Sự kiện ấy diễn ra trong bối cảnh đất nước vừa giành được độc lập, chính quyền cách mạng còn non trẻ, thù trong giặc ngoài đan xen, đời sống kinh tế – xã hội vô cùng khó khăn. Tuy nhiên, chính trong hoàn cảnh đầy thử thách đó, việc tổ chức Tổng tuyển cử đã khẳng định một lựa chọn mang tính nguyên tắc: Nhân dân phải là chủ thể tối cao của quyền lực nhà nước.

chủ tịch HCM đến bầu cử tại nhà số 10, phố Hàng Vôi, Hà Nội, Ảnh tư liệu.jpg
Chủ tịch Hồ Chí Minh đến bầu cử tại nhà số 10 phố Hàng Vôi, Hà Nội - Ảnh tư liệu 

Từ góc nhìn văn hóa, có thể nói rằng Tổng tuyển cử năm 1946 không chỉ tạo lập Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, mà còn khai mở một mô hình văn hóa chính trị mới – nơi quyền lực không dựa trên đặc quyền giai cấp hay dòng tộc, mà dựa trên niềm tin xã hội và tính chính danh được xác lập qua lá phiếu công dân. Điều này phù hợp với tư tưởng Hồ Chí Minh về dân chủ và Nhân dân, khi Người khẳng định: “Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ.” Như vậy, ngay từ buổi đầu thành lập nhà nước mới, quyền lực đã được “văn hóa hóa” thông qua cơ chế đại diện và trách nhiệm trước Nhân dân, đặt nền tảng cho quá trình xây dựng Nhà nước pháp quyền ở Việt Nam.

Trên thực tế, Quốc hội khóa I không chỉ hoàn thành sứ mệnh lịch sử trong việc hợp thức hóa chính quyền cách mạng, mà còn ban hành Hiến pháp năm 1946 – bản Hiến pháp đầu tiên của nước ta, được đánh giá là một trong những bản hiến pháp có tính dân chủ và tiến bộ bậc nhất khu vực thời bấy giờ. Thành tựu đó cho thấy mối liên hệ hữu cơ giữa tiến trình pháp quyền hóa đời sống chính trị và sự hình thành văn hóa nghị trường, văn hóa pháp luật, văn hóa công vụ…, những yếu tố mang tính cấu thành của văn hóa chính trị hiện đại.

Kể từ dấu mốc năm 1946 đến nay, văn hóa chính trị Việt Nam tiếp tục phát triển song hành với lịch sử dân tộc: từ kháng chiến giải phóng, thống nhất đất nước, đến công cuộc đổi mới và hội nhập quốc tế. Quốc hội ngày càng khẳng định vai trò là trung tâm lập pháp, giám sát và quyết định những vấn đề quan trọng của quốc gia, đồng thời trở thành không gian đối thoại chính sách, nơi ý chí và nguyện vọng của Nhân dân được thể chế hóa thành pháp luật và chiến lược phát triển. Như vậy, có thể nhìn nhận Quốc hội không chỉ dưới góc độ một thiết chế quyền lực, mà còn là một chủ thể văn hóa, tham gia trực tiếp vào việc kiến tạo hệ giá trị, chuẩn mực và hành vi ứng xử trong đời sống chính trị – xã hội.

Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới – với yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa hiện đại, hội nhập sâu rộng, phát triển kinh tế tri thức, kinh tế số, đồng thời bảo đảm các giá trị văn hóa và an sinh xã hội – việc nhìn lại ý nghĩa văn hóa – chính trị của Tổng tuyển cử năm 1946 không chỉ mang tính lịch sử, mà còn có giá trị định hướng. Nó giúp chúng ta khẳng định một luận đề cốt lõi: khi quyền lực được vận hành trong khuôn khổ văn hóa chính trị tiến bộ, thì phát triển quốc gia sẽ có nền tảng bền vững và nhân văn hơn.

1. Văn hóa chính trị và sự hình thành Nhà nước pháp quyền từ lá phiếu năm 1946

Trong tiến trình phát triển xã hội loài người, mỗi cộng đồng dân tộc đều có những bước ngoặt mang tính quyết định đối với bản sắc và thể chế chính trị của mình. Ở Việt Nam, ngày 6-1-1946 là một trong những bước ngoặt như vậy - không chỉ vì đây là lần đầu tiên cuộc Tổng tuyển cử được tổ chức trên toàn quốc, mà còn bởi sự kiện này đã đặt nền tảng cho một mô hình chính trị mới, trong đó quyền lực Nhà nước được kiến tạo và củng cố từ bản chất văn hóa chính trị sâu xa: quyền lực thuộc về Nhân dân. Ngay từ khi lời kêu gọi Tổng tuyển cử được Chủ tịch Hồ Chí Minh phát ra, nội hàm của nó vượt xa một thủ tục bầu cử thuần túy, mà chính là bản tuyên ngôn về một nền dân chủ mới dựa trên quyền lực pháp quyền của Nhân dân.

