Từ khóa: du lịch chăm sóc sức khỏe; Đồng Tháp Mười; phát triển bền vững; dược liệu bản địa.
Abstract: In the post COVID-19 context, wellness tourism has emerged as an inevitable trend, shifting from entertainment needs to energy regeneration and life values. This study aims to analyze and evaluate the potential for developing wellness tourism in the Dong Thap Muoi region, Tay Ninh province. Using qualitative methods through semi-structured interviews with 15 experts, managers, businesses, and field observations, combined with secondary data analysis for the 2020-2025 period. The results show that the Dong Thap Muoi region possesses outstanding advantages in wetland ecological resources, abundant indigenous medicinal herbs, and traditional medical knowledge. However, development faces significant barriers regarding transportation infrastructure, standard accommodation, specialized human resources, and overlapping interdisciplinary management mechanisms. Consequently, the study proposes development directions based on the harmony between exploitation and conservation to make Tay Ninh a sustainable wellness tourism destination.
Keywords: wellness tourism; Dong Thap Muoi; sustainable development; indigenous medicinal herbs.

1. Đặt vấn đề
Trong hai thập kỷ gần đây, du lịch chăm sóc sức khỏe (DLCSSK) không chỉ nổi lên như một phân ngành có tốc độ tăng trưởng nhanh nhất trong ngành Du lịch toàn cầu, mà còn là minh chứng rõ rệt cho sự dịch chuyển từ du lịch tiêu dùng sang du lịch giá trị sống. Khách du lịch ngày càng tìm kiếm sự phục hồi thể chất, tinh thần và cảm xúc trong sự hài hòa với tự nhiên và văn hóa bản địa. Theo Global Wellness Institute (2025), giá trị thị trường DLCSSK đạt gần 893,9 tỷ USD vào năm 2024 và dự kiến đạt quy mô 1.383,3 tỷ USD vào năm 2029. Nhu cầu này trở nên cấp thiết trong bối cảnh con người chịu nhiều áp lực từ cuộc sống hiện đại, ô nhiễm môi trường và dịch bệnh (Clerici và cộng sự, 2023).
Tại Việt Nam, vùng Đồng Tháp Mười, đặc biệt là khu vực thuộc tỉnh Tây Ninh, nổi lên như một không gian có tiềm năng đặc biệt để phát triển loại hình này. Đây là vùng đất ngập nước điển hình với hệ sinh thái phong phú, nguồn dược liệu bản địa đa dạng và di sản văn hóa dân gian gắn với triết lý dưỡng sinh (Gesler, 1992; Smith, Diekmann, 2017). Tuy nhiên, thực tiễn phát triển du lịch tại đây vẫn còn nhiều hạn chế. Đó là sản phẩm đơn điệu, hạ tầng thiếu đồng bộ, định vị thị trường mờ nhạt và thiếu các mô hình hệ sinh thái chăm sóc sức khỏe chuyên nghiệp như các điểm đến quốc tế (Lê Thanh Sang, 2025).
Nghiên cứu tập trung phân tích hệ thống tiềm năng phát triển DLCSSK tại vùng Đồng Tháp Mười tỉnh Tây Ninh, từ đó làm cơ sở khoa học đề xuất định hướng phát triển DLCSSK theo hướng bền vững.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính, dữ liệu thứ cấp được thu thập từ các chiến lược, quy hoạch và đề án phát triển du lịch của Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Long An (cũ) và Tây Ninh (sau sáp nhập); báo cáo thống kê ngành Du lịch giai đoạn 2020-2024; cùng các công trình nghiên cứu khoa học, báo cáo chuyên đề và tài liệu học thuật liên quan đến DLCSSK và phát triển bền vững vùng Đồng Tháp Mười; dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua phỏng vấn bán cấu trúc với 15 thông tín viên, được mã hóa theo các nhóm đối tượng nghiên cứu (TO, EX, DM, RG), bao gồm cán bộ quản lý nhà nước, đại diện doanh nghiệp du lịch, chuyên gia y tế/ trị liệu và người dân địa phương. Bên cạnh đó, nghiên cứu sử dụng phương pháp quan sát thực địa nhằm đánh giá hiện trạng tài nguyên du lịch, điều kiện môi trường và cơ sở vật chất phục vụ phát triển sản phẩm DLCSSK.
