Doan CTDH  anh 1.jpg
Đoàn Chủ tịch Đại hội lần thứ XIV của Đảng - Ảnh: TTXVN

Điểm nổi bật của văn kiện lần này là tinh thần hành động rất rõ ràng: không dừng lại ở những luận điểm đúng, những khẩu hiệu hay, mà nhấn mạnh yêu cầu chuyển mạnh từ tư duy ban hành nghị quyết sang tư duy hành động và đo lường kết quả. Đây chính là sự tiếp nối, nhưng đồng thời cũng là bước tiến về chất trong phương thức lãnh đạo của Đảng – khi mỗi quyết sách phải được cụ thể hóa bằng chương trình hành động, mỗi nhiệm vụ phải gắn với trách nhiệm đến cùng, và mỗi mục tiêu phải có thước đo kiểm nghiệm bằng thực tiễn.

Trong chiều sâu ấy, Báo cáo đã làm nổi bật nhiều nội dung mới, cốt lõi và có tính định hướng lâu dài: từ phương châm, chủ đề của Đại hội như một lời hiệu triệu về Đoàn kết – Kỷ cương – Đột phá – Phát triển; từ dấu ấn nhiệm kỳ XIII với bản lĩnh kiên định và năng lực vượt khó; đến những mục tiêu lớn cho giai đoạn 2026–2030 và tầm nhìn 2045 với khát vọng lớn nhưng bước đi chắc chắn. Đặc biệt, văn kiện đặt “Dân là gốc” như nguyên lý xuyên suốt, là điểm tựa chính trị – đạo lý, đồng thời là thước đo cao nhất của mọi quyết sách. Và trên tất cả, tinh thần “nói ít, làm nhiều, làm đến cùng” được nhấn mạnh như một mệnh lệnh tổ chức thực hiện, một yêu cầu tự đổi mới mạnh mẽ, để quyết tâm chính trị không chỉ dừng ở lời hứa, mà chuyển hóa thành những thay đổi thực chất trong đời sống Nhân dân.

Có thể nói, văn kiện Đại hội XIV không chỉ là định hướng phát triển, mà còn là một thông điệp quan trọng hơn: đất nước đã đến lúc phải hành động quyết liệt hơn, hiệu quả hơn, và trách nhiệm hơn – không chỉ để hoàn thành nhiệm kỳ, mà để đi tiếp một hành trình dài, đưa Việt Nam phát triển bền vững, hùng cường và đáng sống trong tầm nhìn 2045.

Phương châm – chủ đề Đại hội và dấu ấn nhiệm kỳ XIII: bản lĩnh kiên định, vững vàng; 5 bài học lớn sau 40 năm Đổi mới

Trước hết, phải thấy rằng điểm nhấn rất đáng chú ý trong Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương khóa XIII về các văn kiện trình Đại hội XIV là sự “đặt lại cho đúng” vị trí của tư duy chiến lược. Không phải chỉ là tổng kết một nhiệm kỳ và đề ra mục tiêu nhiệm kỳ mới, văn kiện lần này cho thấy một bước chuyển quan trọng: Đảng nhìn thẳng vào thực tiễn, gọi đúng tên những thành tựu và hạn chế, đồng thời khẳng định một tinh thần rất rõ ràng – tinh thần của một Đảng cầm quyền đã trải qua thử thách, hiểu quy luật phát triển, nắm bắt thời cơ, và sẵn sàng bước vào giai đoạn phát triển mới bằng bản lĩnh của sự kiên định và năng lực của hành động.

Phương châm và chủ đề Đại hội: “tuyên ngôn” cho tinh thần đoàn kết – kỷ cương – đột phá – phát triển

Nếu coi Đại hội là “cột mốc mở ra một chặng đường”, thì phương châm và chủ đề Đại hội chính là lời hiệu triệu mạnh mẽ, định hình khí thế chính trị và năng lượng xã hội cho cả nhiệm kỳ. Phương châm “Đoàn kết – Dân chủ – Kỷ cương – Đột phá – Phát triển” không phải là một khẩu hiệu mang tính trang trí. Đó là một hệ giá trị chỉ đạo, mang hàm nghĩa rất sâu về phương thức lãnh đạo và quản trị quốc gia trong kỷ nguyên mới.

Đoàn kết ở đây không chỉ là đoàn kết nội bộ, mà là đoàn kết toàn Đảng, toàn dân, toàn quân, đoàn kết trong hệ thống chính trị và đoàn kết trong xã hội – như một yêu cầu sống còn, để tập hợp sức mạnh quốc gia trong bối cảnh thế giới bất định, cạnh tranh chiến lược gay gắt và biến động khó lường. Dân chủ được đặt cạnh đoàn kết, nhấn mạnh rằng muốn đoàn kết bền vững thì phải dựa vào dân chủ thực chất: dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng; dân chủ phải đi cùng tôn trọng dân và lắng nghe dân.

