
Pá dung (có nơi gọi Láo dung, Pả dung) là hình thức hát dân gian đặc sắc của người Dao, mang tính ngẫu hứng cao, không sử dụng nhạc cụ đệm, hoàn toàn dựa vào giọng hát và cảm xúc của người thể hiện. Người hát tự đặt lời, tự dẫn dắt câu chuyện, để tiếng hát hòa vào nhịp sống thường ngày của cộng đồng. Trong đời sống tinh thần của người Dao Đỏ, những điệu hát Pá dung không chỉ là một loại hình nghệ thuật dân gian mà còn là “di sản sống” chứa đựng tâm hồn và cốt cách của cả một dân tộc. Trải qua quá trình hình thành và phát triển gắn với lao động sản xuất, sinh hoạt cộng đồng và tín ngưỡng dân gian, Pá dung đã trở thành một di sản văn hóa phi vật thể quan trọng, phản ánh thế giới quan, nhân sinh quan và đời sống tinh thần của người Dao nói chung, người Dao Đỏ ở thôn Bản Cuôn 1 và Bản Cuôn 2, xã Chợ Đồn, tỉnh Thái Nguyên nói riêng.
Theo nghệ nhân Pá dung Đặng Quản Vượng (90 tuổi, thôn Bản Cuôn 1 xã Chợ Đồn), Pá dung không phải là loại hình “hát để biểu diễn”, mà là hình thức giao tiếp văn hóa đặc biệt của cộng đồng. Ông cho biết: Có nhiều bài hát Pá dung gắn với từng việc của người Dao. Đi nương có bài hát khác, cưới hỏi có bài khác, lễ cấp sắc hay tang ma lại có làn điệu riêng. Hát không đúng lúc, không đúng việc là sai phong tục. Chính tính gắn bó chặt chẽ với đời sống ấy đã khiến Pá dung trở thành phương tiện truyền tải tri thức dân gian, chuẩn mực đạo đức và kinh nghiệm sống qua nhiều thế hệ.

Trong lao động sản xuất, Pá dung vang lên như một hình thức chia sẻ và động viên tinh thần. Những câu hát ca ngợi thiên nhiên, con người, đồng thời lồng ghép kinh nghiệm canh tác, dự báo thời tiết và mùa vụ. Nghệ nhân Đặng Quản Vượng nhấn mạnh: “Hát Pá dung phải có cảm xúc, có trải nghiệm. Người chưa từng đi nương thì khó hát cho đúng cái vất vả của người làm nương”. Qua đó có thể thấy, Pá dung không chỉ là nghệ thuật mà còn là kết quả của quá trình tích lũy tri thức và trải nghiệm sống của cộng đồng.
Song hành với Pá dung, nghệ thuật thêu hoa văn truyền thống trên trang phục của người Dao Đỏ cũng là một di sản mang giá trị đặc biệt. Thêu không đơn thuần là hoạt động may vá mà là hình thức nghệ thuật kết tinh trí nhớ, trí tưởng tượng không gian và sự kiên nhẫn bền bỉ. Người Dao Đỏ thêu từ mặt trái của vải nhưng hoa văn lại hiện lên hoàn chỉnh ở mặt phải. Không sử dụng bản vẽ hay mẫu in sẵn, toàn bộ bố cục, màu sắc và hình dáng hoa văn đều được ghi nhớ trong tâm trí người thợ.
Một nghệ nhân thêu tham gia lớp truyền dạy cho biết: “Trước khi thêu, trong đầu đã phải có sẵn hoa văn. Tay thêu chỉ làm theo cái mình nhớ. Chỉ cần sai một mũi là hoa văn bị lệch, mất ý nghĩa”. Điều này cho thấy nghệ thuật thêu của người Dao Đỏ không chỉ đòi hỏi kỹ năng thủ công mà còn là quá trình lao động trí óc phức tạp, gắn chặt với năng lực ghi nhớ và tư duy hình ảnh.
Mỗi hoa văn thêu đều mang ý nghĩa biểu tượng. Họa tiết cây thông tượng trưng cho sự bền bỉ, trường tồn; dấu chân hổ biểu trưng cho sức mạnh và sự bảo vệ; các hình chim chóc, hoa lá thể hiện khát vọng hài hòa với thiên nhiên; các mô-típ hình học phản ánh tư duy tín ngưỡng và quan niệm về vũ trụ. Nghệ nhân Đặng Quản Vượng nhận xét: “Nhìn hoa văn trên áo là biết người Dao tin vào điều gì, mong điều gì cho cuộc sống”. Trang phục vì thế không chỉ mang giá trị thẩm mỹ, mà còn là “bản ghi chép” bằng hình ảnh về văn hóa và tín ngưỡng của cộng đồng.