Dữ liệu định tính được xử lý bằng phương pháp phân tích nội dung, kết hợp với mã hóa theo chủ đề dựa trên khung lý thuyết hệ thống du lịch. Các chủ đề được xác định và so sánh chéo giữa các nhóm đối tượng phỏng vấn nhằm đối chiếu, kiểm chứng thông tin và nâng cao độ tin cậy và giá trị khoa học của kết quả nghiên cứu.
3. Kết quả và thảo luận
Tiềm năng tài nguyên hệ sinh thái tự nhiên
Hệ sinh thái đất ngập nước và cảnh quan chữa lành
Vùng sinh thái Đồng Tháp Mười, Tây Ninh sở hữu hệ sinh thái đất ngập nước nội địa đặc trưng với các thành phần cảnh quan chủ đạo như rừng tràm, đồng cỏ ngập nước theo mùa, hệ thống kênh rạch tự nhiên và vùng nước mở. Những yếu tố này tạo nên không gian sinh thái rộng mở, yên tĩnh, có độ che phủ tự nhiên cao và mức độ can thiệp nhân sinh thấp, những điều kiện được xem là nền tảng cho các hoạt động nghỉ dưỡng và chăm sóc sức khỏe dựa vào thiên nhiên.
Kết quả quan sát thực địa cho thấy, các khu vực rừng tràm và vùng đồng cỏ ngập nước hình thành vi khí hậu mát mẻ, độ ẩm ổn định và chất lượng không khí tương đối tốt so với các khu vực đô thị lân cận. Không gian mặt nước liên tục, kết hợp với thảm thực vật bản địa, tạo cảm giác thư giãn thị giác và thính giác, góp phần giảm căng thẳng tâm lý cho du khách. Theo nhận định của chuyên gia, “không gian sinh thái yên bình, ít tiếng ồn và có sự hiện diện của mặt nước là điều kiện lý tưởng để phục hồi tinh thần và cải thiện sức khỏe tổng thể” (EX01, EX02). Những đặc trưng này cho phép triển khai các hoạt động chăm sóc sức khỏe nhẹ nhàng như đi bộ sinh thái, thiền giữa thiên nhiên, hít thở trị liệu, tắm rừng (forest bathing), các hình thức đang ngày càng phổ biến trong du lịch chữa lành trên thế giới.
Tài nguyên dược liệu và đa dạng sinh học bản địa
Một trong những lợi thế nổi bật của vùng Đồng Tháp Mười là sự phong phú của các loài thực vật bản địa và cây thuốc nam sinh trưởng tự nhiên trong điều kiện sinh thái đất ngập nước. Kết quả khảo sát kết hợp với các nguồn tài liệu khoa học cho thấy khu vực này có mức độ đa dạng thực vật cao, với 340 loài thực vật bậc cao có mạch, thuộc 95 họ của hai ngành Dương xỉ (Polypodiophyta) và Ngọc lan (Magnoliophyta) (Lê Bá Khoa và cộng sự, 2014; Phan Văn Ngọt và cộng sự, 2014). Đáng chú ý, trong tổng số các loài được ghi nhận tại địa bàn Đồng Tháp Mười, tỉnh Tây Ninh có tới 311 loài (91,5%) có giá trị sử dụng, phản ánh mối quan hệ chặt chẽ giữa hệ sinh thái tự nhiên và sinh kế, sức khỏe của cộng đồng địa phương.
Trong số các loài có giá trị sử dụng, 240 loài (70,6%) được xác định có giá trị làm thuốc, bên cạnh các nhóm thực vật được sử dụng làm thực phẩm, cây gia dụng, cây cảnh, cây cho gỗ, củi và các mục đích sinh hoạt khác. Cơ cấu giá trị sử dụng đa dạng này không chỉ thể hiện tiềm năng sinh thái của vùng đất ngập nước Đồng Tháp Mười mà còn tạo nền tảng quan trọng cho việc phát triển các sản phẩm DLCSSK dựa vào tài nguyên bản địa, theo hướng tận dụng hợp lý và không xâm lấn hệ sinh thái.