Nhưng văn kiện không dừng ở tinh thần “mở”, mà đồng thời nhấn mạnh kỷ cương như “xương sống” của quản trị quốc gia. Kỷ cương không chỉ là kỷ luật hành chính, mà còn là kỷ luật pháp quyền, kỷ luật tổ chức thực hiện, kỷ luật trách nhiệm. Và khi đoàn kết – dân chủ – kỷ cương đã tạo nên nền nếp vững chắc, thì đột phá trở thành yêu cầu tất yếu: không đột phá sẽ không thể vượt qua bẫy thu nhập trung bình, không thể bứt khỏi quán tính phát triển cũ, và không thể tạo ra bước nhảy về năng suất, chất lượng tăng trưởng. Đột phá, vì vậy, không phải làm khác đi cho lạ, mà là làm mạnh hơn, nhanh hơn, hiệu quả hơn; là dám nghĩ lớn, dám làm lớn, dám chịu trách nhiệm.

Và đích đến cuối cùng của mọi phương châm là phát triển – nhưng không phải phát triển bằng mọi giá, mà là phát triển bền vững, phát triển vì con người, phát triển để “dân giàu, nước mạnh, xã hội công bằng, dân chủ, văn minh”. Khi phương châm đặt “đột phá” trước “phát triển”, văn kiện như muốn nhấn mạnh rằng: phát triển thời kỳ mới không thể chỉ dựa vào tăng trưởng tự nhiên, mà phải dựa trên những cú hích về thể chế, nguồn lực và năng lực thực thi.

Dấu ấn nhiệm kỳ Đại hội XIII: “Năng lực, bản lĩnh, kiên định, vững vàng” trong bối cảnh thách thức chưa từng có

Một nội dung rất quan trọng trong Báo cáo là đánh giá lại nhiệm kỳ XIII. Đây là nhiệm kỳ không chỉ nhiều thành tựu, mà còn là nhiệm kỳ “trưởng thành trong bão tố”. Đại dịch, đứt gãy chuỗi cung ứng, xung đột địa chính trị, suy thoái và bất ổn kinh tế toàn cầu, thiên tai – biến đổi khí hậu… đã tạo nên một môi trường phát triển cực kỳ khắc nghiệt. Nhưng chính trong hoàn cảnh ấy, năng lực điều hành và bản lĩnh chính trị của Đảng, Nhà nước được thử lửa và được khẳng định.

Nhiệm kỳ XIII để lại dấu ấn không chỉ ở các chỉ tiêu kinh tế – xã hội, mà ở những giá trị sâu hơn: tinh thần kiên định mục tiêu, vững vàng trước biến động; năng lực xử lý khủng hoảng, ứng phó linh hoạt; bản lĩnh giữ ổn định để phát triển, bảo vệ lợi ích quốc gia – dân tộc; đồng thời đẩy mạnh chỉnh đốn Đảng, phòng chống tham nhũng, tiêu cực, lãng phí, tạo ra hiệu ứng lan tỏa về kỷ luật, kỷ cương, niềm tin và chuẩn mực công vụ.

Một nét mới rất đáng nhấn mạnh trong nhiệm kỳ vừa qua là tư duy “dọn đường” cho phát triển dài hạn: sắp xếp tổ chức bộ máy, tinh gọn đơn vị hành chính, cải cách thể chế, thúc đẩy chuyển đổi số… Đây là những việc khó, đụng chạm nhiều lợi ích, nhưng nếu không làm thì không thể tạo ra sức bật trong tương lai. Văn kiện vì thế cho thấy một tinh thần rất rõ: không chỉ “làm cho xong nhiệm kỳ”, mà làm để chuẩn bị cho cả một chặng đường đi xa, đi nhanh, đi vững.

toan canh khai buoi khai mac dh d xiv 65 bui hoai son 101.jpg
Toàn cảnh Đại hội lần thứ XIV của Đảng - Ảnh: TTXVN

5 bài học kinh nghiệm sau 40 năm Đổi mới: nền tảng tư tưởng – phương pháp hành động

Báo cáo cũng đúc kết 5 bài học kinh nghiệm có ý nghĩa như những “định luật phát triển” của Việt Nam sau 40 năm Đổi mới. Điều quan trọng là các bài học này không mang tính lý luận trừu tượng, mà gắn trực tiếp với phương thức lãnh đạo và tổ chức thực hiện trong nhiệm kỳ tới.