Trong bối cảnh biến đổi xã hội và giao thoa văn hóa hiện nay, vai trò của nghệ nhân trong việc gìn giữ và trao truyền di sản ngày càng trở nên quan trọng. Lớp truyền dạy Pá dung và nghệ thuật thêu hoa văn được tổ chức trong cộng đồng chính là môi trường thuận lợi để nghệ nhân thực hiện vai trò chủ thể của mình. Thay vì truyền dạy trong phạm vi gia đình, dòng họ, các nghệ nhân có điều kiện hệ thống hóa tri thức, trực tiếp hướng dẫn và giải thích cho thế hệ trẻ về ý nghĩa, quy tắc và giá trị của di sản.
Trong lớp học, nghệ nhân không chỉ truyền đạt kỹ năng mà còn chia sẻ kinh nghiệm sống và tri thức văn hóa. Các làn điệu Pá dung được dạy gắn liền với hoàn cảnh sử dụng cụ thể; các mẫu hoa văn được giải thích cặn kẽ về nguồn gốc và ý nghĩa. Nghệ nhân Đặng Quản Vượng chia sẻ: “Dạy hát cũng là dạy cách sống. Phải biết nghe người khác hát, biết đáp lại cho đúng, cũng như trong đời sống phải biết lắng nghe và tôn trọng nhau”.

Ý nghĩa sâu xa của lớp truyền dạy không chỉ nằm ở số lượng bài hát hay sản phẩm thêu được hoàn thành mà ở việc khôi phục cơ chế trao truyền tự nhiên của văn hóa truyền thống. Khi nhiều thế hệ cùng tham gia, từ nghệ nhân cao tuổi đến thanh thiếu niên và trẻ em, di sản không còn là tri thức tĩnh, mà trở thành quá trình tương tác, thực hành và sáng tạo liên tục. Nghệ nhân đóng vai trò là “trí nhớ sống” của cộng đồng, còn người học là chủ thể tiếp nhận và tiếp nối.
Thông qua lớp truyền dạy, vị thế của nghệ nhân được khẳng định rõ nét. Những tri thức từng tồn tại dưới dạng truyền khẩu nay được nhận diện, trân trọng và lan tỏa trong cộng đồng. “Già rồi, chỉ mong có người trẻ học và nhớ”, nghệ nhân Đặng Quản Vượng bày tỏ, “còn người hát, người thêu thì Pá dung và hoa văn của người Dao Đỏ vẫn còn”.

Có thể thấy, sự kết hợp giữa Pá dung, nghệ thuật thêu hoa văn và mô hình truyền dạy cộng đồng đã tạo nên một hướng tiếp cận hiệu quả trong bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể. Trong đó, nghệ nhân giữ vai trò trung tâm – vừa là người lưu giữ tri thức, vừa là người truyền lửa văn hóa. Di sản vì thế không chỉ được bảo tồn dưới dạng tư liệu mà tiếp tục tồn tại như một thực hành văn hóa sống, gắn bó chặt chẽ với đời sống cộng đồng người Dao Đỏ trong bối cảnh đương đại.
Bài và ảnh: VƯƠNG THOA - LƯU LY
Nguồn: Tạp chí VHNT số 634, tháng 2-2026