Từ góc độ văn hóa học và chính trị học, khái niệm “văn hóa chính trị” bao hàm những giá trị, chuẩn mực và quy ước xã hội quy định cách thức thực thi quyền lực và mối quan hệ giữa Nhà nước với Nhân dân. Tổng tuyển cử năm 1946 chính là biểu hiện sinh động nhất của một văn hóa chính trị dựa trên nền tảng dân chủ – pháp quyền, nơi quyền lực không được xác lập bởi dòng dõi, lực lượng quân sự, hay các nhóm lợi ích, mà được hình thành từ sự ủy quyền hợp pháp và có trách nhiệm của Nhân dân thông qua lá phiếu. Trong lời kêu gọi nhân dịp Tổng tuyển cử, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nhấn mạnh: đây là “Ngày mai là một ngày vui sướng của đồng bào ta, vì ngày mai là ngày Tổng tuyển cử, vì ngày mai là một ngày đầu tiên trong lịch sử Việt Nam mà nhân dân ta bắt đầu hưởng dụng quyền dân chủ của mình”, gợi mở một tư tưởng trọng yếu về nguồn gốc quyền lực chính trị: quyền lực xuất phát từ Nhân dân và phục vụ Nhân dân.

Bản Hiến pháp năm 1946, được Quốc hội khóa I thông qua, chính là hiện thực hóa nỗ lực kiến tạo một Nhà nước pháp quyền thực sự. Hiến pháp này không chỉ ghi nhận quyền bầu cử, quyền ứng cử của công dân, mà còn khẳng định “tất cả quyền lực trong nước đều thuộc về Nhân dân”, thiết lập một nguyên tắc cốt lõi của văn hóa chính trị mới: dân là chủ, quyền lực phải minh bạch và chịu trách nhiệm trước Nhân dân.

Quan niệm này - quyền lực bắt nguồn từ Nhân dân và được thể hiện qua cơ chế dân chủ pháp quyền - không phải là một sáng tạo ngẫu nhiên, mà là sự kế thừa tư tưởng tiến bộ trong lịch sử như quyền con người, quyền công dân; đồng thời là sự tiếp thu có chọn lọc các giá trị văn hóa chính trị hiện đại. Trong bối cảnh Việt Nam lúc bấy giờ, khi nền độc lập vừa mới giành được, xã hội còn nhiều xáo trộn, việc tổ chức một cuộc Tổng tuyển cử phổ rộng đã thể hiện ý chí thống nhất quốc gia, đồng thời là cam kết sâu sắc về một Nhà nước pháp quyền, dân chủ và toàn dân tham gia. Đây chính là điểm giao thoa giữa văn hóa truyền thống lấy Nhân nghĩa và văn hóa chính trị hiện đại đề cao quyền công dân - một biểu hiện của tư duy độc lập, sáng tạo trong quá trình hình thành thể chế chính trị Việt Nam.

Văn hóa chính trị từ Tổng tuyển cử 1946 không chỉ được phản ánh qua thiết chế Nhà nước, mà còn được thể hiện qua thực hành chính trị hằng ngày: việc Nhân dân từ mọi lứa tuổi, thành phần xã hội, vùng miền khác nhau đều xuống đường bầu cử; việc Quốc hội khóa I quyết định xây dựng pháp luật và chính sách công có tính lịch sử; việc các đại biểu được bầu ra chịu trách nhiệm trước cử tri và trước Nhân dân - tất cả đều biểu thị một nền văn hóa quyền lực minh bạch, trách nhiệm và phục vụ công luận. Đây chính là hạt nhân của văn hóa pháp quyền, một khái niệm trọng yếu trong khoa học chính trị - tức là một nền văn hóa trong đó pháp luật không chỉ là công cụ điều chỉnh hành vi, mà còn là chuẩn mực hội tụ của niềm tin, giá trị và cam kết xã hội.

Trong những thập kỷ tiếp theo, trải qua nhiều giai đoạn lịch sử thăng trầm - từ kháng chiến, thống nhất đất nước đến đổi mới và hội nhập quốc tế - văn hóa chính trị ấy không ngừng được củng cố và phát triển. Quốc hội Việt Nam từng bước mở rộng quyền hạn và trách nhiệm của mình: từ việc làm luật đến giám sát tối cao, quyết định các vấn đề trọng đại của đất nước. Đây không chỉ là sự phát triển về chức năng, mà còn là sự biểu hiện sâu sắc hơn của văn hóa chính trị: Quyền lực không chỉ thuộc về Nhân dân trên giấy tờ, mà còn được thực thi thông qua các thiết chế công quyền minh bạch, đối thoại và chịu trách nhiệm.

