của hệ thống giáo dục đại học.
3. Kết quả và thảo luận
Nhóm yếu tố công nghệ và hạ tầng kỹ thuật
Trong khung UTAUT, yếu tố công nghệ được xác định là “điều kiện thuận lợi” (facilitating conditions) mang tính tiên quyết. Theo mô hình UTAUT, kỳ vọng nỗ lực (effort expectancy) của giảng viên và người học tỷ lệ nghịch với độ phức tạp vận hành của các nền tảng lưu trữ OER. Tại Việt Nam, thực trạng thiếu đồng bộ trong các tiêu chuẩn kỹ thuật đang gây ra những trở ngại lớn về khả năng tương tác (interoperability). Cụ thể, việc thiếu giao diện lập trình ứng dụng (API) tương thích hoặc các chuẩn đóng gói dữ liệu không thống nhất khiến các kho OER khó tích hợp vào hệ thống quản lý học tập (LMS) nội bộ. Hệ quả là người dùng nảy sinh tâm lý phản kháng hoặc từ chối sử dụng do chi phí cơ hội cao về thời gian và công sức trong việc chuyển đổi dữ liệu thủ công.
Bên cạnh đó, mặc dù hạ tầng internet quốc gia đã có những bước phát triển, khoảng cách kỹ thuật số (digital divide) vẫn tồn tại như một biến số gây nhiễu đáng kể. Điều này tạo ra thách thức trực tiếp đối với trụ cột thứ ba của UNESCO về “tiếp cận hiệu quả, bao trùm và công bằng”. Tại các khu vực có điều kiện kinh tế, xã hội hạn chế, băng thông thấp trở thành rào cản vật lý ngăn cản việc khai thác các tài nguyên đa phương tiện (multimedia) có dung lượng lớn. Dưới lăng kính của Thuyết DOI, hiện trạng này làm suy yếu tính lan tỏa của OER; khi khả năng quan sát (observability) và tính thử nghiệm (trialability) bị giới hạn bởi hạ tầng kỹ thuật, tốc độ chấp nhận đổi mới trong cộng đồng giáo dục sẽ bị chậm lại đáng kể.
Nhóm yếu tố tài chính và tính bền vững
Dựa trên trụ cột thứ tư trong Khuyến nghị của UNESCO, năng lực tài chính được xác định là nhân tố then chốt quyết định tính bền vững của các mô hình OER. Trong bối cảnh các cơ sở giáo dục đại học Việt Nam, việc thiếu hụt một cơ chế tài chính bền vững cho công tác duy trì, cập nhật và lưu trữ dài hạn đang tạo ra một rào cản hệ thống. Thực trạng cho thấy phần lớn các dự án OER hiện nay vận hành dựa trên nguồn ngân sách tài trợ ngắn hạn hoặc các sáng kiến mang tính thiện nguyện. Sự thiếu vắng các cam kết tài chính dài hạn này dẫn đến tình trạng “đứt gãy” trong quy trình bảo trì nội dung, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng và tính cập nhật của học liệu.
Xét dưới góc độ lợi thế tương đối (relative advantage) trong Thuyết DOI, OER đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các giáo trình truyền thống - vốn là nguồn thu nhập trực tiếp từ bản quyền và tái bản của đội ngũ giảng viên. Để hiện thực hóa mục tiêu phổ biến hóa học liệu mở, cần có sự chuyển dịch trong quản trị tài chính giáo dục: định nghĩa lại chi phí phát triển OER như một cấu phần của chi phí vận hành thường xuyên (operating expenses) tại các cơ sở đào tạo, thay vì xem xét đây là các khoản chi bổ sung hoặc chi phí phát sinh ngoài ngân sách. Việc tích hợp OER vào hệ thống quản lý tài chính chính quy sẽ tạo ra động lực kinh tế bền vững, đảm bảo sự tham gia dài hạn của các bên liên quan.