Thứ nhất, kiên định mục tiêu độc lập dân tộc gắn với chủ nghĩa xã hội, kiên định đường lối đổi mới, đồng thời chủ động hội nhập, linh hoạt trong sách lược – đây chính là bản lĩnh của một quốc gia muốn phát triển bền vững và giữ vững chủ quyền trong thế giới nhiều biến động.

Thứ hai, xây dựng Đảng và hệ thống chính trị trong sạch, vững mạnh là điều kiện tiên quyết; bởi nếu hệ thống không trong sạch, không kỷ cương, thì mọi chủ trương dù đúng cũng sẽ bị bào mòn trong quá trình thực thi.

Thứ ba, “dân là gốc” không chỉ là khẩu hiệu đạo lý, mà là nguyên tắc chính trị. Mọi quyết sách phải hướng tới nâng cao đời sống Nhân dân, bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân, và dựa vào Nhân dân để triển khai.

Thứ tư, bám sát thực tiễn, tôn trọng quy luật khách quan, nâng cao năng lực dự báo, phản ứng chính sách linh hoạt – đặc biệt trong thế giới biến động; tránh chủ quan, nóng vội, duy ý chí.

Thứ năm, đổi mới tư duy, nhất là tư duy chiến lược; kiên định mục tiêu nhưng đổi mới phương thức; phát triển bằng khoa học – công nghệ, đổi mới sáng tạo, và quản trị hiện đại.

Ở đây, có thể thấy rõ tinh thần xuyên suốt: bài học không nằm ở việc nói hay, mà nằm ở việc làm đúng – làm hiệu quả – làm bền vững. Và đó chính là điểm “văn kiện lần này nghiêng hẳn về hành động”: không chỉ tổng kết để nhìn lại, mà tổng kết để chuẩn bị bước tiếp – bước chắc hơn, nhanh hơn, và xứng đáng hơn với khát vọng lớn của dân tộc.

 “Văn kiện của hành động”: Những cốt lõi trong công tác xây dựng văn kiện, Chương trình hành động là “đột phá”, và các quyết sách chiến lược cho nhiệm kỳ mới

Nếu Phần 1 của Báo cáo tạo nên một nền tảng chính trị – tư tưởng vững chắc, giúp chúng ta hiểu được khí thế và bản lĩnh của một nhiệm kỳ đầy thử thách, thì Phần 2 lại là nơi thể hiện rõ nhất một điểm mới rất đáng chú ý: văn kiện Đại hội XIV không chỉ nhằm “định hướng”, mà được xây dựng như một bản thiết kế hành động. Đây chính là tinh thần mà Tổng Bí thư nhấn mạnh: nói ít hơn, nhưng làm nhiều hơn; đặt trọng tâm vào kết quả; và biến quyết tâm chính trị thành hiệu quả phát triển.

Có thể nói, tính hành động là điểm nổi bật nhất, là “sợi chỉ đỏ” xuyên suốt trong toàn bộ cấu trúc và cách tiếp cận xây dựng văn kiện lần này. Văn kiện không né tránh câu hỏi quan trọng nhất: tại sao có những chủ trương đúng nhưng tổ chức thực hiện lại chưa đạt yêu cầu? Và càng không né tránh trách nhiệm phải tìm ra một phương thức mới – một cơ chế mới – để bảo đảm nghị quyết không dừng ở đúng đắn trên giấy, mà trở thành biến chuyển thật trong đời sống.

Những cốt lõi trong công tác xây dựng văn kiện: khoa học hơn, thực tiễn hơn, khả thi hơn

Báo cáo cho thấy công tác xây dựng văn kiện Đại hội XIV được thực hiện theo tinh thần cầu thị, khoa học, chặt chẽ, với một yêu cầu rất rõ: văn kiện phải là kết tinh trí tuệ, nhưng đồng thời cũng phải là sản phẩm của thực tiễn, phục vụ thực tiễn, và quay trở lại dẫn dắt thực tiễn.

Ở đây, có mấy “cốt lõi” cần nhấn mạnh: Thứ nhất, văn kiện kiên định nền tảng tư tưởng và mục tiêu chiến lược, nhưng đổi mới mạnh mẽ trong tư duy phát triển. Kiên định là giữ vững con đường, nhưng đổi mới là lựa chọn phương thức phù hợp nhất để đi nhanh hơn, xa hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong một giai đoạn mà thế giới thay đổi rất nhanh: nếu chỉ giữ nguyên cách nghĩ cũ, ta có thể bị tụt hậu ngay cả khi mục tiêu đúng.