Quốc hội.jpg
Kỳ họp thứ 10, Quốc hội Khóa XV - Ảnh: Cổng TTĐT Quốc hội

Đặc biệt, trong bối cảnh hiện tại khi Việt Nam đang thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững, chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và hội nhập sâu rộng, thì tư tưởng về “Nhân dân là chủ” càng được nhấn mạnh như giá trị định hướng cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền hiện đại - một Nhà nước của pháp luật, bởi pháp luật và vì pháp luật. Đây là tinh thần mà Tổng Bí thư Tô Lâm cũng từng nhiều lần nhấn mạnh trong phát biểu tại Quốc hội và các sự kiện chính trị quan trọng của đất nước: Việc ban hành luật và hoàn thiện thể chế không chỉ là hành vi kỹ thuật pháp lý, mà phải hướng tới mục tiêu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân, điều này thể hiện mong muốn tạo ra một cơ chế công quyền minh bạch, có trách nhiệm và phục vụ Nhân dân.

Như vậy, từ lá phiếu đầu tiên của cuộc Tổng tuyển cử 1946 đến sự vận hành ngày nay của Quốc hội và hệ thống pháp luật, ta có thể thấy một quá trình diễn tiến logic trong xây dựng văn hóa chính trị và văn hóa pháp quyền: quyền lực phải được ủy quyền hợp pháp, được giám sát bởi cộng đồng, và phải đạt được hiệu quả phục vụ xã hội. Đây là điểm then chốt phân biệt giữa mô hình Nhà nước pháp quyền thực chất và một mô hình thuần túy hình thức. Văn hóa chính trị của Việt Nam hiện đại, với trọng tâm là quyền lực được vận hành trong khuôn khổ pháp luật và vì lợi ích Nhân dân, chính là di sản sâu sắc nhất của cuộc Tổng tuyển cử 1946.

Quan trọng hơn, văn hóa chính trị ấy đòi hỏi sự tiếp nối liên tục bằng các hành động thể chế hóa và thực thi trên thực tế đời sống xã hội. Quốc hội không chỉ là nơi làm luật, mà là không gian diễn ngôn công khai, nơi Nhân dân có thể thông qua đại biểu của mình giám sát quyền lực công, đưa các mối quan tâm xã hội vào khuôn khổ pháp luật. Đây chính là biểu hiện của một văn hóa đối thoại và trách nhiệm, một văn hóa không chỉ ở cấp cao nhất của Nhà nước, mà thấm sâu vào đời sống chính trị – xã hội của toàn dân.

Từ góc độ phân tích văn hóa – chính trị, có thể thấy rõ rằng giá trị của cuộc Tổng tuyển cử 1946 không chỉ nằm ở một thiết chế chính trị tạm thời, mà ở sự khởi nguồn của một nền văn hóa chính trị tiến bộ, lấy Nhân dân làm chủ thể và pháp quyền làm chuẩn mực cho quyền lực. Đây là giá trị trường tồn, tiếp tục soi sáng cho việc xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền trong bối cảnh phát triển mới, khi mà các yêu cầu về minh bạch, trách nhiệm và hiệu quả ngày càng được đặt lên hàng đầu.

2. Sự phát triển của văn hóa nghị trường và văn hóa pháp quyền qua các giai đoạn lịch sử

Nếu như cuộc Tổng tuyển cử năm 1946 đặt nền móng cho văn hóa chính trị kiểu mới ở Việt Nam, thì tiến trình lịch sử sau đó đã từng bước bồi đắp, phát triển và hoàn thiện văn hóa nghị trường cũng như văn hóa pháp quyền. Văn hóa nghị trường ở đây không chỉ được hiểu như những quy tắc, chuẩn mực ứng xử tại Quốc hội, mà còn là một hệ giá trị xuyên suốt trong quá trình xây dựng luật pháp, giám sát quyền lực và quyết định các vấn đề trọng đại của quốc gia. Sự phát triển này diễn ra song hành với các giai đoạn lịch sử của đất nước, phản ánh mối quan hệ ngày càng chặt chẽ giữa Nhà nước, pháp luật và Nhân dân.

Ngay từ buổi đầu lập quốc, Chủ tịch Hồ Chí Minh đã rất coi trọng vai trò của Quốc hội và thiết chế pháp luật đối với việc quản trị quốc gia. Người xem Quốc hội không chỉ là cơ quan tối cao về quyền lực nhà nước, mà còn là không gian thể hiện trí tuệ và ý chí của Nhân dân. Bởi vậy, Người nhiều lần nhấn mạnh rằng cán bộ Nhà nước, trong đó có đại biểu Quốc hội, phải thấm nhuần đạo đức công vụ và tinh thần phụng sự Nhân dân. Trong tác phẩm “Sửa đổi lối làm việc” (1947), Người viết: “Việc gì có lợi cho dân, ta phải hết sức làm. Việc gì có hại cho dân, ta phải hết sức tránh.” Câu nói này, về bản chất, là chuẩn mực đạo đức cốt lõi của văn hóa nghị trường và văn hóa pháp quyền Việt Nam: mọi quyết định, mọi đạo luật, mọi hành vi công quyền đều phải được cân nhắc trước hết ở góc độ lợi ích của Nhân dân và quốc gia – dân tộc. Một nền văn hóa nghị trường trưởng thành không thể tách rời nền tảng đạo đức ấy.

