Từ khóa: nghệ thuật kể chuyện của Vương Gia Vệ; kể chuyện phi tuyến tính; montage trong điện ảnh; montage của Vương Gia Vệ.
Abstract: Wong Kar-wai does not tell his narratives in a conventional way. By choosing to obey neither predefined technical nor artistic principles, he asserts his unique creativity. Each of Wong’s choices of framing, positioning or scoring is derived from his subconscious flow of emotions - Wong’s own montage - a true sensual cinematic experience. Wong’s montage not only connects the fragmented reels, but also connects the fragmented souls, crafting a non-linear narrative, which transcends the need for dialogue; only the language of feelings remains. Wong’s mastery in the art of crafting stories not through plot developments, but through vibrations of light, movements of the camera, and the pervasive atmosphere of music makes him one of the most important figures in modern cinema.
Keywords: Wong Kar-wai’s storytelling art; non-linear storytelling; montage in cinema; Wong Kar-wai’s montage.

1. Đặt vấn đề
Sự ra đời của điện ảnh - một môn nghệ thuật tổng hợp, đòi hỏi sự sáng tạo, cá tính độc đáo, cách nhìn khác biệt của tác giả về những vấn đề trong cuộc sống và con người - vào cuối TK XIX đã tạo nên bước ngoặt lịch sử, đánh dấu sự xuất hiện của một hình thức tự sự hoàn toàn mới: kể chuyện điện ảnh. Và kể như thế nào để hấp dẫn người xem là nghệ thuật. Nghệ thuật kể chuyện góp phần truyền tải ý nghĩa, thông điệp, cảm xúc của tác phẩm đến với đông đảo công chúng, là cầu nối để tạo nên sự gắn kết giữa người làm phim và khán giả.
Nếu văn học sử dụng ký hiệu văn bản để trần thuật, mô tả thì phim sử dụng các ký hiệu hình ảnh để trình bày câu chuyện theo một cách trực quan hơn. Về phương thức biểu hiện, văn học là ngôn ngữ của ngôn từ và điện ảnh là ngôn ngữ của hình ảnh.
Nhà làm phim David Lynch trong cuốn Catching the big fish: Meditation, Consciousness and Creativity (Bắt cá lớn: Thiền định, Ý thức và Sáng tạo) đã nhận định: “Điện ảnh là một ngôn ngữ, nó có thể nói những điều lớn lao, trừu tượng… Bạn có thời gian và trình tự. Bạn có đối thoại. Bạn có âm nhạc. Bạn có hiệu ứng âm thanh. Bạn có rất nhiều công cụ... Đó là một phương tiện kỳ diệu… Nó không chỉ là ngôn từ hay âm nhạc - mà là cả một loạt các yếu tố kết hợp với nhau và tạo nên một điều gì đó chưa từng tồn tại trước đây. Đó là kể chuyện” (David Lynch, 2006, tr.24).

David Lynch coi điện ảnh là một phương tiện mạnh mẽ để truyền tải những ý tưởng và cảm xúc phức tạp. Ông nhấn mạnh khả năng độc đáo của phim trong việc kết hợp nhiều yếu tố: hình ảnh, âm thanh, âm nhạc, đối thoại, công cụ... để tạo ra những trải nghiệm sống động không thể tái hiện trong các hình thức nghệ thuật khác.
Các lý thuyết gia đã công nhận điện ảnh là một loại hình nghệ thuật tổng hợp, kết hợp hài hòa các yếu tố của hội họa, điêu khắc, sân khấu và tôn vinh điện ảnh là “sự hòa giải tuyệt vời của nhịp điệu không gian và nhịp điệu thời gian”. Chính sự kế thừa và tích hợp này đã cung cấp cho điện ảnh một nền tảng thẩm mỹ sâu rộng.
Tuy nhiên, sức hấp dẫn vượt trội và tính độc đáo của điện ảnh không chỉ nằm ở khả năng tổng hợp. Vị thế học thuật của nó còn được củng cố bởi những đặc trưng riêng biệt của chất liệu và phương thức biểu đạt. Không chỉ là một hình thức kể chuyện, điện ảnh là một hệ thống ký hiệu phức tạp, dựa trên sự tương tác giữa hình ảnh, âm thanh và tổ chức của montage.
