
Giữ gìn bản sắc văn hóa với tính nguyên bản độc đáo
Tính nguyên bản là điểm cốt lõi, là linh hồn tạo nên giá trị khác biệt của Lô Lô Chải trên bản đồ du lịch toàn cầu. Khác biệt lớn nhất của Lô Lô Chải chính ở quyết tâm bảo tồn di sản hữu hình và vô hình với tính nguyên bản cao nhất, biến chúng thành tài sản du lịch độc đáo.
Về di sản hữu hình, sức hút thị giác đầu tiên nằm ở kiến trúc nhà ở truyền thống. Những ngôi nhà trình tường đất sét, mái ngói âm dương hàng trăm năm tuổi, với tường rào xếp đá thủ công rêu phong, không chỉ được giữ nguyên mà còn được tôn tạo trên nền tảng kiến trúc truyền thống, chống lại xu hướng “hiện đại hóa” bằng bê tông cốt thép. Việc giữ nguyên kết cấu và phong cách bày trí bên trong các homestay đã mang lại cho du khách cảm giác được sống trong một ngôi làng cổ xưa đầy hoài niệm - một trải nghiệm chân thực không thể tìm thấy ở các khu nghỉ dưỡng cao cấp. Điều này thể hiện nguyên tắc bất di bất dịch của cộng đồng Lô Lô Chải là “làm du lịch nhưng không đánh mất bản sắc”.
Về di sản vô hình, Lô Lô Chải đã khéo léo biến nhịp sống thường ngày thành trải nghiệm du lịch. Qua việc biến ngôi nhà của mình thành những homestay, người Lô Lô Chải mời du khách cùng tham gia vào cuộc sống của mình: học cách dệt thổ cẩm, trang trí trang phục của người Lô Lô đen (đã được công nhận là Di sản Văn hóa Phi vật thể quốc gia), thưởng thức ẩm thực bản địa như mèn mén, thịt treo gác bếp và lắng nghe tiếng khèn, tiếng hát... Nhịp sống bình thường giản dị này chính là thỏi nam châm thu hút du khách quốc tế, những người luôn thích kiếm tìm sự chân thật và kết nối cảm xúc sâu sắc. Bản sắc văn hóa ở Lô Lô Chải đã trở thành nền tảng sinh kế và phương tiện giao tiếp với thế giới bên ngoài. Sự gìn giữ nguyên vẹn lễ hội, trang phục và âm nhạc dân tộc không chỉ là bảo tồn mà còn là chiến lược kinh doanh thông minh, tạo ra một loại hình du lịch trải nghiệm có chiều sâu, khiến du khách quyến luyến từ những thứ giản dị nhỏ bé nhất.


Phát triển thành công mô hình du lịch cộng đồng
Nếu tính nguyên bản là sản phẩm, thì mô hình du lịch cộng đồng chính là cơ chế vận hành đã biến tài sản văn hóa thành thu nhập, tạo động lực phát triển kinh tế và thay đổi đời sống xã hội một cách toàn diện. Thành công của Lô Lô Chải là một bài học mẫu mực về việc trao quyền và phân bổ lợi ích một cách công bằng cho người dân địa phương.
Sự khởi đầu từ năm 2011 với chỉ 3 hộ tiên phong mở homestay, dưới sự dẫn dắt của trưởng thôn Sình Dỉ Gai, nay đã nhân rộng lên 56/120 hộ trực tiếp tham gia homestay và các dịch vụ phụ trợ. Đây là minh chứng cho sự đồng thuận và chủ động của cộng đồng. Mô hình này không chỉ giới hạn ở lưu trú (homestay), mà còn phát triển thành một hệ sinh thái kinh tế tuần hoàn nội tại, bao gồm homestay và ẩm thực là dịch vụ cốt lõi, giữ chân du khách lưu trú qua đêm với tỷ lệ khách lưu trú cao. Bên cạnh đó là dịch vụ phụ trợ với toàn bộ cộng đồng cùng tham gia, hình thành các nhóm liên kết nghề phụ: nhóm trồng rau hữu cơ, nuôi lợn đen, làm rượu ngô, nhóm biểu diễn văn nghệ, nhóm làm thủ công mỹ nghệ.
Cơ chế này đảm bảo nguồn thu được phân bổ đồng đều, ai cũng được hưởng lợi từ du lịch, từ người biểu diễn, người nấu ăn đến người trồng trọt. Lợi nhuận du lịch được tái đầu tư trở lại vào các hoạt động chung của làng, củng cố tinh thần tập thể.
