
Sự lên ngôi của văn chương triết học và những góc nhìn tái định nghĩa lịch sử
Năm 2025 đánh dấu một cột mốc đặc biệt của văn học thế giới, không chỉ bởi sự xuất hiện của những kiệt tác mới mà còn bởi một sự chuyển dịch tư duy sâu sắc trong cách định nghĩa về “trung tâm” và “ngoại biên” của nghệ thuật ngôn từ. Trong bối cảnh thế giới đầy rẫy những rạn nứt chính trị và khủng hoảng môi trường, văn chương năm qua không chọn cách lánh đời. Ngược lại, nó dấn thân vào những vùng ký ức đau thương nhất, tôn vinh những giá trị nhân bản và sức mạnh của sự thấu cảm xuyên biên giới.
Điểm nhấn mang tính định hướng nhất của năm chính là việc Viện Hàn lâm Thụy Điển vinh danh László Krasznahorkai bằng giải Nobel Văn chương. Quyết định này không thuần túy là sự ghi nhận một cá nhân, mà có thể coi là một thông điệp chính trị - văn hóa: trong một kỷ nguyên bị bủa vây bởi sự hời hợt của văn hóa số và những dòng chảy thông tin đứt gãy, thế giới vẫn khao khát thứ văn chương triết học khổ hạnh, thứ ngôn từ dày đặc và cấu trúc phi lý có khả năng lột trần những trăn trở sâu kín nhất về thân phận con người.
Krasznahorkai - bậc thầy của những câu văn kéo dài hàng trang giấy, đã dùng Sátántangó (Vũ điệu quỷ Satan) và The Melancholy of Resistance (Nỗi u sầu kháng cự) để tạo nên một thế giới quan - nơi sự sụp đổ của các giá trị cũ không dẫn đến hư vô, mà mở ra một không gian suy tưởng về trách nhiệm của cá nhân trước lịch sử. Nobel 2025 đã gọi tên một nhà văn luôn khước từ những thị hiếu đại chúng để trung thành với một lối viết đậm chất trí tuệ, phản ánh sự ghi nhận của giới chuyên môn đối với dòng văn học có chiều sâu tư tưởng cực hạn.

Song hành với đỉnh cao Nobel, các giải thưởng quốc tế khác như International Booker Prize và Booker Prize cũng tạo nên những bước ngoặt lịch sử. Tác phẩm Heart Lamp: Selected Stories của Banu Mushtaq đánh dấu lần đầu tiên, một tác phẩm viết bằng tiếng Kannada - ngôn ngữ của miền Nam Ấn Độ - đã bước lên bục vinh quang cao nhất của giải International Booker Prize, vượt qua hơn 150 ứng viên. Qua sự chuyển ngữ điêu luyện của Deepa Bhasthi, tập truyện ngắn này không chỉ là “hiện tượng dịch thuật” mà còn là một bản cáo trạng đanh thép đối với hệ thống phụ quyền và những định kiến tôn giáo hà khắc.
Sự kiện này đánh dấu một xu hướng quan trọng của năm 2025: văn học ngắn đang trở thành một công cụ quyền năng để nén chặt những xung đột văn hóa khổng lồ vào những trang viết súc tích, đáp ứng nhu cầu đọc trong một thế giới đang dần mất đi sự kiên nhẫn nhưng vẫn khát khao chiều sâu. Việc Ban giám khảo International Booker Prize sàng lọc từ 154 tác phẩm toàn cầu để chọn ra một tập truyện ngắn cho thấy sự thay đổi tư duy của các nhà xuất bản Anh ngữ, khi họ sẵn sàng đón nhận những tác phẩm chỉ dài hơn 100 trang nhưng chứa đựng sức công phá tinh thần mạnh mẽ.

Ở một cực khác, giải Booker Prize 2025 dành cho David Szalay với tiểu thuyết Flesh lại là một lát cắt gai góc về sự cô độc của con người trong các siêu đô thị hiện đại. Szalay, với lối viết lạnh lùng, gần như phi cảm xúc, đã tái hiện hành trình của một người di cư gốc Hungary tại London, từ đó phơi bày những đứt gãy về bản sắc và sự trống rỗng phía sau những tham vọng vật chất.
Tại Mỹ, giải Pulitzer for Fiction tiếp tục khẳng định vai trò là hàn thử biểu của xã hội với chiến thắng của Percival Everett với tiểu thuyết James. Bằng cách đảo ngược góc nhìn từ nhân vật Huckleberry Finn sang người nô lệ Jim, Everett không chỉ thực hiện một cuộc giải thực văn chương mà còn đặt lại vấn đề về tự do và nhân phẩm trong bối cảnh phân biệt chủng tộc vẫn là bóng ma ám ảnh đương đại.


