
Bằng việc chụp chính người cùng giới, các nữ nhiếp ảnh gia đã thách thức những tư tưởng vốn do nam giới thống trị. Họ tập trung vào đời sống nội tâm, vào vẻ đẹp bản sắc và vai trò của phụ nữ trong gia đình - xã hội, trong đó có thiên chức làm vợ, làm mẹ cùng những mối quan hệ phức tạp khác. Từ đó, họ tạo nên những câu chuyện giàu ý nghĩa về vẻ đẹp độc đáo trong sự đa dạng.
Không chỉ giành lại hình ảnh người phụ nữ từ cái nhìn nam giới, các nữ nghệ sĩ còn góp phần thay đổi nhận thức, giúp phụ nữ kết nối với nhau, với chính mình và với người khác, trong đó có người đồng tính; đồng thời thực hành nữ quyền và đối diện với các định kiến xã hội.
Có nhiều nữ tác giả nhiếp ảnh đã thành công trong việc miêu tả vẻ đẹp của người phụ nữ. Trong thể loại chân dung, đáng chú ý là nữ nghệ sĩ Annie Leibovitz (1949) của Mỹ với những bức ảnh về các nhân vật nổi tiếng trong chính trường, thương mại, sân khấu, thể thao và nhiều lĩnh vực giải trí. Ở đó, người phụ nữ toát lên vẻ tự tin, kiêu hãnh, đôi khi khiêu khích, song cũng có lúc mỏng manh, dễ vỡ - dễ xúc động trước chính những vai trò và thành tựu của mình. Bởi họ có thể là nữ hoàng, thượng nghị sĩ, minh tinh, nhạc sĩ hay vận động viên…
Quyền lực thường đi kèm với tổn thương; vì thế, khi trở về với đời sống riêng tư và gia đình, con người mới tìm thấy sự bình yên. Leibovitz đã khai thác cả những khoảnh khắc họ hoạt động xã hội lẫn khi ở một mình, qua đó làm nổi bật những vẻ đẹp khác nhau: lúc sang trọng, cá tính; lúc bình dị, gần gũi - như một cuộc đối thoại sống động về nữ tính.

Ảnh của bà thể hiện sức mạnh, tài năng và sức cuốn hút của phụ nữ ở nhiều ngành nghề, lứa tuổi, đồng thời ghi lại những thời khắc riêng tư như tắm gội, nghỉ ngơi, trang điểm, đi dạo, ngồi thiền hay mang thai… Những khoảnh khắc ấy không chỉ tạo nên hình ảnh đặc sắc mà còn trở thành những dấu mốc văn hóa, lưu giữ ký ức về những con người có tầm ảnh hưởng lớn.
Dưới góc nhìn của các nhà triết học, mỗi bức chân dung của Leibovitz còn có thể được xem như một bài ca về chủ nghĩa nữ quyền, khẳng định hành trình không ngừng tôn vinh những người phụ nữ tài năng.
Trái với Annie Leibovitz, nữ nghệ sĩ Tracey Moffat (1962) của Australia đặc tả những con người mộc mạc, có thể ở dưới đáy xã hội nhưng luôn khao khát vươn lên bằng nghị lực, đấu tranh và cả những giấc mơ. Họ là những cô gái đến từ nông thôn, tỉnh lẻ, khát khao được yêu thương, được công nhận và mong thoát khỏi cảnh nghèo nơi vùng quê nước Úc. Mỗi người đều mang trong mình một câu chuyện, một nỗi bi thương bắt nguồn từ cuộc sống buồn tẻ.

