Trong bối cảnh ấy, việc ban hành Chỉ thị số 57-CT/TW của Ban Bí thư Trung ương Đảng về tăng cường bảo đảm an ninh mạng, an ninh dữ liệu và triển khai định danh, xác thực không gian mạng quốc gia không chỉ mang ý nghĩa quản lý hành chính. Đây là một quyết định thể hiện nhận thức ngày càng rõ ràng rằng, không gian mạng đã trở thành một không gian văn hóa - xã hội cần được kiến tạo bằng những chuẩn mực pháp lý và đạo đức phù hợp, tương tự như các không gian xã hội truyền thống.
Sau thành công của Đại hội XIV của Đảng, Việt Nam bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu kết hợp chặt chẽ giữa chuyển đổi số, phát triển kinh tế tri thức và xây dựng con người Việt Nam toàn diện. Trong tầm nhìn đó, chuyển đổi số không chỉ là hiện đại hóa công nghệ, mà còn là quá trình tái cấu trúc các quan hệ xã hội, phương thức tương tác và hệ giá trị. Vì vậy, việc thiết lập kỷ cương và chuẩn mực cho không gian mạng trở thành một yêu cầu mang tính nền tảng, gắn trực tiếp với mục tiêu phát triển bền vững.

Đáng chú ý, vấn đề quản lý mạng xã hội và bảo vệ người dùng - đặc biệt là trẻ em - không chỉ là mối quan tâm riêng của Việt Nam. Trên thế giới, nhiều quốc gia đang xem xét hoặc đã ban hành các quy định siết chặt trách nhiệm của các nền tảng số, kiểm soát độ tuổi sử dụng mạng xã hội và tăng cường xác thực danh tính người dùng. Xu thế này phản ánh một nhận thức chung: tự do trên không gian số cần được đặt trong khuôn khổ bảo đảm an toàn, nhân phẩm và sự phát triển lành mạnh của con người.
Trong bối cảnh đó, Chỉ thị 57 có thể được nhìn nhận như một bước đi quan trọng nhằm thiết lập nền tảng thể chế cho văn hóa số ở Việt Nam. Không chỉ giải quyết các vấn đề trước mắt như SIM “rác”, tài khoản “ảo” hay hành vi nặc danh, chủ trương này còn đặt ra một định hướng dài hạn: xây dựng một môi trường mạng có trách nhiệm, nơi quyền tự do đi đôi với nghĩa vụ, nơi công nghệ phục vụ con người và các giá trị văn hóa được bảo vệ, bồi đắp trong điều kiện mới của kỷ nguyên số.
1. Không gian mạng như một không gian văn hóa mới và yêu cầu định danh
Nếu coi văn hóa là cách con người “ở cùng nhau” trong một không gian sống, thì hôm nay, không gian mạng đã trở thành một “không gian sống” đúng nghĩa - nơi chúng ta gặp gỡ, bày tỏ, tranh luận, sáng tạo, mua bán, giải trí, thậm chí trao gửi niềm tin và tổn thương. Nó không còn là đường truyền vô tri. Nó là một môi trường xã hội, một “thiết chế mềm” đang định hình thói quen, chuẩn mực và cả khí hậu tinh thần của cộng đồng.
Bởi vậy, thông điệp cốt lõi của Chỉ thị số 57 đáng chú ý ở chỗ: Chỉ thị nhìn thẳng vào bản chất mới của đời sống số. Văn bản gọi đúng tên bối cảnh: “không gian mạng trở thành không gian tác chiến mới” và nhấn mạnh đây “không chỉ là nhiệm vụ kỹ thuật”. Khi đã xác định như vậy, cách tiếp cận cũng phải thay đổi: không thể chỉ chạy theo “dập sự cố”, mà phải kiến tạo trật tự; không chỉ vá lỗ hổng kỹ thuật, mà phải dựng nền văn hóa số; không chỉ khuyến cáo đạo đức, mà phải có cơ chế để trách nhiệm được gắn vào từng hành vi.