Trong các giai đoạn kháng chiến chống ngoại xâm, Quốc hội Việt Nam vẫn duy trì vai trò là cơ quan đại diện cao nhất của Nhân dân, dù trong điều kiện chiến tranh vô cùng khắc nghiệt. Điều này cho thấy tính bền vững của văn hóa pháp quyền: ngay cả khi đất nước phải đối mặt với thử thách sinh tử, nguyên tắc quyền lực phải có tính chính danh, phải dựa trên pháp luật và được Nhân dân trao quyền vẫn không hề bị từ bỏ. Đó là sự khác biệt quan trọng giữa một Nhà nước cách mạng dựa trên Nhân dân với mô hình cai trị thuần túy dựa trên bạo lực hay áp đặt.

Bước sang giai đoạn xây dựng và bảo vệ Tổ quốc sau năm 1975, và đặc biệt từ khi tiến hành công cuộc Đổi mới năm 1986, văn hóa nghị trường và văn hóa pháp quyền đã có những bước phát triển mới mang tính chất cơ cấu. Quốc hội không chỉ là cơ quan “hợp thức hóa” các quyết định chính trị, mà thực sự trở thành trung tâm lập pháp, giám sát tối cao và quyết định những vấn đề quan trọng của đất nước. Điều này đồng nghĩa với việc yêu cầu về tính chuyên nghiệp, khoa học, minh bạch và trách nhiệm giải trình ngày càng cao hơn. Văn hóa nghị trường vì vậy cũng chuyển mình từ mô hình nghị trường mang tính lịch sử – cách mạng sang mô hình nghị trường hiện đại – kiến tạo, nơi các đại biểu phải không ngừng nâng cao năng lực lập pháp, kỹ năng tranh luận, năng lực phân tích chính sách và khả năng lắng nghe xã hội.

Quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật trong giai đoạn Đổi mới cho thấy vai trò ngày càng nổi bật của Quốc hội trong xây dựng văn hóa pháp quyền. Pháp luật không chỉ là công cụ quản lý kinh tế – xã hội, mà còn là khung giá trị bảo vệ quyền con người, quyền công dân, bảo vệ lợi ích hợp pháp của tổ chức và cá nhân, đồng thời tạo lập trật tự xã hội ổn định, công bằng và nhân văn. Điều này gắn rất chặt với tinh thần mà Chủ tịch Hồ Chí Minh đã khẳng định: Nhà nước ta là “Nhà nước của dân, do dân, vì dân”, nghĩa là mọi hoạt động của bộ máy phải đặt lợi ích Nhân dân lên hàng đầu và chịu sự giám sát của Nhân dân.

Trong bối cảnh đó, văn hóa nghị trường hiện đại ngày càng mang đậm các đặc trưng: đối thoại cởi mở, tranh luận dựa trên bằng chứng, phản biện khoa học, tôn trọng sự khác biệt quan điểm, hướng tới đồng thuận xã hội trên cơ sở lợi ích chung. Điều này không chỉ thể hiện trong các phiên thảo luận tại Quốc hội, mà còn trong hoạt động tiếp xúc cử tri, hoạt động giám sát, khảo sát thực tiễn, hoạt động của các ủy ban chuyên môn, và việc tham vấn ý kiến chuyên gia, nhà khoa học, các tổ chức xã hội. Có thể nói, Quốc hội đang ngày càng trở thành một không gian tri thức – chính sách, nơi các quyết định pháp lý được soi chiếu từ nhiều góc độ khoa học và thực tiễn. Đây chính là biểu hiện cụ thể của văn hóa pháp quyền: pháp luật phải được xây dựng trên cơ sở khoa học, minh bạch và hướng tới lợi ích chung lâu dài.

Đáng chú ý, trong những năm gần đây, định hướng xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam tiếp tục được nhấn mạnh ở tầm chiến lược. Trong các phát biểu của mình, Tổng Bí thư Tô Lâm khẳng định rõ yêu cầu phải tiếp tục đổi mới hoạt động của Quốc hội, nâng cao chất lượng lập pháp, hoàn thiện hệ thống pháp luật đồng bộ, thống nhất, khả thi, ổn định và hội nhập quốc tế, qua đó xây dựng một Nhà nước pháp quyền của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân. Tinh thần nhất quán được nhấn mạnh là: Mọi chính sách, pháp luật phải xuất phát từ cuộc sống, tôn trọng quy luật khách quan và đặt lợi ích của Nhân dân làm trung tâm. Đây không chỉ là một phương châm lãnh đạo, mà còn là tiêu chí văn hóa của hoạt động nghị trường và lập pháp trong giai đoạn mới.