Eisenstein nhập cuộc bằng montage, coi các cảnh phim là các yếu tố của ngôn ngữ điện ảnh và montage là bản chất của điện ảnh. Các cảnh phim được dựng, được nối với nhau và được coi là các tế bào, các phân tử của phim. Dựng không phải là để nối các cảnh, các trường đoạn phim với nhau mà là để sản xuất ra các khái niệm. Nếu Lev Kuleshov coi montage là công cụ kiến tạo ý nghĩa thông qua sự tương tác giữa các khuôn hình, thì Sergei Eisenstein lại nhấn mạnh vào sức mạnh của sự va chạm để tạo ra những cú sốc về mặt cảm nhận. Tuy nhiên, ở góc độ thi pháp hiện đại, montage còn đóng vai trò như một nhịp điệu nội tại, giúp hiện thực hóa những trạng thái mơ hồ của con người.
Trong cuốn Nghiên cứu phim của Warren Buckland đã nhắc lại lý thuyết montage của Eisenstein: “Eisenstein giải thích cách thức hoạt động của montage bằng cách đề cập đến chữ viết tượng hình của Ai Cập. Vấn đề là khi ta kết hợp hai chữ tượng hình trong một chuỗi, dù là đơn giản nhất, thì cái ta thu được lại là tích số chứ không phải là tổng số của chúng. Đó là một cái gì thuộc về một chiều kích, một cấp độ hoàn khác: mỗi chữ được chọn sẽ tương ứng với một vật nhưng sự kết hợp của chúng lại tương ứng với một khái niệm. Sự kết hợp hai vật tương ứng sẽ thu được một kết quả nào đó mà không thể được mô tả bằng đồ thị. Ví dụ: sự kết hợp hình ảnh của nước và của một con mắt lại mang đến ý nghĩa là “hành động khóc”. Nhưng đó chính là montage!” (2011, tr.56).
Montage là kỹ thuật tư duy dựng câu của đạo diễn điện ảnh. Nếu nhà văn tư duy bằng những từ để ráp lại với nhau thành một câu văn, hay là một câu thoại ở trong kịch nói thì điện ảnh là sự sắp xếp bởi những câu hình, đó là tổ chức hình: toàn - trung - cận theo cảm xúc tác giả đặt vào để đạt được tính hình tượng và sự chuyển nghĩa cho nhân vật, câu chuyện, chủ đề. Nghệ thuật montage ở đây là tư duy đạo diễn, không phải của kỹ thuật viên làm công việc dựng phim. Và montage là một đặc trưng của ngôn ngữ điện ảnh, là sự sắp xếp các khuôn hình phim theo tư duy cảm xúc và sự sáng tạo của người kể chuyện (đạo diễn) để hấp dẫn và lôi cuốn người xem.
Vương Gia Vệ là một trong những đạo diễn quan trọng của “làn sóng mới Hồng Kông”, vì góp phần chuyển đổi điện ảnh Hồng Kông từ một nền công nghiệp thương mại thuần túy sang một nền nghệ thuật được quốc tế công nhận, thay đổi hoàn toàn tư duy làm phim trước đó. Ông đã phá vỡ cấu trúc kể chuyện tuyến tính, thay thế bằng những mảnh ghép ký ức rời rạc, chiều sâu tâm lý phức tạp, chứa đựng một thế giới đầy ẩn dụ qua nghệ thuật montage.
2. Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu vận dụng phương pháp tổng hợp và hệ thống hóa lý thuyết dựa trên các nguồn học liệu về thi pháp học điện ảnh và lý thuyết tự sự. Trên nền tảng khung lý thuyết đó, tác giả thực hiện phương pháp phân tích văn bản điện ảnh thông qua việc khảo sát các tác phẩm tiêu biểu của đạo diễn Vương Gia Vệ. Bằng cách đối chiếu giữa hệ hình lý thuyết và thực tiễn sáng tạo, bài viết đi sâu vào giải mã nghệ thuật trần thuật đặc trưng của ông, tập trung phân tích bộ ba tác phẩm: A Phi chính truyện, Tâm trạng khi yêu và 2046.
3. Kết quả và thảo luận
3.1. Kết quả
Montage trong điện ảnh, đặc biệt dưới góc nhìn của Vương Gia Vệ không phải là một kỹ thuật cắt ghép thuần túy mà là một ngôn ngữ điện ảnh độc lập. Khác với montage theo cách truyền thống của Điện ảnh Xô Viết (Liên Xô cũ), nơi montage là sự xung đột giữa các hình ảnh để tạo ra một ý niệm mới, logic; Vương Gia Vệ sử dụng montage để khai mở một dòng chảy cảm xúc, một trạng thái tâm lý. Các cảnh quay ngắn, rời rạc được cắt ghép lại không theo trật tự thời gian mà theo logic của cảm xúc và ký ức, những thứ thường tồn tại trong vô thức, khám phá thế giới nội tâm, nỗi đau, sự ám ảnh để người xem cảm nhận được nỗi cô đơn hay niềm khao khát của nhân vật mà không cần có một câu thoại nào.