Thấu hiểu những tâm tư ấy, Moffat đã dựng nên một “bức tranh” về con người: ở đó, ai cũng đẹp, tươi trẻ nhưng phảng phất nét buồn và khắc khoải. Tác phẩm của bà là sự kết hợp giữa sắc đẹp, nỗi đau và sự hài hước, hòa cùng nghệ thuật kể chuyện với cách tiếp cận phi tuyến tính trong nhiếp ảnh và điện ảnh nhằm tạo nên kịch tính.
Ảnh của Moffat chứa đựng niềm đam mê và khát vọng. Dù là chân dung cá nhân, tác phẩm vẫn gợi mở yếu tố tập thể, những lát cắt lịch sử, các cấu trúc quyền lực, văn hóa đại chúng và cả cái nhìn có phần rụt rè của xã hội đối với người bản địa.
Cindy Sherman (1954) là một trong những nữ nghệ sĩ người Mỹ lừng danh toàn cầu nhờ khám phá bản thân và vấn đề giới tính thông qua các nhân vật được dàn dựng và quan sát kỹ lưỡng trước ống kính. Trong nhiều thập niên hoạt động nghệ thuật, bà liên tục xây dựng những kiểu người và khuôn mẫu khác nhau trong tác phẩm của mình. Chính bà hóa thân thành cô gái trẻ, người phụ nữ trung niên, bà lão, khi là nhân vật có thực, khi là hình tượng hư cấu trong thế giới truyện kể.

Sử dụng các hiệu ứng sân khấu để nhập vai, Sherman gửi gắm một thông điệp: phụ nữ luôn mang trong mình vẻ đẹp riêng; mỗi người đều có thể thể hiện bản sắc cá nhân với những biến hóa khác nhau, mỗi lần một mới mẻ và độc đáo. Tuy nhiên, sự hóa thân ấy cũng đặt ra vấn đề về ranh giới giữa thật và giả, bởi những gì giả tạo khó có thể bền lâu.
Thông qua nghệ thuật hóa trang, bà trở thành một trong những gương mặt tiên phong của thể loại nhiếp ảnh mang tính trình diễn, thu hút người xem suy ngẫm về thực tế rằng sắc đẹp là một khái niệm phức tạp và luôn cần được bồi đắp. Việc hóa trang, làm tóc, lựa chọn trang phục hay nhập vai nhân vật vì thế không chỉ là sự làm đẹp bề ngoài, mà còn là cách con người chủ động kiến tạo hình ảnh và bản sắc của mình.
Jo Ann Callis (1940) là một nữ nhiếp ảnh gia được biết đến với ảnh dàn dựng. Bà là một trong những người góp phần khởi xướng xu hướng này tại Mỹ vào thập niên 1980, nhằm tạo nên những cảnh tượng siêu thực, giàu chiều sâu tâm lý với bố cục công phu. Thông qua phim màu và các chất liệu khác thường, Callis khám phá những chủ đề như đời sống gia đình, ham muốn và cơ thể phụ nữ.

Tác phẩm của bà là sự kết hợp nhuần nhuyễn giữa hội họa, nhiếp ảnh ý niệm và điêu khắc, tạo nên những hình ảnh mê hoặc, giàu tính tự sự. Trong ảnh, người phụ nữ hiện lên dù ở dạng bán thân hay chỉ qua một cánh tay, đôi chân vẫn gợi cảm và cuốn hút. Yếu tố tình dục không được thể hiện trực diện, nhưng cảm thức về ham muốn luôn hiện hữu.
Mỗi bức ảnh như lơ lửng giữa cái đẹp và tình cảm, giữa tưởng tượng và vùng xám của tình yêu lẫn tình dục, giữa quyền lực và phục tùng, tự do và ràng buộc, hiện thực và hư cấu. Tựu trung, vẻ đẹp người phụ nữ trong tác phẩm của Callis là vẻ đẹp gợi cảm với sự duyên dáng bất ngờ. Bà thực hiện những tác phẩm rực rỡ ấy vào thời kỳ đỉnh cao của phong trào nghệ thuật nữ quyền.
Mặc dù được đào tạo trong môi trường văn hóa phương Tây, tại hai trung tâm nghệ thuật lớn là Paris và Boston, Lalla Essaydi (1956) lại thực hiện những loạt ảnh đặc sắc về phụ nữ Đông phương. Bà thường khai thác vẻ đẹp huyền bí của thế giới Ả Rập, đặc biệt là Ma Rốc - quê hương mình, qua hình ảnh những người phụ nữ mắt đen trong xiêm áo thướt tha.
Nhân vật trong ảnh được bao phủ bởi những dòng thư pháp Ả Rập viết bằng mực henna, trải dài trên làn da, áo choàng và cả không gian xung quanh. Những văn tự ấy vừa như giam cầm con người trong các điều răn dạy, vừa đóng vai trò một hình thức trang trí, đánh dấu những khoảnh khắc hạnh phúc và ý nghĩa trong cuộc đời người phụ nữ Hồi giáo, như lễ cưới hay các nghi lễ quan trọng khác.