Nhóm yếu tố tổ chức và văn hóa chia sẻ
Trong khung UTAUT, ảnh hưởng xã hội (social influence) được xác định là một biến số quan trọng tác động trực tiếp đến ý định hành vi sử dụng OER. Hiệu ứng này thể hiện rõ nét qua vai trò của các cấp quản trị đại học. Nếu thiếu đi cam kết chiến lược từ lãnh đạo và sự vắng bóng của các chỉ số đóng góp OER trong hệ thống đánh giá hiệu suất (KPIs) hoặc thi đua khen thưởng, giảng viên sẽ có xu hướng hạ thấp mức độ ưu tiên của hoạt động này trong phân bổ nguồn lực cá nhân.
Bên cạnh đó, các rào cản về mặt văn hóa tổ chức cũng tạo ra những thách thức đáng kể. Tư duy “độc quyền tri thức” (knowledge hoarding) - nơi học liệu được xem là sở hữu trí tuệ và bí quyết chuyên môn cá nhân - hiện vẫn chiếm ưu thế trong môi trường học thuật, gây xung đột trực tiếp với triết lý “mở” của OER. Tuy nhiên, sự dịch chuyển đang dần xuất hiện thông qua sự hình thành của các “Cộng đồng thực hành” (Communities of Practice - CoP). Đây là những cấu trúc xã hội cung cấp môi trường tương tác giúp giảng viên đồng kiến tạo và thẩm định chuyên môn. Theo thuyết DOI, các cộng đồng này đóng vai trò là “đòn bẩy” quan trọng, thúc đẩy quá trình tái cấu trúc nhận thức từ mô hình cá nhân đơn lẻ sang mô hình cộng đồng chia sẻ, từ đó gia tăng tỷ lệ chấp nhận đổi mới trong hệ thống giáo dục.
Nhóm yếu tố pháp lý và sở hữu trí tuệ
Hệ thống rào cản pháp lý hiện được nhận diện là một trong những thách thức cốt lõi, phản ánh qua tính phức tạp (complexity) trong việc nội hóa và thực thi các loại hình giấy phép mở, điển hình là Creative Commons (CC). Thực trạng e ngại rủi ro pháp lý trong đội ngũ giảng viên bắt nguồn từ sự thiếu tương thích và những “điểm mờ” giữa luật bản quyền hiện hành với các quy định về tái mục đích sử dụng (repurposing) học liệu được tài trợ bởi ngân sách công. Dưới góc độ quản trị tài sản trí tuệ, việc thiếu các hướng dẫn thực thi cụ thể đã tạo ra rào cản tâm lý, ngăn cản quá trình chuyển đổi từ mô hình bảo hộ bản quyền truyền thống sang mô hình chia sẻ mở.
Trong bối cảnh đó, việc triển khai Quyết định 1117/QĐ-TTg đóng vai trò là một can thiệp chính sách mang tính bước ngoặt. Văn bản này được kỳ vọng sẽ thiết lập một hành lang pháp lý, thúc đẩy việc ban hành các quy định về cấp phép mở bắt buộc đối với mọi tài nguyên giáo dục được phát triển từ nguồn lực nhà nước. Việc cụ thể hóa các cơ chế này không chỉ giảm thiểu tính bất định pháp lý mà còn tạo cơ sở để tối ưu hóa giá trị lan tỏa của tri thức công, phù hợp với xu thế chuyển đổi số trong giáo dục đại học toàn cầu.
Nhóm yếu tố con người và năng lực số
Trong khung chiến lược của UNESCO, năng lực số của giảng viên được xác định là hạt nhân của quá trình xây dựng năng lực (trụ cột thứ nhất). Dưới lăng kính của Mô hình UTAUT, kỳ vọng hiệu quả đóng vai trò là biến tác động thuận chiều mạnh mẽ đến ý định hành vi; cụ thể, khi giảng viên nhận thức được rằng việc khai thác OER góp phần gia tăng uy tín chuyên môn và tối ưu hóa chất lượng sư phạm, động lực tiếp nhận đổi mới sẽ được củng cố.