Vương Gia Vệ đã xây dựng một thế giới điện ảnh riêng biệt - nơi mà tình yêu, sự cô đơn, những nỗi niềm sâu kín của con người được khắc họa một cách tinh tế, đầy cảm xúc. Với lối kể chuyện phi tuyến tính qua nghệ thuật montage, các sự kiện không diễn ra theo một trình tự thời gian logic mà khéo léo xếp đặt các cảnh quay để tạo ra một bức tranh tổng thể về tâm lý và cảm xúc của nhân vật.
Montage - dòng chảy cảm xúc trong vô thức, là chìa khóa để hiểu phong cách điện ảnh độc đáo của Vương Gia Vệ. Montage của ông không chỉ là một kỹ thuật cắt ghép mà là ngôn ngữ biểu đạt phi tuyến tính, qua montage nhịp điệu, montage biểu tượng và montage cảm xúc.
3.2. Thảo luận
Montage nhịp điệu (Rhythmic montage)
Montage nhịp điệu là một trong năm hình thức montage cơ bản theo lý thuyết của Sergei Eisenstein. Tuy nhiên, như nhà phê bình David Bordwell đã phân tích, phong cách của Vương Gia Vệ không hướng tới sự phát triển cốt truyện mà là “tạo ra một tâm trạng” và montage nhịp điệu chính là công cụ chủ chốt để thực hiện điều đó.
Cụ thể, Vương Gia Vệ sử dụng các đoạn montage nhịp điệu để tạo ra một trạng thái tâm lý, một nhịp đập của nỗi hoài niệm và sự cô đơn, nơi các cảnh quay được cắt ghép liên tục theo nhịp điệu. Nhịp điệu này thường được thiết lập bởi sự kết hợp của âm nhạc, chuyển động máy quay và tốc độ cắt cảnh để tạo ra một trạng thái cảm xúc.
Montage nhịp điệu trong phim A Phi chính truyện được tạo nên từ sự kết hợp của những cú cắt nhanh, liên tục giữa các khung hình, chuyển động máy quay và âm nhạc, phản ánh trực tiếp trạng thái tâm lý của nhân vật tạo ra cảm giác gấp gáp và hỗn loạn; montage nhịp điệu trở thành tấm gương phản chiếu sự vỡ vụn nội tâm của nhân vật. Những phân đoạn lặp lại hình ảnh nhân vật Húc Tử đứng trên sân ga, bước đi trên chuyến tàu hay lang thang giữa những hành lang nửa tối nửa sáng không tuân theo trật tự thời gian tuyến tính nào, cùng với những cú cắt nhanh, dồn dập, kết hợp chuyển động máy quay và âm nhạc, các hình ảnh hiện lên như những mảnh vỡ của vô thức - những lát cắt rời rạc của một hành trình vô định mà nhân vật buộc phải đối diện.
Sức mạnh của montage nhịp điệu còn nằm ở khả năng kết nối những “con người cô đơn”. Trong A Phi chính truyện có nhiều nhân vật khác nhau và Vương Gia Vệ sử dụng montage để đan xen các câu chuyện liên tục. Cảnh này chuyển sang cảnh khác, nhân vật này xuất hiện rồi biến mất, tạo cảm giác cô đơn cho các nhân vật, tất cả đều lạc lõng trong dòng chảy của cuộc đời. Những giai điệu Latin mang âm hưởng hoài cổ, kết hợp với những cú máy lắc lư, không trọng tâm đã tạo nên sự tương phản đầy cảm xúc. Nó biến sự lạc lối thành một điệu nhảy quyến rũ nhưng mất cân bằng, biến âm thanh thành một dòng chảy nội tại xuyên suốt, gắn kết những mảnh đời vụn vỡ.