Từ góc độ văn hóa, chúng ta có thể nhìn nhận rằng văn hóa pháp quyền không chỉ dừng lại ở nội dung của luật pháp, mà còn nằm ở cách thức mà xã hội tiếp nhận, thực thi và tôn trọng pháp luật. Quốc hội đóng vai trò dẫn dắt trong việc hình thành văn hóa ấy: thông qua việc ban hành luật, qua các hoạt động giám sát việc thực thi luật, và quan trọng hơn, qua việc nêu gương trong minh bạch, liêm chính và trách nhiệm giải trình của đại biểu dân cử. Một khi đại biểu Quốc hội ý thức sâu sắc rằng mình là người đại diện cho Nhân dân, chịu sự giám sát của Nhân dân và phải trả lời trước Nhân dân, thì tinh thần pháp quyền sẽ được lan tỏa mạnh mẽ vào toàn bộ hệ thống chính trị và đời sống xã hội.

Ở chiều ngược lại, Nhân dân cũng ngày càng đóng vai trò tích cực hơn trong đời sống pháp quyền. Thông qua tiếp xúc cử tri, thông qua các kênh thông tin đại chúng, thông qua hoạt động xã hội – nghề nghiệp, công dân ngày càng có ý thức tham gia vào quá trình hình thành và giám sát chính sách công. Điều này tạo ra một không gian dân chủ lành mạnh, nơi quyền lực không còn là “mối quan hệ một chiều” từ Nhà nước đến người dân, mà là sự tương tác hai chiều giữa cơ quan công quyền và công dân. Văn hóa pháp quyền do đó gắn bó chặt chẽ với văn hóa công dân, văn hóa đối thoại, và ý thức tôn trọng pháp luật của toàn xã hội.

Bước vào kỷ nguyên chuyển đổi số, hội nhập quốc tế sâu rộng, đối mặt với những vấn đề mới như an ninh phi truyền thống, môi trường, biến đổi khí hậu, kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, văn hóa số và chủ quyền không gian mạng, yêu cầu đối với văn hóa nghị trường và văn hóa pháp quyền lại càng cao hơn. Quốc hội phải đi trước một bước trong nhận diện vấn đề, phản ứng chính sách và hoàn thiện thể chế. Điều này đòi hỏi không chỉ tri thức pháp lý, mà còn tầm nhìn chiến lược, bản lĩnh chính trị, đạo đức công vụ và năng lực lắng nghe xã hội của mỗi đại biểu dân cử. Một Quốc hội hiện đại không thể tách rời lực lượng trí thức, văn nghệ sĩ, doanh nhân, nhà khoa học, chuyên gia, và các cộng đồng xã hội khác; bởi chính họ là những tác nhân quan trọng tạo nên đời sống văn hóa – xã hội mà luật pháp phải điều chỉnh.

Có thể khẳng định rằng, sự phát triển của văn hóa nghị trường và văn hóa pháp quyền ở Việt Nam là một tiến trình lịch sử – văn hóa mang tính liên tục. Khởi đầu từ lá phiếu năm 1946, trải qua các giai đoạn kháng chiến, thống nhất, đổi mới và hội nhập, những giá trị cốt lõi như “Nhân dân là chủ thể quyền lực”, “pháp luật là tối thượng”, “quyền lực phải được kiểm soát và chịu trách nhiệm”, “mọi chính sách phải vì dân” đã dần trở thành chuẩn mực văn hóa – chính trị có sức sống lâu dài. Đây chính là nền tảng để Việt Nam xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa vừa mang tính hiện đại, vừa mang bản sắc nhân văn sâu sắc của dân tộc.

Từ góc nhìn nghiên cứu văn hóa – chính trị, có thể nói rằng Quốc hội Việt Nam không chỉ là một thiết chế quyền lực, mà còn là một chủ thể văn hóa. Thông qua hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định chiến lược phát triển đất nước, Quốc hội đã và đang góp phần định hình hệ giá trị, chuẩn mực và cách ứng xử trong đời sống chính trị – xã hội. Đó là những giá trị được khởi nguồn từ ngày Tổng tuyển cử đầu tiên năm 1946 và tiếp tục lan tỏa mạnh mẽ đến hôm nay — như một dòng mạch văn hóa không ngừng chảy trong sự phát triển của dân tộc.