Ở cấp độ văn hóa, điều đáng suy ngẫm nhất chính là câu chuyện “ẩn danh”. Đời sống truyền thống của người Việt vốn gắn với cộng đồng, với danh dự, với những ràng buộc đạo lý rất cụ thể. Một lời nói sai có thể khiến ta “mất mặt”, một hành vi lệch chuẩn có thể khiến gia đình, họ hàng, làng xóm nhắc nhở. Chính sự “nhìn thấy nhau” ấy tạo nên kỷ cương và sự tự trọng. Nhưng khi bước vào mạng xã hội, nhiều người khoác lên mình một lớp vỏ khác: SIM rác, tài khoản ảo, danh tính mờ. Cái “vỏ mờ” ấy khiến một bộ phận người dùng dễ buông lời độc địa hơn, dễ phát tán tin giả hơn, dễ tham gia vào những đám đông phẫn nộ hơn - vì họ tin rằng mình sẽ không phải trả giá.
Vì vậy, yêu cầu định danh trong Chỉ thị 57 cần được hiểu như một bước thiết kế lại nền móng của không gian văn hóa số. Chỉ thị nêu rất rõ nhiệm vụ: “Triển khai hệ thống định danh và xác thực không gian mạng quốc gia”. Nhưng điểm quan trọng hơn là tinh thần “thống nhất” để khép kín các kẽ hở đã tồn tại lâu nay: “thống nhất định danh công dân, người dùng mạng xã hội, thuê bao viễn thông và tài nguyên internet (tên miền, địa chỉ IP...)”. Đây là cách tiếp cận theo chuỗi: không chỉ định danh con người, mà còn định danh “dấu chân” của con người trong môi trường số - từ tài khoản, thuê bao đến tài nguyên Internet liên quan. Khi chuỗi này khớp lại, không gian mạng sẽ bớt đi những “vùng tối” nuôi dưỡng lừa đảo, kích động, bôi nhọ, tống tiền, thao túng dư luận.
Chỉ thị đồng thời thể hiện thái độ rất dứt khoát với nguồn gốc của nhiều lệch chuẩn: “Kiên quyết xử lý triệt để tình trạng SIM "rác", tài khoản "ảo", nặc danh”. Ở đây, “SIM rác” không chỉ là chuyện thị trường viễn thông, mà là cửa ngõ của một loạt tội phạm và hành vi phản văn hóa: từ giả mạo, mời chào lừa đảo, đến tạo đám đông ảo để chửi bới, tấn công người khác. “Tài khoản ảo” cũng không chỉ là một thủ thuật kỹ thuật; nó là cơ chế làm tan rã trách nhiệm - khi một người có thể “sinh” ra hàng chục cái tôi giả, rồi dùng những cái tôi ấy để reo rắc độc hại, phá nát niềm tin, làm nhiễu loạn không gian chung.
Bởi vậy, Chỉ thị đi thẳng đến công cụ cốt lõi để lập lại kỷ cương: “áp dụng biện pháp xác thực danh tính bắt buộc đối với người dùng mạng xã hội”. Từ góc độ văn hóa, đây là một bước “đưa con người trở lại với tên thật của mình” trong không gian số. Không phải để triệt tiêu phản biện, cũng không phải để làm nghèo đi đời sống tranh luận - mà để mọi tự do được đặt trên nền tảng trách nhiệm. Một xã hội mạnh không sợ tiếng nói khác nhau; xã hội chỉ sợ tiếng nói bị biến thành vũ khí nặc danh, dùng để hạ nhục, đe dọa, thao túng và phá hoại.
Khi định danh trở thành nguyên tắc vận hành, không gian mạng sẽ dần giống hơn với đời sống thật: nói phải nghĩ đến hậu quả, tranh luận phải giữ phẩm giá, phê bình phải có căn cứ, lan truyền phải có trách nhiệm. Và khi ấy, điều được nâng lên không chỉ là hiệu lực quản lý, mà là chất lượng văn hóa của cộng đồng số - một nền văn hóa biết tôn trọng sự thật, biết bảo vệ nhau khỏi độc hại, và biết biến công nghệ thành động lực cho sáng tạo, tử tế và phát triển.