Montage biểu tượng (Symbolic Montage)
Montage biểu tượng là cách Vương Gia Vệ truyền tải cảm xúc và ý nghĩa thông qua hình ảnh mang tính biểu tượng, không cần lời thoại. Montage biểu tượng của ông đạt đến đỉnh cao của sự tinh tế, biến các vật thể và không gian tưởng chừng vô tri thành những biểu tượng mạnh mẽ, thể hiện nỗi đau, sự khao khát và những cảm xúc bị kìm nén của nhân vật.
Trong phim 2046, montage biểu tượng của Vương Gia Vệ trở thành một ngôn ngữ điện ảnh đan xen giữa hiện thực, ký ức và viễn tưởng. Sự xen kẽ giữa các bản nhạc cổ điển chậm rãi như Aria Casta Diva, những tình khúc jazz của danh ca Nat King Cole và nhạc kỹ thuật số tạo nên một cấu trúc cảm xúc đa tầng. Nếu âm hưởng cổ điển và jazz là hiện thân của một quá khứ, nơi ký ức được bao phủ bởi lớp màn lãng mạn và u sầu, thì những giai điệu kỹ thuật số lạnh lẽo lại đại diện cho sự trốn thoát vào tương lai. Ở đó, âm nhạc không còn vỗ về cảm xúc mà phơi bày tính cơ học, rời rạc; con người cố gắng dùng kỹ thuật để hồi sinh những cảm xúc đã chết, nhưng cuối cùng chỉ nhận lại sự lạnh lẽo của âm thanh điện tử và những mối quan hệ máy móc vô hồn.
Đoàn tàu là một biểu tượng trung tâm trong 2046, xuất hiện lặp lại trong các đoạn montage, không chỉ là một phương tiện di chuyển trong câu chuyện khoa học viễn tưởng mà Châu Mộ Vân viết, mà là biểu tượng cho hành trình tìm kiếm ký ức và sự trốn chạy khỏi hiện thực của anh - một nơi không tồn tại, một không gian tâm lý mà anh tự tạo ra để đối phó với nỗi đau của mình.
Trong thế giới viễn tưởng do Châu Mộ Vân kiến tạo, những đoạn montage về các robot - đặc biệt là hình ảnh robot rơi lệ - trở thành biểu tượng đầy ám ảnh cho sự cô đơn và những xúc cảm bị kìm nén. Robot ở đây chính là hiện thân của Châu Mộ Vân, người đã tự xây dựng một bức tường để bảo vệ mình khỏi tình yêu và đã trở thành một người không còn khả năng cảm nhận tình yêu. Như một tấm gương phản chiếu, những con robot trong thế giới tương lai cũng là biểu tượng cho sự cô đơn và nỗi buồn của con người ở hiện tại.
Những đoạn montage lặp lại hình ảnh Châu Mộ Vân được cắt ghép tinh tế, đan xen giữa không gian căn phòng 2046 và bóng dáng những người phụ nữ đi qua cuộc đời anh. Lúc này, căn phòng không còn là thực tại vật lý mà đã trở thành một biểu tượng của ký ức - một không gian tâm lý giam giữ anh trong vòng lặp của quá khứ không thể thoát rời.
Montage cảm xúc (Emotional montage)
Đây là cốt lõi của phong cách Vương Gia Vệ, montage cảm xúc là sự tổng hòa của montage nhịp điệu và biểu tượng, nhằm mục đích duy nhất là tạo ra dòng chảy cảm xúc mãnh liệt. Ông không chỉ dùng dựng phim (montage) để kể chuyện, mà còn tạo ra một trạng thái tâm lý vượt lên trên lời thoại. Sự hòa quyện của ba yếu tố này tạo ra “tâm trạng” (mood), thứ mà ông ưu tiên hơn cả cốt truyện.
Vương Gia Vệ từng phát biểu: “Tôi dùng âm nhạc để dẫn dắt câu chuyện hơn là lời thoại”. Âm nhạc chính là ngôn ngữ của cảm xúc, kết nối những mảnh ghép rời rạc của montage, tạo nên bản giao hưởng đa âm biến mỗi phân cảnh thành một bài thơ điện ảnh cô đọng.