Những xu hướng chủ đạo định hình diện mạo văn học thế giới
Nhìn vào những xu hướng chủ đạo, văn học thế giới 2025 vận động quanh ba trục tư duy cốt lõi: ký ức lịch sử như một phương thức chữa lành, sự hoài nghi về thời gian và không gian siêu thực và nỗi bất lực đạo đức trước thảm họa môi trường. Han Kang, nữ văn sĩ vừa nhận Nobel 2024, tiếp tục khẳng định sức ảnh hưởng bền bỉ với We Do Not Part (Chúng ta không chia tay). Tác phẩm này không chỉ là một tiểu thuyết lịch sử về thảm sát Jeju mà còn là một khảo sát về nỗi đau mãn tính của dân tộc và cá nhân, nơi những khúc gỗ cháy đen trở thành biểu tượng cho những ký ức không thể bị xóa nhòa. Cùng chung nỗ lực khai quật quá khứ, Daniel Kehlmann trong The Director (Đạo diễn) đã mượn cuộc đời của đạo diễn G.W. Pabst để phác họa sự suy tàn đạo đức của châu Âu dưới thời Đức Quốc xã, đặt ra câu hỏi nhức nhối về trách nhiệm của người nghệ sĩ trước bạo quyền.
Năm 2025 cũng chứng kiến sự lên ngôi của các chủ đề siêu thực và triết lý thời gian. Solvej Balle với bộ bảy tập On the Calculation of Volume (Về phép tính thể tích) đã tạo ra một thế giới nơi con người mắc kẹt trong vòng lặp thời gian, từ đó buộc độc giả phải quan sát lại những điều thường hằng vốn bị bỏ quên trong nhịp sống hối hả. Jon Fosse, trong cuốn Vaim, tiếp tục phong cách văn xuôi nhịp nhàng không dấu câu để khai thác sự cô đơn tuyệt đối của con người giữa thiên nhiên và ký ức. Sự xuất hiện của các tác phẩm thuộc dòng Climate Fiction như Stone Yard Devotional (Sùng kính Stone Yard) của Charlotte Wood lại mang đến một nỗi ám ảnh khác: sự sụp đổ của hệ sinh thái đi kèm với sự khủng hoảng niềm tin đạo đức. Văn học lúc này không còn mô tả thảm họa môi trường như một viễn cảnh xa xôi, mà nhìn nhận nó như một thực tại hiện hữu trong từng quyết định rút lui hay dấn thân của mỗi cá nhân.
2025 cũng là năm của những sự trở lại gây chú ý từ các tên tuổi lớn. Thomas Pynchon với Shadow Ticket đánh dấu một cột mốc mới trong dòng văn học hậu hiện đại với mê cung của lịch sử và những thuyết âm mưu, trong khi Chimamanda Ngozi Adichie với Dream Count lại tiếp tục khẳng định vị thế của mình trong việc kể chuyện về thân phận phụ nữ Phi châu hiện đại.

Danh sách những cuốn sách hay nhất năm do The Guardian và The New York Times công bố đã cho thấy một sự đa dạng chưa từng có về thể loại, từ những saga di cư đồ sộ của Kiran Desai trong The Loneliness of Sonia and Sunny (Nỗi cô đơn của Sonia và Sunny) đến những ghi chép cá nhân tinh tế của Margaret Atwood hay Arundhati Roy. Sự trỗi dậy của mảng phi hư cấu, hồi ký và tiểu sử như những tác phẩm của Kevin Sack hay Sue Prideaux cho thấy độc giả đang tìm kiếm những điểm tựa tri thức và sự thật khách quan để giải mã một thế giới ngày càng trở nên khó đoán định.
Vai trò của dịch thuật trong năm 2025 cũng được nâng tầm lên một vị thế mới. Sự thành công của các tác phẩm từ tiếng Kannada, tiếng Hàn, tiếng Đan Mạch hay tiếng Na Uy (với Vaim của Jon Fosse) cho thấy dịch thuật không còn là công việc “chuyển ngữ” thuần túy. Không còn bị coi là “người phục vụ” cho nguyên tác, các dịch giả như Deepa Bhasthi, E. Yaewon hay Paige Aniyah Morris được vinh danh như những đồng tác giả, những người đã “tái sinh” tác phẩm trong một hình hài ngôn ngữ mới nhưng vẫn giữ vẹn nguyên chất văn học khởi thủy. Việc giải thưởng International Booker Prize ngày càng có uy tín tương đương với các giải thưởng chính thống cho thấy giới phê bình đã thừa nhận: một tác phẩm vĩ đại chỉ có thể trở thành tài sản của nhân loại khi nó gặp được những dịch giả tài năng - những người sẵn sàng “cân nhắc từng nhịp điệu ngôn ngữ” để bảo đảm sự trung thành với nguyên tác trong khi vẫn chạm được tới độc giả toàn cầu.
Nhìn chung, năm 2025 là một năm “bội thu” nhưng cũng đầy suy tư của văn chương toàn cầu. Các giải thưởng lớn nhỏ đều gặp nhau ở một điểm chung: tôn vinh những giá trị nhân văn, sự đa dạng của giọng nói và sức mạnh của lòng trắc ẩn. Văn học không chỉ phản ánh xã hội một cách thụ động, mà đang chủ động mở rộng biên độ của tự do và sự hiểu biết. Từ những giọng văn trẻ tuổi đầy triển vọng được vinh danh bởi Waterstones hay Pulitzer cho đến những cây đại thụ tiếp tục đổi mới mình, tất cả đã tạo nên một bức tranh đa sắc và đầy sức sống.
Văn chương thế giới năm 2025 khẳng định rằng, dù trong bối cảnh xã hội chia rẽ, xung đột và khủng hoảng, những trang sách vẫn là nơi trú ngụ cuối cùng của lương tri, là nơi những vết thương lịch sử được băng bó và những khát vọng về một thế giới hòa hợp được nảy mầm.
LÊ KHÁNH (Tổng hợp từ báo nước ngoài)
Nguồn: Tạp chí VHNT số 635, tháng 2-2026