Trong kho tàng văn hóa các dân tộc thiểu số Việt Nam, người Tày là một trong những cộng đồng cư dân có lịch sử lâu đời, sở hữu hệ giá trị văn hóa phong phú và bền vững, được hình thành, bồi đắp qua nhiều thế hệ. Tại tỉnh Thái Nguyên – vùng đất trung tâm của không gian văn hóa Việt Bắc, đời sống văn hóa truyền thống của đồng bào Tày vẫn được bảo lưu khá đậm nét, thể hiện qua hệ thống văn học dân gian, lễ hội, tín ngưỡng, âm nhạc và các loại hình múa dân gian. Trong đó, múa bát nổi lên như một hình thức sinh hoạt nghệ thuật tiêu biểu, phản ánh sâu sắc đời sống tinh thần, quan niệm thẩm mỹ và khát vọng nhân sinh của cộng đồng.

Văn hóa truyền thống của người Tày (Thái Nguyên) là một chỉnh thể đa dạng, bao gồm thơ ca dân gian, truyện cổ tích, truyện cười, các nghi lễ vòng đời, lễ hội nông nghiệp cùng hệ thống dân ca, dân vũ đặc sắc. Các làn điệu dân ca phổ biến như lượn phong thư, lượn cọi, hát quan làng, hát ru con, không chỉ mang giá trị nghệ thuật mà còn là phương tiện giao tiếp văn hóa, chuyển tải tâm tư, tình cảm và kinh nghiệm sống của cộng đồng.
Song song với dân ca là hệ thống múa dân gian được lưu truyền qua nhiều thế hệ, trong đó mỗi điệu múa đều gắn với một không gian sinh hoạt, một nghi lễ hoặc một hoạt động lao động cụ thể. Múa bát là điệu múa có phạm vi phổ biến rộng rãi nhất và được sử dụng thường xuyên trong đời sống văn hóa của người Tày (Thái Nguyên).
Theo ký ức và lời kể của các nghệ nhân, người cao tuổi trong cộng đồng, múa bát là điệu múa đã tồn tại từ rất lâu đời. Tuy chưa có tư liệu lịch sử thành văn ghi chép cụ thể về thời điểm ra đời, nhưng qua những truyền kể dân gian và các nghiên cứu so sánh văn hóa cho thấy, múa bát được hình thành từ chính đời sống sinh hoạt và lao động sản xuất của người Tày. Một số ý kiến cho rằng, điệu múa này bắt nguồn từ việc mô phỏng hoạt động ươm tơ, dệt vải – nghề thủ công truyền thống từng giữ vị trí quan trọng trong đời sống kinh tế của người Tày xưa. Trong quá trình ươm tơ, chiếc bát được dùng để nén và giữ kén tơ, đôi đũa dùng để khuấy đều nhằm tạo thành những sợi tơ mảnh, dai. Những động tác đảo tay nhịp nhàng, liên tục ấy, qua thời gian, đã được cách điệu, nghệ thuật hóa và đưa vào múa bát.
Bên cạnh đó, cũng có quan điểm cho rằng, múa bát có nguồn gốc từ các nghi lễ nông nghiệp, đặc biệt là nghi lễ cầu mùa, lễ mừng cơm mới của người Tày. Trong đời sống của cư dân nông nghiệp lúa nước, chiếc bát không chỉ là vật dụng sinh hoạt hằng ngày mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, gắn với bữa cơm gia đình, với hạt thóc, hạt gạo, thành quả của lao động sản xuất. Việc sử dụng chiếc bát và đôi đũa làm đạo cụ múa vì thế mang hàm ý cầu mong mùa màng bội thu, cuộc sống đủ đầy, ấm no, hạnh phúc.