Bên cạnh giá trị sử dụng trực tiếp, nhiều loài thực vật thủy sinh và bán thủy sinh còn đóng vai trò quan trọng trong xử lý và điều hòa môi trường nước, góp phần duy trì cân bằng sinh thái của vùng đất ngập nước. Các loài như bèo cám nhỏ (Lemna minor), bèo cái (Pistia stratiotes), bèo tai chuột (Salvinia cucullata), sậy (Phragmites karka), rau dừa nước (Ludwigia adscendens), nghễ (Polygonum tomentosum) và lục bình (Eichhornia crassipes) không chỉ có giá trị sinh thái mà còn góp phần tạo cảnh quan tự nhiên mang tính chữa lành, phù hợp với hoạt động du lịch sinh thái và DLCSSK.
Các loài thảo dược bản địa như tràm, sen, sả, gừng, rau má, lá ổi, cỏ ngọt, lúa nếp than đã được cộng đồng địa phương sử dụng lâu đời trong các hoạt động chăm sóc sức khỏe truyền thống như xông hơi, nấu nước tắm, giải cảm, an thần và bồi bổ cơ thể. Kết quả khảo sát thực địa cho thấy, các loài cây dược liệu này phân bố tương đối ổn định trên nền thổ nhưỡng bản địa, sinh trưởng tự nhiên và ít phụ thuộc vào các hình thức canh tác công nghiệp. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm áp lực lên môi trường, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi để phát triển các liệu pháp chăm sóc sức khỏe mang tính tự nhiên.
Từ góc độ doanh nghiệp du lịch, đại diện đơn vị khai thác dịch vụ nhận định rằng: “Rừng tràm và hệ sinh thái đất ngập nước là nguồn dược liệu quý, hoàn toàn có thể phát triển các sản phẩm chăm sóc sức khỏe dựa vào thiên nhiên mà không gây xâm lấn hệ sinh thái” (TO1). Nhận định này cho thấy sự đồng thuận giữa giới nghiên cứu và thực tiễn khai thác về vai trò nền tảng của tài nguyên dược liệu bản địa trong phát triển DLCSSK.
Bên cạnh đó, sự hiện diện của Trung tâm Nghiên cứu, Bảo tồn và Phát triển Dược liệu Đồng Tháp Mười, với hơn 80 loài cây thuốc được lưu giữ, bảo tồn và nghiên cứu, là minh chứng quan trọng cho khả năng kết hợp giữa bảo tồn đa dạng sinh học, nghiên cứu khoa học và phát triển DLCSSK dựa vào thảo dược thiên nhiên (EX04). Mô hình này không chỉ góp phần gia tăng giá trị cho du lịch địa phương mà còn tạo cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc phát triển các sản phẩm DLCSSK theo hướng bền vững, gắn với bảo tồn tài nguyên và tri thức bản địa.
Giá trị sinh thái đối với sức khỏe tinh thần
Không gian sinh thái đất ngập nước với mật độ dân cư thấp, độ che phủ tự nhiên cao và cảnh quan bằng phẳng tạo điều kiện thuận lợi cho việc phục hồi sức khỏe tinh thần và cân bằng tâm lý. Các chuyên gia và doanh nghiệp được phỏng vấn đều cho rằng, Đồng Tháp Mười có tiềm năng lớn để phát triển các loại hình du lịch chậm, retreat, nghỉ dưỡng tĩnh và phục hồi năng lượng, phù hợp với xu hướng DLCSSK không xâm lấn đang gia tăng trên thế giới (TO2, DM01).
