Trong Chiến lược phát triển các ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam đến năm 2030, thủ công mỹ nghệ được xác định là một trong 12 lĩnh vực trụ cột, góp phần tạo ra những sản phẩm - dịch vụ văn hóa có tính cạnh tranh cao, tạo thêm công ăn việc làm ổn định, đóng góp tích cực cho nền kinh tế, góp phần đưa văn hóa Việt Nam ra với thế giới, phát huy nội lực, quảng bá hình ảnh đất nước. Đây là sự khẳng định tầm nhìn của Đảng và Nhà nước trong phát triển văn hóa: từ “bảo tồn thuần túy” sang “phát triển dựa trên sáng tạo”, từ “giữ gìn giá trị” sang “chuyển hóa giá trị văn hóa thành nguồn lực cho tăng trưởng kinh tế bền vững”.

Không gian trưng bày các sản phẩm thủ công mỹ nghệ tại Hội chợ mùa Thu lần thứ I, năm 2025
Thủ công mỹ nghệ – một lĩnh vực trụ cột trong chiến lược phát triển công nghiệp sáng tạo Việt Nam
Thủ công mỹ nghệ là sự kết hợp sâu sắc giữa ba yếu tố văn hóa, nghệ thuật và kinh tế sáng tạo. Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ không chỉ là vật phẩm thủ công mà còn là sự kết tinh của lịch sử, tín ngưỡng và tinh thần dân tộc, chứa đựng di sản văn hóa phi vật thể của cha ông. Trong một thế giới toàn cầu hóa, những sản phẩm ấy không chỉ là hàng hóa tiêu dùng, mà còn là ngôn ngữ của bản sắc, là “hộ chiếu văn hóa” đưa hình ảnh Việt Nam ra thế giới thông qua sức hấp dẫn thẩm mỹ và giá trị nhân văn.
Ở góc nhìn công nghiệp văn hóa, thủ công mỹ nghệ mang tính chất kép – vừa là ngành sản xuất vật thể gắn với nguyên liệu, kỹ thuật và thị trường, vừa là ngành sáng tạo dựa trên thiết kế, câu chuyện văn hóa và biểu tượng thẩm mỹ. Chính sự giao thoa này tạo ra giá trị gia tăng vượt trội: khi một sản phẩm thủ công được định vị bằng câu chuyện văn hóa, thương hiệu vùng miền và thiết kế đương đại, giá trị thương mại có thể tăng gấp nhiều lần so với sản phẩm chỉ thuần túy mang tính thủ công. Nói cách khác, văn hóa trở thành “chất xúc tác” của kinh tế sáng tạo, còn sáng tạo trở thành phương tiện lan tỏa văn hóa một cách sống động và bền vững. Việc đưa thủ công mỹ nghệ vào nhóm ngành công nghiệp văn hóa thể hiện tầm nhìn chiến lược dài hạn: biến di sản văn hóa thành động lực phát triển quốc gia, và biến sáng tạo của nghệ nhân thành sức mạnh mềm trong hội nhập quốc tế.
Thực tiễn thế giới cho thấy, việc coi trọng thủ công mỹ nghệ như một ngành công nghiệp sáng tạo là xu hướng phát triển tất yếu. Ở Nhật Bản, nghề sơn mài và gốm thủ công được bảo hộ và quảng bá như biểu tượng của “văn hóa tinh tế Nhật Bản”; Hàn Quốc xây dựng thương hiệu quốc gia thông qua sản phẩm thủ công gốm sứ, giấy hanji và trang phục hanbok, trở thành một phần của di sản văn hóa dân tộc, và còn là biểu tượng của sự sáng tạo và tay nghề tinh xảo; còn Pháp đã nâng nghề thủ công lên thành di sản sống thông qua danh hiệu cao quý Patrimoine Vivant, nhằm bảo tồn và phát huy những kỹ năng, kỹ thuật truyền thống quý báu, đồng thời tôn vinh các nghệ nhân và doanh nghiệp có tay nghề xuất sắc…
Ở Việt Nam, theo thống kê Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn, hiện nay cả nước có 263 nghề truyền thống cùng 1.975 làng nghề và làng nghề truyền thống được công nhận chính thức, trong đó nhiều làng nghề đã được khôi phục, bảo tồn và phát triển mạnh mẽ (1). Điều đó cho thấy, nghề thủ công truyền thống có nền tảng vững chắc để trở thành một lĩnh vực trong 12 ngành công nghiệp văn hóa khi có sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và đổi mới sáng tạo.