Tuy nhiên, các biến số điều tiết như áp lực công việc và hạn chế về quỹ thời gian đang tạo ra những tác động tiêu cực đến kỳ vọng nỗ lực. Những rào cản thực tế này làm gia tăng nhận thức về độ khó trong việc chuyển đổi số học liệu. Do đó, để thúc đẩy hành vi sử dụng OER trên thực tế, các chương trình đào tạo cần được thiết kế mang tính liên ngành: không chỉ dừng lại ở việc bồi dưỡng kỹ năng công nghệ thuần túy mà còn phải tích hợp sâu rộng kiến thức về quản trị bản quyền và sở hữu trí tuệ. Đây là yếu tố then chốt giúp giảng viên tự tin trong việc tái cấu trúc nội dung mà không e ngại các rủi ro pháp lý, từ đó chuyển đổi từ ý định sang hành động thực tiễn một cách bền vững.
Mục tiêu chiến lược theo Quyết định 1117/QĐ-TTg
Kết quả rà soát văn bản cho thấy, Quyết định 1117/QĐ-TTg đóng vai trò là khung pháp lý nền tảng, xác lập lộ trình phát triển hệ thống OER tại Việt Nam với các mục tiêu chiến lược rõ nét. Trọng tâm của chính sách là xây dựng một hệ sinh thái học liệu số dùng chung, thúc đẩy sự công bằng trong tiếp cận giáo dục đại học chất lượng cao. Các chỉ tiêu chiến lược tập trung vào việc hình thành cổng dữ liệu học liệu mở quốc gia, kết nối mạng lưới giữa các cơ sở giáo dục đại học để tối ưu hóa nguồn lực trí tuệ.
Việc phân tích nội dung văn bản này cũng chỉ ra sự chuyển dịch từ mô hình quản trị tài nguyên truyền thống sang cơ chế chia sẻ mở, tương thích với xu hướng chuyển đổi số toàn cầu. Cụ thể, các mục tiêu đề ra không chỉ dừng lại ở việc số hóa tài liệu mà còn nhấn mạnh vào việc nâng cao năng lực tự chủ của các nhà trường trong việc phát triển và phân phối nội dung giáo dục. Tuy nhiên, kết quả đối chiếu cho thấy các chỉ tiêu này đòi hỏi một cơ chế vận hành thực tế đồng bộ tại các đơn vị thực thi nhằm khỏa lấp khoảng cách giữa định hướng chiến lược vĩ mô và năng lực triển khai tại cấp cơ sở.
4. Kết luận
Việc phát triển OER trong giáo dục đại học Việt Nam không chỉ là yêu cầu tất yếu về chuyển đổi số mà còn là một chiến lược mang tính nhân văn nhằm dân chủ hóa tri thức. Qua phân tích đa chiều, nghiên cứu khẳng định sự thành công của OER phụ thuộc vào sự tương tác đồng bộ giữa các trụ cột cốt lõi: Thể chế - Pháp lý, Hạ tầng kỹ thuật, Năng lực nhân sự và Cơ chế tài chính bền vững.
Sự ra đời của Quyết định 1117/QĐ-TTg và Kế hoạch 1919/KH-BGDĐT đánh dấu bước ngoặt quan trọng, chuyển dịch lộ trình phát triển OER từ các sáng kiến đơn lẻ sang một khung chương trình hành động quốc gia có tính hệ thống. Để hiện thực hóa tầm nhìn đến năm 2030, nghiên cứu đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược: i) Cần sớm pháp lý hóa các quy định về OER thông qua Nghị định chuyên biệt nhằm thiết lập hành lang vững chắc cho việc cấp phép mở và phân phối học liệu sử dụng ngân sách công. Tại cấp độ cơ sở, các trường đại học cần tích hợp chỉ số đóng góp OER vào hệ thống quản trị hiệu suất (KPIs), xem đây là tiêu chí quan trọng trong đánh giá uy tín học thuật và trách nhiệm xã hội của giảng viên; ii) Ưu tiên thiết lập Cổng Tài nguyên giáo dục mở quốc gia dựa trên các tiêu chuẩn về khả năng tương tác. Việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và các giải pháp mã nguồn mở không chỉ giúp tối ưu hóa quy trình quản trị, phân loại học liệu mà còn là công cụ hữu hiệu để thu hẹp khoảng cách kỹ thuật số, đảm bảo quyền tiếp cận công bằng cho người học tại các vùng yếu thế; iii) Đẩy mạnh bồi dưỡng năng lực số liên ngành, tập trung vào kỹ năng thiết kế học liệu và quản trị quyền tác giả. Đồng thời, việc hình thành các Cộng đồng thực hành (CoP) sẽ đóng vai trò là hạt nhân thúc đẩy sự thay đổi nhận thức: chuyển từ tư duy “độc quyền tri thức” sang văn hóa “đồng kiến tạo và chia sẻ”; thiết lập cơ chế tài chính hỗn hợp, kết hợp giữa ngân sách nhà nước, các quỹ đầu tư xã hội hóa và nguồn lực nội sinh của nhà trường. Việc tái định nghĩa OER như một khoản đầu tư chiến lược vào chất lượng đào tạo thay vì một chi phí phát sinh sẽ tạo động lực cho các cơ sở giáo dục duy trì và cập nhật kho dữ liệu một cách dài hạn.