Cảnh quan tự nhiên giàu tính trải nghiệm như đồng cỏ ngập nước theo mùa, rừng tràm, đầm lầy và hệ thống kênh rạch cho phép kết hợp đa dạng các hoạt động chăm sóc tinh thần như thiền, yoga, detox nhẹ, quan sát chim nước, du lịch đường sông gắn với hít thở trị liệu. Những hoạt động này vừa mang lại giá trị phục hồi sức khỏe, vừa hạn chế tác động tiêu cực đến hệ sinh thái, phù hợp với định hướng du lịch xanh và phát thải thấp.
Tài nguyên văn hóa và tri thức bản địa
Văn hóa sông nước và lối sống gắn với thiên nhiên
Đời sống văn hóa của cư dân vùng Đồng Tháp Mười mang đậm dấu ấn văn hóa sông nước, thể hiện qua nhịp sống chậm, lối ứng xử hài hòa với thiên nhiên và tinh thần cộng đồng gắn kết. Các hoạt động sinh hoạt thường nhật như chèo xuồng, hái sen, đặt lờ bắt cá, nấu ăn theo mùa hay sinh hoạt gia đình bên sông nước đều hàm chứa yếu tố thư giãn và cân bằng tự nhiên.
Theo ý kiến người dân địa phương, “sống chậm theo mùa nước, ăn uống theo tự nhiên giúp cơ thể khỏe mạnh và tinh thần nhẹ nhàng hơn” (DM02). Những giá trị này có thể được chuyển hóa thành các trải nghiệm du lịch chữa lành, giúp khách du lịch đô thị tìm lại nhịp sống cân bằng và kết nối với thiên nhiên.
Tri thức chăm sóc sức khỏe truyền thống
Tri thức bản địa về chăm sóc sức khỏe là tài nguyên phi vật thể quan trọng của vùng Đồng Tháp Mười. Các kinh nghiệm sử dụng thảo dược, thực phẩm bản địa và các phương thức trị liệu dân gian được truyền lưu qua nhiều thế hệ, gắn liền với vai trò của người cao tuổi, thày thuốc dân gian và nghệ nhân địa phương.
Kết quả phỏng vấn sâu cho thấy, cộng đồng địa phương có sự am hiểu sâu sắc về công dụng của các loài cây thuốc và sẵn sàng tham gia hướng dẫn, truyền dạy nếu được hỗ trợ và tổ chức phù hợp (DM03, EX05). Đây là nền tảng quan trọng để phát triển các sản phẩm DLCSSK mang tính xác thực và gắn với bản sắc địa phương.
Giá trị tinh thần và chữa lành văn hóa
Bên cạnh yếu tố thể chất, các giá trị văn hóa, tinh thần như tín ngưỡng dân gian, không gian chùa chiền, miếu mạo và lễ hội truyền thống góp phần tạo nên chiều sâu cho trải nghiệm DLCSSK. Không gian tĩnh lặng của các điểm sinh hoạt tín ngưỡng, kết hợp với cảnh quan thiên nhiên, tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động thiền định, tĩnh tâm và suy ngẫm (RG02).
Văn hóa bản địa, với tính chất hoài niệm, gắn kết cảm xúc và nhân văn, được xem như một “liệu pháp mềm” giúp khách du lịch giải tỏa áp lực tinh thần, tìm lại sự cân bằng nội tại. Khi được kết hợp hài hòa với tài nguyên tự nhiên và tri thức bản địa, các giá trị văn hóa này góp phần định hình Đồng Tháp Mười, tỉnh Tây Ninh như một điểm đến tiềm năng cho DLCSSK theo hướng bền vững và khác biệt.
Giá trị chữa lành đối với khách du lịch
Kết quả nghiên cứu cho thấy, tài nguyên sinh thái tự nhiên và văn hóa bản địa tại vùng Đồng Tháp Mười không chỉ đóng vai trò là nguồn lực hình thành sản phẩm du lịch, mà còn tạo ra giá trị chữa lành toàn diện cho khách du lịch, bao gồm chữa lành thể chất, tinh thần, cảm xúc xã hội và nhận thức lối sống. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển DLCSSK theo hướng bền vững.