Xét về không gian văn hóa, người Tày ở Thái Nguyên cư trú chủ yếu tại các khu vực miền núi và trung du như: xã Định Hóa, xã Phú Lương, xã Võ Nhai, xã Đồng Hỷ . Đây là những vùng đất có địa hình đồi núi thấp xen kẽ thung lũng, ruộng nước và nương rẫy, tạo nên một hệ sinh thái văn hóa nông nghiệp đặc trưng. Trong môi trường đó, các sinh hoạt văn hóa, nghệ thuật dân gian thường gắn chặt với chu kỳ sản xuất nông nghiệp, lễ nghi vòng đời và các sự kiện cộng đồng như: cưới hỏi, mừng nhà mới, lễ hội làng bản. Múa bát vì thế vừa là sản phẩm của đời sống sinh hoạt thường nhật, vừa mang chức năng nghi lễ, biểu trưng.
Về đặc trưng nghệ thuật, múa bát là sự kết hợp hài hòa giữa động tác, nhịp điệu, âm nhạc và đạo cụ. Đạo cụ chính là những chiếc bát ăn cơm bằng sứ hoặc gốm, kích thước vừa tay, kết hợp với đôi đũa. Người múa thường cầm bát theo cặp, thực hiện các động tác gõ, lắc, xoay, nâng, hạ một cách nhịp nhàng, tạo nên âm thanh trong trẻo, vui tai. Múa bát thường được biểu diễn theo nhóm, phổ biến từ 4 đến 12 người, nhấn mạnh tính cộng đồng và sự gắn kết tập thể – một đặc trưng nổi bật trong văn hóa người Tày.
Múa bát của người Tày có những nét khá đặc sắc: Trang phục biểu diễn múa bát gồm áo dài, áo ngắn, váy (hoặc quần), thắt lưng, khăn vuông quấn đầu. Bộ trang phục nữ giới có màu chàm, được làm bằng vải dệt từ sợi bông. Cắt may trang phục đơn giản, không thêu thùa hoa văn. Nhạc cụ chính của múa bát là chiếc bát và đôi đũa. Múa bát ở tư thế ngồi hoặc đứng, hai người đối diện nhau hai tay cầm bát. Bát để giữa lòng bàn tay, cổ tay xoáy một vòng trước bụng đưa lên trên đỉnh đầu vòng ra phía sau, rồi từ từ hạ xuống trả về vị trí ban đầu và ngược lại đổi tay. Múa bát ở tư thế đứng thẳng, hai tay cầm bát kẹp theo chiếc đũa gõ theo nhịp từ trước bụng hất chéo qua cạnh sườn về đằng sau và hất trở lại vị trí ban đầu để đổi bên. Hoặc múa một tay đưa lên cao, một tay xuống thấp ngang cạnh sườn.

Động tác múa bát không cầu kỳ, phức tạp mà thiên về sự mềm mại, uyển chuyển, chủ yếu tập trung vào chuyển động của tay, cổ tay kết hợp với bước chân nhẹ nhàng. Nhịp điệu múa nhìn chung vui tươi, khỏe khoắn nhưng không gấp gáp, phản ánh nhịp sống hài hòa, chừng mực của cư dân nông nghiệp. Sự lặp lại có chủ ý của các tổ hợp động tác không gây nhàm chán mà trái lại tạo nên tính nhịp điệu và chiều sâu thẩm mỹ, giúp người xem cảm nhận rõ sự hòa hợp giữa con người với thiên nhiên và cộng đồng.
Âm nhạc trong múa bát thường gắn với không gian diễn xướng dân gian Tày, đặc biệt là đàn tính và hát then. Sự kết hợp giữa tiếng đàn, lời then và âm thanh của bát tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật thống nhất. Trang phục biểu diễn là áo chàm truyền thống – biểu tượng của sự mộc mạc, giản dị nhưng đậm đà bản sắc văn hóa. Chính sự giản dị này lại góp phần làm nổi bật giá trị tinh thần và chiều sâu văn hóa của điệu múa.