Thứ hai, văn kiện đặt thực tiễn làm tiêu chuẩn kiểm nghiệm, chống bệnh hình thức, chống duy ý chí. Những mục tiêu đưa ra không phải để “làm đẹp”, mà phải đo lường được, thực hiện được. Đây là điều làm cho văn kiện mang dáng dấp của một “bản thiết kế quản trị quốc gia” hơn là một văn bản mang tính tuyên ngôn.

Thứ ba, văn kiện tiếp tục nhấn mạnh tinh thần đại đoàn kết, dân chủ và kỷ cương, nhưng đồng thời bổ sung rõ hơn yêu cầu xây dựng “tâm thế mới” cho đội ngũ cán bộ: dám chịu trách nhiệm, dám hành động, dám đột phá. Chất lượng văn kiện, cuối cùng, không chỉ nằm ở chữ nghĩa, mà nằm ở con người thực thi.

Thứ tư, văn kiện coi khoa học – công nghệ – đổi mới sáng tạo – chuyển đổi số là động lực trung tâm, coi thể chế và nhân lực là nền tảng, coi văn hóa và con người là sức mạnh nội sinh, coi quốc phòng – an ninh – đối ngoại là điều kiện bảo đảm. Cách đặt vấn đề này cho thấy tư duy phát triển rất hiện đại: phát triển không còn là câu chuyện riêng của kinh tế, mà là tổng hòa của thể chế, văn hóa, công nghệ, con người và năng lực quản trị.

Như vậy, có thể nói: văn kiện lần này hàm xúc, nhưng tăng mạnh tính quản trị, tăng tính đo lường, tăng tính triển khai. Đó chính là bước tiến đáng kể về chất lượng hoạch định chiến lược của Đảng trong giai đoạn mới.

Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV là “đột phá”: từ tư duy nghị quyết sang tư duy thực thi

Một điểm mới rất quan trọng được Báo cáo nhấn mạnh là việc xây dựng Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết Đại hội XIV được coi là một “đột phá”.

Nói cách khác, không phải đến sau Đại hội mới tính chuyện triển khai. Mà ngay trong cấu trúc văn kiện, tư duy triển khai đã được đặt song hành với tư duy xây dựng chủ trương. Đây là một thay đổi rất đáng kể trong cách làm – và cũng là câu trả lời trực diện cho bài toán muôn thuở: chủ trương đúng, nhưng hiệu quả thực thi chưa tương xứng.

“Đột phá” ở đây thể hiện trên ít nhất ba phương diện: Đột phá về cách thiết kế nhiệm vụ: nhiệm vụ không chỉ nêu ra ở mức chung chung, mà phải cụ thể hóa thành kế hoạch, dự án, chương trình, chỉ tiêu rõ ràng. Đột phá về trách nhiệm: làm rõ chủ thể chịu trách nhiệm, xác định đúng người, đúng việc, đúng thẩm quyền; gắn trách nhiệm cá nhân với kết quả cuối cùng. Đột phá về kiểm tra – giám sát: văn kiện đòi hỏi cơ chế giám sát thường xuyên; coi kiểm tra, đánh giá là “khâu then chốt” để bảo đảm nghị quyết đi vào cuộc sống.

Như vậy, tinh thần của Báo cáo là: hết thời “mục tiêu cao – triển khai chậm”, hết thời “chủ trương đúng – kết quả ít”. Đã đặt ra thì phải làm, đã làm thì phải đến nơi đến chốn. Đây là một thông điệp rất mạnh về kỷ luật thực thi và chuẩn mực quản trị trong nhiệm kỳ mới.

Tám nội dung xuyên suốt: trục triển khai các quyết sách chiến lược

Bên cạnh phương châm, chủ đề và các mục tiêu phát triển, Báo cáo nêu bật tám nội dung xuyên suốt như những trục lớn để triển khai các quyết sách chiến lược của nhiệm kỳ 2026–2030, và xa hơn nữa.

Điều đáng chú ý là tám nội dung này không tách rời nhau, mà gắn bó như một hệ thống: Một là, hoàn thiện thể chế phát triển và Nhà nước pháp quyền, nâng cao chất lượng xây dựng – thực thi pháp luật, coi thể chế là “đột phá của đột phá”. Nếu thể chế không thông, nguồn lực không thể chảy, sáng tạo không thể bùng nổ.

Hai là, đổi mới mô hình tăng trưởng, chuyển mạnh sang tăng trưởng dựa trên năng suất, chất lượng, hiệu quả; phát triển xanh, kinh tế tuần hoàn; nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Ba là, thúc đẩy khoa học – công nghệ – đổi mới sáng tạo – chuyển đổi số, coi đây là động lực chủ yếu cho tăng trưởng nhanh và bền vững; phát triển dữ liệu như tài nguyên chiến lược; hình thành năng lực tự chủ công nghệ.