Thư pháp Ả Rập ở Ma Rốc, tiêu biểu là phong cách Khott al-Maghribi, là một loại hình nghệ thuật mang tính tâm linh sâu sắc. Đặc trưng của nó là những chữ cái tròn, các nét ngang kéo dài và những đường nét uyển chuyển, thường xuất hiện trong tranh trên giấy, tranh tường hoặc trang trí tại các thánh đường. Truyền thống này trong nhiều thế kỷ vốn do nam giới nắm giữ. Vì vậy, bằng việc để người phụ nữ “khoác” lên mình những lớp thư pháp, Essaydi nhấn mạnh vẻ đẹp thanh lịch, trang nghiêm và bí ẩn của họ, đồng thời đề cập đến sự trao truyền văn hóa, bao bọc người phụ nữ trong ngôn ngữ và di sản Ả Rập, qua đó trao cho họ một vị thế mới.
Ảnh của Delphine Diallo (1977) góp phần phá vỡ những định kiến và làm mới cách nhìn về lịch sử châu Phi cũng như trí tưởng tượng về “lục địa Đen” thông qua những hình tượng nữ thần kiều diễm. Mỗi nhân vật được khắc họa như một sinh thể vượt thời gian, cao quý, khoác lên mình mặt nạ, mũ dài, trang sức lộng lẫy cùng những lớp sơn vẽ sặc sỡ, tạo ấn tượng mạnh mẽ và lôi cuốn người xem ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Qua đó, công chúng được tiếp cận với hình ảnh “thân thể nữ thần” - một vẻ đẹp hài hòa, mang tính biểu tượng, vừa gần gũi vừa xa vời. Hình tượng ấy như một sự phá vỡ khuôn mẫu để hướng tới một quan niệm phong phú và tự nhiên hơn về cái đẹp.

