Thi pháp ngữ dụng trong ngôn ngữ kịch Henrik Ibsen (trường hợp Hedda Gabler)

Tóm tắt: Đề xuất một mô hình tiếp cận liên ngành - thi pháp học kết hợp ngữ dụng học nhằm xác định cấu trúc ngôn ngữ kịch hiện đại và thông qua phân tích vở Hedda Gabler, bài viết chứng minh bi kịch không còn chủ yếu nằm ở hành động hữu hình mà được tạo bởi các hành vi giao tiếp, đặc biệt là các hành động lời nói gián tiếp, hàm ngôn và các chiến lược diễn ngôn. Đồng thời, tác giả mở rộng phạm vi ngữ dụng sang các hành vi phi ngôn ngữ (cử chỉ, vật thể, im lặng), từ đó cho thấy vai trò trung tâm của ngôn lời và phi ngôn trong hệ hình thi pháp kịch hiện đại nói chung, kịch của Henrik Ibsen (1828-1906), nói riêng.

Văn học kịch Việt Nam từ 1986 đến nay: Kịch bản chính luận và các vấn đề thời sự xã hội

Tóm tắt: Trải qua hơn một thế kỷ hình thành và phát triển, kịch nói Việt Nam luôn lấy cuộc sống đương thời làm đối tượng và mục đích phản ánh. Sau Đổi mới năm 1986, đất nước có nhiều chuyển biến sâu sắc trong đời sống xã hội, mở ra một nguồn đề tài lớn, hấp dẫn nhưng cũng đầy thử thách đối với người sáng tác kịch. Trên cơ sở khảo sát một số tác phẩm tiêu biểu và đối chiếu với thực tiễn đời sống sân khấu từ sau Đổi mới đến nay, bài viết tập trung làm rõ diện mạo của kịch bản chính luận gắn với các vấn đề thời sự xã hội trong văn học kịch Việt Nam; chỉ ra những thành tựu nổi bật của dòng kịch bản này trong việc phản ánh các xung đột xã hội đương đại; đồng thời nhận diện những giới hạn, bất cập và những vấn đề đang đặt ra đối với sáng tác kịch bản sân khấu hiện nay.

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điện ảnh và truyển thông số: Bảo vệ tài sản trí tuệ và gia tăng sức mạnh mềm văn hóa Việt Nam

Tóm tắt: Cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 đã thúc đẩy ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong điện ảnh và truyền thông số, làm thay đổi cách hình ảnh văn hóa được hình thành, tái cấu trúc và lan tỏa. Điện ảnh không đơn thuần là một tác phẩm hoàn chỉnh mà trở thành nguồn dữ liệu hình ảnh được lưu thông, tái sử dụng trong môi trường số, qua đó tăng cường vai trò truyền dẫn của sức mạnh mềm văn hóa. Sự chuyển dịch này đã làm thay đổi phương thức lan tỏa bản sắc, biểu đạt văn hóa và định hình thương hiệu quốc gia, đồng thời đặt ra những thách thức về quyền đối với dữ liệu hình ảnh và khả năng kiểm soát việc khai thác, sử dụng. Trong bối cảnh Việt Nam, việc gia tăng sức mạnh mềm văn hóa cần gắn với xác lập quyền đối với dữ liệu hình ảnh và xây dựng cơ chế bảo vệ tài sản trí tuệ, quyền biểu đạt văn hóa trong môi trường số.

Đặc điểm phần âm nhạc của các ca chương trong lễ tế đàn Xã Tắc

Tóm tắt: Lễ tế đàn Xã Tắc là một trong ba lễ tế Đại tự quan trọng nhất dưới triều các vua Nguyễn ở Huế. Trong khuôn khổ của cuộc tế lễ này, ca chương, một thể loại âm nhạc duy nhất có mặt trong nhạc lễ cung đình nói chung, tế Xã Tắc nói riêng, giữ vai trò quan trọng quyết định cho sự thành công của buổi lễ. Ca chương được coi như tiếng nói, hay sợi dây giao hòa kết nối âm dương, giữa con người với thế giới tâm linh và vũ trụ bằng ngôn ngữ đại diện duy nhất là âm nhạc. Việc tìm hiểu những đặc điểm âm nhạc của các ca chương trong lễ tế đàn Xã Tắc là việc làm mang tính cấp thiết trong việc bảo tồn, phát huy giá trị của di sản này trước xu thế hội nhập, toàn cầu hóa hiện nay.