Giá trị chữa lành thể chất
Hệ sinh thái đất ngập nước với rừng tràm, đồng cỏ ngập nước và hệ thống kênh rạch dày đặc đã tạo nên môi trường sinh thái đặc thù, có không khí trong lành, vì khí hậu mát mẻ và mức độ can thiệp nhân tạo thấp. Những yếu tố này được ghi nhận có tác động tích cực đến quá trình phục hồi thể chất của khách du lịch. Kết quả quan sát thực địa cho thấy, nhiều du khách lựa chọn các hoạt động nhẹ nhàng như đi bộ trong rừng tràm, chèo xuồng, nghỉ ngơi ven mặt nước hoặc tham gia các liệu pháp xông tắm thảo dược tự nhiên. Điều này cho thấy tiềm năng rõ nét của vùng Đồng Tháp Mười, tỉnh Tây Ninh trong việc phát triển các sản phẩm DLCSSK dựa trên tiếp xúc trực tiếp với thiên nhiên.
Giá trị chữa lành tinh thần
Không gian sinh thái rộng mở, yên tĩnh và giàu yếu tố mặt nước của Đồng Tháp Mười mang lại cảm giác “tách biệt khỏi nhịp sống đô thị”, qua đó góp phần phục hồi sức khỏe tinh thần cho khách du lịch. Kết quả phỏng vấn sâu cho thấy, nhiều khách du lịch đánh giá cao trải nghiệm ngồi thiền nhẹ, hít thở sâu hoặc đơn giản là quan sát cảnh quan rừng tràm vào buổi sáng sớm, giúp tâm trí trở nên thư thái, giảm lo âu và căng thẳng tích tụ. Không gian thiên nhiên đóng vai trò như một “liệu pháp tự nhiên”, hỗ trợ quá trình cân bằng cảm xúc và ổn định tinh thần, đặc biệt đối với nhóm khách trung niên và người lao động trí óc.
Giá trị chữa lành cảm xúc xã hội
Bên cạnh yếu tố sinh thái, sự gắn kết với cộng đồng địa phương và các hoạt động trải nghiệm văn hóa bản địa góp phần quan trọng vào quá trình chữa lành cảm xúc cho khách du lịch. Thông qua các hoạt động như thu hái thảo dược, nấu nước tắm theo tri thức dân gian, giao lưu với người cao tuổi hoặc thày thuốc bản địa, khách du lịch không chỉ tiếp cận kiến thức chăm sóc sức khỏe truyền thống mà còn hình thành cảm xúc gắn bó và đồng cảm với cộng đồng. Người dân chia sẻ rằng khách họ cảm nhận được “sự chân chất, chậm rãi và gần gũi” của đời sống địa phương, từ đó tạo ra cảm giác an yên và kết nối xã hội, yếu tố ngày càng thiếu hụt trong đời sống đô thị hiện đại.
Giá trị chữa lành thông qua thay đổi nhận thức và lối sống
Một kết quả đáng chú ý của nghiên cứu là tác động dài hạn của trải nghiệm DLCSSK đến nhận thức và lối sống của khách du lịch. Qua quan sát nhiều khách du lịch bày tỏ mong muốn duy trì các thói quen tích cực như sống chậm hơn, quan tâm đến sức khỏe tinh thần, sử dụng thảo dược tự nhiên và giảm phụ thuộc vào các sản phẩm công nghiệp. Theo nhận định của đại diện doanh nghiệp du lịch, “trải nghiệm tại vùng sinh thái Đồng Tháp Mười không chỉ giúp khách du lịch thư giãn trong thời gian ngắn mà còn gợi mở cho họ cách chăm sóc sức khỏe bền vững hơn sau chuyến đi” (TO1). Điều này cho thấy DLCSSK tại khu vực nghiên cứu không dừng lại ở giá trị tiêu dùng ngắn hạn mà còn góp phần định hướng lối sống lành mạnh và có trách nhiệm hơn cho khách du lịch.