Trong A Phi chính truyện, montage cảm xúc đóng vai trò như một phương thức bộc lộ sự hỗn loạn tâm lý và nỗi ám ảnh về việc giải phóng khỏi quá khứ của nhân vật. Đó là sự kết hợp giữa thị giác, âm thanh và nhịp điệu, kiến tạo nên một dòng chảy cảm xúc xuyên suốt toàn bộ tác phẩm. Điển hình là phân cảnh Húc Tử nhảy múa trong căn phòng nhỏ hẹp: sự tương tác giữa cú máy handheld (cầm tay) rung lắc và giai điệu Latin dồn dập đã tạo nên một Húc Tử bất cần, cô đơn cùng cực bên trong. Đây có thể coi là đỉnh cao của montage cảm xúc, nơi những xung năng (drives) không thể kiểm soát và dồn nén trong vô thức qua vỏ bọc nỗi đau của nhân vật được hữu hình hóa. Hành vi phi ngôn ngữ này chính là nỗ lực tuyệt vọng để giải phóng nỗi đau bị mẹ ruột bỏ rơi.
Phân cảnh Húc Tử nhìn mình trong gương, dưới ánh sáng mờ đục là một ví dụ điển hình cho việc sử dụng âm thanh để định hình không gian tâm lý, chỉ có âm thanh xung quanh thành phố, sau đó là giai điệu nhạc jazz buồn và điệu nhạc Xavier Cugat phóng túng, chính là cách montage dẫn dắt khán giả thâm nhập vào trạng thái cô lập tuyệt đối của nhân vật. Việc tập trung khung hình vào hình ảnh phản chiếu trong gương không chỉ khắc họa nỗi cô độc mà còn lột tả tính tự luyến (narcissism) - một cơ chế phòng vệ tâm lý trước những rạn nứt bên trong. Sự giao thoa giữa hình ảnh tĩnh lặng và dòng chảy âm nhạc đã kiến tạo một dòng chảy cảm xúc mãnh liệt, khiến người xem cảm nhận được nỗi buồn và sự lạc lõng của nhân vật.
Nghệ thuật montage trong Tâm trạng khi yêu đạt đến sự tinh tế khi khai thác trạng thái u sầu của Tô Lệ Trân thông qua các khung hình chậm (slow-motion) hòa quyện cùng tiếng mưa và âm nhạc da diết. Những trường đoạn Châu Mộ Vân và Tô Lệ Trân lướt qua nhau tại hành lang, cầu thang hay quán mì được lặp đi lặp lại không chỉ đơn thuần là dấu chỉ của thời gian vật lý, mà còn kiến tạo một dòng chảy cảm xúc về sự tiếc nuối và những ham muốn bị cấm đoán.
Sự kết hợp giữa bản nhạc Yumeji’s Theme lặp lại và kỹ thuật step printing (in từng bước) đã kéo giãn thời gian, làm chậm nhịp điệu của các chuyển động cơ thể. Trong khoảng không gian chật hẹp, chèn vật cản (khung cửa, rèm), sự kìm nén tuyệt đối của lý trí bắt đầu bị rò rỉ qua những ánh nhìn lén lút hay khoảng cách cơ thể đầy nhạy cảm. Montage ở đây đóng vai trò hữu hình hóa những xung năng vô thức bị kìm nén: nỗi day dứt không thể thốt ra thành lời nay được bộc lộ trọn vẹn qua từng bước chân chậm rãi và những khoảng lặng đầy ám ảnh, khẳng định rằng cái đẹp của tình yêu nằm ở sự không trọn vẹn và sự tôn trọng các rào cản đạo đức.
Trong 2046, montage cảm xúc phản ánh nỗ lực tuyệt vọng của Châu Mộ Vân trong việc kiểm soát nỗi đau bằng cách tái cấu trúc ký ức thành tiểu thuyết viễn tưởng. Vương Gia Vệ sử dụng khung hình chia đôi và sự tương đồng về màu sắc để thiết lập sợi dây liên kết trực quan giữa căn phòng 2046 (nơi lưu giữ quá khứ) và con tàu tốc hành (nơi trốn thoát thực tại). Thủ pháp này nhấn mạnh một không gian tâm lý bị rạn nứt, nơi ranh giới giữa thực tại và hư cấu hoàn toàn bị xóa nhòa.
Sự mắc kẹt trong vòng lặp ám ảnh được thể hiện qua cách Châu Mộ Vân tái diễn nỗi đau cũ trên người mới. Điển hình là phân cảnh anh quan sát Bạch Linh qua cú máy chậm (slow-motion) kết hợp với âm nhạc cổ điển, montage ở đây không hướng đến tình yêu hiện tại mà nhớ về bóng hình Tô Lệ Trân trong vô thức.