Du lịch cộng đồng tại Lô Lô Chải đã trực tiếp giải quyết vấn đề xã hội nan giải nhất: xóa đói giảm nghèo và chống di cư lao động. Với mức thu nhập bình quân từ 16 đến 20 triệu đồng mỗi tháng cho mỗi hộ làm du lịch - một con số không tưởng ở vùng núi cao trước đây, người dân có thể sống được bằng chính căn nhà, nương rẫy, và văn hóa của mình. Điều này khuyến khích thanh niên quay trở lại quê hương làm du lịch, giảm thiểu tình trạng “chảy máu chất xám” về thành thị, đồng thời nâng cao ý thức gìn giữ văn hóa cho các thế hệ. Du lịch ở đây không chỉ là kinh doanh, mà là động lực phát triển sinh kế và bảo tồn di sản.

Định hướng bền vững
Với một định hướng phát triển bền vững có chiến lược, được hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp và cam kết thực hiện nghiêm ngặt các tiêu chí toàn cầu, Lô Lô Chải đã áp dụng thành công mô hình Du lịch xanh và bền vững ngay từ những ngày đầu.
Sự can thiệp kỹ thuật và tư vấn chuyên môn từ các tổ chức quốc tế như Helvetas (Thụy Sỹ) thông qua Dự án Du lịch Thụy Sỹ vì Sự phát triển Bền vững (ST4SD) là mấu chốt để Lô Lô Chải đạt được tầm vóc quốc tế. Sự hỗ trợ này đã giúp cộng đồng có tầm nhìn quy hoạch chuyên nghiệp về quản lý môi trường, quy hoạch không gian, và kiểm soát chất lượng dịch vụ. Quy hoạch hệ thống thu gom và xử lý rác thải, hạn chế nhựa dùng một lần, tăng không gian cây xanh, cải thiện nguồn nước sạch và nhà vệ sinh đạt chuẩn. Bên cạnh đó là bảo tồn kiến trúc với việc giữ nguyên kiến trúc trình tường đất, cổng và tường rào bằng đá xếp thủ công. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì đối thoại, thậm chí “đe dọa tẩy chay” để người dân hiểu và cam kết không “bê tông hóa” hay sơn sửa tùy tiện. Cùng với đó là việc cộng đồng dân cư được đào tạo nâng cao về kỹ năng đón tiếp, quản lý dịch vụ, vệ sinh an toàn thực phẩm, phòng cháy chữa cháy và ứng xử văn minh du lịch.
Lô Lô Chải đã đáp ứng đầy đủ 9 tiêu chí của UN Tourism, bao gồm cả các yếu tố về kinh tế, xã hội và môi trường, cũng như các hành động đổi mới phù hợp với Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc. Sự kiện này không chỉ là thành công của Lô Lô Chải mà còn nâng cao hình ảnh du lịch Việt Nam - đặc biệt là Công viên địa chất toàn cầu UNESCO Cao nguyên đá Đồng Văn - trên bản đồ thế giới, thể hiện rõ định hướng phát triển hài hòa giữa bảo tồn di sản, phát huy giá trị văn hóa và nâng cao chất lượng đời sống cộng đồng.
Sự thành công của Lô Lô Chải là tổng hòa của ba yếu tố: Tính nguyên bản cung cấp sản phẩm độc đáo, quyền năng cộng đồng cho cơ chế vận hành hiệu quả và định hướng bền vững cung cấp chiến lược lâu dài. Công thức này đã biến Lô Lô Chải thành một mô hình kiểu mẫu cho việc xóa đói giảm nghèo bền vững thông qua du lịch và việc bảo tồn bản sắc văn hóa đã góp phần quan trọng vào phát triển du lịch.

Những rủi ro và thách thức trong tương lai
Danh hiệu “Làng du lịch tốt nhất thế giới” cũng đặt ra những thách thức lớn mà Lô Lô Chải cần phải đối diện để duy trì sự phát triển bền vững.
Thách thức lớn nhất là nguy cơ bão hòa du khách và tổn hại môi trường. Với lượng khách tham quan tăng đột biến (gần 50.000 lượt tham quan và gần 1.000 lượt khách lưu trú chỉ trong 9 tháng đầu năm 2025). Nếu không kiểm soát chặt chẽ mật độ xây dựng và lượng khách ra vào, sự tĩnh lặng và không gian sống của cộng đồng sẽ bị phá vỡ. Việc chuyển đổi từ làm nông nghiệp, chăn nuôi sang kinh doanh du lịch hoàn toàn giúp giải quyết vấn đề vệ sinh môi trường một phần, nhưng sự gia tăng rác thải sinh hoạt và du lịch vẫn là một mối đe dọa tiềm tàng đối với vẻ đẹp nguyên sơ của làng.