Bốn là, phát triển văn hóa và con người, xây dựng hệ giá trị quốc gia, gia đình và chuẩn mực con người Việt Nam thời kỳ mới; coi văn hóa là nền tảng tinh thần, sức mạnh nội sinh và nguồn lực phát triển.

Năm là, bảo đảm quốc phòng – an ninh, giữ vững ổn định, chủ quyền và môi trường hòa bình để phát triển; tăng cường an ninh phi truyền thống, an ninh mạng.

Sáu là, công tác xây dựng Đảng và hệ thống chính trị, đặc biệt là công tác cán bộ, tổ chức bộ máy tinh gọn, hiệu quả; phòng chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực; xây dựng Đảng thật sự đạo đức, văn minh.

Bảy là, phát triển xã hội bền vững, bảo đảm an sinh, giảm bất bình đẳng, nâng cao chất lượng đời sống Nhân dân; tạo môi trường xã hội an toàn, văn minh.

Tám là, củng cố đại đoàn kết toàn dân tộc, phát huy vai trò của Mặt trận Tổ quốc và các tổ chức chính trị – xã hội; khơi dậy khát vọng phát triển đất nước phồn vinh, hạnh phúc.

Nói cách khác, tám nội dung này là tám “đường ray” để đưa đất nước đi vào thời kỳ phát triển mới: vừa hiện đại, vừa bền vững; vừa tăng trưởng nhanh, vừa giữ vững bản sắc và sự ổn định xã hội.

Ba đột phá chiến lược: bẻ gãy điểm nghẽn, tạo cú hích phát triển

Từ tám nội dung xuyên suốt, Báo cáo tiếp tục nhấn mạnh ba đột phá chiến lược – có thể coi là ba “cú hích lớn” để bẻ gãy các điểm nghẽn phát triển:

Thứ nhất, đột phá về thể chế và thực thi: đây là đột phá số một. Không đột phá về thể chế, mọi đột phá khác đều bị kìm hãm. Nhưng thể chế ở đây không chỉ là ban hành văn bản, mà là thực thi hiệu quả, tháo gỡ rào cản, chống lợi ích nhóm, chống “cài cắm”.

Thứ hai, đột phá về nguồn nhân lực chất lượng cao: đây là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Một đất nước muốn đi nhanh phải có đội ngũ nhân lực mạnh, có hệ thống giáo dục – đào tạo hiện đại, có chính sách thu hút nhân tài.

Thứ ba, đột phá về kết cấu hạ tầng đồng bộ, hiện đại, trong đó đặc biệt nhấn mạnh hạ tầng số, dữ liệu, logistics, giao thông chiến lược. Hạ tầng phải đi trước một bước để mở ra không gian phát triển mới.

Ba đột phá này kết nối với nhau theo logic rất rõ: thể chế mở đường – nhân lực tạo sức mạnh – hạ tầng mở không gian. Đây là sự kết hợp mang tính quyết định để tạo ra bước nhảy về năng suất và năng lực cạnh tranh.

Khát vọng năm 2045 và mệnh lệnh thực thi: “Dân là gốc” – “Nói ít, làm nhiều, làm đến cùng”

Nếu Phần 1 giúp ta nhận diện bản lĩnh và nền tảng chính trị của nhiệm kỳ Đại hội XIII; Phần 2 làm rõ tinh thần hành động và cấu trúc các quyết sách chiến lược cho nhiệm kỳ mới; thì Phần 3 của Báo cáo chính là nơi hội tụ đầy đủ nhất “tầm nhìn – mục tiêu – phương pháp – thước đo” cho cả một giai đoạn phát triển mang tính bản lề của đất nước. Ở đây, cái quan trọng nhất không chỉ là những con số tăng trưởng, những chỉ tiêu phát triển, mà là một hệ tư tưởng quản trị mới đang được xác lập: phát triển phải có khát vọng lớn, nhưng không được nóng vội; phải có tầm nhìn chiến lược, nhưng triển khai bằng từng bước đi chắc chắn; và đặc biệt, phải coi Nhân dân vừa là điểm xuất phát, vừa là đích đến, vừa là thước đo trung tâm của mọi quyết sách.