3. Quốc hội Việt Nam trong kỷ nguyên mới – từ thiết kế thể chế đến xây dựng văn hóa phát triển quốc gia

Bước vào giai đoạn phát triển mới, Việt Nam đang đứng trước những vận hội và thách thức đan xen mà lịch sử chưa từng có tiền lệ. Đó là sự chuyển dịch mạnh mẽ sang kinh tế tri thức, kinh tế xanh, kinh tế số, là tác động sâu rộng của cách mạng công nghiệp 4.0, là những vấn đề mang tính toàn cầu như biến đổi khí hậu, an ninh phi truyền thống, dịch bệnh, cạnh tranh địa chính trị, đồng thời là yêu cầu ngày càng cao của Nhân dân về chất lượng quản trị công, công bằng xã hội, an sinh và phát triển văn hóa – con người. Trong bối cảnh đó, vai trò của Quốc hội không chỉ dừng lại ở việc ban hành luật pháp, mà ngày càng trở nên trung tâm của quá trình kiến tạo thể chế phát triển quốc gia, với tầm nhìn dài hạn và định hướng chiến lược.

Từ góc nhìn văn hóa chính trị, có thể nói rằng một Quốc hội hiện đại phải đồng thời là Quốc hội pháp quyền, Quốc hội nhân văn và Quốc hội kiến tạo. Quốc hội pháp quyền nghĩa là Quốc hội đặt pháp luật ở vị trí tối thượng, bảo đảm sự vận hành của Nhà nước trong khuôn khổ pháp luật, kiểm soát quyền lực, chống lạm quyền và bảo vệ các quyền, lợi ích hợp pháp của công dân và tổ chức. Quốc hội nhân văn là Quốc hội biết đặt con người vào vị trí trung tâm của mọi chính sách, biết tôn trọng phẩm giá, quyền và lợi ích chính đáng của từng thành viên trong cộng đồng, biết lắng nghe và chia sẻ với những nhóm yếu thế, dễ bị tổn thương trong xã hội. Còn Quốc hội kiến tạo là Quốc hội có năng lực thiết kế hệ thống luật pháp, cơ chế, chính sách tạo động lực cho sáng tạo, phát triển bền vững và hội nhập quốc tế, đồng thời bảo vệ bản sắc, chủ quyền và lợi ích quốc gia – dân tộc trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Trên thực tế, quá trình hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong những năm gần đây đã nhấn mạnh mạnh mẽ yêu cầu đổi mới hoạt động của Quốc hội, nâng cao chất lượng lập pháp, giám sát và quyết định các vấn đề trọng đại của đất nước. Trong các phát biểu chỉ đạo công tác xây dựng pháp luật, Tổng Bí thư Tô Lâm nhiều lần khẳng định cần tiếp tục hoàn thiện cơ sở pháp lý cho việc xây dựng Nhà nước pháp quyền của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân; mọi chính sách phải bám sát thực tiễn, xuất phát từ lợi ích của Nhân dân và góp phần nâng cao năng lực quản trị quốc gia. Việc nhấn mạnh tính gắn kết giữa pháp quyền, dân chủ và nhân văn cho thấy một định hướng chiến lược: thể chế phát triển không chỉ là vấn đề kỹ thuật pháp lý, mà trước hết là một cấu trúc văn hóa – xã hội, nơi các giá trị căn bản của dân tộc và thời đại được kết tinh.

Trong lĩnh vực văn hóa, khoa học – công nghệ và sáng tạo, vai trò kiến tạo của Quốc hội lại càng có ý nghĩa đặc biệt. Văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần của xã hội, mà còn là nguồn lực nội sinh quan trọng cho tăng trưởng bền vững và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Vì vậy, hệ thống chính sách và pháp luật liên quan đến văn hóa, nghệ thuật, công nghiệp văn hóa, bản quyền, giáo dục, khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo… không chỉ nhằm quản lý hoạt động của các ngành nghề, mà còn hướng đến xây dựng một hệ sinh thái văn hóa – xã hội lành mạnh, sáng tạo, cởi mở và nhân văn. Quốc hội, với tư cách là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất, đóng vai trò định hình và thúc đẩy hệ sinh thái ấy thông qua các hoạt động lập pháp, giám sát và quyết định chiến lược phân bổ nguồn lực.

Điều này đặt ra yêu cầu ngày càng cao đối với đội ngũ đại biểu Quốc hội. Mỗi đại biểu không chỉ là người đại diện cho ý chí và nguyện vọng của cử tri, mà còn là chủ thể văn hóa chính trị, người mang theo những giá trị đạo đức công vụ, tinh thần phụng sự và trách nhiệm xã hội. Chuẩn mực ấy đã được Chủ tịch Hồ Chí Minh đặt ra từ rất sớm, khi Người nhấn mạnh rằng: “Việc gì có lợi cho dân, ta phải hết sức làm. Việc gì có hại cho dân, ta phải hết sức tránh.” Tư tưởng đó, dù ra đời trong bối cảnh kháng chiến, nhưng đến nay vẫn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động công quyền, nhắc nhở rằng bản chất của quyền lực không phải là đặc quyền, mà là sự ủy thác và niềm tin của Nhân dân. Khi niềm tin ấy được nuôi dưỡng bằng sự minh bạch, trách nhiệm và lắng nghe, thì văn hóa pháp quyền và văn hóa nghị trường sẽ trở thành nền tảng để củng cố đồng thuận xã hội.