Ứng dụng nghệ thuật gấp giấy vào thiết kế trang phục dành cho dáng người đặc biệt

Tóm tắt: Trong bối cảnh ngành Công nghiệp thời trang chủ yếu vận hành dựa trên hệ thống kích thước tiêu chuẩn, nhóm đối tượng có dáng người đặc biệt - những hình thể lệch chuẩn do yếu tố sinh học và xã hội hoặc do bệnh lý, thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận trang phục vừa đảm bảo công năng, vừa đáp ứng thẩm mỹ. Nghiên cứu đề xuất ứng dụng nghệ thuật gấp giấy như một giải pháp thiết kế linh hoạt mang tính đột phá và lấy người mặc làm trung tâm. Bằng phương pháp nghiên cứu lý thuyết kết hợp phân tích đặc điểm nhân trắc học và cấu trúc trang phục đặc thù, bài viết tập trung làm rõ khả năng ứng dụng của các nếp gấp tự do trong việc điều chỉnh tỷ lệ thị giác và tạo ra các khoảng trống cấu trúc bù đắp thể tích cho cơ thể. Đồng thời, khẳng định tính khả thi của việc tích hợp các ngôn ngữ nếp gấp vào quy trình dựng phom trang phục cho dáng người đặc biệt, góp phần hiện thực hóa tư duy thiết kế bao trùm, trao quyền tự tin cho người mặc và tôn vinh sự đa dạng hình thể trong thực tiễn ngành Thời trang hiện đại.

Dịch liên ký hiệu và sự tái kiến tạo hình tượng nữ chiến sĩ miền Nam trong phim “Chị Tư Hậu”

Tóm tắt: Là một trong những tác phẩm điện ảnh cách mạng thời kỳ đầu, chuyển thể từ truyện ký "Một chuyện chép ở bệnh viện", bộ phim "Chị Tư Hậu" (1962) có dung lượng 115 phút, hệ màu đen trắng do Hãng Phim truyện Việt Nam thực hiện. Đạo diễn Phạm Kỳ Nam đã có được sự hỗ trợ của nhà văn Bùi Đức Ái trong quá trình xây dựng kịch bản. Trung thành với nguyên tác văn học, nội dung của bộ phim kể về cuộc đời tiêu biểu, sống có ý nghĩa, quyết tâm phục vụ cách mạng của một người phụ nữ miền Nam trong kháng chiến chống Pháp. Vận dụng lý thuyết dịch liên ký hiệu cùng phương pháp so sánh đối chiếu, bài viết tập trung đánh giá việc tái sáng tạo của phim điện ảnh Chị Tư Hậu nhằm tôn vinh hình tượng nữ chiến sĩ cách mạng miền Nam, một tượng đài sáng ngời từ hiện thực đời sống đến nghệ thuật.

Từ di sản kiến trúc đến thiết chế văn hóa: Nhà hát Thành phố Hồ Chí Minh trong dòng chảy công nghiệp văn hóa

Tóm tắt: Bài viết phân tích quá trình chuyển hóa của Nhà hát Thành phố Hồ Chí Minh từ một di sản kiến trúc thuộc địa Pháp thành một thiết chế văn hóa đa năng trong bối cảnh phát triển công nghiệp văn hóa. Trên cơ sở tiếp cận liên ngành về di sản và công nghiệp văn hóa, nghiên cứu làm rõ sự biến đổi công năng của nhà hát qua các giai đoạn lịch sử, từ không gian phục vụ cộng đồng thuộc địa đến thiết chế văn hóa phục vụ công chúng và đời sống xã hội đương đại. Kết quả cho thấy công năng của nhà hát luôn gắn với bối cảnh chính trị - xã hội và định hướng văn hóa của từng thời kỳ, đồng thời thể hiện khả năng thích ứng linh hoạt của di tích. Trong bối cảnh công nghiệp văn hóa và chuyển đổi số, nhà hát đã từng bước đổi mới mô hình hoạt động, đa dạng hóa chương trình biểu diễn, mở rộng không gian sáng tạo và tăng cường kết nối với thị trường văn hóa. Qua đó, công trình không chỉ được bảo tồn về mặt kiến trúc mà còn được tái cấu trúc như một nguồn lực cho phát triển kinh tế, văn hóa. Nghiên cứu cũng góp phần khẳng định vai trò của di sản kiến trúc trong việc hình thành thiết chế văn hóa năng động, đáp ứng yêu cầu phát triển trong bối cảnh công nghiệp văn hóa và hội nhập quốc tế.