2. Bảo vệ trẻ em trên không gian mạng: từ yêu cầu quản lý đến trách nhiệm văn hóa
Nếu có một thước đo để đánh giá chiều sâu nhân văn của chính sách số, thì đó chính là cách một quốc gia bảo vệ trẻ em trong môi trường trực tuyến. Trẻ em hôm nay lớn lên trong thế giới mà ranh giới giữa đời thực và đời số gần như không còn tách bạch. Mạng xã hội, trò chơi trực tuyến, nền tảng video, ứng dụng nhắn tin… trở thành không gian giao tiếp quen thuộc của các em, đôi khi còn quen thuộc hơn cả sân chơi ngoài đời. Vì thế, bảo vệ trẻ em trên không gian mạng không còn là một lựa chọn chính sách, mà là một trách nhiệm văn hóa của toàn xã hội.
Chính trong tinh thần ấy, Chỉ thị số 57 đã đặt ra yêu cầu rất rõ ràng: cùng với xác thực danh tính người dùng, phải “áp dụng cơ chế kiểm soát độ tuổi để bảo vệ trẻ em trên không gian mạng”. Câu chữ trong chỉ thị ngắn gọn, nhưng hàm chứa một thay đổi quan trọng trong tư duy: trẻ em không thể tiếp tục được xem như “người dùng bình thường” trong môi trường số, mà là một nhóm cần được bảo vệ bằng cơ chế đặc thù.
Về bản chất, đây không chỉ là một yêu cầu quản lý hành chính, mà là một tuyên bố văn hóa. Văn hóa của một xã hội thể hiện ở chỗ xã hội đó bảo vệ những ai yếu thế nhất. Trong không gian mạng, trẻ em là nhóm dễ bị tổn thương nhất trước nội dung bạo lực, khiêu dâm, kích động thù hận, thông tin sai lệch, cũng như trước các hành vi dụ dỗ, lừa đảo, bắt nạt trực tuyến. Khi không có cơ chế xác thực độ tuổi, các nền tảng gần như “mở cửa đồng loạt”, để trẻ em và người lớn cùng tồn tại trong một môi trường thông tin không phân tầng.
Hệ quả của điều này không chỉ là nguy cơ tổn thương tâm lý trước mắt, mà còn là sự lệch lạc trong quá trình hình thành nhân cách. Trẻ em tiếp xúc quá sớm với nội dung cực đoan hoặc lệch chuẩn có thể dần coi đó là điều bình thường. Các chuẩn mực ứng xử, lòng trắc ẩn, sự tôn trọng người khác - những giá trị cốt lõi của văn hóa - có nguy cơ bị xói mòn ngay từ giai đoạn đầu đời. Bởi vậy, kiểm soát độ tuổi trong môi trường số thực chất là một hình thức “giữ gìn môi trường văn hóa” cho thế hệ tương lai.
Đáng chú ý, xu hướng này không chỉ xuất hiện ở Việt Nam. Trên thế giới, nhiều quốc gia đã bắt đầu xem xét các biện pháp mạnh nhằm hạn chế tác động tiêu cực của mạng xã hội đối với trẻ em. Australia, chẳng hạn, đã công bố các quy định theo hướng hạn chế hoặc tiến tới cấm trẻ em dưới một độ tuổi nhất định sử dụng mạng xã hội nếu không có cơ chế xác thực phù hợp. Cùng với đó, nhiều nước châu Âu và Bắc Mỹ đang siết chặt trách nhiệm của các nền tảng trong việc xác minh độ tuổi người dùng và gỡ bỏ nội dung gây hại cho trẻ vị thành niên. Xu thế chung cho thấy: bảo vệ trẻ em trên không gian mạng đã trở thành một chuẩn mực toàn cầu mới về quản trị số.
Trong bối cảnh đó, yêu cầu của Chỉ thị 57 thể hiện sự chủ động của Việt Nam trong việc tiếp cận các chuẩn mực tiến bộ của thế giới, đồng thời đặt trong nền tảng giá trị văn hóa của dân tộc – vốn luôn đề cao vai trò của gia đình, sự chăm sóc và giáo dục trẻ em. Việc kiểm soát độ tuổi không chỉ là trách nhiệm của cơ quan quản lý hay doanh nghiệp công nghệ, mà còn là sự phối hợp giữa Nhà nước, gia đình, nhà trường và xã hội. Công nghệ có thể hỗ trợ sàng lọc, nhưng chính môi trường văn hóa xung quanh mới quyết định cách trẻ em sử dụng không gian mạng.