Xét về giá trị văn hóa – xã hội, múa bát không đơn thuần là một hình thức giải trí mà còn hàm chứa nhiều tầng ý nghĩa biểu tượng. Chiếc bát tượng trưng cho bữa cơm gia đình, cho sự sum vầy, no đủ; âm thanh vang lên từ bát khi va chạm được quan niệm như lời cầu chúc mùa màng tươi tốt, thóc lúa đầy bồ, cuộc sống yên vui. Đồng thời, việc múa theo nhóm, cùng chung nhịp điệu còn thể hiện tinh thần đoàn kết, cố kết cộng đồng – một giá trị cốt lõi trong văn hóa người Tày.
Trong bối cảnh xã hội đương đại, múa bát của người Tày (Thái Nguyên) đang đứng trước nhiều biến đổi. Quá trình hiện đại hóa, giao lưu và tiếp biến văn hóa đã làm thay đổi không gian sinh hoạt truyền thống của cộng đồng. Một mặt, múa bát được đưa vào các chương trình biểu diễn văn hóa – du lịch, các lễ hội cấp địa phương và khu vực, góp phần quảng bá hình ảnh văn hóa dân tộc Tày và thu hút sự quan tâm của công chúng. Mặt khác, việc sân khấu hóa, chuẩn hóa động tác nếu thiếu cơ sở nghiên cứu khoa học và sự tham gia chủ động của cộng đồng chủ thể có thể dẫn đến nguy cơ làm mai một tính nguyên bản và chiều sâu văn hóa của di sản.
Thực tế cho thấy, công tác bảo tồn múa bát hiện nay vẫn còn gặp không ít khó khăn. Nhiều nghệ nhân, hạt nhân văn nghệ – những người nắm giữ tri thức dân gian – đã cao tuổi, trong khi lớp trẻ chưa thực sự quan tâm và gắn bó với các giá trị văn hóa truyền thống. Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của các phương tiện nghe nhìn, các loại hình giải trí hiện đại cũng khiến giới trẻ dễ bị cuốn hút bởi văn hóa đương đại, làm giảm sức hấp dẫn của dân vũ truyền thống.

Trước thực trạng đó, những năm gần đây, ngành Văn hóa tỉnh Thái Nguyên đã triển khai nhiều hoạt động nhằm bảo tồn và phát huy giá trị múa bát gắn với phát triển du lịch và xây dựng đời sống văn hóa cơ sở. Đáng chú ý, năm 2024, Sở VHTTDL tỉnh Thái Nguyên đã tổ chức sáng tác nhạc, biên đạo và chuẩn hóa bài múa bát của người Tày với 28 tổ hợp động tác cơ bản, được truyền dạy thống nhất tại các địa phương. Đây là một nỗ lực đáng ghi nhận trong việc tư liệu hóa, hệ thống hóa di sản, tạo điều kiện để múa bát tiếp tục được thực hành và lan tỏa trong đời sống cộng đồng.
Tuy nhiên, bảo tồn múa bát không nên chỉ dừng lại ở việc sân khấu hóa hay phục vụ biểu diễn, mà cần đặt trong tổng thể chiến lược bảo vệ di sản văn hóa phi vật thể, lấy cộng đồng người Tày làm chủ thể trung tâm. Việc khuyến khích nghệ nhân truyền dạy, đưa múa bát trở lại không gian sinh hoạt văn hóa truyền thống, đồng thời kết hợp linh hoạt với giáo dục và du lịch bền vững sẽ góp phần đảm bảo sức sống lâu dài cho di sản.
Múa bát của đồng bào dân tộc Tày (tỉnh Thái Nguyên) là một di sản văn hóa dân gian có giá trị đặc biệt, kết tinh từ đời sống lao động, sinh hoạt và thế giới quan của cộng đồng. Nghiên cứu, bảo tồn và phát huy múa bát không chỉ góp phần gìn giữ một loại hình nghệ thuật truyền thống, mà còn khẳng định vai trò của văn hóa dân tộc trong tiến trình phát triển, hội nhập và xây dựng bản sắc văn hóa Việt Nam đương đại.