Chính trong mạch ấy, Báo cáo nêu bật ba trục tư tưởng lớn: (1) mục tiêu 2026–2030 và tầm nhìn 2045; (2) nguyên lý “Dân là gốc”; và (3) mệnh lệnh tổ chức thực hiện “Nói ít – làm nhiều – làm đến cùng”. Ba trục này kết nối với nhau thành một logic phát triển: khát vọng không thể tách khỏi sự đồng thuận của Nhân dân; sự đồng thuận không thể tách khỏi hiệu quả thực thi; và hiệu quả thực thi là thước đo hiện thực nhất của năng lực lãnh đạo.

Mục tiêu phát triển 2026–2030 và tầm nhìn 2045: Khát vọng lớn, bước đi chắc

Điểm rất đáng chú ý trong Báo cáo là cách xác lập mục tiêu không đơn thuần là “kỳ vọng”, mà là định vị một quỹ đạo phát triển cho Việt Nam trong thế kỷ XXI. Mục tiêu 2026–2030 được đặt trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn mới – giai đoạn phải bứt phá mạnh hơn về năng suất, chất lượng tăng trưởng, đổi mới mô hình phát triển, nâng cao năng lực cạnh tranh, và tạo lập những nền tảng vững chắc để tiến tới mục tiêu 2045.

Ở đây có thể thấy tinh thần chung của văn kiện là: không chạy theo tăng trưởng bằng mọi giá, mà hướng tới một mô hình phát triển hiện đại – bền vững, nơi tăng trưởng kinh tế gắn liền với tiến bộ xã hội, công bằng, ổn định, môi trường, văn hóa và chất lượng đời sống.

Mục tiêu 2026–2030 vì thế là một nhiệm kỳ bản lề, mang ý nghĩa “bắc cầu” giữa thành tựu của 40 năm Đổi mới và khát vọng của một quốc gia phát triển vào năm 2045. Mỗi chỉ tiêu, mỗi chương trình chiến lược đều phải hướng tới mục tiêu dài hạn ấy, chứ không chỉ giải bài toán ngắn hạn. Đây là điều rất quan trọng, bởi trong quản trị quốc gia, cái nguy hiểm nhất không phải là mục tiêu cao, mà là tầm nhìn ngắn. Văn kiện Đại hội XIV cho thấy Đảng đang kiên quyết vượt qua tầm nhìn ngắn, bằng việc đặt đích đến 2045 như một cam kết chiến lược xuyên nhiệm kỳ, xuyên thế hệ.

Tầm nhìn 2045 – Việt Nam trở thành nước phát triển, thu nhập cao – vì thế không chỉ là một khát vọng. Nó là một mệnh lệnh phát triển: buộc chúng ta phải thay đổi tư duy, thay đổi cách làm, thay đổi mô hình quản trị và khai thác tối đa các động lực mới như khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, và phát triển con người.

Nhưng điều hay của văn kiện là tinh thần “khát vọng lớn” luôn đi kèm với lời nhắc “bước đi chắc”. Nghĩa là không duy ý chí, không tô hồng, không bằng lòng với những chỉ tiêu đẹp. Phải dựa trên thực tiễn, năng lực, nguồn lực và khả năng thực thi để đi đúng đường dài. Đây chính là sự chín chắn của một tầm nhìn chiến lược: vững niềm tin nhưng không chủ quan; quyết liệt hành động nhưng không nóng vội; tiến nhanh nhưng không được phép sai hướng.

“Dân là gốc”: Thước đo cao nhất của mọi quyết sách

Một điểm nhấn rất sâu sắc của Báo cáo – và cũng là phần có giá trị tư tưởng bền vững nhất – chính là việc nhấn mạnh mạnh mẽ nguyên lý “Dân là gốc”. Điều quan trọng ở đây không chỉ là tái khẳng định một quan điểm truyền thống, mà là nâng quan điểm ấy thành chuẩn mực đánh giá năng lực lãnh đạo và hiệu quả quản trị quốc gia trong giai đoạn mới.

Báo cáo thể hiện rõ: Nhân dân không chỉ là đối tượng thụ hưởng, mà là trung tâm của quá trình phát triển; Nhân dân vừa là chủ thể sáng tạo, vừa là nguồn lực, vừa là mục tiêu. Mọi chủ trương, chính sách phải hướng tới nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của Nhân dân; bảo đảm quyền làm chủ của Nhân dân; tôn trọng, lắng nghe và dựa vào Nhân dân.

Nói một cách cụ thể hơn, văn kiện đặt ra một chuẩn mực rất rõ: Nếu chính sách đúng mà dân không được hưởng lợi thực chất – thì chưa đủ. Nếu phát triển nhanh nhưng người dân còn chật vật – thì chưa đúng hướng. Nếu có tăng trưởng mà lòng dân chưa yên – thì phải xem lại cách làm.