Từ góc độ đó, bảo vệ trẻ em trên không gian mạng là bước chuyển từ “quản lý rủi ro” sang “xây dựng môi trường văn hóa số an toàn”. Khi trẻ em được định hướng sử dụng Internet phù hợp với lứa tuổi, được bảo vệ khỏi nội dung độc hại và hành vi xâm hại, các em sẽ lớn lên như những công dân số có ý thức, biết tôn trọng người khác và biết tự bảo vệ mình. Đây chính là nền tảng để hình thành một thế hệ công dân vừa thành thạo công nghệ, vừa giàu nhân cách - điều mà bất kỳ quốc gia nào trong kỷ nguyên số cũng hướng tới.
Vì thế, có thể nói, yêu cầu bảo vệ trẻ em trong Chỉ thị 57 không chỉ là một điều khoản kỹ thuật, mà là biểu hiện cụ thể của một lựa chọn văn hóa: đặt tương lai con người ở vị trí trung tâm của quá trình chuyển đổi số.
3. Kỷ cương số và nền tảng văn hóa cho phát triển trong giai đoạn mới
Khi bàn về chuyển đổi số, người ta thường nói nhiều đến hạ tầng công nghệ, dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo hay kinh tế số. Nhưng ở tầng sâu hơn, chuyển đổi số thực chất là một quá trình tái cấu trúc toàn diện đời sống xã hội, trong đó văn hóa giữ vai trò điều tiết và định hướng. Không gian mạng càng mở rộng, nhu cầu thiết lập kỷ cương càng trở nên cấp thiết. Không có kỷ cương số, sự phát triển số sẽ trở nên méo mó; có kỷ cương số, công nghệ mới thực sự trở thành động lực cho phát triển bền vững.
Tinh thần ấy được thể hiện rõ trong Chỉ thị số 57, khi văn bản này nhấn mạnh yêu cầu xây dựng môi trường mạng an toàn, lành mạnh, có trách nhiệm. Chỉ thị không chỉ dừng ở việc “xử lý vi phạm”, mà đặt vấn đề ở tầm nền tảng: phải hình thành cơ chế để mọi hành vi trên không gian mạng gắn với trách nhiệm cụ thể. Điều này thể hiện qua loạt yêu cầu như triển khai định danh, xác thực không gian mạng quốc gia; xử lý SIM “rác”, tài khoản “ảo”, nặc danh; xác thực danh tính người dùng mạng xã hội.
Ở góc độ văn hóa, kỷ cương số chính là sự tiếp nối của kỷ cương xã hội trong điều kiện mới. Một xã hội phát triển không thể chấp nhận tình trạng ngoài đời thì phải tuân thủ pháp luật và chuẩn mực đạo đức, còn trên mạng lại có thể vô trách nhiệm, xúc phạm người khác, lan truyền tin giả mà không bị ràng buộc. Khi khoảng cách giữa “con người thật” và “con người số” quá lớn, sự đứt gãy văn hóa sẽ xuất hiện, làm suy yếu niềm tin xã hội.
Sau thành công của Đại hội XIV của Đảng, đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với yêu cầu phát triển nhanh và bền vững, dựa trên đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Trong bối cảnh đó, kỷ cương số không chỉ là vấn đề an ninh mạng, mà còn là điều kiện để kinh tế số và công nghiệp văn hóa phát triển lành mạnh. Một môi trường mạng đầy rẫy lừa đảo, giả mạo, bôi nhọ sẽ làm xói mòn niềm tin, khiến người dân dè dặt khi tham gia các hoạt động trực tuyến, doanh nghiệp ngần ngại đầu tư, còn sáng tạo chân chính bị lấn át bởi nội dung giật gân, độc hại.
Ngược lại, khi không gian mạng được tổ chức trên nền tảng định danh rõ ràng và trách nhiệm minh bạch, niềm tin xã hội sẽ được củng cố. Người dùng cảm thấy an toàn hơn khi giao dịch trực tuyến; các nhà sáng tạo yên tâm hơn khi công bố sản phẩm; các doanh nghiệp có môi trường minh bạch để phát triển dịch vụ số. Khi đó, văn hóa số không chỉ là “phần nổi” của giải trí trực tuyến, mà trở thành động lực của kinh tế sáng tạo và sức mạnh mềm quốc gia.