Sự quan tâm của Nhà nước thể hiện rõ qua việc ban hành Quyết định số 801/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình bảo tồn và phát triển làng nghề Việt Nam giai đoạn 2021–2030, đặt mục tiêu khôi phục ít nhất 129 nghề truyền thống và 208 làng nghề có nguy cơ mai một, đồng thời nâng hiệu quả hoạt động của hơn 80% làng nghề truyền thống. Mục tiêu xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ đạt khoảng 6 tỷ USD/năm vào năm 2030, gấp gần hai lần so với mức hiện nay hơn 3,5 tỷ USD/năm – con số đưa thủ công mỹ nghệ đứng thứ năm trong nhóm ngành xuất khẩu văn hóa chủ lực của Việt Nam (sau điện ảnh, thời trang, du lịch và thiết kế) (2).
Tất cả những điều đó cho thấy, thủ công mỹ nghệ không chỉ là một lĩnh vực kinh tế mang giá trị truyền thống, mà còn là một trong 12 ngành trụ cột của chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa quốc gia. Tinh hoa Việt được kết tinh trong bàn tay, khối óc và tâm hồn của nghệ nhân, người sáng tạo, hòa quyện để tạo nên sức mạnh mềm đặc trưng của văn hóa Việt Nam trong thời đại công nghệ, hội nhập và phát triển mạnh mẽ của đất nước.
Thực trạng về nghề thủ công truyền thống Việt Nam
Ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam hiện đang hiện diện tại 163 quốc gia và vùng lãnh thổ, trở thành một trong những “đại sứ văn hóa” tiêu biểu của Việt Nam trên thị trường quốc tế. Không chỉ đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế nông thôn, thủ công mỹ nghệ còn là một không gian kết tinh văn hóa dân gian, sáng tạo nghệ thuật và tri thức bản địa, góp phần quan trọng định vị bản sắc Việt trong dòng chảy toàn cầu hóa.
Mỗi làng nghề Việt Nam có thể được nhìn nhận như một hệ sinh thái văn hóa – kinh tế thu nhỏ, nơi tri thức dân gian, kỹ thuật cổ truyền, thẩm mỹ nghệ thuật và giá trị cộng đồng được kết nối và tái sinh qua nhiều thế hệ. Ở đó, các nghệ nhân không chỉ là người sản xuất, mà còn là người lưu giữ ký ức văn hóa của dân tộc, người biến những chất liệu giản dị từ tre, đất, lụa, sơn, gỗ, thổ cẩm, giấy… thành biểu tượng của sáng tạo và tâm hồn Việt.
Mỗi sản phẩm thủ công mỹ nghệ mang trong mình giá trị thẩm mỹ và tinh thần đặc sắc riêng, ở đó phản ánh trí tuệ, cảm quan nghệ thuật và nhân sinh quan của người Việt. Từ các chất liệu qua đôi bàn tay khéo léo của các nghệ nhân, những họa tiết dân gian, cách phối màu, tỷ lệ hình khối… không chỉ thể hiện kỹ thuật tinh xảo, mà còn là những câu chuyện đặc trưng về vùng đất, con người và đời sống văn hóa bản địa của mỗi dân tộc trên đất nước Việt Nam.
Các sản phẩm thủ công truyền thống đang chuyển sang mô hình công nghiệp văn hóa, nơi giá trị không chỉ nằm ở kỹ nghệ chế tác mà còn ở thiết kế, câu chuyện văn hóa, tiêu chuẩn chất lượng và hệ sinh thái phân phối. Nhiều làng nghề đã rời cách làm manh mún để bước vào kinh tế sáng tạo dựa trên văn hóa, kết hợp tay nghề nghệ nhân với công nghệ hiện đại. Quá trình chuyển từ “làm nghề” sang “làm thương hiệu”, cùng với việc mở rộng thị trường trong nước và xuất khẩu, đang nâng tầm giá trị và sức cạnh tranh của hàng thủ công Việt.