Sự tương phản giữa nhịp điệu chậm rãi của thực tại và sự gấp gáp, dồn dập của thế giới viễn tưởng, kết hợp cùng nhạc Jazz lãng mạn thường xuyên bị cắt ngang bởi âm nhạc kịch tính, đã lột tả sự giằng xé nội tâm. Cấu trúc dựng phim phi tuyến tính buộc khán giả phải tự lắp ghép các mảnh vỡ ký ức, qua đó trực tiếp trải nghiệm dòng chảy cảm xúc hỗn loạn và trạng thái bế tắc của nhân vật mãi lạc lối giữa thực và ảo.
Sự chuyển đổi này không theo một logic thời gian, mà theo logic của cảm xúc. Châu Mộ Vân đang chạy trốn khỏi nỗi đau ở hiện thực bằng cách sống trong thế giới tưởng tượng của mình. Montage trong 2046 là một “mê cung của ký ức”, nơi thời gian và không gian bị bóp méo, phản ánh trạng thái tâm lý của nhân vật, cho thấy Châu Mộ Vân bị mắc kẹt trong quá khứ và montage là cách duy nhất để thể hiện sự hỗn loạn nội tâm đó.
Montage cảm xúc của Vương Gia Vệ là nghệ thuật điêu khắc thời gian và cảm xúc, biến điện ảnh thành một trải nghiệm thẩm mỹ nơi cảm xúc của nhân vật được truyền tải một cách trực tiếp, mạnh mẽ, vượt qua rào cản của ngôn ngữ.
4. Kết luận
Với Vương Gia Vệ, montage - dòng chảy cảm thức vô thức, không đơn thuần là kỹ thuật cắt ghép, mà là chiếc chìa khóa vạn năng mở cửa vào tâm hồn nhân vật. Đó là một ngôn ngữ tự sự phi tuyến tính đầy ám ảnh, nơi những mảnh vỡ của ký ức, nỗi đau và sự lỡ làng được dệt nên bằng hình ảnh, âm thanh và nghệ thuật montage, tạo thành một bản hòa ca không lời vang vọng trong lòng khán giả. Ông biến góc máy, khung hình và nhịp điệu âm nhạc thành một mê cung cảm xúc, nơi không có ranh giới giữa quá khứ, hiện tại và tương lai.
Vương Gia Vệ không chỉ là một đạo diễn mà là một tác giả, người đã sử dụng ngôn ngữ điện ảnh như một chữ ký cá nhân để thách thức các quy tắc kể chuyện truyền thống. Ông còn kiến tạo một thế giới cảm xúc, nơi hình ảnh, âm thanh và nhịp điệu dựng phim hòa quyện để tạo nên một trải nghiệm điện ảnh sâu sắc. Chính bút pháp ấy đã kiến tạo nên một thi pháp cảm xúc riêng biệt, lôi cuốn khán giả vào một thế giới nơi ký ức, tình yêu và thời gian hòa quyện vào nỗi cô đơn lãng mạn trong sự lỡ làng, nuối tiếc.
________________________________
Tài liệu tham khảo
1. Bordwell, David & Thompson, Kristin. (2008). Nghệ thuật điện ảnh (Dẫn luận giáo trình chuyên ngành Điện ảnh). Nxb Giáo dục.
2. Macxen Mactanh. (1984). Ngôn ngữ điện ảnh. Cục Điện ảnh xuất bản.
3. John Powers. (2022). Điện ảnh Vương Gia Vệ. Nxb Thế giới.
4. Tề Tổ Long. (2004). Nghiên cứu tâm lý diễn xuất. Nxb Văn hóa - Thông tin.
5. Toussaint, B. (2007). Ngôn ngữ điện ảnh và truyền hình. Hội Điện ảnh Việt Nam xuất bản.
6. Warren Buckland. (2011). Nghiên cứu phim. Nxb Tri Thức - Nhã Nam.
7. Walter Murch. (2013). Trong chớp mắt khung hình - Đường đi của dựng phim. Nxb Hồng Đức.
8. Lynch, David. (2006). Catching the Big Fish: Meditation, Consciousness and Creativity (Bắt cá lớn: Thiền định, Ý thức và Sáng tạo). Nxb Jeremy P. Tarcher/ Penguin.
Ngày Tòa soạn nhận bài: 20/11/2025; Ngày phản biện, đánh giá, sửa chữa: 22/12/2025; Ngày duyệt đăng: 29/12/2025.
Ths NGUYỄN THỊ THÙY DUNG
Nguồn: Tạp chí VHNT số 630, tháng 1-2026