Bên cạnh đó, mối quan hệ giữa Quốc hội và Nhân dân trong kỷ nguyên mới cũng đang có những biến đổi quan trọng. Công nghệ số, truyền thông đa nền tảng và sự phát triển của xã hội công dân tạo điều kiện để Nhân dân tham gia sâu hơn vào đời sống chính trị – pháp lý thông qua phản biện xã hội, góp ý dự thảo luật, giám sát quá trình thực thi chính sách, và theo dõi hoạt động của đại biểu dân cử. Điều này giúp xóa nhòa dần khoảng cách giữa nghị trường và đời sống, đưa tiếng nói của công dân đến gần hơn với quá trình hoạch định chính sách. Từ góc độ văn hóa, đó là sự phát triển của văn hóa đối thoại, văn hóa tham gia và văn hóa trách nhiệm công dân, góp phần quan trọng vào việc củng cố nền dân chủ pháp quyền.

Tuy nhiên, cũng cần nhìn nhận một cách khoa học rằng văn hóa pháp quyền và văn hóa nghị trường chỉ có thể phát triển bền vững nếu gắn liền với việc xây dựng đội ngũ cán bộ có bản lĩnh chính trị, đạo đức trong sáng, năng lực chuyên môn cao và tinh thần phục vụ Nhân dân. Quốc hội cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế để thu hút, đào tạo và phát huy đội ngũ đại biểu chuyên nghiệp, tăng cường tính độc lập, khách quan và khoa học trong hoạt động lập pháp và giám sát. Đồng thời, việc nâng cao năng lực phân tích chính sách, dự báo chiến lược, đánh giá tác động xã hội và văn hóa của các đạo luật cũng là yêu cầu tất yếu, nhằm bảo đảm rằng pháp luật không chỉ đúng về kỹ thuật, mà còn phù hợp với thực tiễn và giàu tính nhân văn.

Ở một bình diện rộng hơn, chúng ta có thể nói rằng Quốc hội chính là một thiết chế trung gian giữa văn hóa và quyền lực. Thông qua Quốc hội, các giá trị văn hóa – xã hội của dân tộc được “thể chế hóa” thành luật pháp và chính sách công; đồng thời, pháp luật và chính sách lại quay trở lại định hướng, điều chỉnh và phát triển đời sống văn hóa - xã hội. Đó là một mối quan hệ hai chiều, trong đó văn hóa không chỉ là đối tượng cần bảo vệ, mà còn là nguồn lực và động lực cho phát triển thể chế. Khi Quốc hội hiểu sâu sắc và tôn trọng quy luật văn hóa, thì những quyết sách đưa ra sẽ càng có khả năng lan tỏa, thuyết phục và bền vững.

Từ góc độ nghiên cứu văn hóa – chính trị, có thể khẳng định rằng quá trình xây dựng và phát triển Quốc hội Việt Nam suốt 80 năm qua là một tiến trình “văn hóa hóa quyền lực”. Quyền lực không chỉ được xác lập bằng lá phiếu, mà còn được nuôi dưỡng bằng đạo đức công vụ, bằng sự minh bạch, trách nhiệm giải trình, bằng mối quan hệ tin cậy giữa Nhà nước và Nhân dân. Và chính điều đó đã tạo nên bản sắc của văn hóa chính trị Việt Nam hiện đại: kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại, giữa lý tưởng cách mạng và yêu cầu quản trị quốc gia, giữa pháp quyền và nhân văn.

Trong bối cảnh Việt Nam đang hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao vào giữa thế kỷ XXI, vai trò dẫn dắt của Quốc hội trong xây dựng văn hóa phát triển quốc gia càng có ý nghĩa chiến lược. Một Quốc hội trí tuệ, liêm chính, chuyên nghiệp và gần dân sẽ là điểm tựa của niềm tin xã hội, là trụ cột của Nhà nước pháp quyền, và là động lực thúc đẩy phát triển văn hóa – con người Việt Nam. Và khi văn hóa chính trị được đặt ở vị trí trung tâm của mọi quyết sách, chúng ta có cơ sở để tin tưởng rằng con đường phát triển phía trước của đất nước sẽ không chỉ giàu mạnh về kinh tế, mà còn bền vững, nhân văn và đậm đà bản sắc.