Các mặt hàng của làng nghề Nhị Khê
Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất của ngành thủ công mỹ nghệ hiện nay nằm ở khâu thiết kế. Vì thiếu đầu tư cho thiết kế – từ hình thức, câu chuyện văn hóa đến công năng sử dụng, đồng thời nhiều sản phẩm vẫn lệ thuộc vào mô-típ truyền thống theo lối cầu kỳ, khó thích ứng thị hiếu đương đại. Không ít làng nghề còn sao chép mẫu, làm phai nhạt bản sắc, vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và tự đánh mất lợi thế cạnh tranh. Bài toán vừa phát triển sản phẩm, vừa giữ gìn giá trị văn hóa làng nghề vì thế trở nên thách thức hơn.
Bên cạnh đó, phần lớn cơ sở sản xuất vẫn nhỏ lẻ, khó tiếp cận trực tiếp với khách hàng quốc tế, phụ thuộc nhiều tầng trung gian. Năng lực marketing, xây dựng thương hiệu còn yếu; hoạt động xúc tiến thương mại manh mún khiến việc mở rộng thị trường chủ yếu mang tính thụ động. Trong môi trường thương mại toàn cầu, chỉ “đẹp và lạ” là chưa đủ: sản phẩm cần được định vị bằng câu chuyện văn hóa, tiêu chuẩn chất lượng và uy tín thương hiệu.
Về công nghệ, dù cốt lõi là lao động thủ công, nhiều công đoạn phụ trợ vẫn cần máy móc và giải pháp kỹ thuật hiện đại (xử lý nguyên liệu, hoàn thiện bề mặt, đóng gói, truy xuất nguồn gốc). Sự chậm đổi mới quy trình khiến chi phí cao, chất lượng thiếu ổn định. Nếu không đồng thời nâng cấp thiết kế dựa trên di sản và hiện đại hóa khâu hỗ trợ sản xuất, ngành thủ công mỹ nghệ sẽ khó bứt phá, vừa khó giữ bản sắc, vừa khó cạnh tranh với hàng ngoại trên sân chơi quốc tế.
Giải pháp để thủ công mỹ nghệ - một trong 12 ngành công nghiệp văn hóa phát triển trong thời gian tới
Trong tiến trình chuyển dịch từ nền kinh tế truyền thống sang nền kinh tế sáng tạo dựa trên giá trị văn hóa, thủ công mỹ nghệ không thể chỉ dừng lại ở việc “giữ nghề” hay “bảo tồn di sản”. Điều cần thiết là nâng tầm nghề thủ công thành một ngành công nghiệp văn hóa thực thụ – nơi sản phẩm không chỉ mang dấu ấn văn hóa mà còn vận hành theo quy luật của thị trường sáng tạo toàn cầu. Để đạt được mục tiêu đó, cần triển khai các giải pháp đồng bộ:
Một là, xây dựng thương hiệu và bản sắc quốc gia, đó chính là linh hồn của công nghiệp văn hóa. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, việc xây dựng thương hiệu quốc gia cho thủ công mỹ nghệ Việt Nam trở thành nhiệm vụ trọng yếu nhằm định vị giá trị và bản sắc Việt trên bản đồ sáng tạo thế giới. Mỗi sản phẩm thủ công không chỉ là hàng hóa, mà là “câu chuyện văn hóa có thể chạm được”. Do đó, cần đặt trọng tâm vào kể chuyện thương hiệu, mỗi sản phẩm phải mang theo triết lý thẩm mỹ, bản sắc địa phương và tinh thần dân tộc. Đây chính là giá trị gia tăng đặc hữu của công nghiệp văn hóa, giúp Việt Nam không chỉ xuất khẩu sản phẩm, mà còn xuất khẩu “câu chuyện văn hóa Việt”.

Mặt hàng thủ công từ mây, tre với nhiều mẫu mã đẹp mắt
Song song vưới đó, cần xây dựng hệ thống nhận diện thương hiệu quốc gia cho từng nhóm sản phẩm chủ lực, gắn với tiêu chuẩn chất lượng, nguồn gốc xuất xứ, yếu tố môi trường và tính sáng tạo. Khi thương hiệu Việt có bản sắc rõ ràng, sản phẩm thủ công mỹ nghệ sẽ không còn đứng ở “tầng thấp của chuỗi giá trị toàn cầu”, mà trở thành đại diện cho văn hóa Việt trong chuỗi cung ứng sáng tạo quốc tế.