Dụng ý của nữ nghệ sĩ người Pháp gốc Senegal này là chất vấn những khuôn mẫu vốn tượng trưng cho xã hội gia trưởng; bằng việc tháo dỡ chúng, bà làm nổi bật sự phát triển của phụ nữ da đen và những chuyển động mới trên toàn lục địa. Những yếu tố táo bạo trong diện mạo, trang phục và cử chỉ của người mẫu được lấy cảm hứng từ các biểu tượng tâm linh, thần thoại, võ học và hội họa Senegal, rồi được cách điệu thành những hình thức thẩm mỹ mới, qua đó đề cao tiềm năng của tự họa.
Điều Diallo hướng tới là giải phóng người phụ nữ da đen khỏi những áp đặt xã hội, thay đổi tư duy về cái đẹp bằng sự yêu thương bản thân, từ đó định hình nên những phong cách - huyền thoại mới.
Nổi tiếng trên thế giới từ thập niên 1990, Lynn Bianchi (1944) đến nay đã cho ra đời nhiều tác phẩm nude mang sắc thái hài hước về hình thể người phụ nữ. Ban đầu là bộ ảnh Nặng màu trắng, khắc họa những phụ nữ khỏa thân hồn nhiên tham gia vào các sinh hoạt thường nhật, kể cả những thói quen không thực sự tốt cho sức khỏe như ăn uống quá mức, nhưng từ đó vẫn toát lên không khí của một bữa tiệc đầy khoái cảm.
Với những chi tiết dí dỏm và châm biếm, bộ ảnh thách thức các lý tưởng truyền thống về vẻ đẹp cũng như những giới hạn áp đặt lên cơ thể nữ giới. Nhân vật trong ảnh không bị ràng buộc mà được tự do ăn uống, được trao một không gian riêng để vui sống và làm chủ bản thân, qua đó gợi mở rằng ăn uống cũng có thể là một biểu hiện của cái đẹp, và thân hình mũm mĩm cũng có giá trị thẩm mỹ riêng.
Sau đó, bà tiếp tục thực hiện các bộ ảnh như Hình học, Phụ nữ trong phong cảnh, kết hợp hình ảnh khỏa thân với kiến trúc và thiên nhiên mang tính trừu tượng, tạo nên sự liên tưởng giữa con người và không gian sống, như thể cơ thể đồng nhất với một cấu trúc gai góc. Trong các series Lá vàng và Bãi biển trong suốt, bà mở rộng khám phá về bề mặt và chiều sâu thông qua những lớp hình ảnh trong suốt, cho phép người xem nhìn xuyên qua cơ thể người mẫu để thấy một cảnh quan khác phía sau. Nhờ vậy, hình ảnh không còn tĩnh tại mà gợi cảm giác chuyển động và biến đổi.

Với tinh thần trào phúng cùng sự am hiểu sâu sắc về cơ thể, thời gian và không gian trong ngày, nữ nhiếp ảnh gia mỹ thuật và đa phương tiện người Mỹ này đã xây dựng một ngôn ngữ thị giác giàu gợi cảm, đồng thời thể hiện một cách diễn đạt mang tính suy tưởng về những chuyển động của nội tâm con người, qua đó hé lộ vẻ đẹp và sự kỳ diệu của đời sống.
Ở phụ nữ, tóc cũng là một yếu tố quan trọng của sắc đẹp. Trong quá khứ, đã có nhiều hình tượng nữ nhân với mái tóc ấn tượng như mái tóc rắn của Medusa, mái tóc rối của Ophelia hay mái tóc bù xù của hình tượng nguyệt cô hóa cáo. Theo đó, tóc dài thường được xem là biểu trưng của sự gợi cảm, điên loạn, bí ẩn; còn tóc ngắn (như kiểu của một số phụ nữ châu Phi) lại thể hiện quyền uy, sự phóng khoáng hoặc tinh thần hiện đại.
Vì thế, Rachel Portesi (1971) ở Mỹ đã chọn tóc làm đối tượng sáng tác. Tuy nhiên, bà không thể hiện những kiểu tóc thông thường mà dựng tóc, kết hợp cùng cành lá, que quẽ và các chất liệu khác. Những tạo hình ấy gợi lên sự rối bời về giới tính, căn tính và cảm xúc, trong đó có cả kìm nén, bất hòa lẫn tinh thần phản kháng, nhằm thoát khỏi cái nhìn chuẩn mực vốn do nam giới áp đặt.
Theo Portesi, người phụ nữ với mái tóc cứng vẫn mang vẻ đẹp riêng. Để thách thức các quan niệm truyền thống cũng như trọng lực tự nhiên, bà tạo nên nhiều kiểu tóc kỳ ảo; thông qua nghệ thuật điêu khắc tóc công phu, bà khẳng định sự chuyển biến từ một con người thụ động, dễ suy sụp thành hình ảnh người phụ nữ cứng cáp và toàn diện.
CHU MẠNH CƯỜNG (Theo British Journal of Photography)
Nguồn: Tạp chí VHNT số 635, tháng 2-2026