Kết luận

Nhìn lại chặng đường tám mươi năm kể từ Ngày Tổng tuyển cử đầu tiên năm 1946, chúng ta có thể khẳng định rằng đây không chỉ là một sự kiện chính trị mở đầu cho hoạt động của Quốc hội Việt Nam, mà còn là điểm khởi nguồn của một nền văn hóa chính trị mới, trong đó Nhân dân là chủ thể tối cao của quyền lực, pháp luật là chuẩn mực tổ chức đời sống xã hội, và đại biểu dân cử là người đại diện, người phụng sự Nhân dân. Từ lá phiếu dân chủ đầu tiên, một cấu trúc quyền lực mang tính nhân văn và pháp quyền đã được thiết lập, định hình mối quan hệ căn bản giữa Nhà nước và Nhân dân trong suốt tiến trình lịch sử hiện đại của dân tộc.

Quá trình phát triển của Quốc hội qua các giai đoạn đã cho thấy tính liên tục và khả năng tự đổi mới của văn hóa nghị trường và văn hóa pháp quyền Việt Nam. Nếu như những năm đầu lập quốc, Quốc hội mang sứ mệnh hợp thức hóa và bảo vệ chính quyền cách mạng, thì ngày nay, trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và chuyển đổi mô hình phát triển, Quốc hội đã trở thành trung tâm của cải cách thể chế, nơi trí tuệ, khoa học và kinh nghiệm thực tiễn được kết tinh để hình thành chính sách công. Văn hóa nghị trường hiện đại vì thế không dừng lại ở hình thức thảo luận nghị sự, mà ngày càng thể hiện rõ đặc trưng đối thoại, minh bạch, trách nhiệm giải trình và tôn trọng bằng chứng khoa học.

Từ góc độ văn hóa, có thể nói rằng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam chỉ có thể được xây dựng vững chắc khi văn hóa pháp quyền và văn hóa chính trị được nuôi dưỡng lâu dài. Điều đó đòi hỏi không chỉ một hệ thống luật pháp đầy đủ, đồng bộ và khả thi, mà còn cần một môi trường văn hóa xã hội trong đó cả Nhà nước và công dân đều tôn trọng pháp luật, đề cao trách nhiệm, liêm chính và tinh thần phụng sự. Quốc hội, với vị thế là cơ quan đại diện cao nhất của Nhân dân, đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong việc lan tỏa tinh thần pháp quyền và củng cố niềm tin xã hội đối với Nhà nước.

Trong bối cảnh mới, khi Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia phát triển, thu nhập cao, văn hóa chính trị càng phải được coi là nền tảng của phát triển bền vững. Các đạo luật về văn hóa, giáo dục, khoa học – công nghệ, sáng tạo, an sinh xã hội… cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng khuyến khích tự do sáng tạo, bảo vệ quyền con người và quyền công dân, phát huy nguồn lực văn hóa – con người như động lực nội sinh của tăng trưởng. Khi đó, Quốc hội không chỉ là nhà lập pháp, mà còn là chủ thể kiến tạo văn hóa phát triển quốc gia, nơi những giá trị tốt đẹp của truyền thống và hiện đại được kết nối hài hòa.

Từ Ngày Tổng tuyển cử năm 1946 đến hôm nay, một chân lý đã được kiểm nghiệm bằng lịch sử: quyền lực chỉ thực sự bền vững khi xuất phát từ Nhân dân và hướng tới phục vụ Nhân dân. Chủ tịch Hồ Chí Minh từng khẳng định: “Nước ta là nước dân chủ, địa vị cao nhất là dân, vì dân là chủ”. Tư tưởng đó đã, đang và sẽ tiếp tục là nền tảng lý luận và đạo đức cho mọi cải cách thể chế, cho mọi đổi mới trong hoạt động của Quốc hội. Đồng thời, như các định hướng phát triển hiện nay đã nhấn mạnh, việc xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân và vì Nhân dân không chỉ là yêu cầu chính trị – pháp lý, mà còn là một sứ mệnh văn hóa, gắn với khát vọng xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ, văn minh và nhân văn.

Vì vậy, kỷ niệm 80 năm Tổng tuyển cử đầu tiên không chỉ nhằm tri ân quá khứ, mà còn để khẳng định con đường mà dân tộc ta đã lựa chọn: coi văn hóa là nền tảng, coi Nhân dân là trung tâm, coi pháp quyền là khuôn khổ, coi Quốc hội là biểu tượng của dân chủ và trí tuệ quốc gia. Khi văn hóa chính trị tiếp tục được củng cố, khi niềm tin giữa Nhà nước và Nhân dân trở thành sợi dây bền chặt, chúng ta có cơ sở vững chắc để tin tưởng vào một tương lai phát triển bền vững, giàu mạnh và hạnh phúc cho đất nước.