Đây là sự chuyển biến rất đáng chú ý trong tư duy phát triển: tăng trưởng không còn là mục tiêu tự thân, mà phải được đo bằng chất lượng sống của người dân, bằng sự hài lòng của xã hội, bằng niềm tin của Nhân dân đối với Đảng và Nhà nước.

Trong bối cảnh hiện nay, “Dân là gốc” còn mang nghĩa rất thực tiễn: phát triển muốn nhanh thì phải có đồng thuận xã hội, muốn bền thì phải có niềm tin. Đồng thuận và niềm tin không thể “kêu gọi” mà có, càng không thể “mệnh lệnh” mà ra. Đồng thuận và niềm tin chỉ hình thành khi người dân nhìn thấy sự công tâm, minh bạch, kỷ cương, và hiệu quả trong điều hành. Nói cách khác: tâm thế xã hội là một loại vốn phát triển, và “Dân là gốc” chính là nền móng để tích lũy loại vốn ấy.

Bởi vậy, nhấn mạnh “Dân là gốc” trong văn kiện Đại hội XIV đồng thời là nhấn mạnh một yêu cầu đạo lý, một nguyên lý chính trị, và một phương pháp quản trị. Một Đảng cầm quyền muốn mạnh phải dựa vào dân; một Nhà nước muốn vững phải vì dân; một chính sách muốn sống lâu phải hợp lòng dân. Đây là chiều sâu đặc biệt quan trọng, khiến văn kiện không chỉ là kế hoạch phát triển kinh tế – xã hội, mà còn là tuyên ngôn về bản chất Nhân dân của chế độ.

Tổ chức thực hiện: “Nói ít – làm nhiều – làm đến cùng” và kỷ luật của hiệu quả

Nếu “Dân là gốc” là thước đo, thì “Nói ít – làm nhiều – làm đến cùng” chính là phương pháp để hiện thực hóa thước đo ấy. Và có thể nói, đây là thông điệp hành động mạnh mẽ nhất, thẳng thắn nhất, quyết liệt nhất trong toàn bộ Báo cáo.

Bởi Tổng Bí thư Tô Lâm đã chỉ rõ một vấn đề có tính “điểm nghẽn” lâu nay: nhiều chủ trương đúng nhưng tổ chức thực hiện chưa đạt yêu cầu. Đây là sự thừa nhận rất bản lĩnh, không né tránh. Nhưng điều quan trọng hơn là từ thừa nhận ấy, văn kiện đã phát đi một mệnh lệnh: nhiệm kỳ tới phải chấm dứt tình trạng “nói hay làm dở”, “nói nhiều làm ít”, “nói không đi đôi với làm”; phải coi tổ chức thực hiện là khâu quyết định thành bại.

Tinh thần “nói ít” không có nghĩa là ít phát biểu, ít tuyên truyền. “Nói ít” ở đây là nói đúng, nói trúng, nói có trách nhiệm. Tránh nói chung chung, tránh hô khẩu hiệu. Mỗi lời nói phải gắn với chương trình hành động; mỗi cam kết phải có lộ trình và kiểm chứng.

Tinh thần “làm nhiều” không phải là làm theo phong trào, làm ồ ạt. “Làm nhiều” ở đây là làm thật, làm quyết liệt, làm có trọng tâm trọng điểm; ưu tiên xử lý những điểm nghẽn lớn, giải phóng nguồn lực, tạo cú hích tăng trưởng. Lấy kết quả cụ thể làm tiêu chí đánh giá, không lấy báo cáo thành tích làm thước đo.

Còn “làm đến cùng” chính là điểm khó nhất, nhưng cũng là điểm tạo nên khác biệt. Làm đến cùng là không bỏ dở giữa chừng, không “đầu voi đuôi chuột”, không “khởi động rầm rộ rồi lặng im”. Làm đến cùng đòi hỏi một kỷ luật sắt về phân công trách nhiệm, kiểm tra giám sát, xử lý sai phạm, và thay thế người không đáp ứng yêu cầu. Nói cách khác: kỷ luật của hiệu quả phải trở thành chuẩn mực quản trị.

Đây chính là mạch logic đặc sắc của văn kiện: nếu mục tiêu 2045 là khát vọng, thì “nói ít – làm nhiều – làm đến cùng” là cách để biến khát vọng ấy thành hiện thực. Và sâu xa hơn, đó là cách để củng cố niềm tin của Nhân dân: không cần những lời hứa lớn, mà cần những việc làm cụ thể; không cần những khẩu hiệu dày đặc, mà cần những thay đổi rõ ràng trong đời sống.