Từ các phân tích trên, có thể khẳng định rằng vùng sinh thái Đồng Tháp Mười, tỉnh Tây Ninh sở hữu giá trị chữa lành đa chiều, được hình thành từ sự kết hợp hài hòa giữa tài nguyên tự nhiên và văn hóa bản địa. Những giá trị này không chỉ đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi, phục hồi sức khỏe ngày càng gia tăng của khách du lịch, mà còn tạo cơ sở khoa học và thực tiễn cho việc phát triển DLCSSK theo hướng bền vững, gắn với bảo tồn hệ sinh thái và phát huy tri thức địa phương.
4. Kết luận
Kết quả phân tích cho thấy vùng sinh thái Đồng Tháp Mười, tỉnh Tây Ninh sở hữu hệ thống tài nguyên tự nhiên và văn hóa bản địa đặc sắc, tạo nền tảng quan trọng cho phát triển DLCSSK theo hướng bền vững. Đặc trưng sinh thái đất ngập nước với rừng tràm, đồng cỏ ngập nước, hệ thống kênh rạch và không gian mặt nước rộng mở đã hình thành môi trường sinh thái trong lành, yên tĩnh và ít chịu tác động của đô thị hóa, những điều kiện được xem là lý tưởng cho các hoạt động nghỉ dưỡng, phục hồi sức khỏe thể chất và cân bằng tinh thần.
Nguồn tài nguyên dược liệu bản địa phong phú, với tỷ lệ cao các loài thực vật có giá trị làm thuốc và được cộng đồng địa phương sử dụng lâu đời trong chăm sóc sức khỏe truyền thống, là lợi thế cạnh tranh nổi bật của khu vực. Sự phân bố tự nhiên và ổn định của các loài thảo dược trên nền thổ nhưỡng bản địa không chỉ góp phần giảm thiểu tác động môi trường mà còn tạo cơ sở để phát triển các liệu pháp chăm sóc sức khỏe dựa vào thiên nhiên, phù hợp với xu hướng du lịch xanh, du lịch không xâm lấn và phát triển phát thải thấp. Những minh chứng thực tiễn từ doanh nghiệp du lịch và các cơ sở nghiên cứu, bảo tồn dược liệu cho thấy khả năng kết hợp hiệu quả giữa bảo tồn tài nguyên, nghiên cứu khoa học và phát triển sản phẩm DLCSSK.
Bên cạnh tài nguyên tự nhiên, tài nguyên văn hóa và tri thức bản địa giữ vai trò cốt lõi trong việc tạo chiều sâu và bản sắc cho DLCSSK tại Đồng Tháp Mười. Lối sống sông nước, nhịp sống chậm, tri thức y học dân gian, ẩm thực bản địa và các tập quán sinh hoạt gắn với thiên nhiên không chỉ phản ánh mối quan hệ hài hòa giữa con người và môi trường mà còn có thể được chuyển hóa thành các trải nghiệm “chữa lành mềm”, đáp ứng nhu cầu ngày càng gia tăng của khách đô thị trong bối cảnh áp lực cuộc sống hiện đại. Sự sẵn sàng tham gia của cộng đồng địa phương, nếu được hỗ trợ và định hướng phù hợp, sẽ góp phần bảo tồn tri thức truyền thống, tạo sinh kế bền vững và nâng cao tính xác thực của sản phẩm du lịch.
Tổng thể, tiềm năng phát triển DLCSSK tại vùng sinh thái Đồng Tháp Mười, Tây Ninh không chỉ nằm ở sự phong phú của tài nguyên tự nhiên hay giá trị văn hóa bản địa riêng lẻ, mà ở sự kết hợp hài hòa giữa hệ sinh thái đất ngập nước, nguồn dược liệu bản địa, tri thức văn hóa xã hội và sự tham gia của cộng đồng. Đây là cơ sở quan trọng để định hướng xây dựng các mô hình DLCSSK mang tính đặc thù, bền vững và có khả năng cạnh tranh trong dài hạn, đồng thời góp phần thực hiện mục tiêu phát triển du lịch xanh và bảo tồn tài nguyên của địa phương.