Để giải quyết, cần thiết lập hệ thống kiểm soát lượng khách theo thời gian thực, áp dụng mức giá dịch vụ phù hợp để sàng lọc đối tượng du khách, tập trung vào những người sẵn lòng chi trả để có được trải nghiệm văn hóa sâu sắc và có ý thức bảo vệ môi trường. Đồng thời, cần có quy hoạch về không gian xây dựng, nghiêm cấm mọi sự can thiệp làm thay đổi kiến trúc truyền thống, như đã từng xảy ra trước đây.
Thách thức thứ hai là sự gia tăng thu nhập, nếu không được quản lý chặt chẽ, có thể dẫn đến cạnh tranh thiếu lành mạnh giữa các hộ, hoặc tình trạng “cá nhân hóa” lợi ích, làm suy yếu tinh thần cộng đồng - vốn là yếu tố cốt lõi của mô hình thành công. Khi du lịch trở nên quá hấp dẫn về kinh tế, người dân có thể có xu hướng bỏ qua các quy tắc bảo tồn văn hóa để tối đa hóa lợi nhuận. Bởi vậy, cần củng cố vai trò và quyền hạn của Ban Quản lý. Phải duy trì và giám sát nghiêm ngặt các quy tắc ứng xử trong kinh doanh du lịch, đảm bảo rằng lợi ích vẫn được chia sẻ công bằng giữa các hộ làm du lịch trực tiếp và các hộ cung cấp dịch vụ phụ trợ. Tinh thần “cùng nhau học làm du lịch, cùng nhau chia sẻ lợi nhuận” phải được giữ vững thông qua các cơ chế giám sát và đối thoại thường xuyên.
Giải thưởng “Làng du lịch tốt nhất” của UN Tourism nhằm nâng cao vai trò của du lịch trong việc bảo vệ các làng quê vùng nông thôn, bao gồm cảnh quan, hệ thống tri thức, sự đa dạng sinh học và văn hóa, các hoạt động địa phương bao gồm nông, lâm, chăn nuôi, thủy sản và ẩm thực.Những ngôi làng được lựa chọn nhận giải cần có sự nổi bật về tài nguyên thiên nhiên và văn hóa, đồng thời có các hành động đổi mới, cam kết phát triển du lịch phù hợp với các Mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) của Liên hợp quốc. Việt Nam đã có 5 làng du lịch được UN Tourism công nhận là “Làng du lịch tốt nhất” gồm làng Tân Hóa (Quảng Trị), làng Thái Hải (Thái Nguyên), làng rau Trà Quế (Đà Nẵng), thôn Lô Lô Chải (Tuyên Quang) và làng du lịch cộng đồng Quỳnh Sơn (Lạng Sơn).
Đầu tư vào đào tạo chuyên môn liên tục là bắt buộc. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào ngoại ngữ, kỹ năng giao tiếp văn minh, quản lý chất lượng dịch vụ và vệ sinh an toàn thực phẩm. Song song với đó, cần xây dựng chiến lược truyền thông thông minh, tập trung vào kể chuyện về văn hóa Lô Lô, tinh thần nhân văn và bảo tồn di sản (như cách bộ phim Đi đến nơi có gió đã làm thành công với mô típ tương đồng), thay vì chỉ là check-in cảnh đẹp đơn thuần. Việc xây dựng cơ chế theo dõi, đánh giá các chỉ số phát triển bền vững về môi trường, văn hóa và kinh tế - xã hội là cần thiết để điều chỉnh chính sách kịp thời.
Thành công của Lô Lô Chải là một bài học mẫu mực về sự kết hợp giữa phát triển kinh tế và bảo tồn văn hóa trong bối cảnh toàn cầu hóa. Câu chuyện “từ đất nghèo thành điểm đến toàn cầu” đã chứng minh rằng, du lịch bền vững không phải là một khẩu hiệu xa vời mà là một chiến lược thực tiễn, có khả năng thay đổi số phận của cả một cộng đồng. Việc tỉnh Tuyên Quang tiếp tục đầu tư phát triển hạ tầng, dịch vụ, và nhân rộng mô hình này là bước tiến quan trọng, khẳng định thương hiệu “Tuyên Quang - Miền di sản sống” trên bản đồ thế giới, góp phần thực hiện mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh đến năm 2035 và mở ra một tương lai ấm no, hạnh phúc cho người dân vùng cực Bắc của Tổ quốc.

DIÊN VỸ
Nguồn: Tạp chí VHNT số 626, tháng 11-2025