Hai là, cần đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. Công nghiệp văn hóa không thể phát triển nếu thiếu đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ số. Đối với thủ công mỹ nghệ, chuyển đổi số không có nghĩa là “thay thế bàn tay con người”, mà là mở rộng không gian sáng tạo và lan tỏa giá trị thật của thủ công truyền thống.
Nền tảng số sẽ là cơ sở để số hóa dữ liệu nghề truyền thống, lưu giữ tri thức dân gian, mẫu hoa văn, kỹ thuật chế tác, và các “bí quyết nghề” có nguy cơ thất truyền; tổ chức không gian triển lãm trực tuyến, giúp quảng bá sản phẩm Việt ra thế giới thông qua hình thức trải nghiệm ảo (VR/AR); tạo cầu nối thương mại điện tử chuyên biệt cho sản phẩm thủ công và mở rộng thị trường.
Đồng thời, cần đào tạo thế hệ trẻ ở các làng nghề về kỹ năng số: thiết kế 3D, thương mại điện tử, quản trị truyền thông và sáng tạo nội dung số. Đây là cách để chuyển giao nghề truyền thống sang thế hệ mới, không chỉ bằng tay nghề, mà bằng tư duy sáng tạo và công cụ công nghệ.
Ba là, cần gắn kết với du lịch và các ngành công nghiệp sáng tạo khác. Thủ công mỹ nghệ chỉ thực sự “sống” khi gắn với đời sống văn hóa và dòng chảy du lịch. Vì vậy, cần tích hợp ngành thủ công vào chuỗi sản phẩm của du lịch văn hóa – trải nghiệm – lưu niệm, tạo ra “kinh tế trải nghiệm sáng tạo” cho cộng đồng làng nghề. Xây dựng tuyến du lịch làng nghề không chỉ giới thiệu sản phẩm, mà còn truyền tải không gian sống, câu chuyện văn hóa, và tinh thần sáng tạo của cộng đồng làng nghề.
Bốn là, hoàn thiện cơ chế chính sách và nguồn lực phát triển. Nhà nước cần tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho phát triển công nghiệp văn hóa, trong đó thủ công mỹ nghệ là một trong những lĩnh vực cần được chú trọng quan tâm. Trong đó, cần có chính sách ưu đãi về vốn, thuế và đất đai cho các doanh nghiệp sáng tạo, hợp tác xã làng nghề, và các dự án đổi mới thiết kế… Khi cơ chế được hoàn thiện, chính sách đi vào thực chất, nguồn lực con người, công nghệ và văn hóa sẽ được kích hoạt đồng bộ – tạo nên chuỗi giá trị sáng tạo hoàn chỉnh cho ngành thủ công mỹ nghệ Việt Nam.
Phát triển thủ công mỹ nghệ trở thành một trong 12 lĩnh vực quan trọng của công nghiệp văn hóa chính là con đường chuyển hóa di sản thành sức mạnh mềm kinh tế. Khi nghề thủ công Việt Nam không chỉ được “giữ” mà được “sống”, được “kể lại” bằng ngôn ngữ của thời đại, thì đó cũng là lúc văn hóa Việt khẳng định vị thế mới trong nền công nghiệp sáng tạo toàn cầu – vừa bảo tồn tinh hoa dân tộc, vừa góp phần kiến tạo nền kinh tế văn hóa Việt Nam hiện đại, bền vững và có tầm vóc quốc tế.
Bài, ảnh: AN NGỌC
____________________
1. Báo cáo tại Hội nghị sơ kết 6 năm triển khai Nghị định 52/2018/NĐ-CP về phát triển ngành nghề nông thôn ngày 25-9-2025.
2. Phó Thủ tướng Lê Văn Thành ký Quyết định số 801/QĐ-TTg ngày 7-7-2022 phê duyệt “Chương trình bảo tồn và phát triển làng nghề Việt Nam giai đoạn 2021-2030”.
.png)



.jpg)

.jpg)