OER đang khẳng định vị thế là động lực then chốt cho công cuộc đổi mới giáo dục đại học Việt Nam. Sự cam kết chính trị mạnh mẽ kết hợp với tinh thần hợp tác liên thiết chế sẽ là yếu tố quyết định để mở rộng biên giới tri thức, góp phần xây dựng một xã hội học tập và thúc đẩy tiến trình hội nhập quốc tế (1).
___________________________________
1. Nghiên cứu này được hoàn thành với sự hỗ trợ của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội trong đề tài số CS.2025.38.
Tài liệu tham khảo
1. Bộ Giáo dục và Đào tạo. (2024). Kế hoạch 1919/KH-BGDĐT 2024 triển khai Quyết định 1117/QĐ-TTg nguồn tài nguyên giáo dục mở. Thư viện Pháp luật. https://thuvienphapluat.vn/van-ban/Giao-duc/Ke-hoach-1919-KH-BGDDT-2024-trien-khai-Quyet-dinh-1117-QD-TTg-nguon-tai-nguyen-giao-duc-mo-637695.aspx
2. Rogers, E. (2003). Diffusion of Innovations 5th (Sự lan truyền đổi mới lần thứ 5). Free press.
3. Thủ tướng Chính phủ. (2021). Quyết định số 1373/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Đề án “Xây dựng xã hội học tập giai đoạn 2021-2030”. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. http://chinhphu.vn/default.aspx?pageid=27160&docid=203768
4. Thủ tướng Chính phủ. (2023). Quyết định số 1117/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình xây dựng mô hình nguồn tài nguyên giáo dục mở trong giáo dục đại học. Cổng Thông tin điện tử Chính phủ. http://vanban.chinhphu.vn/?pageid=27160&docid=208699
5. UNESCO. (2012). UNESCO guidelines for the recognition, validation and accreditation of the outcomes of non-formal and informal learning-UNESCO Digital Library (Hướng dẫn của UNESCO về ghi nhận, xác nhận và công nhận kết quả học tập không chính quy và phi chính quy). https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000216360
6. UNESCO. (2019). Certified Copy of the Recommendation on Open Educational Resources (OER)-UNESCO Digital Library (Bản Khuyến nghị về tài nguyên giáo dục mở của UNESCO). https://unesdoc.unesco.org/ark:/48223/pf0000373755
7. Venkatesh, V., Morris, M. G., Davis, G. B., & Davis, F. D. (2003). User Acceptance of Information Technology: Toward a Unified View (Sự chấp nhận công nghệ thông tin của người dùng: Hướng tới một quan điểm thống nhất). MIS Quarterly. 27(3). https://doi.org/10.2307/30036540
8. Venkatesh, V., Thong, J. Y. L., & Xu, X. (2012). Consumer Acceptance and Use of Information Technology: Extending the Unified Theory of Acceptance and Use of Technology (Sự chấp nhận và sử dụng công nghệ thông tin của người tiêu dùng: Mở rộng lý thuyết thống nhất về sự chấp nhận và sử dụng công nghệ). MIS Quarterly. 36(1). https://doi.org/10.2307/41410412
Ngày Tòa soạn nhận bài: 5/1/2026; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 16/1/2026; Ngày duyệt đăng: 26/1/2026.
Ths ĐỒNG ĐỨC HÙNG
Nguồn: Tạp chí VHNT số 633, tháng 2-2026