Điều đáng chú ý là Chỉ thị 57 không tiếp cận kỷ cương số theo hướng thuần túy kiểm soát, mà theo hướng kiến tạo môi trường văn hóa số lành mạnh. Kỷ cương ở đây không đối lập với sáng tạo, mà tạo điều kiện để sáng tạo phát triển đúng hướng. Giống như trong đời sống xã hội, luật lệ không nhằm bó buộc con người, mà để bảo vệ quyền lợi chính đáng của mỗi người và bảo đảm sự vận hành hài hòa của cộng đồng.
Từ góc nhìn ấy, kỷ cương số chính là phần mở rộng của nền tảng văn hóa dân tộc trong không gian mới. Các giá trị như tôn trọng sự thật, trách nhiệm với cộng đồng, lòng nhân ái và tinh thần thượng tôn pháp luật cần được chuyển hóa thành chuẩn mực ứng xử trên mạng. Khi những giá trị ấy được củng cố, không gian mạng sẽ trở thành nơi lan tỏa tri thức, sáng tạo và tinh thần tích cực, thay vì là môi trường nuôi dưỡng cực đoan và chia rẽ.
Trong giai đoạn phát triển mới của đất nước, việc xây dựng kỷ cương số vì thế không chỉ là nhiệm vụ của ngành công nghệ hay cơ quan quản lý, mà là nhiệm vụ văn hóa chung của toàn xã hội. Đó là quá trình đồng thời hoàn thiện thể chế, phát triển công nghệ và bồi đắp ý thức văn hóa cho công dân số. Khi ba yếu tố ấy gặp nhau, chuyển đổi số mới thực sự trở thành một quá trình nhân văn, góp phần nâng cao chất lượng con người và tạo nền tảng tinh thần vững chắc cho phát triển bền vững của quốc gia.
Kết luận
Nhìn tổng thể, Chỉ thị số 57 không chỉ là một văn bản về an ninh mạng hay quản lý dữ liệu, mà là một dấu mốc quan trọng trong quá trình định hình nền văn hóa số của Việt Nam. Khi không gian mạng đã trở thành một phần hữu cơ của đời sống xã hội, việc thiết lập kỷ cương, xác lập danh tính và bảo vệ những nhóm dễ tổn thương – đặc biệt là trẻ em – chính là cách xã hội khẳng định rằng các giá trị văn hóa nền tảng vẫn phải được gìn giữ trong mọi điều kiện công nghệ.
Sau thành công của Đại hội XIV của Đảng, đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với khát vọng vươn lên mạnh mẽ trong kỷ nguyên số. Khát vọng ấy không thể tách rời việc xây dựng một môi trường số an toàn, nhân văn và có trách nhiệm. Đồng thời, trong bối cảnh thế giới ngày càng quan tâm tới việc kiểm soát mạng xã hội và bảo vệ trẻ em trên không gian mạng, những định hướng mà Chỉ thị 57 đặt ra cho thấy Việt Nam đang chủ động tiếp cận các chuẩn mực quản trị tiến bộ của quốc tế, nhưng trên nền tảng giá trị văn hóa của chính mình.
Ở chiều sâu, định danh không gian mạng, kiểm soát độ tuổi và xây dựng kỷ cương số là những bước đi nhằm đưa công nghệ trở lại đúng vai trò của nó: phục vụ con người, bảo vệ con người và nâng cao chất lượng đời sống tinh thần của xã hội. Khi mỗi công dân số ý thức được trách nhiệm của mình, khi trẻ em được bảo vệ trong môi trường mạng lành mạnh, và khi các chuẩn mực văn hóa được củng cố trong không gian số, chuyển đổi số mới thực sự trở thành một quá trình nhân văn. Đó cũng chính là nền tảng tinh thần để Việt Nam phát triển bền vững, hội nhập tự tin và khẳng định bản sắc trong kỷ nguyên toàn cầu hóa và số hóa sâu rộng.