Nhận diện vốn văn hóa trong nghệ thuật trình diễn dân gian: từ lý thuyết của Pierre Bourdieu đến thực tiễn ở Việt Nam

Tóm tắt: Bài viết sử dụng lý thuyết “vốn văn hóa” của Pierre Bourdieu làm cơ sở để nghiên cứu, qua đó nhận diện nguồn vốn của nghệ thuật trình diễn dân gian Việt Nam trong bối cảnh phát triển các ngành công nghiệp văn hóa hiện nay. Nghiên cứu cho thấy: Vốn văn hóa trong nghệ thuật trình diễn dân gian không chỉ tồn tại dưới dạng vật chất, tinh thần thuần túy mà còn là một loại tài sản đặc biệt, thúc đẩy sáng tạo và chuyển hóa thành các giá trị kinh tế, xã hội. Vì vậy, việc thay đổi tư duy quản lý và khai thác giá trị di sản từ trạng thái “tĩnh” sang quản trị nguồn vốn là điều kiện tiên quyết để phát huy hiệu quả chuỗi giá trị nghệ thuật trình diễn dân gian trong các ngành công nghiệp văn hóa.

Tái hiện nghi lễ Lẩu Son Tràng của đồng bào Tày xã Bình Liêu, tỉnh Quảng Ninh

Tóm tắt: Bài viết phân tích việc tái hiện nghi lễ Lẩu Son Tràng của người Tày ở Bình Liêu trong bối cảnh di sản phi vật thể đối mặt nguy cơ mai một. Then không chỉ là diễn xướng dân gian mà còn là thực hành tâm linh, nên việc trở thành “con tràng” là quá trình tiếp nhận tri thức, đạo đức và căn tính tâm linh. Nghi lễ nguyên bản kéo dài ba ngày với các bước: trình báo, nhận con tràng, trao pháp cụ, dạy nhập môn và công nhận. Khi phục dựng tại Làng Văn hóa - Du lịch các dân tộc Việt Nam (2026), nghi lễ được cô đọng thành 45 phút với ba cảnh, tái hiện hành trình học đạo. Quá trình phục dựng có sự tham gia trực tiếp của nghệ nhân Then, đảm bảo tính nguyên bản. Biên đạo đóng vai trò trung gian, tổ chức lại hình thức trình diễn mà không làm biến dạng nội dung. Tuy nhiên, việc sân khấu hóa đặt ra thách thức về tính linh thiêng, đòi hỏi bảo lưu “tinh thần nghi lễ” như một hình thức diễn giải văn hóa đương đại.

Chủ nghĩa ái quốc trong các tác phẩm opera thời kỳ đầu của Giuseppe Verdi

Tóm tắt: Giuseppe Verdi không chỉ là một thiên tài opera thế giới, mà còn là một nhân vật quan trọng của phong trào Risorgimento, người đã dùng âm nhạc để cổ vũ khát vọng thống nhất nước Ý. Trong các tác phẩm thời kỳ đầu của ông, chủ nghĩa ái quốc là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, phản ánh trong những nhân vật anh hùng và những bản hợp xướng hùng tráng kêu gọi tinh thần yêu nước. Sự tương đồng về lịch sử giữ nước, những giá trị nhân văn và tinh thần dân tộc sâu sắc trong opera Verdi có thể tạo nên sự đồng cảm mạnh mẽ với khán giả Việt Nam. Bài viết tập trung phân tích chủ nghĩa ái quốc trong 13 vở opera thời kỳ đầu của Verdi thông qua bối cảnh lịch sử, phân tích libretto, hợp xướng và các yếu tố âm nhạc - kịch nghệ. Nghiên cứu khẳng định vai trò của âm nhạc Verdi như một vũ khí tinh thần trong phong trào dân tộc Ý và giá trị lan tỏa của nó đối với văn hóa Việt Nam.

Hoạt động quảng bá điện ảnh Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Tóm tắt: Hoạt động quảng bá điện ảnh đóng vai trò then chốt trong chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa Việt Nam. Bài viết này phân tích thực trạng hoạt động quảng bá điện ảnh Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế, bao gồm: hệ thống lý luận về quản lý nhà nước đối với hoạt động quảng bá điện ảnh; thực tiễn hoạt động quảng bá điện ảnh trong nước và quốc tế; kinh nghiệm từ các nền điện ảnh phát triển như Pháp, Hoa Kỳ, Hàn Quốc, Trung Quốc. Trên cơ sở đánh giá những điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân, bài viết đề xuất các nhóm giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động quảng bá điện ảnh Việt Nam, góp phần xây dựng ngành công nghiệp điện ảnh quốc gia phát triển bền vững.