Văn kiện Đại hội XIV vì vậy không chỉ là bản tổng kết và định hướng. Nó là một lời nhắc nhở rất nghiêm khắc nhưng cũng rất truyền cảm hứng: đất nước đang đứng trước thời cơ lịch sử; nếu chậm trễ sẽ đánh mất cơ hội; nếu hành động nửa vời sẽ tụt lại phía sau. Chỉ có một con đường: lấy dân làm gốc, lấy hiệu quả làm thước đo, lấy thực thi làm danh dự, và bằng tinh thần ấy, biến khát vọng 2045 thành tương lai có thật của một Việt Nam hùng cường, văn minh, phồn vinh và hạnh phúc.

Kết luận

Báo cáo của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về các văn kiện trình Đại hội XIV do Tổng Bí thư Tô Lâm trình bày, xét đến cùng, không chỉ là một bản tổng kết nhiệm kỳ, càng không chỉ là một văn bản định hướng cho 5 năm tới. Đó là một tuyên ngôn chính trị và một thiết kế chiến lược cho cả một giai đoạn phát triển dài hơi của đất nước – nơi Việt Nam không còn đi bằng quán tính của Đổi mới, mà phải đi bằng tư duy phát triển mới, động lực mới và kỷ luật thực thi mới.

Trong tinh thần ấy, văn kiện đã nêu bật những điểm cốt lõi mang tính dẫn đường: từ phương châm, chủ đề Đại hội như một lời hiệu triệu về đoàn kết – dân chủ – kỷ cương – đột phá – phát triển; đến dấu ấn nhiệm kỳ XIII với năng lực, bản lĩnh, sự kiên định và vững vàng trước những thách thức chưa từng có; từ 5 bài học lớn sau 40 năm Đổi mới – vừa là kết tinh trí tuệ lịch sử, vừa là phương pháp hành động; đến những mục tiêu giai đoạn 2026–2030 và tầm nhìn 2045 với khát vọng lớn nhưng bước đi chắc chắn, thận trọng mà quyết liệt.

Nhưng điều tạo nên “chất mới” và cũng là điểm đáng nhớ nhất của văn kiện Đại hội XIV lại nằm ở một mệnh lệnh rất rõ ràng: tính hành động. Đảng không chỉ đề ra đường lối, mà đặt ra yêu cầu phải thiết kế Chương trình hành động thực hiện Nghị quyết như một “đột phá”; không chỉ nói đến đúng, mà nhấn mạnh phải làm đến cùng; không chỉ đặt ra mục tiêu, mà phải có cơ chế đo lường, kiểm tra, giám sát, xác định trách nhiệm – để quyết tâm chính trị được chuyển hóa thành hiệu quả phát triển.

Và trên tất cả, văn kiện lần này đã trả lời rành mạch câu hỏi quan trọng nhất của mọi chiến lược quốc gia: ai là trung tâm của phát triển? Câu trả lời được khẳng định mạnh mẽ: Dân là gốc – không chỉ là nguyên lý tư tưởng, mà là chuẩn mực đạo lý và là thước đo cao nhất của mọi quyết sách. Khi Nhân dân là mục tiêu, là động lực, là nguồn lực và là chủ thể, thì mọi chương trình phát triển phải hướng về nâng cao đời sống, bảo đảm quyền làm chủ và củng cố niềm tin của dân. Mọi thành tựu, xét đến cùng, đều phải được kiểm chứng bằng sự yên lòng của xã hội, bằng sự hài lòng của Nhân dân, bằng cảm nhận cụ thể trong từng mái nhà, từng xóm phố, từng cộng đồng.

Đại hội XIV vì thế không chỉ mở ra một nhiệm kỳ mới, mà mở ra một khí thế phát triển mới: khí thế của một Việt Nam dám đặt ra khát vọng lớn, nhưng không mơ hồ; dám nói về đột phá, nhưng không chung chung; dám chuyển từ tư duy nghị quyết sang tư duy thực thi; và dám tự đổi mới để xứng đáng với lòng tin của Nhân dân. Trong kỷ nguyên mới, đất nước không thiếu tầm nhìn, điều quyết định là năng lực hành động; đất nước không thiếu chương trình, điều quyết định là tổ chức thực hiện; đất nước không thiếu mục tiêu, điều quyết định là nói ít – làm nhiều – làm đến cùng.

Đó chính là cam kết mạnh mẽ của văn kiện Đại hội XIV: đưa khát vọng 2045 đi ra khỏi trang giấy, bước vào đời sống, và trở thành tương lai có thật của một Việt Nam hùng cường, phồn vinh, văn minh, hạnh phúc.