________________________
Tài liệu tham khảo
1. Chen et al. (2020). Wellness tourism: A destination perspective (Du lịch chăm sóc sức khỏe: Góc nhìn từ điểm đến). Routledge.
2. Clerici, M., và cộng sự. (2023). Wellness and mental health tourism: Post-pandemic transformations and opportunities (Du lịch sức khỏe và sức khỏe tâm thần: Những chuyển đổi và cơ hội hậu đại dịch). Tourism Management Perspectives. 46(3).
3. Gesler, W. M. (1992). Therapeutic landscapes: Medical issues in light of the new cultural geography (Cảnh quan trị liệu: Các vấn đề y tế dưới góc độ địa lý văn hóa mới). Social Science & Medicine. 34(7).
4. Global Wellness Institute. (2025). Global wellness economy update 2025: Market insights and projections (Cập nhật kinh tế sức khỏe toàn cầu 2025: Thông tin chuyên sâu về thị trường và các dự báo). Miami, FL: GWI.
5. Hartig, T., Mitchell, R., de Vries, S., & Frumkin, H. (2014). Nature and health (Thiên nhiên và sức khỏe). Annual Review of Public Health. 35.
6. Lê Bá Khoa và cộng sự. (2014). Khảo sát thành phần loài và phân bố của các loài cây thuốc tại Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu - Phước Bửu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Tạp chí Phát triển Khoa học và Công nghệ. 17(2). tr.105-115.
7. Lê Thanh Sang và cộng sự. (2024). Phát triển du lịch tiểu vùng Đồng Tháp Mười: Thực trạng và giải pháp. Tạp chí Kinh tế và Dự báo. https://kinhtevadubao.vn/phat-trien-du-lich-tieu-vung-dong-thap-muoi-thuc-trang-va-giai-phap-30735.html
8. Mueller, Hansruedi & Kaufmann, Eveline. (2001). Wellness tourism: Market analysis of a special health tourism segment and implications for the hotel industry (Du lịch chăm sóc sức khỏe (wellness tourism): Phân tích thị trường của một phân khúc đặc thù trong du lịch sức khỏe và những hàm ý đối với ngành khách sạn). Journal of Vacation Marketing.
9. Phan Văn Ngọt và cộng sự. (2014). Đa dạng các loài cây thuốc ở Khu bảo tồn thiên nhiên Bình Châu - Phước Bửu, tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu. Tạp chí Khoa học Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh. 58.
10. Smith, M., & Diekmann, A. (2017). Tourism and wellbeing (Du lịch và Sự thịnh vượng). London: Routledge.
11. Smith, M., & Puczkó, L. (2014). Health, tourism and hospitality: Spas, wellness and medical travel (2nd ed.) (Sức khỏe, Du lịch và Khách sạn: Spa, Du lịch chăm sóc sức khỏe và Du lịch y tế (tái bản lần 2). London: Routledge.
12. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Long An. (2023). Đề án nghiên cứu phát triển sản phẩm du lịch đặc thù, hướng tới sản phẩm du lịch chủ lực dựa vào giá trị cốt lõi vùng đất ngập nước tỉnh Long An.
13. Ulrich et al. (1991). Stress recovery during exposure to natural and urban environments (Phục hồi căng thẳng khi tiếp xúc với môi trường tự nhiên và môi trường đô thị). Journal of Environmental Psychology. 11(3).
14. UNESCO. (2013). Culture: A driver and an enabler of sustainable development (Văn hóa: Động lực và yếu tố thúc đẩy phát triển bền vững). United Nations Educational, Scientific and Cultural Organization.
15. World Health Organization. (2019). WHO global report on traditional and complementary medicine 2019 (Báo cáo toàn cầu của WHO về y học cổ truyền và y học bổ sung năm 2019). World Health Organization. https://apps.who.int/iris/handle/10665/312342
Ngày Tòa soạn nhận bài: 24/12/2025; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 9/1/2026; Ngày duyệt bài: 20/1/2026.
VÕ MINH TRUNG - TS PHAN THỊ NGÀN
Nguồn: Tạp chí VHNT số 633, tháng 2-2026